(Top Banner Ad)
unconventional travel
B2
Tính từ + Danh từ B2 Du lịch, Phong cách sống

unconventional travel

UK: /ˌʌnkənˈvenʃənəl ˈtrævl̩/ • US: /ˌʌnkənˈvenʃənəl ˈtrævl̩/

Nghĩa tiếng Việt

du lịch khác lạ du lịch phá cách du lịch tự do du lịch không theo lối mòn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Travel that is not ordinary or traditional; travel that goes against the norm.

Vietnamese Meaning

Du lịch không thông thường hoặc truyền thống; du lịch đi ngược lại những chuẩn mực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Unconventional travel often leads to unique and unforgettable experiences."

    "Du lịch không theo lối thông thường thường dẫn đến những trải nghiệm độc đáo và khó quên."

  • "She prefers unconventional travel to luxury resorts."

    "Cô ấy thích du lịch không theo lối thông thường hơn là các khu nghỉ dưỡng sang trọng."

  • "Unconventional travel is becoming increasingly popular among young people."

    "Du lịch không theo lối thông thường ngày càng trở nên phổ biến đối với giới trẻ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj unconventional không theo quy ước, khác thường
Adv unconventionally một cách khác thường, không theo quy ước
N convention quy ước, tục lệ; hội nghị
Adj conventional theo quy ước, thông thường
Adv conventionally một cách thông thường, theo quy ước
V travel đi lại, du lịch, di chuyển
N travel chuyến đi, sự đi lại
N traveler khách du lịch, người đi đường
Adj traveling đang đi, đang du lịch; di động

Synonyms

alternative travel (du lịch thay thế)offbeat travel (du lịch khác thường)non-traditional travel (du lịch phi truyền thống)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Du lịch, Phong cách sống

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
un-
Latin
conventio
Old French
convention
Middle English
convention
English
conventional
Vulgar Latin
*tripalium
Old French
travail
Middle English
travail
English
travel

Nguồn gốc của 'unconventional'

Từ 'unconventional' là sự kết hợp của tiền tố 'un-' (có nghĩa là 'không', 'ngược lại') và tính từ 'conventional' (thông thường, theo quy ước). 'Conventional' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'conventio' (thỏa thuận, hội họp), sau đó phát triển qua tiếng Pháp cổ và tiếng Anh trung đại để chỉ những gì được chấp nhận theo tục lệ hoặc quy ước. Vì vậy, 'unconventional' mang ý nghĩa không theo lẽ thường, khác biệt hoặc độc đáo.

Nguồn gốc của 'travel'

Lịch sử của từ 'travel' khá bất ngờ, bắt nguồn từ tiếng Latin thông tục '*tripalium', một công cụ tra tấn hoặc một khung ba cọc dùng để giữ động vật. Từ này sau đó phát triển thành 'travail' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'lao động vất vả, chịu đựng' và cả 'hành trình'. Mối liên hệ giữa sự vất vả và hành trình phản ánh sự khó khăn, gian khổ của việc đi lại trong quá khứ.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh sự độc đáo, sáng tạo và đôi khi mạo hiểm trong cách thức di chuyển và trải nghiệm du lịch. Nó có thể bao gồm du lịch bụi, du lịch sinh thái, du lịch tình nguyện, hoặc bất kỳ hình thức du lịch nào khác không tuân theo các tour du lịch đại trà.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + unconventional travel
  • Embrace Embrace unconventional travel
    (Đón nhận/chấp nhận kiểu du lịch khác thường)
  • Experience Experience unconventional travel
    (Trải nghiệm kiểu du lịch khác thường)
  • Seek Seek unconventional travel
    (Tìm kiếm kiểu du lịch khác thường)
  • Plan Plan unconventional travel
    (Lên kế hoạch cho kiểu du lịch khác thường)
Adjective + unconventional travel
  • Adventurous Adventurous unconventional travel
    (Kiểu du lịch khác thường đầy mạo hiểm)
  • Budget-friendly Budget-friendly unconventional travel
    (Kiểu du lịch khác thường phù hợp túi tiền)
  • Offbeat Offbeat unconventional travel
    (Kiểu du lịch khác thường, độc đáo)
Noun + of + unconventional travel
  • The appeal of The appeal of unconventional travel
    (Sức hấp dẫn của kiểu du lịch khác thường)
  • A form of A form of unconventional travel
    (Một hình thức du lịch khác thường)

Idioms

  • Have a penchant for unconventional travel

    Có xu hướng/sở thích đặc biệt với kiểu du lịch khác thường

    "She has a penchant for unconventional travel, always choosing unique and lesser-known destinations."

    (Cô ấy có sở thích đặc biệt với kiểu du lịch khác thường, luôn chọn những điểm đến độc đáo và ít người biết đến.)

  • The allure of unconventional travel

    Sức hấp dẫn của kiểu du lịch khác thường

    "For many young people, the allure of unconventional travel lies in the freedom and authentic experiences it offers."

    (Đối với nhiều người trẻ, sức hấp dẫn của kiểu du lịch khác thường nằm ở sự tự do và những trải nghiệm chân thực mà nó mang lại.)

  • To seek out unconventional travel experiences

    Tìm kiếm những trải nghiệm du lịch khác thường

    "Instead of staying in luxury resorts, they prefer to seek out unconventional travel experiences like homestays or volunteering abroad."

    (Thay vì ở trong các khu nghỉ dưỡng sang trọng, họ thích tìm kiếm những trải nghiệm du lịch khác thường như ở nhà dân hoặc làm tình nguyện ở nước ngoài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unconventional travel

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Du lịch không thông thường hoặc truyền thống; du lịch đi ngược lại những chuẩn mực.

"Unconventional travel often leads to unique and unforgettable experiences."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unconventional travel".

Văn hóa 'Backpacking' và 'Gap Year'

Du lịch khác thường thường gắn liền với văn hóa 'backpacking' (du lịch bụi) hoặc 'gap year' (năm nghỉ giữa chừng). Đây là những hình thức du lịch mà cá nhân khám phá thế giới với ngân sách eo hẹp, thường mang theo ba lô, tìm kiếm trải nghiệm chân thực thay vì sự xa hoa. Nó phản ánh tinh thần tự do, phiêu lưu và mong muốn tìm hiểu văn hóa địa phương sâu sắc, thoát ly khỏi các tour du lịch truyền thống.

Chủ nghĩa 'Du mục kỹ thuật số' (Digital Nomadism)

Với sự phát triển của công nghệ và làm việc từ xa, chủ nghĩa 'du mục kỹ thuật số' đã trở thành một hình thức du lịch khác thường phổ biến. Những người này kết hợp công việc trực tuyến với việc di chuyển liên tục, sống và làm việc ở nhiều quốc gia khác nhau. Đây là một lối sống phá vỡ quy tắc làm việc truyền thống và mở ra khả năng khám phá thế giới một cách không ngừng nghỉ, mang lại sự linh hoạt và độc lập cao.