(Top Banner Ad)
obstacles to entry
C1
Danh từ C1 Kinh tế

obstacles to entry

Nghĩa tiếng Việt

rào cản gia nhập ngành rào cản thâm nhập thị trường khó khăn gia nhập thị trường
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Factors that prevent new companies from entering an industry or market, creating a barrier to competition.

Vietnamese Meaning

Các yếu tố ngăn cản các công ty mới gia nhập một ngành hoặc thị trường, tạo ra rào cản cạnh tranh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "High capital requirements are a significant obstacle to entry in the airline industry."

    "Yêu cầu vốn lớn là một trở ngại đáng kể cho việc gia nhập ngành hàng không."

  • "Government regulations can create obstacles to entry for small businesses."

    "Các quy định của chính phủ có thể tạo ra những trở ngại cho việc gia nhập thị trường đối với các doanh nghiệp nhỏ."

  • "Brand loyalty among existing customers is a major obstacle to entry."

    "Sự trung thành của khách hàng hiện tại đối với các thương hiệu đã có là một trở ngại lớn cho việc gia nhập thị trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun obstacle trở ngại, chướng ngại vật
Verb obstruct cản trở, gây tắc nghẽn
Adjective obstructive có tính cản trở, gây khó dễ
Noun entry sự gia nhập, lối vào, quyền vào
Noun entrance cổng vào, lối vào, sự xuất hiện
Verb enter gia nhập, đi vào, nhập cuộc

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
obstaculum
Old French
entrée
Middle English
obstacle
Middle English
entry
Modern English
obstacles to entry

Nguồn gốc từ "Obstacle"

Từ 'obstacle' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin cổ 'obstaculum', mang ý nghĩa 'vật cản, trở ngại'. Nó được tạo thành từ động từ 'obstare' – 'đứng chắn đường, cản trở' – mà bản thân lại là sự kết hợp của 'ob-' (nghĩa là 'chống lại, phía trước') và 'stare' (nghĩa là 'đứng'). Do đó, từ này gợi lên hình ảnh một thứ gì đó vững chãi, kiên cố 'đứng chắn' ngay trước mặt bạn, ngăn cản bạn tiến lên.

Nguồn gốc từ "Entry"

Từ 'entry' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'entrée', có nghĩa là 'lối vào' hoặc 'quyền tiếp cận'. Gốc rễ của nó là động từ Latin 'intrare', tức là 'đi vào'. Bản thân 'intrare' lại được ghép từ 'in-' (vào) và một phần liên quan đến 'trans' (xuyên qua). Như vậy, 'entry' ban đầu mô tả hành động đi vào một không gian hoặc một khu vực, và dần phát triển để chỉ cả quyền được phép đi vào đó, hoặc cơ hội gia nhập một lĩnh vực nào đó.

Usage Note

Cụm từ 'obstacles to entry' thường được sử dụng trong bối cảnh kinh tế học và quản trị kinh doanh để mô tả những khó khăn mà một công ty mới phải đối mặt khi cố gắng thâm nhập một thị trường đã được thiết lập. Những rào cản này có thể bao gồm chi phí khởi nghiệp cao, quy định pháp luật nghiêm ngặt, lợi thế quy mô của các đối thủ cạnh tranh hiện tại, hoặc sự trung thành của khách hàng đối với các thương hiệu đã có.

