obstruct understanding
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To hinder or prevent comprehension or knowledge.
Vietnamese Meaning
Cản trở hoặc ngăn chặn sự hiểu biết, nhận thức hoặc kiến thức.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The complex jargon and technical details often obstruct understanding for non-experts."
"Biệt ngữ phức tạp và các chi tiết kỹ thuật thường cản trở sự hiểu biết của những người không phải là chuyên gia."
-
"The biased reporting obstructed understanding of the real situation."
"Việc đưa tin thiên vị đã cản trở sự hiểu biết về tình hình thực tế."
-
"Cultural differences can sometimes obstruct understanding between people."
"Sự khác biệt văn hóa đôi khi có thể cản trở sự hiểu biết giữa mọi người."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | obstruct | ngăn cản, cản trở |
| Noun | obstruction | sự ngăn cản, vật cản trở |
| Adjective | obstructive | gây cản trở, có tính chất ngăn chặn |
| Verb | understand | hiểu, nắm bắt |
| Noun | understanding | sự hiểu biết, sự thấu hiểu |
| Verb | misunderstand | hiểu lầm |
| Noun | misunderstanding | sự hiểu lầm, hiểu sai |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng khi một hành động hoặc yếu tố nào đó gây khó khăn cho việc hiểu một vấn đề, khái niệm hoặc tình huống. Nó nhấn mạnh vào việc tạo ra một rào cản cho sự hiểu biết.
Prepositions
Việc sử dụng giới từ 'of' thường được thấy khi nói đến việc cản trở sự hiểu biết về một chủ đề cụ thể ('obstruct understanding of...'). Giới từ 'to' có thể được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc người mà sự hiểu biết của họ bị cản trở, mặc dù ít phổ biến hơn ('obstruct understanding to...').
Collocations (Từ đi kèm)
-
serious A serious lack of communication can seriously obstruct understanding. (Sự thiếu giao tiếp nghiêm trọng có thể cản trở nghiêm trọng sự thấu hiểu.)
-
major A major error in data entry could obstruct understanding of the results. (Một lỗi lớn trong nhập liệu có thể cản trở sự thấu hiểu về kết quả.)
-
significant Complex jargon can be a significant factor that obstructs understanding. (Thuật ngữ chuyên ngành phức tạp có thể là một yếu tố đáng kể cản trở sự thấu hiểu.)
-
unnecessary Adding unnecessary details will only obstruct understanding of the main point. (Thêm các chi tiết không cần thiết sẽ chỉ cản trở sự thấu hiểu về ý chính.)
-
deliberate Some politicians deliberately obstruct understanding by using vague language. (Một số chính trị gia cố ý cản trở sự thấu hiểu bằng cách sử dụng ngôn ngữ mơ hồ.)
-
tend to Over-reliance on acronyms tends to obstruct understanding for new employees. (Việc quá phụ thuộc vào từ viết tắt có xu hướng cản trở sự thấu hiểu cho nhân viên mới.)
-
risk Speaking too quickly can risk obstructing understanding, especially for non-native speakers. (Nói quá nhanh có thể có nguy cơ cản trở sự thấu hiểu, đặc biệt đối với người nói không phải tiếng mẹ đẻ.)
-
seek to The company's rivals sought to obstruct understanding of their new product features. (Các đối thủ của công ty tìm cách cản trở sự thấu hiểu về các tính năng sản phẩm mới của họ.)
-
serve to The ambiguity of the statement served to obstruct understanding rather than clarify. (Sự mơ hồ của tuyên bố đóng vai trò cản trở sự thấu hiểu hơn là làm rõ.)
-
jargon Technical jargon often obstructs understanding between experts and the public. (Thuật ngữ chuyên ngành kỹ thuật thường cản trở sự thấu hiểu giữa các chuyên gia và công chúng.)
-
complexity The sheer complexity of the legal document can obstruct understanding for the average person. (Sự phức tạp thuần túy của tài liệu pháp lý có thể cản trở sự thấu hiểu đối với người bình thường.)
-
bias Unconscious bias can sometimes obstruct understanding of diverse perspectives. (Thiên kiến vô thức đôi khi có thể cản trở sự thấu hiểu về các quan điểm đa dạng.)
-
prejudice Prejudice against certain groups will always obstruct understanding and empathy. (Định kiến chống lại một số nhóm sẽ luôn cản trở sự thấu hiểu và sự đồng cảm.)
-
deliberately The report was written in a way that deliberately obstructed understanding. (Báo cáo được viết theo cách cố ý cản trở sự thấu hiểu.)
-
unintentionally His poor explanation unintentionally obstructed understanding of the process. (Cách giải thích kém của anh ấy vô tình cản trở sự thấu hiểu về quy trình.)
-
severely Lack of context can severely obstruct understanding of historical events. (Thiếu ngữ cảnh có thể cản trở nghiêm trọng sự thấu hiểu về các sự kiện lịch sử.)
Idioms
-
deliberately obstruct understanding
Cố ý cản trở sự thấu hiểu, không muốn người khác hiểu rõ vấn đề.
"The politician was accused of deliberately obstructing understanding by giving evasive answers."
(Vị chính trị gia bị buộc tội cố ý cản trở sự thấu hiểu bằng cách đưa ra những câu trả lời lảng tránh.)
-
create barriers that obstruct understanding
Tạo ra những rào cản, khó khăn khiến việc thấu hiểu bị cản trở.
"Using overly technical language can create barriers that obstruct understanding for a general audience."
(Việc sử dụng ngôn ngữ quá chuyên môn có thể tạo ra những rào cản cản trở sự thấu hiểu cho khán giả phổ thông.)
-
serve to obstruct understanding
Đóng vai trò làm cản trở sự thấu hiểu (thường dùng để mô tả hậu quả tiêu cực của một hành động, trong ngữ cảnh trang trọng).
"The conflicting reports only served to obstruct understanding of the true situation."
(Các báo cáo mâu thuẫn chỉ đóng vai trò làm cản trở sự thấu hiểu về tình hình thực sự.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
obstruct understanding
Động từ (kết hợp với danh từ)Cản trở hoặc ngăn chặn sự hiểu biết, nhận thức hoặc kiến thức.
"The complex jargon and technical details often obstruct understanding for non-experts."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the investigation concludes, the company will have been obstructing understanding of the issue for over a year. |
Vào thời điểm cuộc điều tra kết thúc, công ty đã cản trở sự hiểu biết về vấn đề này trong hơn một năm. |
| Phủ định | They won't have been obstructing understanding of the new regulations if they attended the training sessions. |
Họ sẽ không cản trở việc hiểu các quy định mới nếu họ tham gia các buổi đào tạo. |
| Nghi vấn | Will the constant changes have been obstructing understanding among the team members? |
Liệu những thay đổi liên tục có đang cản trở sự hiểu biết giữa các thành viên trong nhóm không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "obstruct understanding".
