(Top Banner Ad)
obstruct understanding
C1
Động từ (kết hợp với danh từ) C1 Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

obstruct understanding

UK: /əbˈstrʌkt ˌʌndəˈstændɪŋ/ • US: /əbˈstrʌkt ˌʌndərˈstændɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

cản trở sự hiểu biết gây khó khăn cho việc hiểu làm mờ đi sự hiểu biết
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To hinder or prevent comprehension or knowledge.

Vietnamese Meaning

Cản trở hoặc ngăn chặn sự hiểu biết, nhận thức hoặc kiến thức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The complex jargon and technical details often obstruct understanding for non-experts."

    "Biệt ngữ phức tạp và các chi tiết kỹ thuật thường cản trở sự hiểu biết của những người không phải là chuyên gia."

  • "The biased reporting obstructed understanding of the real situation."

    "Việc đưa tin thiên vị đã cản trở sự hiểu biết về tình hình thực tế."

  • "Cultural differences can sometimes obstruct understanding between people."

    "Sự khác biệt văn hóa đôi khi có thể cản trở sự hiểu biết giữa mọi người."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb obstruct ngăn cản, cản trở
Noun obstruction sự ngăn cản, vật cản trở
Adjective obstructive gây cản trở, có tính chất ngăn chặn
Verb understand hiểu, nắm bắt
Noun understanding sự hiểu biết, sự thấu hiểu
Verb misunderstand hiểu lầm
Noun misunderstanding sự hiểu lầm, hiểu sai

Synonyms

impede comprehension (cản trở sự hiểu biết)hinder understanding (gây khó khăn cho sự hiểu biết)obfuscate understanding (làm tối nghĩa sự hiểu biết)

Antonyms

facilitate understanding (tạo điều kiện cho sự hiểu biết)promote understanding (thúc đẩy sự hiểu biết)clarify understanding (làm rõ sự hiểu biết)

Related Words

Subject Area

Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ob-
Latin
struere
Latin
obstruere
Old French
obstruer
English
obstruct
Old English
understandan
English
understanding

Cội nguồn của 'Obstruct'

Từ 'obstruct' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'obstruere', kết hợp giữa 'ob-' (nghĩa là "chống lại" hoặc "ngăn chặn") và 'struere' (nghĩa là "xây dựng"). Vì vậy, nó mang ý nghĩa ban đầu là "xây dựng một bức tường chống lại" hoặc "chặn đường". Từ 'understanding' có nguồn gốc cổ hơn, từ tiếng Anh cổ 'understandan', ban đầu có nghĩa là "đứng giữa" hoặc "đứng giữa hai bên để hiểu rõ".

Hình ảnh của sự cản trở

Hãy tưởng tượng một bức tường được xây dựng để chặn một con đường hoặc ngăn dòng chảy của thông tin. Đó chính là hình ảnh mà từ 'obstruct' gợi lên. Khi bạn "obstruct understanding", bạn đang dựng lên những rào cản, khiến việc nắm bắt thông tin hoặc ý nghĩa trở nên khó khăn hoặc không thể.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng khi một hành động hoặc yếu tố nào đó gây khó khăn cho việc hiểu một vấn đề, khái niệm hoặc tình huống. Nó nhấn mạnh vào việc tạo ra một rào cản cho sự hiểu biết.

Prepositions

of to

Việc sử dụng giới từ 'of' thường được thấy khi nói đến việc cản trở sự hiểu biết về một chủ đề cụ thể ('obstruct understanding of...'). Giới từ 'to' có thể được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc người mà sự hiểu biết của họ bị cản trở, mặc dù ít phổ biến hơn ('obstruct understanding to...').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + obstruct understanding
  • serious A serious lack of communication can seriously obstruct understanding.
    (Sự thiếu giao tiếp nghiêm trọng có thể cản trở nghiêm trọng sự thấu hiểu.)
  • major A major error in data entry could obstruct understanding of the results.
    (Một lỗi lớn trong nhập liệu có thể cản trở sự thấu hiểu về kết quả.)
  • significant Complex jargon can be a significant factor that obstructs understanding.
    (Thuật ngữ chuyên ngành phức tạp có thể là một yếu tố đáng kể cản trở sự thấu hiểu.)
  • unnecessary Adding unnecessary details will only obstruct understanding of the main point.
    (Thêm các chi tiết không cần thiết sẽ chỉ cản trở sự thấu hiểu về ý chính.)
  • deliberate Some politicians deliberately obstruct understanding by using vague language.
    (Một số chính trị gia cố ý cản trở sự thấu hiểu bằng cách sử dụng ngôn ngữ mơ hồ.)
Verb + obstruct understanding
  • tend to Over-reliance on acronyms tends to obstruct understanding for new employees.
    (Việc quá phụ thuộc vào từ viết tắt có xu hướng cản trở sự thấu hiểu cho nhân viên mới.)
  • risk Speaking too quickly can risk obstructing understanding, especially for non-native speakers.
    (Nói quá nhanh có thể có nguy cơ cản trở sự thấu hiểu, đặc biệt đối với người nói không phải tiếng mẹ đẻ.)
  • seek to The company's rivals sought to obstruct understanding of their new product features.
    (Các đối thủ của công ty tìm cách cản trở sự thấu hiểu về các tính năng sản phẩm mới của họ.)
  • serve to The ambiguity of the statement served to obstruct understanding rather than clarify.
    (Sự mơ hồ của tuyên bố đóng vai trò cản trở sự thấu hiểu hơn là làm rõ.)
Noun + obstruct understanding
  • jargon Technical jargon often obstructs understanding between experts and the public.
    (Thuật ngữ chuyên ngành kỹ thuật thường cản trở sự thấu hiểu giữa các chuyên gia và công chúng.)
  • complexity The sheer complexity of the legal document can obstruct understanding for the average person.
    (Sự phức tạp thuần túy của tài liệu pháp lý có thể cản trở sự thấu hiểu đối với người bình thường.)
  • bias Unconscious bias can sometimes obstruct understanding of diverse perspectives.
    (Thiên kiến vô thức đôi khi có thể cản trở sự thấu hiểu về các quan điểm đa dạng.)
  • prejudice Prejudice against certain groups will always obstruct understanding and empathy.
    (Định kiến chống lại một số nhóm sẽ luôn cản trở sự thấu hiểu và sự đồng cảm.)
Adverb + obstruct understanding
  • deliberately The report was written in a way that deliberately obstructed understanding.
    (Báo cáo được viết theo cách cố ý cản trở sự thấu hiểu.)
  • unintentionally His poor explanation unintentionally obstructed understanding of the process.
    (Cách giải thích kém của anh ấy vô tình cản trở sự thấu hiểu về quy trình.)
  • severely Lack of context can severely obstruct understanding of historical events.
    (Thiếu ngữ cảnh có thể cản trở nghiêm trọng sự thấu hiểu về các sự kiện lịch sử.)