Prepositions

to

'To' chỉ hướng, mục tiêu, hoặc kết nối. Trong cụm này, 'to' chỉ sự tác động hoặc ảnh hưởng của những 'obstacles' lên quá trình 'entry'. Ví dụ, 'obstacles to success' (những trở ngại cho thành công).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + obstacles to entry
  • significant significant obstacles to entry
    (những trở ngại đáng kể khi gia nhập)
  • formidable formidable obstacles to entry
    (những rào cản to lớn/đáng gờm khi gia nhập)
  • legal legal obstacles to entry
    (các rào cản pháp lý khi gia nhập)
  • regulatory regulatory obstacles to entry
    (các rào cản quy định khi gia nhập)
  • insurmountable insurmountable obstacles to entry
    (những trở ngại không thể vượt qua khi gia nhập)
Verb + obstacles to entry
  • face face obstacles to entry
    (đối mặt với những trở ngại khi gia nhập)
  • overcome overcome obstacles to entry
    (vượt qua những trở ngại khi gia nhập)
  • remove remove obstacles to entry
    (loại bỏ/gỡ bỏ các trở ngại khi gia nhập)
  • create create obstacles to entry
    (tạo ra các trở ngại khi gia nhập)

Idioms

  • Lower/Reduce/Remove obstacles to entry

    Giảm bớt/loại bỏ các rào cản gia nhập

    "The government aims to lower obstacles to entry for new businesses to foster competition."

    (Chính phủ đặt mục tiêu giảm bớt các rào cản gia nhập cho các doanh nghiệp mới để thúc đẩy cạnh tranh.)

  • Face significant obstacles to entry

    Đối mặt với những trở ngại đáng kể khi gia nhập

    "Startups often face significant obstacles to entry in established markets dominated by large corporations."

    (Các công ty khởi nghiệp thường đối mặt với những trở ngại đáng kể khi gia nhập vào các thị trường đã có tên tuổi do các tập đoàn lớn thống trị.)

  • Insurmountable obstacles to entry

    Những rào cản gia nhập không thể vượt qua

    "Some highly specialized industries have insurmountable obstacles to entry due to massive capital requirements and unique expertise."

    (Một số ngành công nghiệp chuyên biệt cao có những rào cản gia nhập không thể vượt qua do yêu cầu vốn khổng lồ và chuyên môn độc đáo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

obstacles to entry

Danh từ
Lật mặt

Các yếu tố ngăn cản các công ty mới gia nhập một ngành hoặc thị trường, tạo ra rào cản cạnh tranh.

"High capital requirements are a significant obstacle to entry in the airline industry."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Avoiding obstacles to entry is crucial for new businesses to thrive.
Tránh các rào cản gia nhập là rất quan trọng để các doanh nghiệp mới phát triển mạnh.
Phủ định
Not overcoming obstacles to entry will prevent the company from expanding its market share.
Không vượt qua được các rào cản gia nhập sẽ ngăn cản công ty mở rộng thị phần.
Nghi vấn
Is addressing obstacles to entry a priority for the government?
Giải quyết các rào cản gia nhập có phải là ưu tiên của chính phủ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "obstacles to entry".

Thị trường và Cạnh tranh kinh tế

Trong kinh tế học và kinh doanh, 'obstacles to entry' (rào cản gia nhập) là một khái niệm then chốt. Chúng quyết định mức độ cạnh tranh trong một ngành. Nếu các rào cản này cao (ví dụ: cần vốn lớn, quy định phức tạp, công nghệ độc quyền), ít doanh nghiệp mới có thể tham gia, tạo điều kiện cho các công ty hiện tại duy trì vị thế độc quyền hoặc gần độc quyền. Ngược lại, việc giảm bớt rào cản sẽ khuyến khích cạnh tranh, có thể mang lại lợi ích cho người tiêu dùng thông qua giá thấp hơn và sản phẩm tốt hơn.

Rào cản trong Giáo dục và Nghề nghiệp

Khái niệm 'obstacles to entry' cũng có thể được áp dụng rộng rãi vào các khía cạnh xã hội như giáo dục hoặc con đường sự nghiệp. Ví dụ, để trở thành bác sĩ hoặc luật sư, sinh viên phải vượt qua 'những rào cản gia nhập' đáng kể như thời gian học dài, chi phí cao, các kỳ thi khó khăn và yêu cầu cấp phép nghiêm ngặt. Việc hiểu các rào cản này giúp cá nhân chuẩn bị tốt hơn hoặc tìm kiếm các con đường khác phù hợp với khả năng và nguồn lực của mình.