(Top Banner Ad)
offer counsel
C1
Động từ (với danh từ 'counsel' như tân ngữ) C1 Pháp luật, Tư vấn

offer counsel

UK: /ˈɒfə ˈkaʊnsl/ • US: /ˈɔːfər ˈkaʊnsl/

Nghĩa tiếng Việt

đưa ra lời khuyên cung cấp tư vấn cho lời khuyên tư vấn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To give advice or guidance, especially on legal or professional matters.

Vietnamese Meaning

Đưa ra lời khuyên hoặc hướng dẫn, đặc biệt về các vấn đề pháp lý hoặc chuyên môn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The lawyer offered counsel to his client regarding the contract."

    "Luật sư đã đưa ra lời khuyên cho khách hàng của mình về hợp đồng."

  • "She offered counsel on how to handle the difficult situation."

    "Cô ấy đưa ra lời khuyên về cách xử lý tình huống khó khăn."

  • "The mentor offered counsel to the young entrepreneur."

    "Người cố vấn đã đưa ra lời khuyên cho doanh nhân trẻ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb offer đề nghị, dâng, tặng, cung cấp
Noun offer lời đề nghị, sự dâng tặng, ưu đãi
Noun offering của lễ, vật hiến tế, sự dâng hiến
Noun counsel lời khuyên, sự khuyên bảo; luật sư
Verb counsel khuyên bảo, tư vấn
Noun counselor người khuyên bảo, cố vấn, luật sư
Noun counseling sự tư vấn, cố vấn (một quá trình)

Synonyms

give advice (cho lời khuyên)provide guidance (cung cấp hướng dẫn)advise (khuyên bảo)

Antonyms

Related Words

legal advice (tư vấn pháp lý)professional consultation (tư vấn chuyên nghiệp)

Subject Area

Pháp luật, Tư vấn

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bher- (to carry, bear)
Latin
ferre (to carry, bear)
Latin
offerere (to bring before, present, offer)
Old French
offrir (to offer)
Middle English
offeren
English
offer
Latin
consilium (a deliberation, counsel, advice)
Old French
conseil (advice, council)
Middle English
counsel
English
counsel

Gốc rễ của 'Cho lời khuyên'

Cụm từ 'offer counsel' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt với lịch sử phong phú. Từ 'offer' bắt nguồn từ tiếng Latin 'offerere', có nghĩa là 'mang ra phía trước' hoặc 'trình bày'. Còn từ 'counsel' xuất phát từ tiếng Latin 'consilium', ban đầu mang ý nghĩa 'sự cùng nhau suy nghĩ, thảo luận' hoặc 'lời khuyên'. Khi kết hợp lại, 'offer counsel' tạo thành một cách diễn đạt trang trọng để chỉ hành động đưa ra lời khuyên, hướng dẫn hoặc sự tư vấn, như thể bạn đang 'đặt ra' một sự khôn ngoan hay một giải pháp để người khác cân nhắc.

Usage Note

Cụm từ này mang tính trang trọng và thường được sử dụng trong bối cảnh chuyên nghiệp. 'Offer counsel' nhấn mạnh hành động chủ động đưa ra lời khuyên, khác với 'seek counsel' (tìm kiếm lời khuyên). Nó thường ngụ ý rằng người đưa ra lời khuyên có chuyên môn hoặc kinh nghiệm trong lĩnh vực đó.

