(Top Banner Ad)
nursing home resident
B2
Danh từ B2 Y tế

nursing home resident

UK: /ˈnɜːsɪŋ həʊm ˈrɛzɪdənt/ • US: /ˈnɜːrsɪŋ hoʊm ˈrɛzɪdənt/

Nghĩa tiếng Việt

người sống trong viện dưỡng lão cư dân viện dưỡng lão người được chăm sóc tại viện dưỡng lão
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who lives in a nursing home; a long-term care facility providing residential care for elderly or disabled people.

Vietnamese Meaning

Một người sống trong viện dưỡng lão; một cơ sở chăm sóc dài hạn cung cấp dịch vụ chăm sóc nội trú cho người cao tuổi hoặc người khuyết tật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The nursing home resident enjoyed participating in the daily activities."

    "Người sống trong viện dưỡng lão thích tham gia vào các hoạt động hàng ngày."

  • "Many nursing home residents suffer from dementia."

    "Nhiều người sống trong viện dưỡng lão bị chứng mất trí nhớ."

  • "The nursing home provides round-the-clock care for its residents."

    "Viện dưỡng lão cung cấp dịch vụ chăm sóc 24/7 cho những người đang sống tại đây."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nurse y tá, điều dưỡng viên
Verb to nurse chăm sóc, điều dưỡng
Noun nursing sự điều dưỡng, việc chăm sóc
Noun home nhà, mái ấm
Adjective homeless vô gia cư
Verb to reside cư trú, ở
Noun resident người cư trú, cư dân
Adjective residential thuộc khu dân cư, khu dân sinh
Noun residence nơi cư trú, khu nhà ở

Synonyms

care home resident (người sống trong nhà dưỡng lão)long-term care resident (người được chăm sóc dài hạn)

Related Words

Subject Area

Y tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
nutrire
Old French
norrice
English
nurse
Proto-Germanic
haimaz
Old English
hām
English
home
Latin
residere
Old French
résident
English
resident
Modern English
nursing home resident

Nguồn gốc cụm từ

Cụm từ 'nursing home resident' là một sự kết hợp khá hiện đại, mô tả rõ ràng người ở. 'Nursing' xuất phát từ 'nurse' (y tá, chăm sóc), gốc Latin 'nutrire' nghĩa là 'nuôi dưỡng'. 'Home' có nghĩa là 'nhà', từ tiếng Anh cổ. 'Resident' có nghĩa là 'người cư trú', từ Latin 'residere' nghĩa là 'ở lại'. Ghép lại, nó chỉ một người sống trong 'nhà dưỡng lão', nơi họ nhận được sự chăm sóc y tế hoặc hỗ trợ hàng ngày.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến những người được chăm sóc tại các cơ sở y tế chuyên biệt, thường là do tuổi già, bệnh tật hoặc khuyết tật. Khác với 'patient' (bệnh nhân) thường dùng trong bệnh viện, 'resident' nhấn mạnh khía cạnh cư trú lâu dài và tính chất chăm sóc toàn diện hơn là điều trị ngắn hạn.

Prepositions

of in

'resident of' thường được sử dụng để chỉ nơi một người cư trú. Ví dụ: 'a resident of the nursing home'. 'resident in' ít phổ biến hơn, nhưng có thể được sử dụng, ví dụ: 'the resident in room 205'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + nursing home resident
  • elderly elderly nursing home resident
    (cư dân nhà dưỡng lão cao tuổi)
  • frail frail nursing home resident
    (cư dân nhà dưỡng lão ốm yếu)
  • long-term long-term nursing home resident
    (cư dân nhà dưỡng lão lâu năm)
  • new new nursing home resident
    (cư dân mới của nhà dưỡng lão)
  • independent independent nursing home resident
    (cư dân nhà dưỡng lão tự lập)
Verb + nursing home resident
  • care for care for a nursing home resident
    (chăm sóc một cư dân nhà dưỡng lão)
  • visit visit a nursing home resident
    (thăm một cư dân nhà dưỡng lão)
  • support support a nursing home resident
    (hỗ trợ một cư dân nhà dưỡng lão)
  • admit admit a nursing home resident
    (tiếp nhận một cư dân nhà dưỡng lão)
Noun + nursing home resident (with prepositions)
  • the rights of the rights of a nursing home resident
    (quyền của một cư dân nhà dưỡng lão)
  • the family of the family of a nursing home resident
    (gia đình của một cư dân nhà dưỡng lão)
  • the room of the room of a nursing home resident
    (phòng của một cư dân nhà dưỡng lão)

Idioms

  • a long-term nursing home resident

    một cư dân nhà dưỡng lão lâu năm (ám chỉ người đã sống ở đó trong thời gian dài)

    "Mrs. Smith has been a long-term nursing home resident for over ten years."

    (Bà Smith đã là cư dân nhà dưỡng lão lâu năm được hơn mười năm.)

  • nursing home resident care plan

    kế hoạch chăm sóc cho cư dân nhà dưỡng lão (một tài liệu y tế chi tiết)

    "Every nursing home resident has an individualized care plan."

    (Mọi cư dân nhà dưỡng lão đều có một kế hoạch chăm sóc cá nhân hóa.)

  • nursing home resident rights

    quyền của cư dân nhà dưỡng lão (các quyền pháp lý và đạo đức được đảm bảo)

    "It's important to understand nursing home resident rights to ensure quality care."

    (Điều quan trọng là phải hiểu quyền của cư dân nhà dưỡng lão để đảm bảo chất lượng chăm sóc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nursing home resident

Danh từ
Lật mặt

Một người sống trong viện dưỡng lão; một cơ sở chăm sóc dài hạn cung cấp dịch vụ chăm sóc nội trú cho người cao tuổi hoặc người khuyết tật.

"The nursing home resident enjoyed participating in the daily activities."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nursing home resident".

Cái nhìn của phương Tây về chăm sóc người cao tuổi

Ở nhiều nước phương Tây, viện dưỡng lão là một giải pháp phổ biến cho người cao tuổi cần được chăm sóc y tế liên tục hoặc hỗ trợ các hoạt động hàng ngày mà không thể sống độc lập. Mặc dù chúng cung cấp sự chăm sóc chuyên nghiệp, nhưng thường có những cuộc thảo luận xã hội về việc duy trì phẩm giá, chất lượng cuộc sống và sự tham gia của gia đình. Quyết định đưa người thân vào viện dưỡng lão có thể phức tạp và đầy cảm xúc đối với các gia đình.

Sự khác biệt với văn hóa truyền thống Việt Nam

Văn hóa truyền thống Việt Nam rất coi trọng lòng hiếu thảo, theo đó con cái trưởng thành có trách nhiệm chăm sóc cha mẹ già tại nhà. Vì vậy, khái niệm 'viện dưỡng lão' đôi khi có thể được nhìn nhận khác đi, với sự ưu tiên cho các gia đình đa thế hệ. Tuy nhiên, với sự thay đổi trong cấu trúc xã hội và nhu cầu ngày càng tăng, các viện dưỡng lão đang trở nên phổ biến hơn ở Việt Nam, thích nghi với nhu cầu hiện đại đồng thời cố gắng tích hợp các giá trị văn hóa.