(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ unconventional travel
B2

unconventional travel

Tính từ + Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

du lịch khác lạ du lịch phá cách du lịch tự do du lịch không theo lối mòn
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Unconventional travel'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Du lịch không thông thường hoặc truyền thống; du lịch đi ngược lại những chuẩn mực.

Definition (English Meaning)

Travel that is not ordinary or traditional; travel that goes against the norm.

Ví dụ Thực tế với 'Unconventional travel'

  • "Unconventional travel often leads to unique and unforgettable experiences."

    "Du lịch không theo lối thông thường thường dẫn đến những trải nghiệm độc đáo và khó quên."

  • "She prefers unconventional travel to luxury resorts."

    "Cô ấy thích du lịch không theo lối thông thường hơn là các khu nghỉ dưỡng sang trọng."

  • "Unconventional travel is becoming increasingly popular among young people."

    "Du lịch không theo lối thông thường ngày càng trở nên phổ biến đối với giới trẻ."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Unconventional travel'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

alternative travel(du lịch thay thế)
offbeat travel(du lịch khác thường)
non-traditional travel(du lịch phi truyền thống)

Trái nghĩa (Antonyms)

conventional travel(du lịch thông thường)
traditional travel(du lịch truyền thống)
packaged travel(du lịch theo tour)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Du lịch Phong cách sống

Ghi chú Cách dùng 'Unconventional travel'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này nhấn mạnh sự độc đáo, sáng tạo và đôi khi mạo hiểm trong cách thức di chuyển và trải nghiệm du lịch. Nó có thể bao gồm du lịch bụi, du lịch sinh thái, du lịch tình nguyện, hoặc bất kỳ hình thức du lịch nào khác không tuân theo các tour du lịch đại trà.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Unconventional travel'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)