(Top Banner Ad)
foul odor
B2
Tính từ (foul) B2 Cảm quan/Mô tả

foul odor

UK: /faʊl ˈəʊdə/ • US: /faʊl ˈoʊdər/

Nghĩa tiếng Việt

mùi hôi thối mùi xú uế mùi khó ngửi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having an unpleasant taste or smell; very bad or disagreeable.

Vietnamese Meaning

Có mùi hoặc vị khó chịu; rất tệ hoặc không dễ chịu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The stagnant water emitted a foul odor."

    "Nước tù đọng bốc ra một mùi hôi thối."

  • "A foul odor emanated from the garbage can."

    "Một mùi hôi thối bốc ra từ thùng rác."

  • "The factory released a foul odor into the air."

    "Nhà máy thải ra một mùi hôi thối vào không khí."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun foulness sự hôi thối, sự bẩn thỉu
Adjective odorous có mùi (thơm hoặc hôi)
Adjective odorless không mùi
Adjective malodorous có mùi hôi thối
Verb deodorize khử mùi
Noun deodorant chất khử mùi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Cảm quan/Mô tả

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
odor (smell)
Old English
fūl (dirty, rotten)
Old French
odor (smell)
English
foul odor (unpleasant smell)

Nguồn gốc của mùi hôi khó chịu

Từ 'foul' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'fūl', mang nghĩa 'bẩn thỉu, thối rữa'. Trong khi đó, 'odor' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'odor' nghĩa là 'mùi hương'. Khi kết hợp lại, 'foul odor' miêu tả một mùi khó chịu, thường ám chỉ sự hư hỏng hoặc thiếu vệ sinh.

Usage Note

Từ 'foul' thường được sử dụng để mô tả những thứ gây khó chịu mạnh mẽ về mặt cảm quan. Trong ngữ cảnh 'foul odor', nó nhấn mạnh mức độ kinh khủng của mùi. So sánh với 'bad smell', 'foul odor' mang sắc thái mạnh mẽ và tiêu cực hơn nhiều. Nó thường được dùng để chỉ mùi hôi thối, gây buồn nôn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + foul odor
  • strong strong foul odor
    (mùi hôi nồng nặc)
  • pungent pungent foul odor
    (mùi hôi hắc)
  • lingering lingering foul odor
    (mùi hôi lưu lại lâu)
  • putrid putrid foul odor
    (mùi hôi thối rữa)
Verb + foul odor
  • emit emit a foul odor
    (phát ra mùi hôi)
  • give off give off a foul odor
    (tỏa ra mùi hôi)
  • detect detect a foul odor
    (phát hiện mùi hôi)
  • smell smell a foul odor
    (ngửi thấy mùi hôi)
Other common phrases with foul odor
  • a whiff of a whiff of foul odor
    (một làn mùi hôi)
  • the source of the source of the foul odor
    (nguồn gốc của mùi hôi)
  • filled with the air was filled with a foul odor
    (không khí tràn ngập mùi hôi thối)

Idioms

  • A foul odor of corruption/scandal

    Một dấu hiệu mạnh mẽ về sự không trung thực, tham nhũng hoặc điều gì đó sai trái.

    "The recent revelations left a foul odor of scandal lingering around the politician."

    (Những tiết lộ gần đây đã để lại một mùi hôi thối của bê bối vương vấn quanh vị chính trị gia.)

  • To give off a foul odor

    Phát ra hoặc tỏa ra một mùi khó chịu.

    "The decaying rubbish in the alley gave off a foul odor."

    (Đống rác đang phân hủy trong con hẻm đã bốc ra mùi hôi thối khó chịu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

foul odor

Tính từ (foul)
Lật mặt

Có mùi hoặc vị khó chịu; rất tệ hoặc không dễ chịu.

"The stagnant water emitted a foul odor."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Ugh, a foul odor emanates from the garbage can.
Ghê quá, một mùi hôi thối bốc ra từ thùng rác.
Phủ định
Ew, there isn't a foul odor here, is there?
Ghê, ở đây không có mùi hôi thối nào phải không?
Nghi vấn
Yikes, is that a foul odor I smell?
Ôi trời, có phải mùi hôi thối mà tôi ngửi thấy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "foul odor".

Mùi hôi trong văn hóa và mê tín

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, mùi hôi thối, đặc biệt là mùi lưu huỳnh, thường được liên kết với điều ác, quỷ dữ hoặc các hiện tượng siêu nhiên. Nó có thể được dùng trong văn học và phim ảnh để báo hiệu sự xuất hiện của hiểm nguy, sự suy đồi hoặc cái chết.

Lịch sử vệ sinh và nhận thức về mùi

Trong lịch sử, trước khi hệ thống vệ sinh hiện đại phát triển, các thành phố thường tràn ngập mùi hôi từ rác thải và chất thải. Vì vậy, việc tránh hoặc che giấu mùi hôi là một phần quan trọng trong các nghi thức xã hội và thói quen sinh hoạt hàng ngày, dẫn đến sự phát triển của nước hoa và các phương pháp khử mùi khác.