mainstream tourism
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Tourism that is conventional, popular, and caters to the masses.
Vietnamese Meaning
Du lịch đại trà, du lịch truyền thống, phổ biến và phục vụ số đông.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Mainstream tourism has a significant impact on local economies."
"Du lịch đại trà có tác động đáng kể đến nền kinh tế địa phương."
-
"Many resorts cater to mainstream tourism."
"Nhiều khu nghỉ dưỡng phục vụ du lịch đại trà."
-
"The environmental impact of mainstream tourism is a growing concern."
"Tác động môi trường của du lịch đại trà là một mối quan tâm ngày càng tăng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | mainstream | Xu hướng chủ đạo, dòng chính |
| Adjective | mainstream | Thuộc về xu hướng chủ đạo, phổ biến |
| Noun | tourist | Khách du lịch |
| Verb | tour | Đi du lịch, tham quan |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này chỉ loại hình du lịch được nhiều người biết đến và tham gia, thường đi kèm với các điểm đến nổi tiếng, cơ sở hạ tầng phát triển và các dịch vụ du lịch tiêu chuẩn. Khác với các loại hình du lịch niche như du lịch mạo hiểm hay du lịch sinh thái, 'mainstream tourism' tập trung vào trải nghiệm an toàn, thoải mái và dễ tiếp cận cho du khách.
Collocations (Từ đi kèm)
-
popular popular mainstream tourism (du lịch đại trà phổ biến)
-
typical typical mainstream tourism (du lịch đại trà điển hình)
-
traditional traditional mainstream tourism (du lịch đại trà truyền thống)
-
promote promote mainstream tourism (quảng bá du lịch đại trà)
-
develop develop mainstream tourism (phát triển du lịch đại trà)
-
criticize criticize mainstream tourism (phê bình du lịch đại trà)
Idioms
-
off the beaten path vs. mainstream tourism
khám phá những địa điểm ít người biết đến so với du lịch đại trà
"Some travelers prefer to go off the beaten path, while others stick to mainstream tourism."
(Một số du khách thích khám phá những địa điểm ít người biết đến, trong khi những người khác thích du lịch đại trà.)
-
the pros and cons of mainstream tourism
ưu và nhược điểm của du lịch đại trà
"It is important to consider the pros and cons of mainstream tourism before making any travel plans."
(Điều quan trọng là phải xem xét ưu và nhược điểm của du lịch đại trà trước khi lập kế hoạch du lịch.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mainstream tourism
Noun PhraseDu lịch đại trà, du lịch truyền thống, phổ biến và phục vụ số đông.
"Mainstream tourism has a significant impact on local economies."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Mainstream tourism, which often focuses on popular destinations, can negatively impact local cultures. |
Du lịch đại trà, thường tập trung vào các điểm đến nổi tiếng, có thể tác động tiêu cực đến văn hóa địa phương. |
| Phủ định | Tourism that avoids mainstream destinations, which many travelers now seek, is becoming increasingly popular. |
Du lịch tránh các điểm đến đại trà, điều mà nhiều du khách hiện nay tìm kiếm, đang trở nên ngày càng phổ biến. |
| Nghi vấn | Is there any tourism, which is not considered mainstream, that significantly benefits local communities? |
Có hình thức du lịch nào, mà không được coi là đại trà, mang lại lợi ích đáng kể cho cộng đồng địa phương không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mainstream tourism".
