(Top Banner Ad)
observational data
C1
noun phrase C1 Khoa học, Nghiên cứu, Thống kê

observational data

UK: /ˌɒbzəˈveɪʃənəl ˈdeɪtə/ • US: /ˌɑːbzərˈveɪʃənəl ˈdeɪtə/

Nghĩa tiếng Việt

dữ liệu quan sát số liệu quan sát
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Data collected through observation, often in a natural or uncontrolled setting.

Vietnamese Meaning

Dữ liệu thu thập được thông qua quan sát, thường là trong một môi trường tự nhiên hoặc không được kiểm soát.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The study relied heavily on observational data collected over several years."

    "Nghiên cứu này dựa nhiều vào dữ liệu quan sát được thu thập trong nhiều năm."

  • "The researchers used observational data to study the behavior of dolphins in the wild."

    "Các nhà nghiên cứu đã sử dụng dữ liệu quan sát để nghiên cứu hành vi của cá heo trong tự nhiên."

  • "Observational data can be difficult to interpret due to the lack of control over confounding variables."

    "Dữ liệu quan sát có thể khó giải thích do thiếu sự kiểm soát đối với các biến gây nhiễu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb observe quan sát, theo dõi
Noun observer người quan sát, nhà quan sát
Noun observation sự quan sát; dữ liệu thu được từ quan sát
Adjective observable có thể quan sát được, đáng chú ý
Noun data dữ liệu, thông tin
Noun database cơ sở dữ liệu
Noun phrase data analysis phân tích dữ liệu

Synonyms

empirical data (dữ liệu thực nghiệm)field data (dữ liệu thực địa)

Antonyms

experimental data (dữ liệu thực nghiệm)simulated data (dữ liệu mô phỏng)

Related Words

Subject Area

Khoa học, Nghiên cứu, Thống kê

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
observare
Old French
observer
Middle English
observen
English
observe
Latin
datum
English
data

Nguồn gốc của từ 'Quan sát'

Từ 'observational' bắt nguồn từ động từ 'observe' trong tiếng Anh, mà bản thân nó có gốc từ tiếng Latin 'observare'. 'Observare' mang ý nghĩa 'để canh giữ, chú ý, tuân thủ'. Theo thời gian, nó đi vào tiếng Pháp cổ thành 'observer' và sau đó vào tiếng Anh trung đại thành 'observen', cuối cùng phát triển thành 'observe' như chúng ta biết ngày nay, tập trung vào hành động nhìn và ghi nhận một cách cẩn thận.

Nguồn gốc của từ 'Dữ liệu'

Từ 'data' có nguồn gốc trực tiếp từ tiếng Latin. Cụ thể, nó là dạng số nhiều của 'datum', có nghĩa là 'một thứ gì đó được cho' hoặc 'một sự kiện đã cho'. Ban đầu, trong tiếng Anh, 'datum' là số ít và 'data' là số nhiều. Tuy nhiên, trong cách sử dụng hiện đại, 'data' thường được dùng như một danh từ không đếm được (singular mass noun) để chỉ một tập hợp thông tin hoặc số liệu.

Sự kết hợp 'Dữ liệu quan sát'

Khi hai từ này kết hợp lại thành 'observational data', chúng tạo ra một cụm từ chỉ những thông tin hoặc số liệu được thu thập thông qua việc quan sát trực tiếp hoặc gián tiếp các sự vật, hiện tượng mà không có sự can thiệp hay thay đổi nào từ người nghiên cứu. Đây là một khái niệm cốt lõi trong nghiên cứu khoa học và thực nghiệm.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh rằng dữ liệu được thu thập bằng cách quan sát thực tế, chứ không phải bằng cách thí nghiệm hoặc mô phỏng. Nó thường được sử dụng trong các nghiên cứu khoa học, đặc biệt là trong các lĩnh vực như sinh học, tâm lý học và xã hội học. Điểm khác biệt với 'experimental data' là 'observational data' thường phản ánh hành vi tự nhiên hơn, trong khi 'experimental data' được thu thập trong môi trường có kiểm soát.

