(Top Banner Ad)
provide support
B1
verb B1 General

provide support

UK: /prəˈvaɪd səˈpɔːt/ • US: /prəˈvaɪd səˈpɔːrt/

Nghĩa tiếng Việt

cung cấp hỗ trợ hỗ trợ viện trợ giúp đỡ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To give assistance or help to someone or something.

Vietnamese Meaning

Cung cấp sự giúp đỡ, hỗ trợ cho ai đó hoặc điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company provides support to its employees through a comprehensive benefits package."

    "Công ty cung cấp sự hỗ trợ cho nhân viên của mình thông qua một gói phúc lợi toàn diện."

  • "The government provides financial support to small businesses."

    "Chính phủ cung cấp hỗ trợ tài chính cho các doanh nghiệp nhỏ."

  • "Our team provides technical support to our clients."

    "Đội ngũ của chúng tôi cung cấp hỗ trợ kỹ thuật cho khách hàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun provider người cung cấp
Noun provision sự cung cấp, dự phòng
Adjective supportive ủng hộ, hỗ trợ
Noun supporter người ủng hộ, cổ động viên
Adjective unsupported không được hỗ trợ, không có bằng chứng
Noun support system hệ thống hỗ trợ (người thân, bạn bè)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
providere (pro- 'before' + videre 'to see')
Old French
porveoir ('to foresee', 'to supply')
Middle English
providen ('to prepare', 'to supply')
Modern English
provide
Latin
subportare (sub- 'under' + portare 'to carry')
Old French
supporter ('to bear', 'to endure')
Middle English
supporten ('to hold up', 'to assist')
Modern English
support

Nguồn gốc của 'Provide'

Từ 'provide' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'providere', có nghĩa là 'nhìn về phía trước' hoặc 'chuẩn bị trước'. Qua tiếng Pháp cổ, ý nghĩa của nó phát triển thành 'cung cấp' những gì cần thiết để đáp ứng một nhu cầu nào đó. Điều này phản ánh ý tưởng về sự chuẩn bị và sẵn sàng đáp ứng.

Nguồn gốc của 'Support'

Từ 'support' xuất phát từ tiếng Latin 'subportare', mang nghĩa đen là 'mang vác từ bên dưới' hoặc 'chống đỡ'. Qua tiếng Pháp cổ, nó phát triển thành ý nghĩa 'chịu đựng' hoặc 'trợ giúp'. Ngày nay, nó thường được hiểu là hành động giúp đỡ hoặc duy trì một người hay một vật nào đó.

Sự kết hợp của 'Provide Support'

Khi kết hợp, 'provide support' có nghĩa là 'cung cấp sự hỗ trợ', thể hiện một hành động chủ động mang lại sự giúp đỡ. Nó nhấn mạnh việc chủ động đưa ra sự trợ giúp, có thể là về tài chính, tinh thần, kỹ thuật hoặc bất kỳ hình thức hỗ trợ nào khác, để giúp ai đó hoặc một việc gì đó thành công.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ hỗ trợ tài chính, kỹ thuật đến hỗ trợ tinh thần. Khác với 'help', 'provide support' mang tính chủ động và có kế hoạch hơn. Nó cũng có thể bao gồm việc cung cấp nguồn lực hoặc cơ sở vật chất.

Prepositions

with to for

Khi dùng 'provide support with', nó thường liên quan đến việc cung cấp sự hỗ trợ cụ thể bằng một cái gì đó (ví dụ: Provide support with funding). Khi dùng 'provide support to', nó thường liên quan đến việc cung cấp sự hỗ trợ cho một đối tượng nào đó (ví dụ: Provide support to students). Khi dùng 'provide support for', nó có thể liên quan đến việc cung cấp hỗ trợ cho một mục đích hoặc một ai đó (ví dụ: Provide support for the project; Provide support for the family).

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ mô tả loại hỗ trợ
  • financial provide financial support
    (cung cấp hỗ trợ tài chính)
  • emotional provide emotional support
    (cung cấp hỗ trợ tinh thần)
  • technical provide technical support
    (cung cấp hỗ trợ kỹ thuật)
  • moral provide moral support
    (cung cấp hỗ trợ tinh thần, động viên)
  • practical provide practical support
    (cung cấp hỗ trợ thực tế)
  • essential provide essential support
    (cung cấp hỗ trợ thiết yếu)
  • continuous provide continuous support
    (cung cấp hỗ trợ liên tục)
Động từ thường đi kèm với 'provide support'
  • offer to offer to provide support
    (đề nghị cung cấp hỗ trợ)
  • continue to continue to provide support
    (tiếp tục cung cấp hỗ trợ)
  • fail to fail to provide support
    (không cung cấp hỗ trợ)
  • seek to seek to provide support
    (tìm cách cung cấp hỗ trợ)
  • refuse to refuse to provide support
    (từ chối cung cấp hỗ trợ)
  • struggle to struggle to provide support
    (vật lộn/khó khăn để cung cấp hỗ trợ)

Idioms

  • provide moral support

    cung cấp sự động viên tinh thần, ủng hộ tinh thần

    "She called her friend to provide moral support during his difficult exam period."

    (Cô ấy gọi cho bạn mình để động viên tinh thần trong suốt giai đoạn thi cử khó khăn của anh ấy.)

  • provide a safety net of support

    cung cấp một mạng lưới hỗ trợ an toàn (đặc biệt trong trường hợp khó khăn)

    "The government aims to provide a safety net of support for vulnerable families."

    (Chính phủ đặt mục tiêu cung cấp một mạng lưới hỗ trợ an toàn cho các gia đình dễ bị tổn thương.)

  • provide a platform of support

    cung cấp một nền tảng hỗ trợ (cơ hội, nguồn lực để phát triển)

    "The university provides a platform of support for young entrepreneurs."

    (Trường đại học cung cấp một nền tảng hỗ trợ cho các doanh nhân trẻ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

provide support

verb
Lật mặt

Cung cấp sự giúp đỡ, hỗ trợ cho ai đó hoặc điều gì đó.

"The company provides support to its employees through a comprehensive benefits package."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "provide support".

Hệ thống An sinh Xã hội

Ở nhiều quốc gia phương Tây, chính phủ đóng vai trò quan trọng trong việc 'cung cấp hỗ trợ' (provide support) thông qua các hệ thống an sinh xã hội. Điều này bao gồm trợ cấp thất nghiệp, chăm sóc y tế, lương hưu, và các chương trình phúc lợi khác nhằm tạo ra một 'mạng lưới an toàn' (safety net) cho công dân, đảm bảo không ai bị bỏ lại phía sau trong xã hội.

Tầm quan trọng của Cộng đồng và Gia đình

Trong văn hóa phương Tây, mặc dù chủ nghĩa cá nhân được đề cao, vai trò của gia đình, bạn bè và cộng đồng trong việc 'cung cấp hỗ trợ' trong những thời điểm khó khăn là vô cùng quan trọng. Các nhóm hỗ trợ, tình nguyện viên và mạng lưới xã hội là những ví dụ điển hình về cách mọi người cùng nhau giúp đỡ lẫn nhau vượt qua thử thách.