(Top Banner Ad)
plant shop
A2
noun A2 Kinh doanh, Làm vườn

plant shop

UK: /ˈplɑːnt ʃɒp/ • US: /ˈplænt ʃɑːp/

Nghĩa tiếng Việt

cửa hàng cây tiệm cây cảnh cửa hàng bán cây
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A retail store that sells plants, gardening supplies, and related items.

Vietnamese Meaning

Một cửa hàng bán lẻ các loại cây trồng, vật tư làm vườn và các mặt hàng liên quan.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I bought a beautiful fern at the plant shop downtown."

    "Tôi đã mua một cây dương xỉ rất đẹp ở cửa hàng cây trong trung tâm thành phố."

  • "She loves visiting the local plant shop every weekend."

    "Cô ấy thích đến thăm cửa hàng cây địa phương mỗi cuối tuần."

  • "The plant shop offers a wide variety of succulents and cacti."

    "Cửa hàng cây cung cấp nhiều loại cây mọng nước và xương rồng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun plant cây cối, thực vật
Verb plant trồng (cây)
Noun planter người trồng cây; chậu cây
Noun planting việc trồng trọt; cây con đã trồng
Noun shop cửa hàng, tiệm
Verb shop mua sắm
Noun shopper người mua sắm
Noun shopping việc mua sắm

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Làm vườn

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
planta
Old English
plante
English
plant
Old English
scoppa
English
shop
Modern English
plant shop

Nguồn gốc của từ 'Plant'

Từ 'plant' bắt nguồn từ tiếng Latin 'planta', có nghĩa là 'chồi non, mầm cây'. Nó đã du nhập vào tiếng Anh cổ thành 'plante' và phát triển thành 'plant' như ngày nay, giữ nguyên nghĩa là thực vật hoặc hành động trồng cây.

Nguồn gốc của từ 'Shop'

Từ 'shop' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'scoppa', ban đầu dùng để chỉ một 'gian hàng' hoặc 'lán nhỏ'. Qua thời gian, nghĩa của nó phát triển để chỉ một nơi bán hàng hóa, như chúng ta hiểu ngày nay.

Sự kết hợp 'Plant Shop'

'Plant shop' là một từ ghép trực tiếp và khá hiện đại, kết hợp nghĩa của 'plant' (cây cối) và 'shop' (cửa hàng) để mô tả rõ ràng một cửa hàng chuyên bán các loại cây cảnh, hạt giống và vật tư làm vườn.

Usage Note

Cụm từ 'plant shop' mang nghĩa đen là 'cửa hàng cây'. Nó thường được sử dụng để chỉ một cửa hàng chuyên về bán cây cảnh, cây trồng trong nhà, hoặc cây trồng ngoài trời, cũng như các sản phẩm hỗ trợ việc trồng và chăm sóc cây như đất, phân bón, chậu cây, và dụng cụ làm vườn. Khác với 'garden center' có thể lớn hơn và bán nhiều loại sản phẩm liên quan đến làm vườn hơn (như đồ ngoại thất), 'plant shop' thường tập trung hơn vào bản thân cây trồng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + plant shop
  • small small plant shop
    (cửa hàng cây cảnh nhỏ)
  • local local plant shop
    (cửa hàng cây cảnh địa phương)
  • charming charming plant shop
    (cửa hàng cây cảnh quyến rũ/duyên dáng)
  • online online plant shop
    (cửa hàng cây cảnh trực tuyến)
  • new new plant shop
    (cửa hàng cây cảnh mới)
Verb + plant shop
  • visit visit a plant shop
    (ghé thăm/đến một cửa hàng cây cảnh)
  • go to go to a plant shop
    (đi đến một cửa hàng cây cảnh)
  • open open a plant shop
    (mở một cửa hàng cây cảnh)
  • run run a plant shop
    (điều hành một cửa hàng cây cảnh)
Noun + plant shop
  • owner plant shop owner
    (chủ cửa hàng cây cảnh)
  • selection plant shop selection
    (sự lựa chọn/các loại cây của cửa hàng cây cảnh)
  • staff plant shop staff
    (nhân viên cửa hàng cây cảnh)

Idioms

  • Support your local plant shop.

    Hãy ủng hộ cửa hàng cây cảnh địa phương của bạn.

    "I always try to support my local plant shop instead of buying from big chains."

    (Tôi luôn cố gắng ủng hộ cửa hàng cây cảnh địa phương thay vì mua ở các chuỗi lớn.)

  • A haven for plant lovers.

    Một thiên đường cho những người yêu cây.

    "That new plant shop downtown is truly a haven for plant lovers, with so many rare species."

    (Cửa hàng cây cảnh mới ở trung tâm thành phố thực sự là một thiên đường cho những người yêu cây, với rất nhiều loài quý hiếm.)

  • Find your green oasis.

    Tìm thấy ốc đảo xanh của riêng bạn (ám chỉ một cửa hàng cây cảnh mang lại sự thư thái).

    "For many, a plant shop is more than just a store; it's where they find their green oasis."