Prepositions

from on

'data from observations' (dữ liệu từ các quan sát) nhấn mạnh nguồn gốc của dữ liệu. 'data on observations' (dữ liệu về các quan sát) ít phổ biến hơn và có thể ám chỉ dữ liệu mô tả chính các hành động quan sát.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + observational data
  • raw raw observational data
    (dữ liệu quan sát thô)
  • rich rich observational data
    (dữ liệu quan sát phong phú/dồi dào)
  • empirical empirical observational data
    (dữ liệu quan sát thực nghiệm)
  • quantitative quantitative observational data
    (dữ liệu quan sát định lượng)
  • qualitative qualitative observational data
    (dữ liệu quan sát định tính)
  • historical historical observational data
    (dữ liệu quan sát lịch sử)
  • direct direct observational data
    (dữ liệu quan sát trực tiếp)
Verb + observational data
  • collect collect observational data
    (thu thập dữ liệu quan sát)
  • gather gather observational data
    (tập hợp dữ liệu quan sát)
  • analyze analyze observational data
    (phân tích dữ liệu quan sát)
  • interpret interpret observational data
    (diễn giải dữ liệu quan sát)
  • use use observational data
    (sử dụng dữ liệu quan sát)
  • provide provide observational data
    (cung cấp dữ liệu quan sát)
  • rely on rely on observational data
    (dựa vào dữ liệu quan sát)
Prepositional phrase + observational data
  • based on conclusions based on observational data
    (kết luận dựa trên dữ liệu quan sát)
  • from insights from observational data
    (những hiểu biết sâu sắc từ dữ liệu quan sát)

Idioms

  • draw conclusions from observational data

    rút ra kết luận từ dữ liệu quan sát

    "Scientists drew important conclusions from the long-term observational data on climate change."

    (Các nhà khoa học đã rút ra những kết luận quan trọng từ dữ liệu quan sát dài hạn về biến đổi khí hậu.)

  • rely heavily on observational data

    phụ thuộc nhiều vào dữ liệu quan sát

    "Many sociological studies rely heavily on observational data to understand human behavior in natural settings."

    (Nhiều nghiên cứu xã hội học phụ thuộc nhiều vào dữ liệu quan sát để hiểu hành vi con người trong môi trường tự nhiên.)

  • collect and analyze observational data

    thu thập và phân tích dữ liệu quan sát

    "Researchers spent months in the field to collect and analyze observational data about the endangered species."

    (Các nhà nghiên cứu đã dành nhiều tháng tại hiện trường để thu thập và phân tích dữ liệu quan sát về loài có nguy cơ tuyệt chủng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

observational data

noun phrase
Lật mặt

Dữ liệu thu thập được thông qua quan sát, thường là trong một môi trường tự nhiên hoặc không được kiểm soát.

"The study relied heavily on observational data collected over several years."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientists have analyzed the observational data collected during the experiment.
Các nhà khoa học đã phân tích dữ liệu quan sát thu thập được trong suốt thí nghiệm.
Phủ định
The team has not yet considered the observational data in their final report.
Nhóm nghiên cứu vẫn chưa xem xét dữ liệu quan sát trong báo cáo cuối cùng của họ.
Nghi vấn
Has the research team incorporated the observational data into their findings?
Đội nghiên cứu đã kết hợp dữ liệu quan sát vào các phát hiện của họ chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "observational data".

Nền tảng của phương pháp khoa học

Trong văn hóa khoa học phương Tây, 'dữ liệu quan sát' là một trụ cột cơ bản của phương pháp khoa học. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của bằng chứng thực nghiệm – tức là thông tin thu thập được từ kinh nghiệm hoặc quan sát thực tế – làm nền tảng cho việc hình thành và kiểm chứng các giả thuyết, lý thuyết. Thay vì chỉ dựa vào suy đoán hoặc lý luận thuần túy, khoa học hiện đại yêu cầu dữ liệu có thể quan sát được để xác nhận hoặc bác bỏ các ý tưởng.

Ra quyết định dựa trên bằng chứng

Khái niệm 'dữ liệu quan sát' có ảnh hưởng sâu rộng đến nhiều lĩnh vực ngoài khoa học thuần túy, định hình một văn hóa 'ra quyết định dựa trên bằng chứng' (evidence-based decision-making). Điều này có nghĩa là trong y học (y học dựa trên bằng chứng), chính sách công, kinh doanh và giáo dục, các quyết định quan trọng thường được đưa ra không chỉ dựa trên kinh nghiệm hoặc trực giác mà còn phải có sự hỗ trợ của dữ liệu thực nghiệm đáng tin cậy. Dữ liệu quan sát giúp đánh giá hiệu quả của các can thiệp, dự đoán xu hướng và hiểu rõ hơn về thế giới xung quanh.