alternative tourism
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Tourism that promotes sustainable development, cultural exchange, and environmental responsibility, often involving small-scale, locally-owned businesses and activities that minimize negative impacts on the environment and local communities.
Vietnamese Meaning
Du lịch thúc đẩy phát triển bền vững, trao đổi văn hóa và trách nhiệm với môi trường, thường liên quan đến các doanh nghiệp và hoạt động quy mô nhỏ, thuộc sở hữu địa phương, nhằm giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường và cộng đồng địa phương.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many travelers are now seeking alternative tourism options that allow them to explore new cultures while minimizing their environmental impact."
"Nhiều du khách hiện đang tìm kiếm các lựa chọn du lịch thay thế cho phép họ khám phá các nền văn hóa mới đồng thời giảm thiểu tác động đến môi trường."
-
"The government is promoting alternative tourism as a way to generate income for rural communities."
"Chính phủ đang thúc đẩy du lịch thay thế như một cách để tạo thu nhập cho các cộng đồng nông thôn."
-
"Alternative tourism can help preserve local traditions and protect the environment."
"Du lịch thay thế có thể giúp bảo tồn các truyền thống địa phương và bảo vệ môi trường."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Alternation | Sự xen kẽ, sự thay phiên |
| Verb | Alternate | Thay phiên, xen kẽ |
| Adjective | Alternative | Mang tính thay thế |
| Noun | Tourist | Khách du lịch |
| Adjective | Touristy | Quá đông đúc khách du lịch (nghĩa tiêu cực) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khác với du lịch đại trà (mass tourism) tập trung vào số lượng khách lớn và thường gây ra những tác động tiêu cực đến môi trường và văn hóa địa phương. 'Alternative tourism' nhấn mạnh sự tôn trọng đối với các giá trị văn hóa, bảo tồn môi trường và mang lại lợi ích kinh tế cho cộng đồng địa phương. Nó bao gồm nhiều loại hình như du lịch sinh thái (ecotourism), du lịch cộng đồng (community-based tourism), du lịch nông nghiệp (agritourism), và du lịch mạo hiểm (adventure tourism) có trách nhiệm.
Prepositions
'Alternative tourism to [place]' ám chỉ một loại hình du lịch thay thế cho du lịch đại trà ở một địa điểm cụ thể. 'Alternative tourism for [purpose]' ám chỉ loại hình du lịch thay thế được thiết kế để đạt được một mục đích cụ thể (ví dụ: bảo tồn môi trường).
Collocations (Từ đi kèm)
-
Sustainable sustainable alternative tourism (du lịch thay thế bền vững)
-
Responsible responsible alternative tourism (du lịch thay thế có trách nhiệm)
-
Promote promote alternative tourism (thúc đẩy du lịch thay thế)
-
Develop develop alternative tourism (phát triển du lịch thay thế)
-
Practice practice alternative tourism (thực hiện/trải nghiệm du lịch thay thế)
-
Forms forms of alternative tourism (các loại hình du lịch thay thế)
-
Growth the growth of alternative tourism (sự phát triển của du lịch thay thế)
Idioms
-
Off the beaten path
Đến những nơi hẻo lánh, ít người biết đến
"Alternative tourism often involves traveling off the beaten path to support local communities."
(Du lịch thay thế thường bao gồm việc đi đến những nơi ít người biết để hỗ trợ cộng đồng địa phương.)
-
Embrace alternative tourism
Đón nhận/Ủng hộ du lịch thay thế
"Many travelers now embrace alternative tourism as a way to minimize their environmental footprint."
(Nhiều du khách hiện nay ủng hộ du lịch thay thế như một cách để giảm thiểu dấu chân môi trường của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
alternative tourism
Noun PhraseDu lịch thúc đẩy phát triển bền vững, trao đổi văn hóa và trách nhiệm với môi trường, thường liên quan đến các doanh nghiệp và hoạt động quy mô nhỏ, thuộc sở hữu địa phương, nhằm giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường và cộng đồng địa phương.
"Many travelers are now seeking alternative tourism options that allow them to explore new cultures while minimizing their environmental impact."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If more people were interested in responsible travel, alternative tourism would become the norm, not just a niche. |
Nếu nhiều người quan tâm đến du lịch có trách nhiệm hơn, du lịch thay thế sẽ trở thành tiêu chuẩn, không chỉ là một thị trường ngách. |
| Phủ định | If the local communities didn't benefit from tourism, we wouldn't support alternative tourism projects in this area. |
Nếu cộng đồng địa phương không được hưởng lợi từ du lịch, chúng tôi sẽ không hỗ trợ các dự án du lịch thay thế ở khu vực này. |
| Nghi vấn | Would more tourists choose alternative tourism options if they were better informed about their environmental impact? |
Liệu nhiều khách du lịch có chọn các lựa chọn du lịch thay thế hơn nếu họ được thông tin tốt hơn về tác động môi trường của mình không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | People used to think tourism was only about resorts, but now alternative tourism is becoming more popular. |
Mọi người từng nghĩ du lịch chỉ là về các khu nghỉ dưỡng, nhưng giờ đây du lịch thay thế đang trở nên phổ biến hơn. |
| Phủ định | Travelers didn't use to consider the environmental impact of their trips, but now alternative tourism encourages sustainable practices. |
Khách du lịch đã không từng xem xét tác động môi trường của các chuyến đi của họ, nhưng bây giờ du lịch thay thế khuyến khích các hoạt động bền vững. |
| Nghi vấn | Did tourists use to prioritize luxury over authentic experiences, or has alternative tourism always been a niche market? |
Có phải khách du lịch từng ưu tiên sự sang trọng hơn trải nghiệm đích thực, hay du lịch thay thế luôn là một thị trường ngách? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "alternative tourism".
