(Top Banner Ad)
mathematical puzzle
B1
Noun Phrase B1 Toán học

mathematical puzzle

UK: /ˌmæθɪˈmætɪkəl ˈpʌzl/ • US: /ˌmæθəˈmætɪkəl ˈpʌzl/

Nghĩa tiếng Việt

câu đố toán học bài toán đố
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A problem or game that requires mathematical skills or reasoning to solve.

Vietnamese Meaning

Một vấn đề hoặc trò chơi đòi hỏi các kỹ năng hoặc lý luận toán học để giải quyết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Solving mathematical puzzles can improve your problem-solving abilities."

    "Giải các câu đố toán học có thể cải thiện khả năng giải quyết vấn đề của bạn."

  • "He enjoys working on mathematical puzzles in his free time."

    "Anh ấy thích giải các câu đố toán học vào thời gian rảnh."

  • "This book contains a variety of mathematical puzzles for all skill levels."

    "Cuốn sách này chứa nhiều câu đố toán học đa dạng cho mọi trình độ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mathematics môn toán học
Noun mathematician nhà toán học
Adverb mathematically một cách toán học
Verb puzzle làm bối rối, giải đố
Adjective puzzling khó hiểu, gây bối rối
Adjective puzzled cảm thấy bối rối, hoang mang

Synonyms

Related Words

Subject Area

Toán học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
μάθημα (máthēma)
Latin
mathēmatica
Old French
mathematique
English (16th c.)
mathematical
English (late 16th c.)
puzzle (verb)
English (early 17th c.)
puzzle (noun)
English (compound)
mathematical puzzle

Nguồn gốc của 'mathematical'

Từ 'mathematical' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Hy Lạp cổ đại. Gốc từ 'máthēma' có nghĩa là 'những điều được học', 'bài học' hay 'kiến thức'. Điều này phản ánh cách người Hy Lạp nhìn nhận toán học như một lĩnh vực trí tuệ và học vấn. Sau đó, từ này đi qua tiếng Latin ('mathēmatica') và tiếng Pháp cổ ('mathematique') trước khi được tiếng Anh tiếp nhận và phát triển thành 'mathematical', mang ý nghĩa liên quan đến toán học.

Bí ẩn từ 'puzzle'

Từ 'puzzle' xuất hiện lần đầu tiên trong tiếng Anh vào cuối thế kỷ 16 với vai trò là một động từ, có nghĩa là 'làm ai đó bối rối' hoặc 'gây khó hiểu'. Nguồn gốc chính xác của nó vẫn còn là một bí ẩn đối với các nhà ngôn ngữ học. Tuy nhiên, nhiều người tin rằng nó có thể liên quan đến từ 'pose' (đặt câu hỏi) hoặc một từ tiếng Anh cổ hơn là 'puzzel' (gây bối rối). Đến đầu thế kỷ 17, 'puzzle' bắt đầu được dùng làm danh từ, chỉ một vấn đề hoặc câu hỏi khó cần được giải quyết, giống như cách chúng ta hiểu về một 'câu đố' ngày nay.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ các bài toán, câu đố có tính chất giải trí nhưng đồng thời củng cố và phát triển tư duy toán học. Nó khác với các bài toán học thuật thuần túy ở chỗ thường có yếu tố bất ngờ, thú vị hoặc đánh đố.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mathematical puzzle
  • challenging a challenging mathematical puzzle
    (một câu đố toán học đầy thử thách)
  • complex a complex mathematical puzzle
    (một câu đố toán học phức tạp)
  • simple a simple mathematical puzzle
    (một câu đố toán học đơn giản)
  • intriguing an intriguing mathematical puzzle
    (một câu đố toán học hấp dẫn)
  • famous a famous mathematical puzzle
    (một câu đố toán học nổi tiếng)
Verb + mathematical puzzle
  • solve to solve a mathematical puzzle
    (giải một câu đố toán học)
  • devise to devise a mathematical puzzle
    (nghĩ ra, tạo ra một câu đố toán học)
  • grapple with to grapple with a mathematical puzzle
    (vật lộn với một câu đố toán học)
  • present to present a mathematical puzzle
    (đặt ra một câu đố toán học)
  • enjoy to enjoy a mathematical puzzle
    (thích thú với một câu đố toán học)

Idioms

  • to crack a mathematical puzzle

    Tìm ra lời giải hoặc giải quyết thành công một câu đố toán học, thường là một câu đố khó.

    "After hours of deep concentration, she finally managed to crack the mathematical puzzle."

    (Sau nhiều giờ tập trung cao độ, cuối cùng cô ấy đã tìm ra lời giải cho câu đố toán học.)

  • to be stumped by a mathematical puzzle

    Bị mắc kẹt, không thể tìm ra lời giải hoặc cảm thấy bối rối hoàn toàn trước một câu đố toán học.

    "Even the expert was stumped by that particularly tricky mathematical puzzle."

    (Ngay cả chuyên gia cũng bị mắc kẹt bởi câu đố toán học đặc biệt khó đó.)

  • to immerse oneself in a mathematical puzzle

    Đắm chìm, tập trung hoàn toàn và say mê vào việc giải một câu đố toán học.

    "He loves to immerse himself in a good mathematical puzzle on rainy afternoons."

    (Anh ấy thích đắm chìm vào một câu đố toán học hay vào những buổi chiều mưa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mathematical puzzle

Noun Phrase
Lật mặt

Một vấn đề hoặc trò chơi đòi hỏi các kỹ năng hoặc lý luận toán học để giải quyết.

"Solving mathematical puzzles can improve your problem-solving abilities."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mathematical puzzle".

Lịch sử và sự hấp dẫn toàn cầu

Các câu đố toán học đã xuất hiện từ thời cổ đại và đóng một vai trò quan trọng trong nhiều nền văn hóa. Từ những bài toán đố trong các văn bản Ai Cập cổ đại đến những câu đố logic phức tạp của châu Âu thời Trung cổ, chúng đã luôn là nguồn giải trí và thử thách trí tuệ. Ngày nay, các ví dụ nổi tiếng như Khối Rubik, Sudoku, hay các bài toán đố từ cuộc thi toán học vẫn thu hút hàng triệu người trên thế giới, chứng tỏ sức hấp dẫn không ngừng của việc giải quyết vấn đề bằng toán học.

Công cụ giáo dục và phát triển tư duy

Trong nhiều hệ thống giáo dục, câu đố toán học không chỉ là trò giải trí mà còn là công cụ sư phạm quý giá. Chúng được sử dụng để khuyến khích học sinh phát triển tư duy phản biện, kỹ năng giải quyết vấn đề, khả năng lập luận logic và sự kiên nhẫn. Việc thử thách bản thân với các câu đố toán học giúp biến các khái niệm trừu tượng trở nên cụ thể và thú vị hơn, nuôi dưỡng niềm đam mê học hỏi và khám phá khoa học ở mọi lứa tuổi.