    (Đối với nhiều người, một cửa hàng cây cảnh không chỉ là một cửa hàng; đó là nơi họ tìm thấy ốc đảo xanh của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

plant shop

noun
Lật mặt

Một cửa hàng bán lẻ các loại cây trồng, vật tư làm vườn và các mặt hàng liên quan.

"I bought a beautiful fern at the plant shop downtown."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She owns a plant shop, doesn't she?
Cô ấy sở hữu một cửa hàng cây cảnh, phải không?
Phủ định
They don't work at the plant shop anymore, do they?
Họ không còn làm việc ở cửa hàng cây cảnh nữa, phải không?
Nghi vấn
The plant shop isn't open today, is it?
Cửa hàng cây cảnh không mở cửa hôm nay, phải không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will open a plant shop next year.
Cô ấy sẽ mở một cửa hàng cây cảnh vào năm tới.
Phủ định
They are not going to invest in that plant shop.
Họ sẽ không đầu tư vào cửa hàng cây cảnh đó.
Nghi vấn
Will he buy some flowers at the plant shop tomorrow?
Liệu anh ấy có mua hoa ở cửa hàng cây cảnh vào ngày mai không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They had already opened their second plant shop before the pandemic started.
Họ đã mở cửa hàng cây cảnh thứ hai trước khi đại dịch bắt đầu.
Phủ định
She hadn't visited that new plant shop before it closed down.
Cô ấy đã không ghé thăm cửa hàng cây cảnh mới đó trước khi nó đóng cửa.
Nghi vấn
Had he bought all the succulents at the plant shop before you arrived?
Anh ấy đã mua hết các loại cây mọng nước ở cửa hàng cây cảnh trước khi bạn đến phải không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
There was a plant shop on the corner of Main Street.
Đã có một cửa hàng cây cảnh ở góc đường Main.
Phủ định
We didn't open a plant shop last year because of the pandemic.
Chúng tôi đã không mở một cửa hàng cây cảnh năm ngoái vì đại dịch.
Nghi vấn
Did she buy those flowers at that plant shop?
Cô ấy đã mua những bông hoa đó ở cửa hàng cây cảnh đó phải không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is working at the plant shop this summer.
Cô ấy đang làm việc tại cửa hàng cây cảnh vào mùa hè này.
Phủ định
They are not opening a new plant shop in our neighborhood.
Họ không mở một cửa hàng cây cảnh mới trong khu phố của chúng ta.
Nghi vấn
Are you buying plants at the new plant shop downtown?
Bạn có đang mua cây ở cửa hàng cây cảnh mới ở trung tâm thành phố không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I have visited that plant shop many times.
Tôi đã ghé thăm cửa hàng cây đó nhiều lần rồi.
Phủ định
She hasn't opened her own plant shop yet.
Cô ấy vẫn chưa mở cửa hàng cây cảnh của riêng mình.
Nghi vấn
Have you ever bought anything from that new plant shop?
Bạn đã bao giờ mua bất cứ thứ gì từ cửa hàng cây mới đó chưa?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The plant shop's owner is very knowledgeable about different types of succulents.
Chủ của cửa hàng cây cảnh rất am hiểu về các loại cây mọng nước khác nhau.
Phủ định
That plant shop's delivery service isn't available on Sundays.
Dịch vụ giao hàng của cửa hàng cây cảnh đó không hoạt động vào Chủ nhật.
Nghi vấn
Is this plant shop's selection of tropical plants diverse enough?
Liệu lựa chọn cây nhiệt đới của cửa hàng cây cảnh này có đủ đa dạng không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I owned a plant shop so I could be surrounded by greenery all day.
Tôi ước tôi sở hữu một cửa hàng cây cảnh để tôi có thể được bao quanh bởi cây xanh cả ngày.
Phủ định
If only there weren't so many plant shops already; it's hard to compete.
Giá mà không có quá nhiều cửa hàng cây cảnh như vậy; thật khó để cạnh tranh.
Nghi vấn
If only he would open a plant shop; would it be successful in this area?
Giá mà anh ấy mở một cửa hàng cây cảnh; liệu nó có thành công ở khu vực này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "plant shop".

Xu hướng làm 'cha mẹ cây' (Plant Parenthood)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở thế hệ trẻ, việc chăm sóc cây cảnh trong nhà đã trở thành một sở thích phổ biến, đôi khi được ví von như việc làm 'cha mẹ' cho cây. Các cửa hàng cây cảnh không chỉ bán cây mà còn cung cấp kiến thức và cộng đồng cho những 'cha mẹ cây' này.

Lợi ích sức khỏe và tinh thần

Nhiều người tìm đến các cửa hàng cây cảnh như một phần của lối sống 'wellness' (chăm sóc sức khỏe toàn diện). Việc có cây xanh trong nhà và hành động chăm sóc chúng được khoa học chứng minh là giúp giảm căng thẳng, cải thiện tâm trạng và tăng cường sự kết nối với thiên nhiên, mang lại cảm giác bình yên và thư thái.