(Top Banner Ad)
food and nutrition security
C1
noun phrase C1 Phát triển quốc tế, Kinh tế, Y tế công cộng

food and nutrition security

UK: /fuːd ænd njuːˈtrɪʃən sɪˈkjʊərəti/ • US: /fuːd ænd nuːˈtrɪʃən sɪˈkjʊrɪti/

Nghĩa tiếng Việt

an ninh lương thực và dinh dưỡng bảo đảm an ninh lương thực và dinh dưỡng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of having reliable access to a sufficient quantity of affordable, nutritious food.

Vietnamese Meaning

Trạng thái có quyền tiếp cận đáng tin cậy nguồn cung cấp đủ số lượng thực phẩm dinh dưỡng, giá cả phải chăng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Improving food and nutrition security is crucial for sustainable development."

    "Cải thiện an ninh lương thực và dinh dưỡng là yếu tố then chốt cho sự phát triển bền vững."

  • "The government is implementing programs to enhance food and nutrition security."

    "Chính phủ đang triển khai các chương trình để tăng cường an ninh lương thực và dinh dưỡng."

  • "Climate change poses a significant threat to food and nutrition security worldwide."

    "Biến đổi khí hậu gây ra mối đe dọa đáng kể đối với an ninh lương thực và dinh dưỡng trên toàn thế giới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun food thức ăn, thực phẩm
Noun nutrition dinh dưỡng
Noun nutrient chất dinh dưỡng
Noun security an ninh, sự an toàn, sự bảo đảm
Verb feed cho ăn, nuôi dưỡng
Verb nourish nuôi dưỡng, cung cấp chất dinh dưỡng
Verb secure bảo đảm, làm cho an toàn
Adjective nutritious bổ dưỡng, giàu dinh dưỡng
Adjective nutritional thuộc về dinh dưỡng
Adjective secure an toàn, được bảo đảm, vững chắc
Adjective insecure không an toàn, bấp bênh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Phát triển quốc tế, Kinh tế, Y tế công cộng

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*peh₂-
Proto-Germanic
*fōdō
Old English
fōda
Modern English
food
Latin
nūtrīre
Old French
noriture
Middle English
noriture
Modern English
nutrition
Latin
sēcuritās
Old French
seurté
Middle English
seuretee
Modern English
security

Sự Ra Đời của Một Khái Niệm Toàn Cầu

Khái niệm 'an ninh lương thực' (food security) bắt đầu được định hình rộng rãi vào những năm 1970, đặc biệt sau Hội nghị Lương thực Thế giới năm 1974, tập trung vào việc đảm bảo đủ lượng lương thực cho mọi người. Tuy nhiên, theo thời gian, nhận thức rằng chỉ có đủ lương thực thôi là chưa đủ nếu thiếu chất lượng dinh dưỡng đã khiến khái niệm này được mở rộng. Các tổ chức quốc tế như FAO đã phát triển nó thành 'an ninh lương thực và dinh dưỡng' (food and nutrition security), nhấn mạnh tầm quan trọng của cả số lượng, chất lượng, sự đa dạng của thực phẩm và khả năng tiếp cận để có một cuộc sống khỏe mạnh và năng động.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh đến cả khía cạnh nguồn cung thực phẩm (food security) và chất lượng dinh dưỡng của thực phẩm đó (nutrition security). Nó vượt ra ngoài việc chỉ đảm bảo có đủ calo để ăn, mà còn đảm bảo rằng người dân có thể tiếp cận thực phẩm giàu vitamin, khoáng chất và các chất dinh dưỡng cần thiết khác. Sự khác biệt quan trọng nằm ở việc chú trọng đến chất lượng và sự đa dạng của chế độ ăn uống, chứ không chỉ số lượng.

