nuptial cake
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Bánh cưới, bánh kem được phục vụ trong tiệc cưới.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The nuptial cake was a towering masterpiece of sugar and cream."
"Bánh cưới là một kiệt tác cao chót vót làm từ đường và kem."
-
"They cut the nuptial cake together as husband and wife."
"Họ cùng nhau cắt bánh cưới với tư cách là vợ chồng."
-
"The flavors of the nuptial cake were vanilla and raspberry."
"Hương vị của bánh cưới là vani và mâm xôi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Nuptial cake là loại bánh đặc biệt được chuẩn bị và trang trí công phu để phục vụ trong các đám cưới. Nó thường là điểm nhấn của buổi tiệc và có ý nghĩa tượng trưng cho sự ngọt ngào, hạnh phúc và sự khởi đầu của một cuộc hôn nhân.
Collocations (Từ đi kèm)
-
beautiful beautiful nuptial cake (bánh cưới đẹp)
-
traditional traditional nuptial cake (bánh cưới truyền thống)
-
tiered tiered nuptial cake (bánh cưới nhiều tầng)
-
elaborate elaborate nuptial cake (bánh cưới công phu, cầu kỳ)
-
cut cut the nuptial cake (cắt bánh cưới)
-
serve serve the nuptial cake (phục vụ bánh cưới)
-
display display the nuptial cake (trưng bày bánh cưới)
-
slice of slice of nuptial cake (một lát bánh cưới)
-
top tier of top tier of the nuptial cake (tầng trên cùng của bánh cưới)
Idioms
-
cut the nuptial cake
Nghi thức cắt bánh cưới (do cô dâu chú rể cùng thực hiện)
"The couple gracefully cut the nuptial cake as the guests cheered."
(Cặp đôi duyên dáng cắt bánh cưới trong tiếng reo hò của khách mời.)
-
share the nuptial cake
Chia sẻ niềm vui ngày cưới qua việc cùng ăn bánh cưới
"After the ceremony, everyone gathered to share the nuptial cake."
(Sau buổi lễ, mọi người cùng tụ tập để thưởng thức và chia sẻ bánh cưới.)
-
save the top tier of the nuptial cake
Giữ lại tầng bánh cưới trên cùng (theo truyền thống phương Tây để dùng vào dịp đặc biệt sau này)
"They decided to save the top tier of the nuptial cake for their first anniversary."
(Họ quyết định giữ lại tầng bánh cưới trên cùng cho lễ kỷ niệm một năm ngày cưới của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
nuptial cake
nounBánh cưới, bánh kem được phục vụ trong tiệc cưới.
"The nuptial cake was a towering masterpiece of sugar and cream."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If they hadn't ordered the nuptial cake last minute, the baker would make sure it's at the wedding on time. |
Nếu họ không đặt bánh cưới vào phút cuối, người thợ làm bánh sẽ đảm bảo nó có mặt tại đám cưới đúng giờ. |
| Phủ định | If she were a skilled baker, she wouldn't have had to order a nuptial cake from the most expensive shop in town. |
Nếu cô ấy là một thợ làm bánh lành nghề, cô ấy đã không phải đặt một chiếc bánh cưới từ cửa hàng đắt nhất trong thị trấn. |
| Nghi vấn | If he had known she hated sweets, would he have ordered such a huge nuptial cake? |
Nếu anh ấy biết cô ấy ghét đồ ngọt, liệu anh ấy có đặt một chiếc bánh cưới lớn như vậy không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time they cut it, the guests will have been admiring the nuptial cake for hours. |
Vào thời điểm họ cắt bánh, các vị khách đã ngắm chiếc bánh cưới hàng giờ rồi. |
| Phủ định | She won't have been baking the nuptial cake all day if the wedding is postponed. |
Cô ấy sẽ không nướng bánh cưới cả ngày nếu đám cưới bị hoãn lại. |
| Nghi vấn | Will the baker have been decorating the nuptial cake for five days straight before the ceremony? |
Liệu thợ làm bánh đã trang trí bánh cưới liên tục năm ngày trước lễ cưới chưa? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The nuptial cake was the centerpiece of the wedding reception last Saturday. |
Bánh cưới là tâm điểm của buổi tiệc cưới vào thứ Bảy tuần trước. |
| Phủ định | They didn't cut the nuptial cake until after the speeches. |
Họ đã không cắt bánh cưới cho đến sau các bài phát biểu. |
| Nghi vấn | Did she like the nuptial cake? |
Cô ấy có thích bánh cưới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nuptial cake".
