occupational segregation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The distribution of people across occupations based upon demographic characteristics, most often gender.
Vietnamese Meaning
Sự phân bổ không đồng đều của mọi người vào các ngành nghề khác nhau dựa trên các đặc điểm nhân khẩu học, thường là giới tính.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Occupational segregation contributes to the gender pay gap."
"Sự phân biệt nghề nghiệp góp phần vào khoảng cách lương giữa nam và nữ."
-
"The persistence of occupational segregation hinders economic progress."
"Sự tồn tại dai dẳng của phân biệt nghề nghiệp cản trở sự tiến bộ kinh tế."
-
"Addressing occupational segregation requires multifaceted interventions."
"Giải quyết tình trạng phân biệt nghề nghiệp đòi hỏi các biện pháp can thiệp đa chiều."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | occupy | chiếm giữ, làm cho bận rộn, cư trú |
| Noun | occupation | nghề nghiệp, công việc; sự chiếm đóng |
| Noun | occupant | người cư ngụ, người chiếm giữ |
| Adverb | occupationally | về mặt nghề nghiệp, liên quan đến nghề nghiệp |
| Verb | segregate | chia tách, cô lập, phân biệt |
| Adjective | segregated | bị chia tách, bị cô lập, phân biệt |
| Noun | segregation | sự chia tách, sự cô lập, sự phân biệt |
| Verb | desegregate | xóa bỏ sự phân biệt |
| Noun | desegregation | sự xóa bỏ phân biệt (đặc biệt về chủng tộc hoặc giới tính) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này mô tả tình trạng khi một số nhóm người (ví dụ: phụ nữ, các nhóm dân tộc thiểu số) tập trung chủ yếu vào một số ngành nghề nhất định, trong khi các ngành nghề khác lại do các nhóm khác chiếm ưu thế. Sự phân biệt này có thể là theo chiều dọc (vertical segregation - khác biệt về thứ bậc trong một ngành nghề) hoặc chiều ngang (horizontal segregation - khác biệt về loại ngành nghề). Sự khác biệt này thường dẫn đến sự bất bình đẳng về thu nhập, cơ hội thăng tiến và địa vị xã hội.
Prepositions
* `in`: dùng để chỉ sự tồn tại của sự phân biệt trong một lĩnh vực, ngành nghề cụ thể. Ví dụ: occupational segregation *in* STEM fields. * `by`: dùng để chỉ sự phân biệt dựa trên yếu tố nào đó. Ví dụ: occupational segregation *by* gender.
Collocations (Từ đi kèm)
-
gender gender occupational segregation (phân hóa nghề nghiệp theo giới tính)
-
horizontal horizontal occupational segregation (phân hóa nghề nghiệp theo chiều ngang (người thuộc một nhóm tập trung vào một số ngành nghề nhất định, trong khi các nhóm khác tập trung vào những ngành nghề khác))
-
vertical vertical occupational segregation (phân hóa nghề nghiệp theo chiều dọc (người thuộc một nhóm bị giới hạn ở các cấp bậc hoặc vị trí thấp hơn trong các ngành nghề))
-
widespread widespread occupational segregation (phân hóa nghề nghiệp phổ biến rộng rãi)
-
persistent persistent occupational segregation (phân hóa nghề nghiệp dai dẳng)
-
address address occupational segregation (giải quyết vấn đề phân hóa nghề nghiệp)
-
reduce reduce occupational segregation (giảm thiểu sự phân hóa nghề nghiệp)
-
combat combat occupational segregation (đấu tranh chống lại sự phân hóa nghề nghiệp)
-
exacerbate exacerbate occupational segregation (làm trầm trọng thêm sự phân hóa nghề nghiệp)
Idioms
-
to combat occupational segregation
đấu tranh chống lại sự phân hóa nghề nghiệp
"Many policies aim to combat occupational segregation by promoting equal opportunities."
(Nhiều chính sách nhằm mục đích đấu tranh chống lại sự phân hóa nghề nghiệp bằng cách thúc đẩy cơ hội bình đẳng.)
-
the causes of occupational segregation
các nguyên nhân của sự phân hóa nghề nghiệp
"Researchers are studying the underlying causes of occupational segregation in various industries."
(Các nhà nghiên cứu đang tìm hiểu các nguyên nhân cơ bản của sự phân hóa nghề nghiệp trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau.)
-
overcoming occupational segregation
vượt qua sự phân hóa nghề nghiệp
"Overcoming occupational segregation requires comprehensive reforms in education and labor markets."
(Để vượt qua sự phân hóa nghề nghiệp đòi hỏi những cải cách toàn diện trong giáo dục và thị trường lao động.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
occupational segregation
nounSự phân bổ không đồng đều của mọi người vào các ngành nghề khác nhau dựa trên các đặc điểm nhân khẩu học, thường là giới tính.
"Occupational segregation contributes to the gender pay gap."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "occupational segregation".
