(Top Banner Ad)
office block
B1
danh từ B1 Kinh tế, Kiến trúc

office block

UK: /ˈɒfɪs blɒk/ • US: /ˈɔːfɪs blɑːk/

Nghĩa tiếng Việt

khối văn phòng tòa nhà văn phòng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A large building containing offices.

Vietnamese Meaning

Một tòa nhà lớn chứa các văn phòng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's headquarters are located in a modern office block."

    "Trụ sở chính của công ty nằm trong một tòa nhà văn phòng hiện đại."

  • "She works in an office block in the city centre."

    "Cô ấy làm việc trong một tòa nhà văn phòng ở trung tâm thành phố."

  • "The new office block provides state-of-the-art facilities."

    "Tòa nhà văn phòng mới cung cấp các cơ sở vật chất hiện đại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun office văn phòng, cơ quan
Noun block khối nhà, khu phố, khúc (gỗ, đá)
Noun officer sĩ quan, viên chức, nhân viên
Noun official quan chức, cán bộ
Adjective official chính thức, có thẩm quyền
Adverb officially một cách chính thức
Verb block chặn, làm tắc nghẽn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Kiến trúc

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
officium
Old French
ofis
Middle English
office
English
office
Proto-Germanic
*blokkaz
Old High German
bloh
Old French
bloc
Middle English
blok
English
block
English (Compound)
office block

Nguồn gốc 'Office Block'

Cụm từ 'office block' là sự kết hợp của hai từ đơn giản nhưng tạo nên một ý nghĩa mạnh mẽ. 'Office' (văn phòng) có gốc từ tiếng Latin 'officium', nghĩa là 'nghĩa vụ, dịch vụ', sau này phát triển để chỉ nơi làm việc. 'Block' (khối) xuất phát từ tiếng Đức cổ 'bloh' qua tiếng Pháp 'bloc', ban đầu chỉ khúc gỗ lớn, sau đó mở rộng để chỉ một khối nhà hoặc khu phố. Khi ghép lại, 'office block' mô tả chính xác một 'khối' tòa nhà lớn được thiết kế đặc biệt để chứa nhiều văn phòng, trở thành biểu tượng của sự phát triển kinh tế và các trung tâm thương mại hiện đại.

Usage Note

Thường dùng để chỉ một tòa nhà văn phòng lớn, có nhiều tầng và nhiều công ty khác nhau thuê văn phòng bên trong. Khác với 'office building', 'office block' có thể ngụ ý một cấu trúc lớn hơn và có tính chất hiện đại hơn.

Prepositions

in near

in (trong tòa nhà): chỉ vị trí văn phòng nằm bên trong tòa nhà. near (gần tòa nhà): chỉ vị trí một địa điểm nào đó gần tòa nhà.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + office block
  • tall a tall office block
    (một tòa nhà văn phòng cao tầng)
  • modern a modern office block
    (một tòa nhà văn phòng hiện đại)
  • new a new office block
    (một tòa nhà văn phòng mới)
  • empty an empty office block
    (một tòa nhà văn phòng trống rỗng)
  • commercial a commercial office block
    (một tòa nhà văn phòng thương mại)
  • multi-storey a multi-storey office block
    (một tòa nhà văn phòng nhiều tầng)
Verb + office block
  • build build an office block
    (xây dựng một tòa nhà văn phòng)
  • construct construct a new office block
    (xây dựng một tòa nhà văn phòng mới)
  • renovate renovate an office block
    (cải tạo một tòa nhà văn phòng)
  • occupy occupy an office block
    (chiếm chỗ/thuê một tòa nhà văn phòng)
  • demolish demolish an old office block
    (phá dỡ một tòa nhà văn phòng cũ)
Noun + office block (modifier)
  • corporate a corporate office block
    (một tòa nhà văn phòng của tập đoàn/công ty)
  • business a business office block
    (một tòa nhà văn phòng kinh doanh)

Idioms

  • a towering office block

    một tòa nhà văn phòng chọc trời/cao chót vót

    "The city skyline is dominated by towering office blocks."

    (Đường chân trời của thành phố bị chi phối bởi những tòa nhà văn phòng chọc trời.)

  • the new office block development

    dự án phát triển tòa nhà văn phòng mới

    "The new office block development will bring many jobs to the area."

    (Dự án phát triển tòa nhà văn phòng mới sẽ mang lại nhiều việc làm cho khu vực.)

  • an empty office block

    một tòa nhà văn phòng trống (không có người sử dụng)

    "They are struggling to find tenants for the empty office block."

    (Họ đang gặp khó khăn trong việc tìm kiếm người thuê cho tòa nhà văn phòng trống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

office block

danh từ
Lật mặt

Một tòa nhà lớn chứa các văn phòng.

"The company's headquarters are located in a modern office block."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "office block".

Biểu tượng của kinh tế hiện đại

Các tòa nhà văn phòng ('office blocks') là biểu tượng của sự phát triển kinh tế và đô thị hóa. Chúng mọc lên như nấm sau cuộc Cách mạng Công nghiệp, đặc biệt là vào thế kỷ 20, khi các doanh nghiệp lớn cần không gian tập trung cho lực lượng lao động trí óc. Sự xuất hiện của chúng đã thay đổi hoàn toàn bộ mặt các thành phố lớn, biến chúng thành trung tâm của hoạt động kinh doanh và thương mại.

Không gian làm việc chung

Ở phương Tây, 'office blocks' không chỉ là nơi làm việc mà còn là trung tâm của văn hóa công sở. Chúng thường được thiết kế để tối đa hóa hiệu quả làm việc và khuyến khích sự tương tác giữa các nhân viên. Nhiều tòa nhà có cả các tiện ích như quán cà phê, phòng gym, và không gian xanh, phản ánh xu hướng tạo môi trường làm việc toàn diện và cân bằng cho người lao động.