Idioms

  • deliberately obstruct understanding

    Cố ý cản trở sự thấu hiểu, không muốn người khác hiểu rõ vấn đề.

    "The politician was accused of deliberately obstructing understanding by giving evasive answers."

    (Vị chính trị gia bị buộc tội cố ý cản trở sự thấu hiểu bằng cách đưa ra những câu trả lời lảng tránh.)

  • create barriers that obstruct understanding

    Tạo ra những rào cản, khó khăn khiến việc thấu hiểu bị cản trở.

    "Using overly technical language can create barriers that obstruct understanding for a general audience."

    (Việc sử dụng ngôn ngữ quá chuyên môn có thể tạo ra những rào cản cản trở sự thấu hiểu cho khán giả phổ thông.)

  • serve to obstruct understanding

    Đóng vai trò làm cản trở sự thấu hiểu (thường dùng để mô tả hậu quả tiêu cực của một hành động, trong ngữ cảnh trang trọng).

    "The conflicting reports only served to obstruct understanding of the true situation."

    (Các báo cáo mâu thuẫn chỉ đóng vai trò làm cản trở sự thấu hiểu về tình hình thực sự.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

obstruct understanding

Động từ (kết hợp với danh từ)
Lật mặt

Cản trở hoặc ngăn chặn sự hiểu biết, nhận thức hoặc kiến thức.

"The complex jargon and technical details often obstruct understanding for non-experts."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the investigation concludes, the company will have been obstructing understanding of the issue for over a year.
Vào thời điểm cuộc điều tra kết thúc, công ty đã cản trở sự hiểu biết về vấn đề này trong hơn một năm.
Phủ định
They won't have been obstructing understanding of the new regulations if they attended the training sessions.
Họ sẽ không cản trở việc hiểu các quy định mới nếu họ tham gia các buổi đào tạo.
Nghi vấn
Will the constant changes have been obstructing understanding among the team members?
Liệu những thay đổi liên tục có đang cản trở sự hiểu biết giữa các thành viên trong nhóm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "obstruct understanding".

Thiên kiến nhận thức (Cognitive Biases)

Trong văn hóa phương Tây và tâm lý học hiện đại, "thiên kiến nhận thức" là những lỗi có hệ thống trong cách suy nghĩ của con người khi xử lý thông tin. Chúng có thể khiến chúng ta giải thích sai thông tin, đưa ra phán đoán không chính xác và do đó, "cản trở sự thấu hiểu" khách quan về thế giới hoặc người khác. Ví dụ, thiên kiến xác nhận (confirmation bias) khiến chúng ta chỉ tìm kiếm và chấp nhận thông tin phù hợp với niềm tin sẵn có, bỏ qua những điều có thể mở rộng sự thấu hiểu.

Vấn đề "Spin" trong truyền thông

Trong truyền thông và chính trị phương Tây, thuật ngữ "spin" dùng để chỉ việc trình bày thông tin một cách khéo léo, thường là để quảng bá một quan điểm cụ thể hoặc làm chệch hướng sự chú ý. Mục đích của "spin" đôi khi là "cản trở sự thấu hiểu" rõ ràng và khách quan của công chúng về một vấn đề, bằng cách nhấn mạnh những điểm có lợi và che giấu những điểm bất lợi. Đây là một thực tiễn phổ biến nhưng thường bị chỉ trích vì thiếu minh bạch.