Prepositions

on in regarding about

Các giới từ 'on', 'in', 'regarding', và 'about' được sử dụng để chỉ rõ chủ đề hoặc lĩnh vực mà lời khuyên liên quan đến. Ví dụ: 'offer counsel on legal matters' (đưa ra lời khuyên về các vấn đề pháp lý), 'offer counsel in financial planning' (đưa ra lời khuyên về lập kế hoạch tài chính), 'offer counsel regarding career advancement' (đưa ra lời khuyên liên quan đến thăng tiến sự nghiệp), 'offer counsel about personal relationships' (đưa ra lời khuyên về các mối quan hệ cá nhân).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + offer counsel
  • wisely to wisely offer counsel
    (khôn ngoan đưa ra lời khuyên)
  • freely to freely offer counsel
    (tự do/tự nguyện đưa ra lời khuyên)
  • kindly to kindly offer counsel
    (nhã nhặn đưa ra lời khuyên)
Adjective + counsel (describing the counsel)
  • sound to offer sound counsel
    (đưa ra lời khuyên đúng đắn/hợp lý)
  • wise to offer wise counsel
    (đưa ra lời khuyên khôn ngoan)
  • expert to offer expert counsel
    (đưa ra lời khuyên chuyên gia)
  • unsolicited to offer unsolicited counsel
    (đưa ra lời khuyên không được yêu cầu)
  • legal to offer legal counsel
    (đưa ra lời khuyên pháp lý/tư vấn pháp luật)
  • financial to offer financial counsel
    (đưa ra lời khuyên tài chính/tư vấn tài chính)
Verb + (to) offer counsel
  • seek to seek someone to offer counsel
    (tìm kiếm người đưa ra lời khuyên)
  • decline to to decline to offer counsel
    (từ chối đưa ra lời khuyên)
  • be asked to to be asked to offer counsel
    (được yêu cầu đưa ra lời khuyên)

Idioms

  • offer one's counsel to someone

    đưa ra lời khuyên của mình cho ai đó (thể hiện sự sẵn lòng giúp đỡ hoặc hướng dẫn)

    "The experienced mentor offered his counsel to the young entrepreneur."

    (Người cố vấn giàu kinh nghiệm đã đưa ra lời khuyên của mình cho doanh nhân trẻ.)

  • offer unsolicited counsel

    đưa ra lời khuyên không được yêu cầu (thường mang ý tiêu cực hoặc hàm ý sự can thiệp không mong muốn)

    "It's often considered rude to offer unsolicited counsel, even if your intentions are good."

    (Việc đưa ra lời khuyên không được yêu cầu thường bị coi là bất lịch sự, ngay cả khi ý định của bạn tốt.)

  • offer counsel on a matter

    đưa ra lời khuyên về một vấn đề, chủ đề cụ thể

    "The committee was formed to offer counsel on environmental policy."

    (Ủy ban được thành lập để đưa ra lời khuyên về chính sách môi trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

offer counsel

Động từ (với danh từ 'counsel' như tân ngữ)
Lật mặt

Đưa ra lời khuyên hoặc hướng dẫn, đặc biệt về các vấn đề pháp lý hoặc chuyên môn.

"The lawyer offered counsel to his client regarding the contract."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been offering counsel to troubled teens for years before she decided to retire.
Cô ấy đã đưa ra lời khuyên cho những thiếu niên gặp khó khăn trong nhiều năm trước khi quyết định nghỉ hưu.
Phủ định
They hadn't been offering counsel on financial matters prior to completing their certification.
Họ đã không đưa ra lời khuyên về các vấn đề tài chính trước khi hoàn thành chứng nhận của họ.
Nghi vấn
Had he been offering counsel to the company regarding the merger before the deal fell through?
Có phải anh ấy đã đưa ra lời khuyên cho công ty về việc sáp nhập trước khi thỏa thuận thất bại không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "offer counsel".

Vai trò của cố vấn và lời khuyên chuyên nghiệp

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường chuyên nghiệp và pháp lý, việc 'offer counsel' (đưa ra lời khuyên) thường được coi trọng. Các chuyên gia như luật sư (legal counsel), cố vấn tài chính (financial counsel), hoặc nhà trị liệu thường cung cấp 'counsel' như một dịch vụ chuyên nghiệp. Điều này phản ánh sự tin tưởng vào kiến thức và kinh nghiệm chuyên môn của người khác, và việc tìm kiếm lời khuyên từ họ là một hành động phổ biến.

Văn hóa xin và cho lời khuyên

Có một nét văn hóa ngầm về thời điểm và cách thức 'offer counsel'. Lời khuyên 'unsolicited' (không được yêu cầu) thường không được đánh giá cao và đôi khi có thể bị coi là can thiệp hoặc thiếu tôn trọng quyền tự quyết của người khác. Ngược lại, việc 'seek counsel' (tìm kiếm lời khuyên) từ người khác lại được xem là dấu hiệu của sự khiêm tốn, cởi mở và mong muốn học hỏi hoặc tìm kiếm sự hỗ trợ.