give advice
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To offer suggestions about what someone should do.
Vietnamese Meaning
Đưa ra lời khuyên về những gì ai đó nên làm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"My parents gave me some good advice about choosing a career."
"Bố mẹ tôi đã cho tôi một vài lời khuyên tốt về việc chọn nghề nghiệp."
-
"I gave him advice, but he didn't listen."
"Tôi đã cho anh ta lời khuyên, nhưng anh ta không nghe."
-
"Can you give me some advice on buying a new car?"
"Bạn có thể cho tôi một vài lời khuyên về việc mua một chiếc xe mới không?"
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'give advice' là một cách diễn đạt phổ biến để chỉ hành động đưa ra lời khuyên. 'Advice' là một danh từ không đếm được trong tiếng Anh, vì vậy chúng ta không nói 'an advice' mà dùng 'a piece of advice' hoặc 'some advice'. Hành động 'give' ở đây mang nghĩa 'cung cấp, trao'. Cần phân biệt với 'advise' là động từ mang nghĩa 'khuyên nhủ'.
Prepositions
Khi muốn đề cập đến chủ đề của lời khuyên, ta dùng 'give advice on/about'. Ví dụ: give advice on financial matters (đưa ra lời khuyên về các vấn đề tài chính). 'On' và 'about' có thể thay thế cho nhau trong trường hợp này.
Collocations (Từ đi kèm)
-
good give good advice (cho lời khuyên tốt)
-
helpful give helpful advice (cho lời khuyên hữu ích)
-
practical give practical advice (cho lời khuyên thiết thực)
-
ask ask for advice (xin lời khuyên)
-
seek seek advice (tìm kiếm lời khuyên)
-
follow follow advice (làm theo lời khuyên)
Idioms
-
take advice with a grain of salt
nghe lời khuyên một cách thận trọng, không tin hoàn toàn
"You should take his advice with a grain of salt; he's not always right."
(Bạn nên nghe lời khuyên của anh ta một cách thận trọng; không phải lúc nào anh ta cũng đúng đâu.)
-
a word to the wise is enough
người khôn ngoan chỉ cần nghe một lời là đủ hiểu
"I'm warning you about the dangers of that area. A word to the wise is enough."
(Tôi đang cảnh báo bạn về sự nguy hiểm của khu vực đó. Người khôn ngoan chỉ cần nghe một lời là đủ hiểu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
give advice
Verb phraseĐưa ra lời khuyên về những gì ai đó nên làm.
"My parents gave me some good advice about choosing a career."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The doctor gave me advice on how to improve my health. |
Bác sĩ đã cho tôi lời khuyên về cách cải thiện sức khỏe của tôi. |
| Phủ định | My friend didn't give me any advice about the job interview. |
Bạn tôi đã không cho tôi bất kỳ lời khuyên nào về cuộc phỏng vấn xin việc. |
| Nghi vấn | Did your teacher give you advice on which university to apply to? |
Giáo viên của bạn có cho bạn lời khuyên về việc nên nộp đơn vào trường đại học nào không? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had been giving advice to her younger sister about her career before she made the final decision. |
Cô ấy đã và đang đưa ra lời khuyên cho em gái mình về sự nghiệp trước khi cô ấy đưa ra quyết định cuối cùng. |
| Phủ định | They hadn't been giving advice to the company on how to improve its marketing strategy. |
Họ đã không đưa ra lời khuyên cho công ty về cách cải thiện chiến lược tiếp thị của mình. |
| Nghi vấn | Had he been giving advice to the student about his research paper before the deadline? |
Có phải anh ấy đã và đang đưa ra lời khuyên cho sinh viên về bài nghiên cứu của anh ấy trước thời hạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "give advice".
