weirdos
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Plural form of weirdo: a person whose appearance or behavior is unconventional and strange.
Vietnamese Meaning
Số nhiều của 'weirdo': một người có vẻ ngoài hoặc hành vi khác thường và kỳ lạ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The park was full of weirdos after midnight."
"Công viên đầy những kẻ kỳ quặc sau nửa đêm."
-
"He always hangs out with the same group of weirdos."
"Anh ta luôn đi chơi với cùng một nhóm người kỳ quặc."
-
"Some people thought the artists were weirdos."
"Một số người nghĩ rằng những nghệ sĩ đó là những kẻ kỳ quặc."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'weirdo' mang sắc thái tiêu cực, thường dùng để chỉ trích hoặc chế giễu những người có hành vi khác biệt so với chuẩn mực xã hội. Mức độ nặng nhẹ của sự xúc phạm phụ thuộc vào ngữ cảnh và cách sử dụng. So với 'eccentric', 'weirdo' mang nghĩa tiêu cực và cực đoan hơn, trong khi 'eccentric' thường chỉ sự khác biệt thú vị và vô hại.
Collocations (Từ đi kèm)
-
a bunch of a bunch of weirdos (một đám người lập dị)
-
a couple of a couple of weirdos (vài người lập dị)
-
total total weirdos (những người cực kỳ lập dị)
-
creepy creepy weirdos (những kẻ lập dị đáng sợ)
-
hang out with hang out with weirdos (giao du với những người lập dị)
-
attract attract weirdos (thu hút những người lập dị)
-
avoid avoid weirdos (tránh xa những người lập dị)
Idioms
-
You're such a weirdo!
Bạn đúng là một người kỳ cục/lập dị! (thường dùng một cách vui vẻ hoặc hơi khó chịu)
"He's always wearing mismatched socks. You're such a weirdo, Mike!"
(Anh ấy lúc nào cũng đi tất cọc cạch. Mike, bạn đúng là một người kỳ cục!)
-
The usual weirdos
Những người lập dị quen thuộc/thường thấy (ám chỉ một nhóm người có hành vi khác thường mà người nói đã quen thuộc)
"Oh look, the usual weirdos are at the coffee shop again."
(Ồ nhìn kìa, mấy người lập dị quen thuộc lại ở quán cà phê nữa rồi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
weirdos
Danh từSố nhiều của 'weirdo': một người có vẻ ngoài hoặc hành vi khác thường và kỳ lạ.
"The park was full of weirdos after midnight."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I didn't know him, I would think he was a weirdo. |
Nếu tôi không biết anh ấy, tôi sẽ nghĩ anh ấy là một kẻ lập dị. |
| Phủ định | If she weren't so weird, she wouldn't be lonely. |
Nếu cô ấy không kỳ lạ như vậy, cô ấy đã không cô đơn. |
| Nghi vấn | Would you be friends with them if they acted weirdly? |
Bạn có kết bạn với họ nếu họ hành động kỳ lạ không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They will be acting weirdly if they see a spider. |
Họ sẽ hành động kỳ lạ nếu họ nhìn thấy một con nhện. |
| Phủ định | She won't be calling those people weirdos anymore. |
Cô ấy sẽ không gọi những người đó là những kẻ kỳ quặc nữa. |
| Nghi vấn | Will he be thinking I'm weird for liking this music? |
Liệu anh ấy có nghĩ tôi kỳ lạ vì thích loại nhạc này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "weirdos".
