(Top Banner Ad)
off-the-beaten-path travel
B2
Tính từ B2 Du lịch

off-the-beaten-path travel

UK: /ˌɒf ðə ˈbiːtn̩ ˈpæθ/ • US: /ˌɔf ðə ˈbiːtn̩ ˈpæθ/

Nghĩa tiếng Việt

du lịch khám phá những vùng đất ít người biết đến du lịch trải nghiệm du lịch bụi du lịch mạo hiểm du lịch đến những vùng đất xa xôi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Describing places or routes that are not well known or popular; away from the main tourist routes.

Vietnamese Meaning

Mô tả những địa điểm hoặc tuyến đường không nổi tiếng hoặc phổ biến; nằm ngoài các tuyến du lịch chính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We decided to go for an off-the-beaten-path travel experience in Vietnam."

    "Chúng tôi quyết định trải nghiệm du lịch khám phá những vùng đất ít người biết đến ở Việt Nam."

  • "They enjoy off-the-beaten-path travel because they want to avoid the crowds."

    "Họ thích du lịch khám phá những vùng đất ít người biết đến vì họ muốn tránh đám đông."

  • "Our tour guide took us on an off-the-beaten-path route through the mountains."

    "Hướng dẫn viên du lịch của chúng tôi đã đưa chúng tôi đi theo một con đường ít người biết đến xuyên qua những ngọn núi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb travel đi du lịch, di chuyển
Noun travel sự du lịch, chuyến đi
Noun traveler khách du lịch, lữ khách
Adjective off-the-beaten-path ít người biết đến, hẻo lánh, độc đáo (chỉ địa điểm hoặc trải nghiệm)
Noun Phrase beaten path lối mòn, con đường quen thuộc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Du lịch

Etymology (Nguồn gốc)

English
beaten path (c. 17th century)
English
off the beaten path (c. 19th century)
English
off-the-beaten-path travel (modern usage)

Nguồn gốc của cụm từ "off the beaten path"

Cụm từ "off the beaten path" xuất hiện lần đầu tiên vào khoảng thế kỷ 19, mô tả việc đi ra khỏi những con đường mòn, những lối đi quen thuộc mà nhiều người khác thường xuyên sử dụng. "Beaten path" (lối mòn) ám chỉ một con đường đã được giẫm đạp nhiều lần, trở nên bằng phẳng và dễ đi. Khi kết hợp với "travel", cụm từ "off-the-beaten-path travel" mang ý nghĩa là tìm kiếm những trải nghiệm du lịch độc đáo, không theo số đông, khám phá những địa điểm ít người biết đến để cảm nhận văn hóa và thiên nhiên một cách chân thực hơn.

Usage Note

Cụm từ "off-the-beaten-path" mang nghĩa là khác biệt, độc đáo, và ít được biết đến. Nó thường được dùng để mô tả những trải nghiệm du lịch không đại trà, tránh xa sự ồn ào và đông đúc của các địa điểm du lịch phổ biến. Nó gợi ý về sự khám phá, mạo hiểm và tìm kiếm những điều mới lạ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + off-the-beaten-path travel
  • authentic authentic off-the-beaten-path travel
    (du lịch khám phá những nơi ít người biết đến một cách chân thực)
  • unique unique off-the-beaten-path travel
    (du lịch khám phá những nơi ít người biết đến độc đáo)
  • adventurous adventurous off-the-beaten-path travel
    (du lịch phiêu lưu khám phá những nơi ít người biết đến)
  • responsible responsible off-the-beaten-path travel
    (du lịch có trách nhiệm tại những nơi ít người biết đến)
Verb + off-the-beaten-path travel
  • seek seek off-the-beaten-path travel
    (tìm kiếm hình thức du lịch khám phá những nơi ít người biết đến)
  • experience experience off-the-beaten-path travel
    (trải nghiệm du lịch khám phá những nơi ít người biết đến)
  • embrace embrace off-the-beaten-path travel
    (đón nhận/ưa chuộng hình thức du lịch khám phá những nơi ít người biết đến)
  • plan plan off-the-beaten-path travel
    (lập kế hoạch du lịch khám phá những nơi ít người biết đến)

Idioms

  • Seek out off-the-beaten-path travel experiences.