Prepositions

for in

‘Food and nutrition security *for* vulnerable populations’ – nhấn mạnh đối tượng được hưởng lợi. ‘Investing *in* food and nutrition security’ – nhấn mạnh lĩnh vực đầu tư.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + an ninh lương thực và dinh dưỡng
  • achieve achieve food and nutrition security
    (đạt được an ninh lương thực và dinh dưỡng)
  • ensure ensure food and nutrition security
    (đảm bảo an ninh lương thực và dinh dưỡng)
  • enhance enhance food and nutrition security
    (nâng cao an ninh lương thực và dinh dưỡng)
  • improve improve food and nutrition security
    (cải thiện an ninh lương thực và dinh dưỡng)
  • promote promote food and nutrition security
    (thúc đẩy an ninh lương thực và dinh dưỡng)
  • address address food and nutrition security
    (giải quyết vấn đề an ninh lương thực và dinh dưỡng)
  • strengthen strengthen food and nutrition security
    (củng cố an ninh lương thực và dinh dưỡng)
Tính từ + an ninh lương thực và dinh dưỡng
  • global global food and nutrition security
    (an ninh lương thực và dinh dưỡng toàn cầu)
  • national national food and nutrition security
    (an ninh lương thực và dinh dưỡng quốc gia)
  • household household food and nutrition security
    (an ninh lương thực và dinh dưỡng hộ gia đình)
  • sustainable sustainable food and nutrition security
    (an ninh lương thực và dinh dưỡng bền vững)
Danh từ + an ninh lương thực và dinh dưỡng
  • challenges to challenges to food and nutrition security
    (các thách thức đối với an ninh lương thực và dinh dưỡng)
  • threats to threats to food and nutrition security
    (các mối đe dọa đối với an ninh lương thực và dinh dưỡng)
  • pillars of pillars of food and nutrition security
    (các trụ cột của an ninh lương thực và dinh dưỡng)

Idioms

  • achieving food and nutrition security for all

    đạt được an ninh lương thực và dinh dưỡng cho tất cả mọi người

    "The United Nations constantly works towards achieving food and nutrition security for all."

    (Liên Hợp Quốc không ngừng nỗ lực hướng tới việc đạt được an ninh lương thực và dinh dưỡng cho tất cả mọi người.)

  • ensuring long-term food and nutrition security

    đảm bảo an ninh lương thực và dinh dưỡng dài hạn

    "Governments must implement policies aimed at ensuring long-term food and nutrition security for their populations."

    (Các chính phủ phải thực hiện các chính sách nhằm đảm bảo an ninh lương thực và dinh dưỡng dài hạn cho người dân của mình.)

  • addressing the root causes of food and nutrition insecurity

    giải quyết tận gốc các nguyên nhân gây mất an ninh lương thực và dinh dưỡng

    "International aid organizations focus on addressing the root causes of food and nutrition insecurity in vulnerable regions."

    (Các tổ chức viện trợ quốc tế tập trung vào việc giải quyết tận gốc các nguyên nhân gây mất an ninh lương thực và dinh dưỡng ở các khu vực dễ bị tổn thương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

food and nutrition security

noun phrase
Lật mặt

Trạng thái có quyền tiếp cận đáng tin cậy nguồn cung cấp đủ số lượng thực phẩm dinh dưỡng, giá cả phải chăng.

"Improving food and nutrition security is crucial for sustainable development."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "food and nutrition security".

Mục tiêu Phát triển Bền vững của Liên Hợp Quốc (SDGs)

Khái niệm 'an ninh lương thực và dinh dưỡng' là trọng tâm của Mục tiêu Phát triển Bền vững số 2 (SDG 2) của Liên Hợp Quốc: 'Chấm dứt nạn đói, đạt được an ninh lương thực và cải thiện dinh dưỡng và thúc đẩy nông nghiệp bền vững'. Điều này thể hiện cam kết toàn cầu nhằm giải quyết các thách thức về lương thực và dinh dưỡng trên thế giới.

Ngân hàng Thực phẩm (Food Banks) ở Phương Tây

Tại nhiều quốc gia phương Tây, 'ngân hàng thực phẩm' (food banks) là một phần quan trọng của mạng lưới an sinh xã hội, giúp đảm bảo rằng những người gặp khó khăn tài chính vẫn có thể tiếp cận được thực phẩm. Chúng hoạt động dựa trên sự quyên góp và tình nguyện, phản ánh nỗ lực cộng đồng nhằm chống lại tình trạng mất an ninh lương thực và dinh dưỡng ở cấp độ địa phương.