(Top Banner Ad)
promote understanding
B2
Cụm động từ B2 Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

promote understanding

UK: /prəˈməʊt ˌʌndəˈstændɪŋ/ • US: /prəˈmoʊt ˌʌndərˈstændɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

thúc đẩy sự hiểu biết khuyến khích sự thông hiểu nâng cao sự hiểu biết
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To encourage or support the development of understanding or mutual comprehension.

Vietnamese Meaning

Khuyến khích hoặc hỗ trợ sự phát triển của sự hiểu biết hoặc sự thông hiểu lẫn nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The university aims to promote understanding of different cultures through its exchange programs."

    "Trường đại học hướng đến việc thúc đẩy sự hiểu biết về các nền văn hóa khác nhau thông qua các chương trình trao đổi."

  • "The organization works to promote understanding between different religious groups."

    "Tổ chức này hoạt động để thúc đẩy sự hiểu biết giữa các nhóm tôn giáo khác nhau."

  • "The government launched a campaign to promote public understanding of the new policy."

    "Chính phủ đã phát động một chiến dịch để thúc đẩy sự hiểu biết của công chúng về chính sách mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb promote khuyến khích, xúc tiến, thúc đẩy
Noun promotion sự thăng chức, sự khuyến mãi, sự xúc tiến
Noun promoter người tổ chức, người đề xướng
Noun understanding sự hiểu biết, sự thấu hiểu
Verb understand hiểu, thấu hiểu
Adjective understandable có thể hiểu được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
promovere (to move forward)
Old French
promouvoir
Middle English
promoten
English
promote

Nguồn gốc 'Promote': Đẩy về phía trước

Từ 'promote' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'promovere', kết hợp giữa 'pro-' (về phía trước) và 'movere' (di chuyển). Ban đầu, nó có nghĩa là đưa một vật thể hoặc người lên phía trước, lên vị trí cao hơn. Về sau, nghĩa được mở rộng để chỉ việc khuyến khích sự phát triển hoặc nâng cao giá trị của điều gì đó.

Sự kết hợp: Nâng cao Sự Hiểu Biết

Từ 'understanding' (sự hiểu biết) đến từ tiếng Anh cổ 'understandan', có nghĩa là 'đứng giữa' hoặc 'nắm bắt ý nghĩa'. Khi kết hợp với 'promote', cụm từ 'promote understanding' mang ý nghĩa khuyến khích, tạo điều kiện hoặc nâng cao khả năng thấu hiểu, đồng cảm giữa các cá nhân, nhóm, hoặc văn hóa.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh việc chủ động tạo điều kiện và hỗ trợ để sự hiểu biết được hình thành và phát triển. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến giáo dục, ngoại giao, quan hệ công chúng, và truyền thông.

Prepositions

of between

Khi sử dụng 'of', nó thường đi kèm với đối tượng được hiểu. Ví dụ: 'promote understanding of climate change'. Khi sử dụng 'between', nó đề cập đến sự hiểu biết giữa các đối tượng khác nhau. Ví dụ: 'promote understanding between cultures'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjectives mô tả 'understanding'
  • mutual promote mutual understanding
    (thúc đẩy sự hiểu biết lẫn nhau)
  • greater promote greater understanding
    (thúc đẩy sự hiểu biết rộng hơn)
  • deeper promote deeper understanding
    (thúc đẩy sự hiểu biết sâu sắc hơn)
  • better promote better understanding
    (thúc đẩy sự hiểu biết tốt hơn)
  • cross-cultural promote cross-cultural understanding
    (thúc đẩy sự hiểu biết đa văn hóa)
Verbs đi trước 'promote understanding'
  • help to help to promote understanding
    (giúp thúc đẩy sự hiểu biết)
  • seek to seek to promote understanding
    (tìm cách thúc đẩy sự hiểu biết)
  • aim to aim to promote understanding
    (nhằm mục đích thúc đẩy sự hiểu biết)
  • work to work to promote understanding
    (nỗ lực thúc đẩy sự hiểu biết)
  • strive to strive to promote understanding
    (phấn đấu thúc đẩy sự hiểu biết)
Nouns (chủ ngữ) gây ra hành động
  • Dialogue Dialogue can promote understanding
    (Đối thoại có thể thúc đẩy sự hiểu biết)
  • Education Education plays a key role in promoting understanding
    (Giáo dục đóng vai trò chủ chốt trong việc thúc đẩy sự hiểu biết)
  • Initiatives These initiatives promote understanding
    (Những sáng kiến này thúc đẩy sự hiểu biết)
  • Efforts Their efforts promote understanding
    (Những nỗ lực của họ thúc đẩy sự hiểu biết)

Idioms

  • Promote mutual understanding

    Thúc đẩy sự hiểu biết lẫn nhau

    "The two countries launched a cultural exchange program to promote mutual understanding."

    (Hai nước đã khởi động một chương trình giao lưu văn hóa để thúc đẩy sự hiểu biết lẫn nhau.)

  • Promote a deeper understanding

    Thúc đẩy sự hiểu biết sâu sắc hơn

    "Reading diverse literature can promote a deeper understanding of different cultures."

    (Đọc các tác phẩm văn học đa dạng có thể thúc đẩy sự hiểu biết sâu sắc hơn về các nền văn hóa khác nhau.)

  • Promote cross-cultural understanding

    Thúc đẩy sự hiểu biết đa văn hóa

    "International schools often focus on activities that promote cross-cultural understanding among students."

    (Các trường quốc tế thường tập trung vào các hoạt động thúc đẩy sự hiểu biết đa văn hóa giữa các học sinh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

promote understanding

Cụm động từ
Lật mặt

Khuyến khích hoặc hỗ trợ sự phát triển của sự hiểu biết hoặc sự thông hiểu lẫn nhau.

"The university aims to promote understanding of different cultures through its exchange programs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "promote understanding".

Ngoại giao và Hòa bình

Trong bối cảnh quốc tế, cụm từ 'promote understanding' là trọng tâm của các nỗ lực ngoại giao và xây dựng hòa bình. Các tổ chức như Liên Hợp Quốc thường sử dụng cụm từ này để nhấn mạnh tầm quan trọng của đối thoại, trao đổi văn hóa và hợp tác để giảm xung đột và xây dựng mối quan hệ bền vững giữa các quốc gia.

Giáo dục và Lòng đồng cảm

Trong giáo dục và xã hội phương Tây, việc 'thúc đẩy sự hiểu biết' được coi là một giá trị cốt lõi. Nó liên quan đến việc khuyến khích học sinh và công dân phát triển lòng đồng cảm, khả năng tư duy phản biện và khả năng nhìn nhận vấn đề từ nhiều góc độ khác nhau để giảm định kiến và xây dựng một xã hội hòa nhập hơn.