(Top Banner Ad)
hinder understanding
B2
Động từ B2 Chung

hinder understanding

UK: /ˈhɪndə(r)/ • US: /ˈhɪndər/

Nghĩa tiếng Việt

cản trở sự hiểu biết gây khó khăn cho việc hiểu làm chậm quá trình thấu hiểu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To create difficulties for (someone or something), resulting in delay or obstruction.

Vietnamese Meaning

Gây khó khăn cho (ai đó hoặc điều gì đó), dẫn đến sự chậm trễ hoặc cản trở.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The heavy traffic hindered my progress."

    "Giao thông đông đúc đã cản trở sự tiến bộ của tôi."

  • "The complexity of the subject matter can hinder understanding."

    "Tính phức tạp của chủ đề có thể cản trở sự hiểu biết."

  • "Poor communication can hinder understanding between colleagues."

    "Giao tiếp kém có thể cản trở sự hiểu biết giữa các đồng nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb hinder cản trở, gây khó khăn
Noun hindrance sự cản trở, vật cản
Adjective hindering gây cản trở

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hindrian (to injure, damage)
Middle English
hindren (to impede, obstruct)

Nguồn Gốc Của 'Hinder'

Từ 'hinder' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'hindrian', có nghĩa là 'làm tổn thương' hoặc 'gây hại'. Theo thời gian, nghĩa của từ này phát triển thành 'cản trở' hoặc 'gây khó khăn'. Tưởng tượng một chướng ngại vật trên đường đi khiến bạn chậm lại – đó chính là ý nghĩa cốt lõi của 'hinder'.

Usage Note

Từ 'hinder' mang ý nghĩa cản trở, gây khó khăn một cách tiêu cực. Nó thường được dùng để chỉ những trở ngại làm chậm tiến độ hoặc hạn chế khả năng của ai đó hoặc cái gì đó. Khác với 'help' là hỗ trợ, 'hinder' là đối nghịch, tạo ra rào cản. Cần phân biệt với 'prevent' (ngăn chặn) vì 'hinder' không nhất thiết ngăn cản hoàn toàn mà chỉ gây khó khăn, làm chậm quá trình.
Trong cụm từ 'hinder understanding', 'understanding' là danh từ, chỉ sự hiểu biết, nhận thức. Nó khác với 'knowledge' (kiến thức) vì 'understanding' bao gồm cả việc nắm bắt ý nghĩa và mối liên hệ giữa các thông tin, trong khi 'knowledge' chỉ đơn thuần là biết thông tin. Cần phân biệt với 'misunderstanding' (hiểu lầm), đây là trạng thái không hiểu đúng.

Prepositions

from

'Hinder from' có nghĩa là ngăn cản ai đó/cái gì khỏi việc gì đó. Ví dụ: 'The rain hindered them from playing outside.' (Cơn mưa đã cản trở họ chơi bên ngoài.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hinder understanding
  • Significant significant hinder understanding
    (cản trở sự hiểu biết một cách đáng kể)
  • Major major hinder understanding
    (cản trở lớn đến sự hiểu biết)
  • Cultural cultural hinder understanding
    (cản trở sự hiểu biết về văn hóa)
Verb + hinder understanding
  • Can can hinder understanding
    (có thể cản trở sự hiểu biết)
  • May may hinder understanding
    (có lẽ cản trở sự hiểu biết)
  • Succeed to succeed to hinder understanding
    (thành công trong việc cản trở sự hiểu biết)

Idioms

  • Hinder progress

    cản trở sự tiến bộ

    "Bureaucracy can often hinder progress."

    (Quan liêu thường có thể cản trở sự tiến bộ.)

  • Hinder the flow

    cản trở dòng chảy (theo nghĩa đen và nghĩa bóng)

    "Debris in the river can hinder the flow of water."

    (Rác thải trong sông có thể cản trở dòng chảy của nước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hinder understanding

Động từ
Lật mặt

Gây khó khăn cho (ai đó hoặc điều gì đó), dẫn đến sự chậm trễ hoặc cản trở.

"The heavy traffic hindered my progress."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hinder understanding".

Tầm Quan Trọng của Giao Tiếp Rõ Ràng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, giao tiếp rõ ràng và trực tiếp được đánh giá cao. Bất cứ điều gì 'hinder understanding' (cản trở sự hiểu biết), chẳng hạn như sự mơ hồ hoặc thiếu thông tin, có thể bị coi là không hiệu quả hoặc thậm chí là thiếu tôn trọng. Việc diễn đạt ý kiến một cách rõ ràng được xem là chìa khóa để xây dựng mối quan hệ tốt đẹp và tránh hiểu lầm.