(Top Banner Ad)
occupational segregation
C1
noun C1 Kinh tế học, Xã hội học, Nhân sự

occupational segregation

UK: /ˌɒkjuˈpeɪʃənəl ˌseɡrɪˈɡeɪʃən/ • US: /ˌɑːkjuˈpeɪʃənəl ˌseɡrɪˈɡeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

phân biệt nghề nghiệp phân biệt ngành nghề tách biệt nghề nghiệp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The distribution of people across occupations based upon demographic characteristics, most often gender.

Vietnamese Meaning

Sự phân bổ không đồng đều của mọi người vào các ngành nghề khác nhau dựa trên các đặc điểm nhân khẩu học, thường là giới tính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Occupational segregation contributes to the gender pay gap."

    "Sự phân biệt nghề nghiệp góp phần vào khoảng cách lương giữa nam và nữ."

  • "The persistence of occupational segregation hinders economic progress."

    "Sự tồn tại dai dẳng của phân biệt nghề nghiệp cản trở sự tiến bộ kinh tế."

  • "Addressing occupational segregation requires multifaceted interventions."

    "Giải quyết tình trạng phân biệt nghề nghiệp đòi hỏi các biện pháp can thiệp đa chiều."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb occupy chiếm giữ, làm cho bận rộn, cư trú
Noun occupation nghề nghiệp, công việc; sự chiếm đóng
Noun occupant người cư ngụ, người chiếm giữ
Adverb occupationally về mặt nghề nghiệp, liên quan đến nghề nghiệp
Verb segregate chia tách, cô lập, phân biệt
Adjective segregated bị chia tách, bị cô lập, phân biệt
Noun segregation sự chia tách, sự cô lập, sự phân biệt
Verb desegregate xóa bỏ sự phân biệt
Noun desegregation sự xóa bỏ phân biệt (đặc biệt về chủng tộc hoặc giới tính)

Synonyms

labor market segmentation (phân khúc thị trường lao động)

Antonyms

occupational integration (hội nhập nghề nghiệp)

Related Words

Subject Area

Kinh tế học, Xã hội học, Nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
occupatio
English
occupation
English
occupational
Latin
segregatio
English
segregation

Nguồn gốc của 'Occupational Segregation'

'Occupational' (thuộc về nghề nghiệp) bắt nguồn từ từ La-tinh 'occupatio', có nghĩa là 'sự chiếm giữ, công việc, nghề nghiệp'. Còn 'segregation' (sự phân tách, phân biệt) cũng đến từ La-tinh 'segregatio', mang ý nghĩa 'tách rời khỏi đàn, tách biệt'. Khi kết hợp, cụm từ 'occupational segregation' mô tả một hiện tượng xã hội nơi các nhóm người nhất định (thường theo giới tính, chủng tộc) bị tập trung vào những ngành nghề hoặc vị trí công việc cụ thể, tách biệt khỏi các nhóm khác, dẫn đến sự bất bình đẳng trong thị trường lao động.

Usage Note

Thuật ngữ này mô tả tình trạng khi một số nhóm người (ví dụ: phụ nữ, các nhóm dân tộc thiểu số) tập trung chủ yếu vào một số ngành nghề nhất định, trong khi các ngành nghề khác lại do các nhóm khác chiếm ưu thế. Sự phân biệt này có thể là theo chiều dọc (vertical segregation - khác biệt về thứ bậc trong một ngành nghề) hoặc chiều ngang (horizontal segregation - khác biệt về loại ngành nghề). Sự khác biệt này thường dẫn đến sự bất bình đẳng về thu nhập, cơ hội thăng tiến và địa vị xã hội.

