(Top Banner Ad)
passenger ship
B1
danh từ B1 Vận tải biển

passenger ship

UK: /ˈpæsɪndʒə ʃɪp/ • US: /ˈpæsəndʒər ʃɪp/

Nghĩa tiếng Việt

tàu chở khách tàu khách
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A ship designed to carry passengers, typically on long voyages or cruises.

Vietnamese Meaning

Một loại tàu được thiết kế để chở hành khách, thường là trên các chuyến đi dài ngày hoặc các chuyến du ngoạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The passenger ship sailed to many exotic destinations."

    "Con tàu chở khách đã đi đến nhiều địa điểm kỳ lạ."

  • "Many immigrants travelled to America on passenger ships."

    "Nhiều người nhập cư đã đến Mỹ trên những con tàu chở khách."

  • "The passenger ship was delayed due to bad weather."

    "Con tàu chở khách bị hoãn lại do thời tiết xấu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun passenger Hành khách
Noun passage Lối đi, chuyến đi (trên tàu, máy bay...)
Verb pass Đi qua, vượt qua
Noun ship Tàu, thuyền
Verb ship Vận chuyển (bằng tàu)
Noun shipping Ngành vận tải biển, sự vận chuyển hàng hóa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vận tải biển

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
passagier
Old English
scip
English
passenger ship

Nguồn gốc của 'passenger'

Từ 'passenger' có nguồn gốc từ tiếng Old French 'passagier', nghĩa là 'người đi qua' hoặc 'khách du lịch'. Từ này bắt nguồn từ 'passage' (lối đi, sự đi qua), cho thấy sự liên kết chặt chẽ với hành trình và việc di chuyển.

Nguồn gốc của 'ship'

Từ 'ship' xuất phát từ tiếng Old English 'scip' và tiếng Proto-Germanic '*skipą', dùng để chỉ một loại phương tiện vận tải đường thủy lớn. Nó mô tả bất kỳ con tàu nào được thiết kế để di chuyển trên biển hoặc sông lớn.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để chỉ các tàu lớn có nhiều tiện nghi dành cho hành khách. Nó khác với 'ferry' (phà), thường dùng để chở hành khách và phương tiện trên các quãng đường ngắn hơn. 'Cruise ship' (tàu du lịch) là một loại 'passenger ship' được thiết kế đặc biệt cho mục đích giải trí và du lịch.

Prepositions

on aboard

'On' được dùng để chỉ việc ở trên tàu. Ví dụ: 'There are many passengers on the passenger ship.' ('Có rất nhiều hành khách trên tàu chở khách'). 'Aboard' có nghĩa tương tự như 'on', nhưng mang tính trang trọng và thường dùng khi lên tàu. Ví dụ: 'Welcome aboard the passenger ship!' ('Chào mừng lên tàu chở khách!')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + passenger ship
  • large large passenger ship
    (Tàu khách lớn)
  • luxury luxury passenger ship
    (Tàu khách sang trọng)
  • ocean-going ocean-going passenger ship
    (Tàu khách đi biển xa/đại dương)
  • historic historic passenger ship
    (Tàu khách lịch sử)
  • modern modern passenger ship
    (Tàu khách hiện đại)
Verb + passenger ship
  • board board a passenger ship
    (Lên một con tàu khách)
  • sail on sail on a passenger ship
    (Đi bằng tàu khách/Du ngoạn trên tàu khách)
  • launch launch a passenger ship
    (Hạ thủy một con tàu khách)
  • operate operate a passenger ship
    (Vận hành một con tàu khách)
Noun + passenger ship (as a modifier)
  • cruise cruise passenger ship
    (Tàu khách du lịch/Du thuyền)
  • ferry ferry passenger ship
    (Tàu khách phà)

Idioms

  • The maiden voyage of a passenger ship

    Chuyến đi đầu tiên/chuyến ra khơi đầu tiên của một con tàu khách

    "The Titanic sank on its maiden voyage, a tragic event in history."

    (Tàu Titanic đã chìm trong chuyến ra khơi đầu tiên của nó, một sự kiện bi thảm trong lịch sử.)

  • To board a passenger ship

    Lên một con tàu khách (để đi du lịch hoặc di chuyển)

    "We arrived early to board the passenger ship for our Caribbean cruise."

    (Chúng tôi đến sớm để lên tàu khách cho chuyến du thuyền Caribe của mình.)

  • A fleet of passenger ships

    Một hạm đội/đội tàu khách

    "The company announced plans to expand its fleet of passenger ships next year."

    (Công ty thông báo kế hoạch mở rộng đội tàu khách của mình vào năm tới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

passenger ship

danh từ
Lật mặt

Một loại tàu được thiết kế để chở hành khách, thường là trên các chuyến đi dài ngày hoặc các chuyến du ngoạn.

"The passenger ship sailed to many exotic destinations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The passenger ship is sailing towards the harbor.
Chiếc tàu chở khách đang đi về phía bến cảng.
Phủ định
The passenger ship is not docking at this port today.
Tàu chở khách không cập cảng này hôm nay.
Nghi vấn
Is the passenger ship carrying a large number of tourists?
Có phải tàu chở khách đang chở một lượng lớn khách du lịch không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "passenger ship".

Con tàu Titanic huyền thoại

RMS Titanic là một trong những tàu khách nổi tiếng nhất lịch sử, được mệnh danh là 'không thể chìm'. Tuy nhiên, nó đã va phải tảng băng trôi và chìm trong chuyến đi đầu tiên vào năm 1912, dẫn đến một trong những thảm họa hàng hải lớn nhất, để lại dấu ấn sâu sắc trong văn hóa đại chúng và ngành công nghiệp hàng hải.

Kỷ nguyên vàng của du thuyền

Từ cuối thế kỷ 19 đến giữa thế kỷ 20, các tàu khách xuyên Đại Tây Dương là phương tiện di chuyển chính cho hành khách và biểu tượng của sự sang trọng. Ngày nay, khái niệm này đã phát triển thành ngành công nghiệp du thuyền (cruise ships) khổng lồ, nơi các tàu khách hiện đại cung cấp trải nghiệm nghỉ dưỡng xa hoa, giải trí và ẩm thực cho hàng ngàn hành khách.