(Top Banner Ad)
numerically challenged
B2
Adjective B2 Giáo dục, Xã hội

numerically challenged

UK: /njuːˈmerɪkli tʃælɪndʒd/ • US: /nuːˈmerɪkli tʃælɪndʒd/

Nghĩa tiếng Việt

kém toán dốt toán yếu về số học gặp khó khăn với các con số
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A euphemism for someone who is bad at or uncomfortable with mathematics or numbers.

Vietnamese Meaning

Một cách nói giảm, nói tránh để chỉ ai đó kém hoặc không thoải mái với toán học hoặc các con số.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I'm a bit numerically challenged, so I need help with my taxes."

    "Tôi hơi kém toán, vì vậy tôi cần giúp đỡ với việc khai thuế của mình."

  • "He's numerically challenged when it comes to calculating tips."

    "Anh ấy gặp khó khăn trong việc tính tiền boa."

  • "Many people are numerically challenged and rely on calculators."

    "Nhiều người kém toán và dựa vào máy tính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun number số, con số
Adjective numerical thuộc về số, bằng số
Adverb numerically về mặt số học, bằng số
Noun challenge thử thách, sự thách thức
Verb challenge thách thức, thử thách
Adjective challenging đầy thử thách, khó khăn
Noun numeracy khả năng tính toán, đọc và hiểu số liệu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
numerus
Latin
numericus
English
numeric
Latin
calumniare
Old French
chalengier
English
challenge
English
numerically challenged

Nguồn gốc của Uyển ngữ

Cụm từ này là một uyển ngữ hiện đại xuất hiện vào cuối thế kỷ 20. Nó theo một mô hình thay thế các thuật ngữ trực tiếp, có khả năng tiêu cực (như 'kém toán') bằng các cấu trúc lịch sự hoặc gián tiếp hơn, sử dụng 'X-challenged' (ví dụ: 'vertically challenged' cho người thấp bé, 'follically challenged' cho người hói đầu). Xu hướng này phản ánh mong muốn về sự đúng đắn chính trị hoặc đơn giản là một cách nhẹ nhàng hơn, ít đối đầu hơn để mô tả những thiếu sót. Thuật ngữ này kết hợp 'numerically' (liên quan đến số) với 'challenged' (ám chỉ một khó khăn hoặc sự đấu tranh), tạo ra một cách nhẹ nhàng để gợi ý ai đó gặp khó khăn với toán học hoặc số học.

Usage Note

Đây là một cụm từ mang tính chất hài hước và lịch sự, tránh sử dụng các từ ngữ trực tiếp và tiêu cực như 'kém toán' hay 'dốt toán'. Thường được sử dụng trong các tình huống giao tiếp thông thường hoặc trong môi trường làm việc để giảm nhẹ sự nghiêm trọng của vấn đề.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + numerically challenged
  • be be numerically challenged
    (bị yếu kém về số học/toán học)
  • feel feel numerically challenged
    (cảm thấy mình kém về số học/toán học)
  • admit to being admit to being numerically challenged
    (thừa nhận mình kém toán/số học)
Adverb + numerically challenged
  • slightly slightly numerically challenged
    (hơi kém về số học)
  • seriously seriously numerically challenged
    (rất kém về số học)
  • quite quite numerically challenged
    (khá kém về số học)
Noun described as numerically challenged
  • student a numerically challenged student
    (một học sinh yếu kém về toán)
  • individual a numerically challenged individual
    (một cá nhân yếu kém về số học)

Idioms

  • a bit numerically challenged

    hơi kém về số học/tính toán (cách nói giảm nhẹ)

    "I'm a bit numerically challenged, so I always double-check my calculations."

    (Tôi hơi kém về số học nên tôi luôn kiểm tra lại các phép tính của mình.)

  • verbally gifted but numerically challenged

    giỏi ăn nói nhưng kém về số học (thường dùng để mô tả một sự đối lập)

    "She's a brilliant writer, verbally gifted but numerically challenged when it comes to budgeting."

    (Cô ấy là một nhà văn xuất sắc, giỏi ăn nói nhưng lại kém về tính toán khi nói đến việc lập ngân sách.)

  • struggle as a numerically challenged person

    gặp khó khăn vì yếu kém về số học

    "Many artists often struggle as numerically challenged people when managing their finances."

    (Nhiều nghệ sĩ thường gặp khó khăn trong việc quản lý tài chính vì họ kém về số học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

numerically challenged

Adjective
Lật mặt

Một cách nói giảm, nói tránh để chỉ ai đó kém hoặc không thoải mái với toán học hoặc các con số.

"I'm a bit numerically challenged, so I need help with my taxes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be struggling to balance her checkbook, as she's always been numerically challenged.
Cô ấy sẽ phải vật lộn để cân đối sổ séc của mình, vì cô ấy luôn gặp khó khăn với các con số.
Phủ định
He won't be excelling in his accounting class; he will be feeling numerically challenged.
Anh ấy sẽ không giỏi trong lớp kế toán của mình; anh ấy sẽ cảm thấy gặp khó khăn với các con số.
Nghi vấn
Will they be offering extra tutoring because so many students will be feeling numerically challenged by the new curriculum?
Họ có cung cấp dạy kèm thêm không vì rất nhiều học sinh sẽ cảm thấy gặp khó khăn với các con số bởi chương trình học mới?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "numerically challenged".

Văn hóa uyển ngữ

Các nền văn hóa nói tiếng Anh thường sử dụng uyển ngữ như 'numerically challenged' để tránh ngôn ngữ trực tiếp hoặc gay gắt, đặc biệt khi thảo luận về những điểm yếu hoặc khuyết tật nhận thấy. Điều này phản ánh mong muốn lịch sự, nhạy cảm hoặc đôi khi để thêm một chút hài hước hay mỉa mai. Đây là một phần của xu hướng 'đúng đắn chính trị' rộng lớn hơn trong ngôn ngữ, nhằm mục đích bao trùm và ít gây khó chịu hơn.

Hài hước và Mỉa mai

Mặc dù có ý nghĩa lịch sự, các cụm từ như 'numerically challenged' cũng thường được sử dụng một cách hài hước hoặc mỉa mai. Ví dụ, ai đó có thể nói đùa rằng mình 'hopelessly numerically challenged' để phóng đại sự khó khăn của họ với toán học, thay vì thực sự cảm thấy bị xúc phạm. Cách dùng này làm nổi bật tính chất mỉa mai của việc làm dịu ngôn ngữ để mô tả một khó khăn phổ biến.