Prepositions

in by

* `in`: dùng để chỉ sự tồn tại của sự phân biệt trong một lĩnh vực, ngành nghề cụ thể. Ví dụ: occupational segregation *in* STEM fields. * `by`: dùng để chỉ sự phân biệt dựa trên yếu tố nào đó. Ví dụ: occupational segregation *by* gender.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + occupational segregation
  • gender gender occupational segregation
    (phân hóa nghề nghiệp theo giới tính)
  • horizontal horizontal occupational segregation
    (phân hóa nghề nghiệp theo chiều ngang (người thuộc một nhóm tập trung vào một số ngành nghề nhất định, trong khi các nhóm khác tập trung vào những ngành nghề khác))
  • vertical vertical occupational segregation
    (phân hóa nghề nghiệp theo chiều dọc (người thuộc một nhóm bị giới hạn ở các cấp bậc hoặc vị trí thấp hơn trong các ngành nghề))
  • widespread widespread occupational segregation
    (phân hóa nghề nghiệp phổ biến rộng rãi)
  • persistent persistent occupational segregation
    (phân hóa nghề nghiệp dai dẳng)
Verb + occupational segregation
  • address address occupational segregation
    (giải quyết vấn đề phân hóa nghề nghiệp)
  • reduce reduce occupational segregation
    (giảm thiểu sự phân hóa nghề nghiệp)
  • combat combat occupational segregation
    (đấu tranh chống lại sự phân hóa nghề nghiệp)
  • exacerbate exacerbate occupational segregation
    (làm trầm trọng thêm sự phân hóa nghề nghiệp)

Idioms

  • to combat occupational segregation

    đấu tranh chống lại sự phân hóa nghề nghiệp

    "Many policies aim to combat occupational segregation by promoting equal opportunities."

    (Nhiều chính sách nhằm mục đích đấu tranh chống lại sự phân hóa nghề nghiệp bằng cách thúc đẩy cơ hội bình đẳng.)

  • the causes of occupational segregation

    các nguyên nhân của sự phân hóa nghề nghiệp

    "Researchers are studying the underlying causes of occupational segregation in various industries."

    (Các nhà nghiên cứu đang tìm hiểu các nguyên nhân cơ bản của sự phân hóa nghề nghiệp trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau.)

  • overcoming occupational segregation

    vượt qua sự phân hóa nghề nghiệp

    "Overcoming occupational segregation requires comprehensive reforms in education and labor markets."

    (Để vượt qua sự phân hóa nghề nghiệp đòi hỏi những cải cách toàn diện trong giáo dục và thị trường lao động.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

occupational segregation

noun
Lật mặt

Sự phân bổ không đồng đều của mọi người vào các ngành nghề khác nhau dựa trên các đặc điểm nhân khẩu học, thường là giới tính.

"Occupational segregation contributes to the gender pay gap."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "occupational segregation".

Bất bình đẳng giới và chủng tộc trong công việc

Phân hóa nghề nghiệp là một khái niệm quan trọng trong xã hội học và kinh tế học, thường dùng để chỉ tình trạng các nhóm xã hội cụ thể (như phụ nữ, người thiểu số) bị tập trung vào những loại công việc hoặc ngành nghề nhất định, trong khi các nhóm khác chiếm ưu thế ở những lĩnh vực khác. Điều này thường dẫn đến sự bất bình đẳng về lương bổng, cơ hội thăng tiến và địa vị xã hội, phản ánh những định kiến, rào cản lịch sử và cấu trúc xã hội sâu sắc.

Ảnh hưởng đến kinh tế và xã hội

Sự phân hóa nghề nghiệp không chỉ ảnh hưởng đến cá nhân mà còn tác động lớn đến nền kinh tế và xã hội. Nó có thể dẫn đến việc sử dụng không hiệu quả tài năng và kỹ năng, giảm năng suất lao động tổng thể và duy trì khoảng cách giàu nghèo. Xóa bỏ phân hóa nghề nghiệp là mục tiêu của nhiều chính sách nhằm tạo ra một thị trường lao động công bằng và hòa nhập hơn, thúc đẩy sự phát triển bền vững.