(Top Banner Ad)
nuptial cake
B1
noun B1 Văn hóa, Phong tục

nuptial cake

UK: /ˈnʌpʃəl keɪk/ • US: /ˈnʌpʃəl keɪk/

Nghĩa tiếng Việt

bánh cưới bánh kem đám cưới
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A cake served at a wedding reception.

Vietnamese Meaning

Bánh cưới, bánh kem được phục vụ trong tiệc cưới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The nuptial cake was a towering masterpiece of sugar and cream."

    "Bánh cưới là một kiệt tác cao chót vót làm từ đường và kem."

  • "They cut the nuptial cake together as husband and wife."

    "Họ cùng nhau cắt bánh cưới với tư cách là vợ chồng."

  • "The flavors of the nuptial cake were vanilla and raspberry."

    "Hương vị của bánh cưới là vani và mâm xôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective nuptial thuộc về hoặc liên quan đến hôn lễ, đám cưới
Noun nuptials lễ cưới, hôn lễ (thường dùng ở dạng số nhiều)
Noun cake bánh ngọt, bánh kem

Synonyms

Related Words

Subject Area

Văn hóa, Phong tục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
nubere
Latin
nuptialis
English
nuptial
Old Norse
kaka
English
cake

Nguồn gốc "nuptial cake"

Từ "nuptial" có nguồn gốc từ tiếng Latin "nubere", có nghĩa là "kết hôn". "Nuptialis" sau đó phát triển thành tính từ chỉ những gì liên quan đến hôn lễ. "Cake" thì đến từ tiếng Na Uy cổ "kaka", chỉ một loại bánh nướng. Khi hai từ này kết hợp, "nuptial cake" mang nghĩa đen là "bánh của hôn lễ", tức "bánh cưới".

Usage Note

Nuptial cake là loại bánh đặc biệt được chuẩn bị và trang trí công phu để phục vụ trong các đám cưới. Nó thường là điểm nhấn của buổi tiệc và có ý nghĩa tượng trưng cho sự ngọt ngào, hạnh phúc và sự khởi đầu của một cuộc hôn nhân.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + nuptial cake
  • beautiful beautiful nuptial cake
    (bánh cưới đẹp)
  • traditional traditional nuptial cake
    (bánh cưới truyền thống)
  • tiered tiered nuptial cake
    (bánh cưới nhiều tầng)
  • elaborate elaborate nuptial cake
    (bánh cưới công phu, cầu kỳ)
Verb + nuptial cake
  • cut cut the nuptial cake
    (cắt bánh cưới)
  • serve serve the nuptial cake
    (phục vụ bánh cưới)
  • display display the nuptial cake
    (trưng bày bánh cưới)
Noun + nuptial cake (parts/associated)
  • slice of slice of nuptial cake
    (một lát bánh cưới)
  • top tier of top tier of the nuptial cake
    (tầng trên cùng của bánh cưới)

Idioms

  • cut the nuptial cake

    Nghi thức cắt bánh cưới (do cô dâu chú rể cùng thực hiện)

    "The couple gracefully cut the nuptial cake as the guests cheered."

    (Cặp đôi duyên dáng cắt bánh cưới trong tiếng reo hò của khách mời.)

  • share the nuptial cake

    Chia sẻ niềm vui ngày cưới qua việc cùng ăn bánh cưới

    "After the ceremony, everyone gathered to share the nuptial cake."

    (Sau buổi lễ, mọi người cùng tụ tập để thưởng thức và chia sẻ bánh cưới.)

  • save the top tier of the nuptial cake

    Giữ lại tầng bánh cưới trên cùng (theo truyền thống phương Tây để dùng vào dịp đặc biệt sau này)

    "They decided to save the top tier of the nuptial cake for their first anniversary."

    (Họ quyết định giữ lại tầng bánh cưới trên cùng cho lễ kỷ niệm một năm ngày cưới của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nuptial cake

noun
Lật mặt

Bánh cưới, bánh kem được phục vụ trong tiệc cưới.

"The nuptial cake was a towering masterpiece of sugar and cream."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If they hadn't ordered the nuptial cake last minute, the baker would make sure it's at the wedding on time.
Nếu họ không đặt bánh cưới vào phút cuối, người thợ làm bánh sẽ đảm bảo nó có mặt tại đám cưới đúng giờ.
Phủ định
If she were a skilled baker, she wouldn't have had to order a nuptial cake from the most expensive shop in town.
Nếu cô ấy là một thợ làm bánh lành nghề, cô ấy đã không phải đặt một chiếc bánh cưới từ cửa hàng đắt nhất trong thị trấn.
Nghi vấn
If he had known she hated sweets, would he have ordered such a huge nuptial cake?
Nếu anh ấy biết cô ấy ghét đồ ngọt, liệu anh ấy có đặt một chiếc bánh cưới lớn như vậy không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time they cut it, the guests will have been admiring the nuptial cake for hours.
Vào thời điểm họ cắt bánh, các vị khách đã ngắm chiếc bánh cưới hàng giờ rồi.
Phủ định
She won't have been baking the nuptial cake all day if the wedding is postponed.
Cô ấy sẽ không nướng bánh cưới cả ngày nếu đám cưới bị hoãn lại.
Nghi vấn
Will the baker have been decorating the nuptial cake for five days straight before the ceremony?
Liệu thợ làm bánh đã trang trí bánh cưới liên tục năm ngày trước lễ cưới chưa?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The nuptial cake was the centerpiece of the wedding reception last Saturday.
Bánh cưới là tâm điểm của buổi tiệc cưới vào thứ Bảy tuần trước.
Phủ định
They didn't cut the nuptial cake until after the speeches.
Họ đã không cắt bánh cưới cho đến sau các bài phát biểu.
Nghi vấn
Did she like the nuptial cake?
Cô ấy có thích bánh cưới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nuptial cake".

Nghi thức cắt bánh cưới

Trong văn hóa phương Tây, việc cô dâu và chú rể cùng nhau cắt bánh cưới là một nghi thức quan trọng, tượng trưng cho sự hợp tác đầu tiên của họ với tư cách là vợ chồng. Hành động này thường diễn ra trước sự chứng kiến của tất cả khách mời, mang ý nghĩa chia sẻ niềm vui và sự ngọt ngào của hôn nhân.

Truyền thống lưu giữ bánh cưới

Một phong tục phổ biến là giữ lại tầng trên cùng của bánh cưới để ăn vào dịp kỷ niệm một năm ngày cưới hoặc khi sinh đứa con đầu lòng. Truyền thống này tượng trưng cho mong muốn về một cuộc hôn nhân lâu dài và hạnh phúc, cũng như khởi đầu một gia đình mới.