hinder understanding
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To create difficulties for (someone or something), resulting in delay or obstruction.
Vietnamese Meaning
Gây khó khăn cho (ai đó hoặc điều gì đó), dẫn đến sự chậm trễ hoặc cản trở.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The heavy traffic hindered my progress."
"Giao thông đông đúc đã cản trở sự tiến bộ của tôi."
-
"The complexity of the subject matter can hinder understanding."
"Tính phức tạp của chủ đề có thể cản trở sự hiểu biết."
-
"Poor communication can hinder understanding between colleagues."
"Giao tiếp kém có thể cản trở sự hiểu biết giữa các đồng nghiệp."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'hinder' mang ý nghĩa cản trở, gây khó khăn một cách tiêu cực. Nó thường được dùng để chỉ những trở ngại làm chậm tiến độ hoặc hạn chế khả năng của ai đó hoặc cái gì đó. Khác với 'help' là hỗ trợ, 'hinder' là đối nghịch, tạo ra rào cản. Cần phân biệt với 'prevent' (ngăn chặn) vì 'hinder' không nhất thiết ngăn cản hoàn toàn mà chỉ gây khó khăn, làm chậm quá trình.
Trong cụm từ 'hinder understanding', 'understanding' là danh từ, chỉ sự hiểu biết, nhận thức. Nó khác với 'knowledge' (kiến thức) vì 'understanding' bao gồm cả việc nắm bắt ý nghĩa và mối liên hệ giữa các thông tin, trong khi 'knowledge' chỉ đơn thuần là biết thông tin. Cần phân biệt với 'misunderstanding' (hiểu lầm), đây là trạng thái không hiểu đúng.
Prepositions
'Hinder from' có nghĩa là ngăn cản ai đó/cái gì khỏi việc gì đó. Ví dụ: 'The rain hindered them from playing outside.' (Cơn mưa đã cản trở họ chơi bên ngoài.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
Significant significant hinder understanding (cản trở sự hiểu biết một cách đáng kể)
-
Major major hinder understanding (cản trở lớn đến sự hiểu biết)
-
Cultural cultural hinder understanding (cản trở sự hiểu biết về văn hóa)
-
Can can hinder understanding (có thể cản trở sự hiểu biết)
-
May may hinder understanding (có lẽ cản trở sự hiểu biết)
-
Succeed to succeed to hinder understanding (thành công trong việc cản trở sự hiểu biết)
Idioms
-
Hinder progress
cản trở sự tiến bộ
"Bureaucracy can often hinder progress."
(Quan liêu thường có thể cản trở sự tiến bộ.)
-
Hinder the flow
cản trở dòng chảy (theo nghĩa đen và nghĩa bóng)
"Debris in the river can hinder the flow of water."
(Rác thải trong sông có thể cản trở dòng chảy của nước.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hinder understanding
Động từGây khó khăn cho (ai đó hoặc điều gì đó), dẫn đến sự chậm trễ hoặc cản trở.
"The heavy traffic hindered my progress."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hinder understanding".
