mathematical puzzle
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một vấn đề hoặc trò chơi đòi hỏi các kỹ năng hoặc lý luận toán học để giải quyết.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Solving mathematical puzzles can improve your problem-solving abilities."
"Giải các câu đố toán học có thể cải thiện khả năng giải quyết vấn đề của bạn."
-
"He enjoys working on mathematical puzzles in his free time."
"Anh ấy thích giải các câu đố toán học vào thời gian rảnh."
-
"This book contains a variety of mathematical puzzles for all skill levels."
"Cuốn sách này chứa nhiều câu đố toán học đa dạng cho mọi trình độ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | mathematics | môn toán học |
| Noun | mathematician | nhà toán học |
| Adverb | mathematically | một cách toán học |
| Verb | puzzle | làm bối rối, giải đố |
| Adjective | puzzling | khó hiểu, gây bối rối |
| Adjective | puzzled | cảm thấy bối rối, hoang mang |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ các bài toán, câu đố có tính chất giải trí nhưng đồng thời củng cố và phát triển tư duy toán học. Nó khác với các bài toán học thuật thuần túy ở chỗ thường có yếu tố bất ngờ, thú vị hoặc đánh đố.
Collocations (Từ đi kèm)
-
challenging a challenging mathematical puzzle (một câu đố toán học đầy thử thách)
-
complex a complex mathematical puzzle (một câu đố toán học phức tạp)
-
simple a simple mathematical puzzle (một câu đố toán học đơn giản)
-
intriguing an intriguing mathematical puzzle (một câu đố toán học hấp dẫn)
-
famous a famous mathematical puzzle (một câu đố toán học nổi tiếng)
-
solve to solve a mathematical puzzle (giải một câu đố toán học)
-
devise to devise a mathematical puzzle (nghĩ ra, tạo ra một câu đố toán học)
-
grapple with to grapple with a mathematical puzzle (vật lộn với một câu đố toán học)
-
present to present a mathematical puzzle (đặt ra một câu đố toán học)
-
enjoy to enjoy a mathematical puzzle (thích thú với một câu đố toán học)
Idioms
-
to crack a mathematical puzzle
Tìm ra lời giải hoặc giải quyết thành công một câu đố toán học, thường là một câu đố khó.
"After hours of deep concentration, she finally managed to crack the mathematical puzzle."
(Sau nhiều giờ tập trung cao độ, cuối cùng cô ấy đã tìm ra lời giải cho câu đố toán học.)
-
to be stumped by a mathematical puzzle
Bị mắc kẹt, không thể tìm ra lời giải hoặc cảm thấy bối rối hoàn toàn trước một câu đố toán học.
"Even the expert was stumped by that particularly tricky mathematical puzzle."
(Ngay cả chuyên gia cũng bị mắc kẹt bởi câu đố toán học đặc biệt khó đó.)
-
to immerse oneself in a mathematical puzzle
Đắm chìm, tập trung hoàn toàn và say mê vào việc giải một câu đố toán học.
"He loves to immerse himself in a good mathematical puzzle on rainy afternoons."
(Anh ấy thích đắm chìm vào một câu đố toán học hay vào những buổi chiều mưa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mathematical puzzle
Noun PhraseMột vấn đề hoặc trò chơi đòi hỏi các kỹ năng hoặc lý luận toán học để giải quyết.
"Solving mathematical puzzles can improve your problem-solving abilities."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mathematical puzzle".
