(Top Banner Ad)
offensive guard
B2
Danh từ B2 Thể thao (Bóng bầu dục Mỹ)

offensive guard

UK: /əˈfensɪv ɡɑːd/ • US: /əˈfensɪv ɡɑːrd/

Nghĩa tiếng Việt

hậu vệ tấn công (bóng bầu dục) tiền vệ bảo vệ (trong bóng bầu dục)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A player on the offensive line in American football, positioned inside the tackles, whose primary role is to block and protect the quarterback and running backs.

Vietnamese Meaning

Một cầu thủ trong hàng tấn công của bóng bầu dục Mỹ, được bố trí bên trong các tackle, có vai trò chính là chặn và bảo vệ quarterback và running back.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The offensive guard made a crucial block, allowing the running back to gain significant yardage."

    "Hậu vệ tấn công đã có một pha chặn bóng quan trọng, giúp cho tiền vệ chạy cánh kiếm được một khoảng cách đáng kể."

  • "He's one of the best offensive guards in the league."

    "Anh ấy là một trong những hậu vệ tấn công xuất sắc nhất giải đấu."

  • "The offensive guard's performance was key to the team's success."

    "Màn trình diễn của hậu vệ tấn công là chìa khóa cho thành công của đội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun offense Sự tấn công, đội tấn công (trong thể thao)
Adjective offensive Thuộc về tấn công, gây khó chịu
Verb offend Xúc phạm, làm mất lòng
Noun guard Người bảo vệ, vệ sĩ; sự bảo vệ
Verb guard Bảo vệ, canh gác
Noun guardian Người giám hộ, người bảo vệ

Related Words

Subject Area

Thể thao (Bóng bầu dục Mỹ)

Etymology (Nguồn gốc)

English (Component: offensive)
offensive (adjective: attacking)
English (Component: guard)
guard (noun: protector)
American Football (Compound Term)
offensive guard (specific player position)

Nguồn gốc vị trí "Offensive Guard"

"Offensive guard" là một thuật ngữ xuất hiện trong bóng bầu dục Mỹ. Từ "offensive" có nghĩa là tấn công, chỉ ra rằng vị trí này thuộc về đội tấn công. Từ "guard" có nghĩa là người bảo vệ hoặc người canh gác. Hai từ này kết hợp lại để mô tả vai trò của cầu thủ là bảo vệ quarterback (tiền vệ) và tạo khoảng trống cho các cầu thủ chạy để đội có thể tiến lên trong các pha tấn công.

Usage Note

Trong bóng bầu dục, 'offensive guard' là một vị trí quan trọng trong việc bảo vệ quarterback và mở đường cho các running back. Vị trí này đòi hỏi sức mạnh, sự nhanh nhẹn và khả năng đọc trận đấu tốt. Có hai offensive guard trên sân, một bên trái (left guard) và một bên phải (right guard). Nhiệm vụ chính là ngăn chặn hậu vệ đối phương (defensive players) tiếp cận quarterback hoặc cản trở đường chạy của running back. 'Guard' nhấn mạnh vai trò bảo vệ, ngăn chặn hơn là tấn công chủ động. Khác với 'offensive tackle' vốn thường phải đối đầu với những đối thủ mạnh mẽ và có kỹ thuật cao hơn, 'guard' thường xuyên phải hỗ trợ đồng đội và phối hợp để tạo ra những lỗ hổng trên hàng phòng ngự đối phương.

Prepositions

on in

* 'on the offensive line': chỉ vị trí trên hàng tấn công. * 'in the game': chỉ việc tham gia trận đấu

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + offensive guard
  • strong strong offensive guard
    (một offensive guard mạnh mẽ (có khả năng chặn tốt))
  • rookie rookie offensive guard
    (một offensive guard tân binh (mới vào nghề))
  • left left offensive guard
    (offensive guard bên trái)
  • right right offensive guard
    (offensive guard bên phải)
Verb + offensive guard
  • block block an offensive guard
    (chặn một offensive guard (hành động của đối thủ))
  • draft draft an offensive guard
    (tuyển chọn một offensive guard (trong kỳ tuyển chọn cầu thủ))
  • play as play as an offensive guard
    (chơi ở vị trí offensive guard)
Noun + offensive guard
  • team's team's offensive guard
    (offensive guard của đội)
  • role of role of an offensive guard
    (vai trò của một offensive guard)

Idioms

  • play offensive guard

    Chơi ở vị trí offensive guard (trong bóng bầu dục Mỹ)

    "He has been playing offensive guard for the team for five seasons."

    (Anh ấy đã chơi ở vị trí offensive guard cho đội này được năm mùa giải.)

  • anchor the offensive line

    Là trụ cột, giữ vững hàng tấn công (thường do một offensive guard giỏi đóng góp một phần quan trọng)

    "The veteran offensive guard helped anchor the offensive line."

    (Offensive guard kỳ cựu đã giúp củng cố và giữ vững hàng tấn công.)

  • pulling guard

    Kỹ thuật di chuyển của guard để chặn ở phía ngoài đội hình (một chiến thuật tấn công đặc trưng của offensive guard)

    "The offensive coordinator called a play that required a pulling guard."

    (Điều phối viên tấn công đã gọi một pha bóng yêu cầu một guard di chuyển ra ngoài để chặn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

offensive guard

Danh từ
Lật mặt

Một cầu thủ trong hàng tấn công của bóng bầu dục Mỹ, được bố trí bên trong các tackle, có vai trò chính là chặn và bảo vệ quarterback và running back.

"The offensive guard made a crucial block, allowing the running back to gain significant yardage."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the quarterback was sacked, the offensive guard had already made his block.
Trước khi tiền vệ bị hạ gục, hậu vệ tấn công đã hoàn thành pha chắn bóng của mình.
Phủ định
The team had not expected the offensive line, including the offensive guard, to perform so poorly before the coach made changes.
Đội không ngờ rằng hàng công, bao gồm cả hậu vệ tấn công, lại thể hiện tệ đến vậy trước khi huấn luyện viên thay đổi.
Nghi vấn
Had the offensive guard improved his footwork before the championship game?
Hậu vệ tấn công đã cải thiện bộ chân của mình trước trận chung kết chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "offensive guard".

Những người hùng thầm lặng

Trong bóng bầu dục Mỹ, offensive guard thường được coi là những "người hùng thầm lặng". Họ không ghi bàn hay thực hiện những pha bóng ngoạn mục như tiền vệ (quarterback) hay cầu thủ chạy (running back), nhưng vai trò của họ trong việc bảo vệ các cầu thủ này và mở đường cho các pha tấn công là cực kỳ quan trọng để đội giành chiến thắng. Thành công của đội phụ thuộc rất nhiều vào hiệu quả hoạt động của các offensive lineman, bao gồm offensive guard.

Yêu cầu về thể chất và tinh thần đồng đội

Vị trí offensive guard đòi hỏi thể lực phi thường, sức mạnh, sự nhanh nhẹn và khả năng đọc trận đấu nhanh chóng. Cầu thủ ở vị trí này phải liên tục đối đầu trực diện với những hậu vệ phòng ngự mạnh mẽ của đối phương. Hơn nữa, sự phối hợp ăn ý và tinh thần đồng đội chặt chẽ với các linemen khác (center, tackles) là yếu tố then chốt để bảo vệ thành công hàng tấn công và tạo cơ hội cho các pha chạy bóng.