passenger ship
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một loại tàu được thiết kế để chở hành khách, thường là trên các chuyến đi dài ngày hoặc các chuyến du ngoạn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The passenger ship sailed to many exotic destinations."
"Con tàu chở khách đã đi đến nhiều địa điểm kỳ lạ."
-
"Many immigrants travelled to America on passenger ships."
"Nhiều người nhập cư đã đến Mỹ trên những con tàu chở khách."
-
"The passenger ship was delayed due to bad weather."
"Con tàu chở khách bị hoãn lại do thời tiết xấu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường dùng để chỉ các tàu lớn có nhiều tiện nghi dành cho hành khách. Nó khác với 'ferry' (phà), thường dùng để chở hành khách và phương tiện trên các quãng đường ngắn hơn. 'Cruise ship' (tàu du lịch) là một loại 'passenger ship' được thiết kế đặc biệt cho mục đích giải trí và du lịch.
Prepositions
'On' được dùng để chỉ việc ở trên tàu. Ví dụ: 'There are many passengers on the passenger ship.' ('Có rất nhiều hành khách trên tàu chở khách'). 'Aboard' có nghĩa tương tự như 'on', nhưng mang tính trang trọng và thường dùng khi lên tàu. Ví dụ: 'Welcome aboard the passenger ship!' ('Chào mừng lên tàu chở khách!')
Collocations (Từ đi kèm)
-
large large passenger ship (Tàu khách lớn)
-
luxury luxury passenger ship (Tàu khách sang trọng)
-
ocean-going ocean-going passenger ship (Tàu khách đi biển xa/đại dương)
-
historic historic passenger ship (Tàu khách lịch sử)
-
modern modern passenger ship (Tàu khách hiện đại)
-
board board a passenger ship (Lên một con tàu khách)
-
sail on sail on a passenger ship (Đi bằng tàu khách/Du ngoạn trên tàu khách)
-
launch launch a passenger ship (Hạ thủy một con tàu khách)
-
operate operate a passenger ship (Vận hành một con tàu khách)
-
cruise cruise passenger ship (Tàu khách du lịch/Du thuyền)
-
ferry ferry passenger ship (Tàu khách phà)
Idioms
-
The maiden voyage of a passenger ship
Chuyến đi đầu tiên/chuyến ra khơi đầu tiên của một con tàu khách
"The Titanic sank on its maiden voyage, a tragic event in history."
(Tàu Titanic đã chìm trong chuyến ra khơi đầu tiên của nó, một sự kiện bi thảm trong lịch sử.)
-
To board a passenger ship
Lên một con tàu khách (để đi du lịch hoặc di chuyển)
"We arrived early to board the passenger ship for our Caribbean cruise."
(Chúng tôi đến sớm để lên tàu khách cho chuyến du thuyền Caribe của mình.)
-
A fleet of passenger ships
Một hạm đội/đội tàu khách
"The company announced plans to expand its fleet of passenger ships next year."
(Công ty thông báo kế hoạch mở rộng đội tàu khách của mình vào năm tới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
passenger ship
danh từMột loại tàu được thiết kế để chở hành khách, thường là trên các chuyến đi dài ngày hoặc các chuyến du ngoạn.
"The passenger ship sailed to many exotic destinations."
Grammar Rules
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The passenger ship is sailing towards the harbor. |
Chiếc tàu chở khách đang đi về phía bến cảng. |
| Phủ định | The passenger ship is not docking at this port today. |
Tàu chở khách không cập cảng này hôm nay. |
| Nghi vấn | Is the passenger ship carrying a large number of tourists? |
Có phải tàu chở khách đang chở một lượng lớn khách du lịch không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "passenger ship".
