off-the-beaten-path travel
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Describing places or routes that are not well known or popular; away from the main tourist routes.
Vietnamese Meaning
Mô tả những địa điểm hoặc tuyến đường không nổi tiếng hoặc phổ biến; nằm ngoài các tuyến du lịch chính.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We decided to go for an off-the-beaten-path travel experience in Vietnam."
"Chúng tôi quyết định trải nghiệm du lịch khám phá những vùng đất ít người biết đến ở Việt Nam."
-
"They enjoy off-the-beaten-path travel because they want to avoid the crowds."
"Họ thích du lịch khám phá những vùng đất ít người biết đến vì họ muốn tránh đám đông."
-
"Our tour guide took us on an off-the-beaten-path route through the mountains."
"Hướng dẫn viên du lịch của chúng tôi đã đưa chúng tôi đi theo một con đường ít người biết đến xuyên qua những ngọn núi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "off-the-beaten-path" mang nghĩa là khác biệt, độc đáo, và ít được biết đến. Nó thường được dùng để mô tả những trải nghiệm du lịch không đại trà, tránh xa sự ồn ào và đông đúc của các địa điểm du lịch phổ biến. Nó gợi ý về sự khám phá, mạo hiểm và tìm kiếm những điều mới lạ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
authentic authentic off-the-beaten-path travel (du lịch khám phá những nơi ít người biết đến một cách chân thực)
-
unique unique off-the-beaten-path travel (du lịch khám phá những nơi ít người biết đến độc đáo)
-
adventurous adventurous off-the-beaten-path travel (du lịch phiêu lưu khám phá những nơi ít người biết đến)
-
responsible responsible off-the-beaten-path travel (du lịch có trách nhiệm tại những nơi ít người biết đến)
-
seek seek off-the-beaten-path travel (tìm kiếm hình thức du lịch khám phá những nơi ít người biết đến)
-
experience experience off-the-beaten-path travel (trải nghiệm du lịch khám phá những nơi ít người biết đến)
-
embrace embrace off-the-beaten-path travel (đón nhận/ưa chuộng hình thức du lịch khám phá những nơi ít người biết đến)
-
plan plan off-the-beaten-path travel (lập kế hoạch du lịch khám phá những nơi ít người biết đến)
Idioms
-
Seek out off-the-beaten-path travel experiences.
Tìm kiếm những trải nghiệm du lịch khám phá những nơi ít người biết đến.
"Many young people today seek out off-the-beaten-path travel experiences rather than popular tourist spots."
(Nhiều người trẻ ngày nay tìm kiếm những trải nghiệm du lịch khám phá những nơi ít người biết đến hơn là các điểm du lịch nổi tiếng.)
-
The allure of off-the-beaten-path travel.
Sức hấp dẫn của hình thức du lịch khám phá những nơi ít người biết đến.
"For true adventurers, the allure of off-the-beaten-path travel is irresistible."
(Đối với những người thích phiêu lưu thực thụ, sức hấp dẫn của hình thức du lịch khám phá những nơi ít người biết đến là không thể cưỡng lại.)
-
Prefer off-the-beaten-path travel.
Ưa thích hình thức du lịch khám phá những nơi ít người biết đến.
"She always prefers off-the-beaten-path travel to avoid crowds and discover local cultures."
(Cô ấy luôn ưa thích hình thức du lịch khám phá những nơi ít người biết đến để tránh đám đông và khám phá văn hóa địa phương.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
off-the-beaten-path travel
Tính từMô tả những địa điểm hoặc tuyến đường không nổi tiếng hoặc phổ biến; nằm ngoài các tuyến du lịch chính.
"We decided to go for an off-the-beaten-path travel experience in Vietnam."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They chose an off-the-beaten-path route for their road trip. |
Họ đã chọn một tuyến đường ít người biết đến cho chuyến đi đường của họ. |
| Phủ định | She doesn't prefer off-the-beaten-path destinations; she likes popular tourist spots. |
Cô ấy không thích những điểm đến ít người biết đến; cô ấy thích những địa điểm du lịch nổi tiếng. |
| Nghi vấn | Have you ever considered off-the-beaten-path travel for your vacations? |
Bạn đã bao giờ cân nhắc du lịch đến những nơi ít người biết đến cho kỳ nghỉ của mình chưa? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If we had known about that off-the-beaten-path trail, we would have explored it last summer. |
Nếu chúng tôi đã biết về con đường mòn ít người biết đó, chúng tôi đã khám phá nó vào mùa hè năm ngoái. |
| Phủ định | If she hadn't been so afraid of getting lost, she might have enjoyed the off-the-beaten-path travel experience. |
Nếu cô ấy không quá sợ bị lạc, có lẽ cô ấy đã thích trải nghiệm du lịch ở những nơi ít người biết đến. |
| Nghi vấn | Would you have gone on that off-the-beaten-path adventure if you had known how dangerous it was? |
Bạn có lẽ đã tham gia vào chuyến phiêu lưu ở những nơi ít người biết đến đó nếu bạn biết nó nguy hiểm như thế nào không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "off-the-beaten-path travel".