    Tìm kiếm những trải nghiệm du lịch khám phá những nơi ít người biết đến.

    "Many young people today seek out off-the-beaten-path travel experiences rather than popular tourist spots."

    (Nhiều người trẻ ngày nay tìm kiếm những trải nghiệm du lịch khám phá những nơi ít người biết đến hơn là các điểm du lịch nổi tiếng.)

  • The allure of off-the-beaten-path travel.

    Sức hấp dẫn của hình thức du lịch khám phá những nơi ít người biết đến.

    "For true adventurers, the allure of off-the-beaten-path travel is irresistible."

    (Đối với những người thích phiêu lưu thực thụ, sức hấp dẫn của hình thức du lịch khám phá những nơi ít người biết đến là không thể cưỡng lại.)

  • Prefer off-the-beaten-path travel.

    Ưa thích hình thức du lịch khám phá những nơi ít người biết đến.

    "She always prefers off-the-beaten-path travel to avoid crowds and discover local cultures."

    (Cô ấy luôn ưa thích hình thức du lịch khám phá những nơi ít người biết đến để tránh đám đông và khám phá văn hóa địa phương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

off-the-beaten-path travel

Tính từ
Lật mặt

Mô tả những địa điểm hoặc tuyến đường không nổi tiếng hoặc phổ biến; nằm ngoài các tuyến du lịch chính.

"We decided to go for an off-the-beaten-path travel experience in Vietnam."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They chose an off-the-beaten-path route for their road trip.
Họ đã chọn một tuyến đường ít người biết đến cho chuyến đi đường của họ.
Phủ định
She doesn't prefer off-the-beaten-path destinations; she likes popular tourist spots.
Cô ấy không thích những điểm đến ít người biết đến; cô ấy thích những địa điểm du lịch nổi tiếng.
Nghi vấn
Have you ever considered off-the-beaten-path travel for your vacations?
Bạn đã bao giờ cân nhắc du lịch đến những nơi ít người biết đến cho kỳ nghỉ của mình chưa?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we had known about that off-the-beaten-path trail, we would have explored it last summer.
Nếu chúng tôi đã biết về con đường mòn ít người biết đó, chúng tôi đã khám phá nó vào mùa hè năm ngoái.
Phủ định
If she hadn't been so afraid of getting lost, she might have enjoyed the off-the-beaten-path travel experience.
Nếu cô ấy không quá sợ bị lạc, có lẽ cô ấy đã thích trải nghiệm du lịch ở những nơi ít người biết đến.
Nghi vấn
Would you have gone on that off-the-beaten-path adventure if you had known how dangerous it was?
Bạn có lẽ đã tham gia vào chuyến phiêu lưu ở những nơi ít người biết đến đó nếu bạn biết nó nguy hiểm như thế nào không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "off-the-beaten-path travel".

Khám phá sự chân thực và tránh xa đám đông

Ở các nước phương Tây, xu hướng du lịch khám phá những nơi ít người biết đến (off-the-beaten-path travel) ngày càng phổ biến. Nó phản ánh mong muốn của du khách muốn trải nghiệm một điểm đến theo cách chân thực hơn, tránh xa những bẫy du lịch và đám đông ồn ào. Du khách tìm kiếm sự kết nối sâu sắc hơn với văn hóa địa phương, con người và thiên nhiên hoang sơ, thường thông qua các hoạt động như đi bộ đường dài, thăm làng nghề truyền thống hoặc thưởng thức ẩm thực địa phương đích thực.

Du lịch có trách nhiệm và bền vững

Du lịch khám phá những nơi ít người biết đến cũng gắn liền với ý thức về du lịch có trách nhiệm và bền vững. Du khách thường ý thức hơn về tác động của họ đến môi trường và cộng đồng địa phương. Họ chọn những hoạt động và dịch vụ hỗ trợ kinh tế địa phương, bảo tồn văn hóa và giảm thiểu dấu chân sinh thái. Đây là một cách để du khách đóng góp tích cực, đồng thời có được những trải nghiệm ý nghĩa và độc đáo mà du lịch đại chúng khó có thể mang lại.