(Top Banner Ad)
wedding cake
A2
danh từ A2 Ẩm thực, Văn hóa

wedding cake

UK: /ˈwedɪŋ keɪk/ • US: /ˈwedɪŋ keɪk/

Nghĩa tiếng Việt

bánh cưới bánh kem đám cưới
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A rich cake, often elaborately decorated, served at a wedding.

Vietnamese Meaning

Một loại bánh kem nhiều lớp, thường được trang trí công phu, được phục vụ trong đám cưới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The wedding cake was beautifully decorated with white roses."

    "Bánh cưới được trang trí rất đẹp với hoa hồng trắng."

  • "They cut the wedding cake together."

    "Họ cùng nhau cắt bánh cưới."

  • "The wedding cake was three tiers high."

    "Bánh cưới cao ba tầng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wedding đám cưới, lễ cưới
Noun bride cô dâu
Noun groom chú rể
Noun newlywed cặp vợ chồng mới cưới
Noun cake bánh ngọt
Noun baker thợ làm bánh
Verb wed cưới, kết hôn
Verb bake nướng (bánh)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*wadjōną
Old English
weddian
Old English
weddung
Old Norse
kaka
Middle English
cake
Modern English
wedding cake

Nguồn Gốc Bánh Cưới

Truyền thống bánh cưới bắt nguồn từ thời La Mã cổ đại, khi bánh mì được bẻ vụn trên đầu cô dâu để mang lại may mắn và khả năng sinh sản. Đến thời Trung cổ ở Anh, khách mời sẽ chồng bánh mì và bánh ngọt lên nhau, cô dâu chú rể phải hôn nhau qua đống bánh đó. Bánh cưới nhiều tầng như ngày nay bắt đầu phổ biến vào thế kỷ 18-19, tượng trưng cho sự thịnh vượng và hạnh phúc của đôi uyên ương.

Usage Note

Bánh cưới thường là một phần quan trọng của lễ cưới, tượng trưng cho sự may mắn và thịnh vượng cho cặp đôi mới cưới. Việc cắt bánh thường là một nghi thức quan trọng trong buổi tiệc.

Prepositions

with of

with: thường dùng để miêu tả các yếu tố trang trí (a wedding cake *with* white frosting). of: có thể dùng để chỉ thành phần (a wedding cake *of* sponge and cream).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wedding cake
  • traditional traditional wedding cake
    (bánh cưới truyền thống)
  • multi-tiered multi-tiered wedding cake
    (bánh cưới nhiều tầng)
  • elaborate elaborate wedding cake
    (bánh cưới cầu kỳ/tinh xảo)
  • beautiful beautiful wedding cake
    (bánh cưới đẹp)
  • delicious delicious wedding cake
    (bánh cưới ngon)
Verb + wedding cake
  • cut cut the wedding cake
    (cắt bánh cưới)
  • serve serve the wedding cake
    (phục vụ/đãi bánh cưới)
  • design design a wedding cake
    (thiết kế bánh cưới)
  • order order a wedding cake
    (đặt bánh cưới)
  • bake bake a wedding cake
    (làm/nướng bánh cưới)
Noun + wedding cake (related terms)
  • slice of a slice of wedding cake
    (một lát bánh cưới)
  • top tier of the top tier of the wedding cake
    (tầng trên cùng của bánh cưới)
  • wedding cake wedding cake topper
    (vật trang trí trên đỉnh bánh cưới)
  • wedding cake wedding cake stand
    (giá/kệ để bánh cưới)

Idioms

  • cutting the wedding cake

    nghi thức cắt bánh cưới (hành động đầu tiên của cặp vợ chồng mới cưới, tượng trưng cho sự đoàn kết)

    "The couple smiled as they performed the traditional ritual of cutting the wedding cake."

    (Cặp đôi mỉm cười khi thực hiện nghi thức truyền thống cắt bánh cưới.)

  • save a slice of wedding cake

    giữ lại một lát bánh cưới (thường là tầng trên cùng, để ăn vào kỷ niệm một năm ngày cưới hoặc lễ rửa tội của con đầu lòng, như một truyền thống)

    "Many couples choose to save a slice of wedding cake for their first anniversary."

    (Nhiều cặp đôi chọn giữ lại một lát bánh cưới cho lễ kỷ niệm một năm ngày cưới của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wedding cake

danh từ
Lật mặt

Một loại bánh kem nhiều lớp, thường được trang trí công phu, được phục vụ trong đám cưới.

"The wedding cake was beautifully decorated with white roses."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wedding cake".

Nghi Thức Cắt Bánh Cưới

Nghi thức cô dâu và chú rể cùng nhau cắt bánh cưới tượng trưng cho sự đoàn kết và chia sẻ trách nhiệm trong cuộc sống hôn nhân. Việc họ đút cho nhau miếng bánh đầu tiên thể hiện tình yêu, sự chăm sóc và lời hứa nuôi dưỡng nhau, cũng như cam kết chăm sóc lẫn nhau trong cuộc sống hôn nhân.

Bánh Cưới Nhiều Tầng và Ý Nghĩa

Bánh cưới nhiều tầng là biểu tượng của sự thịnh vượng, hạnh phúc và tương lai tươi sáng của cặp đôi. Theo truyền thống, tầng trên cùng của bánh cưới thường được giữ lại và cấp đông để ăn vào dịp kỷ niệm một năm ngày cưới hoặc lễ rửa tội của đứa con đầu lòng, như một cách lưu giữ ký ức và hy vọng cho những khởi đầu mới.