offensive odor
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Causing someone to feel resentful, upset, or annoyed; unpleasant or disagreeable to the senses.
Vietnamese Meaning
Gây khó chịu, bực bội hoặc phẫn uất; khó chịu hoặc không dễ chịu đối với các giác quan.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The comments were deeply offensive to many people."
"Những bình luận đó gây xúc phạm sâu sắc đến nhiều người."
-
"The offensive odor coming from the factory made residents complain."
"Mùi hôi thối bốc ra từ nhà máy khiến người dân phàn nàn."
-
"We tried to eliminate the offensive odor in the bathroom."
"Chúng tôi đã cố gắng khử mùi hôi trong phòng tắm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | offend | gây khó chịu, làm phật lòng; xúc phạm |
| Noun | offense | sự xúc phạm, điều gây khó chịu; tội lỗi |
| Adverb | offensively | một cách khó chịu, gây xúc phạm |
| Adjective | odorous | có mùi, tỏa mùi (thường là mùi dễ chịu) |
| Adjective | odorless | không mùi |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'offensive' ở đây mang nghĩa là gây khó chịu, xúc phạm hoặc phản cảm mạnh mẽ đến giác quan, đặc biệt là khứu giác. Nó không chỉ đơn thuần là không thích mà còn mang tính tiêu cực và khó chịu cao. So sánh với 'unpleasant' (khó chịu) hoặc 'disagreeable' (không dễ chịu), 'offensive' mang sắc thái mạnh hơn, ám chỉ sự xâm phạm và gây bức xúc.
Từ 'odor' thường được dùng để chỉ những mùi hương nói chung, nhưng thường mang ý nghĩa là mùi khó chịu, đặc biệt khi đi kèm với tính từ 'offensive'. So với 'smell' (mùi), 'odor' mang tính trang trọng hơn và thường được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học hoặc kỹ thuật.
Prepositions
Đi với giới từ 'to' khi nói ai đó cảm thấy bị xúc phạm bởi điều gì (ví dụ: offensive to someone). Trong trường hợp 'offensive odor', giới từ không được sử dụng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong strong offensive odor (mùi hôi nồng nặc)
-
foul foul offensive odor (mùi hôi thối ghê tởm)
-
lingering lingering offensive odor (mùi hôi dai dẳng)
-
emit emit an offensive odor (phát ra mùi hôi)
-
detect detect an offensive odor (phát hiện mùi hôi)
-
eliminate eliminate an offensive odor (khử mùi hôi)
-
source of source of an offensive odor (nguồn gốc của mùi hôi)
-
presence of presence of an offensive odor (sự hiện diện của mùi hôi)
Idioms
-
be met with an offensive odor
đột ngột ngửi thấy một mùi hôi khó chịu; phải đối mặt với một mùi hôi
"Upon entering the abandoned house, they were met with an offensive odor."
(Khi bước vào căn nhà bỏ hoang, họ đột ngột ngửi thấy một mùi hôi khó chịu.)
-
suffocate from an offensive odor
khó thở, ngạt thở vì mùi hôi thối
"The workers complained they were suffocating from an offensive odor in the sewer."
(Các công nhân phàn nàn rằng họ khó thở vì mùi hôi thối trong cống rãnh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
offensive odor
Tính từ (offensive)Gây khó chịu, bực bội hoặc phẫn uất; khó chịu hoặc không dễ chịu đối với các giác quan.
"The comments were deeply offensive to many people."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Avoiding offensive odor is crucial for maintaining a pleasant living environment. |
Tránh mùi khó chịu là rất quan trọng để duy trì một môi trường sống dễ chịu. |
| Phủ định | She doesn't mind encountering offensive odor occasionally due to her job at the waste treatment plant. |
Cô ấy không ngại thỉnh thoảng gặp phải mùi khó chịu vì công việc của cô ấy tại nhà máy xử lý chất thải. |
| Nghi vấn | Is tolerating offensive odor a requirement for working in the sanitation department? |
Có phải chịu đựng mùi khó chịu là một yêu cầu để làm việc trong sở vệ sinh môi trường không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The offensive odor from the garbage is overwhelming. |
Mùi hôi thối từ rác bốc lên nồng nặc. |
| Phủ định | The factory does not release an offensive odor anymore. |
Nhà máy không còn thải ra mùi hôi thối nữa. |
| Nghi vấn | Does the offensive odor bother you? |
Mùi hôi thối có làm bạn khó chịu không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "offensive odor".
