(Top Banner Ad)
mainstream tourism
B2
Noun Phrase B2 Du lịch, Kinh tế

mainstream tourism

UK: /ˈmeɪnstriːm ˈtʊərɪzəm/ • US: /ˈmeɪnstriːm ˈtʊrɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

du lịch đại trà du lịch phổ thông du lịch truyền thống
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Tourism that is conventional, popular, and caters to the masses.

Vietnamese Meaning

Du lịch đại trà, du lịch truyền thống, phổ biến và phục vụ số đông.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Mainstream tourism has a significant impact on local economies."

    "Du lịch đại trà có tác động đáng kể đến nền kinh tế địa phương."

  • "Many resorts cater to mainstream tourism."

    "Nhiều khu nghỉ dưỡng phục vụ du lịch đại trà."

  • "The environmental impact of mainstream tourism is a growing concern."

    "Tác động môi trường của du lịch đại trà là một mối quan tâm ngày càng tăng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mainstream Xu hướng chủ đạo, dòng chính
Adjective mainstream Thuộc về xu hướng chủ đạo, phổ biến
Noun tourist Khách du lịch
Verb tour Đi du lịch, tham quan

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Du lịch, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

English
mainstream
English
tourism

Nguồn gốc của 'Mainstream'

Từ 'mainstream' ban đầu dùng để chỉ dòng sông chính. Sau đó, nó được dùng để mô tả những ý tưởng, hoạt động phổ biến, được nhiều người chấp nhận. Trong du lịch, 'mainstream' ám chỉ hình thức du lịch đại trà, phổ biến.

Nguồn gốc của 'Tourism'

Từ 'tourism' xuất phát từ 'tour', có nghĩa là một chuyến đi. 'Tourism' sau đó phát triển thành ngành công nghiệp du lịch, bao gồm tất cả các hoạt động liên quan đến việc đi du lịch và tham quan.

Usage Note

Cụm từ này chỉ loại hình du lịch được nhiều người biết đến và tham gia, thường đi kèm với các điểm đến nổi tiếng, cơ sở hạ tầng phát triển và các dịch vụ du lịch tiêu chuẩn. Khác với các loại hình du lịch niche như du lịch mạo hiểm hay du lịch sinh thái, 'mainstream tourism' tập trung vào trải nghiệm an toàn, thoải mái và dễ tiếp cận cho du khách.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mainstream tourism
  • popular popular mainstream tourism
    (du lịch đại trà phổ biến)
  • typical typical mainstream tourism
    (du lịch đại trà điển hình)
  • traditional traditional mainstream tourism
    (du lịch đại trà truyền thống)
Verb + mainstream tourism
  • promote promote mainstream tourism
    (quảng bá du lịch đại trà)
  • develop develop mainstream tourism
    (phát triển du lịch đại trà)
  • criticize criticize mainstream tourism
    (phê bình du lịch đại trà)

Idioms

  • off the beaten path vs. mainstream tourism

    khám phá những địa điểm ít người biết đến so với du lịch đại trà

    "Some travelers prefer to go off the beaten path, while others stick to mainstream tourism."

    (Một số du khách thích khám phá những địa điểm ít người biết đến, trong khi những người khác thích du lịch đại trà.)

  • the pros and cons of mainstream tourism

    ưu và nhược điểm của du lịch đại trà

    "It is important to consider the pros and cons of mainstream tourism before making any travel plans."

    (Điều quan trọng là phải xem xét ưu và nhược điểm của du lịch đại trà trước khi lập kế hoạch du lịch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mainstream tourism

Noun Phrase
Lật mặt

Du lịch đại trà, du lịch truyền thống, phổ biến và phục vụ số đông.

"Mainstream tourism has a significant impact on local economies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Mainstream tourism, which often focuses on popular destinations, can negatively impact local cultures.
Du lịch đại trà, thường tập trung vào các điểm đến nổi tiếng, có thể tác động tiêu cực đến văn hóa địa phương.
Phủ định
Tourism that avoids mainstream destinations, which many travelers now seek, is becoming increasingly popular.
Du lịch tránh các điểm đến đại trà, điều mà nhiều du khách hiện nay tìm kiếm, đang trở nên ngày càng phổ biến.
Nghi vấn
Is there any tourism, which is not considered mainstream, that significantly benefits local communities?
Có hình thức du lịch nào, mà không được coi là đại trà, mang lại lợi ích đáng kể cho cộng đồng địa phương không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mainstream tourism".

Tác động của du lịch đại trà

Du lịch đại trà có thể mang lại lợi ích kinh tế cho các địa phương, nhưng cũng có thể gây ra những tác động tiêu cực đến môi trường và văn hóa địa phương. Ví dụ, lượng rác thải tăng lên, giá cả leo thang, và sự thay đổi trong lối sống truyền thống.

Sự phát triển của du lịch bền vững

Do những lo ngại về tác động tiêu cực của du lịch đại trà, du lịch bền vững đang ngày càng được quan tâm. Du lịch bền vững tập trung vào việc giảm thiểu tác động tiêu cực và mang lại lợi ích cho cộng đồng địa phương.