(Top Banner Ad)
official position
B2
Danh từ B2 Chính trị, Kinh doanh, Hành chính

official position

UK: /əˈfɪʃəl pəˈzɪʃən/ • US: /əˈfɪʃəl pəˈzɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

chức vụ chính thức lập trường chính thức quan điểm chính thức
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A job or rank held in an organization or government.

Vietnamese Meaning

Một công việc hoặc chức vụ được nắm giữ trong một tổ chức hoặc chính phủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His official position is Director of Marketing."

    "Chức vụ chính thức của anh ấy là Giám đốc Marketing."

  • "The government has not yet released its official position on the matter."

    "Chính phủ vẫn chưa đưa ra lập trường chính thức về vấn đề này."

  • "She holds an official position within the United Nations."

    "Cô ấy giữ một chức vụ chính thức trong Liên Hợp Quốc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun official Quan chức, người có chức vụ
Adverb officially Một cách chính thức
Noun position Vị trí, chức vụ, quan điểm
Verb position Đặt vào vị trí, định vị
Noun office Văn phòng; chức vụ, nhiệm vụ

Synonyms

Antonyms

unofficial position (vị trí không chính thức)

Related Words

job title (tên chức danh)policy statement (tuyên bố chính sách)

Subject Area

Chính trị, Kinh doanh, Hành chính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
officium
Old French
officiel
English
official

Nguồn gốc của 'Official'

Từ 'official' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'officium', mang ý nghĩa là 'nhiệm vụ, nghĩa vụ, dịch vụ' hoặc 'văn phòng, chức vụ'. Thông qua tiếng Pháp cổ 'officiel', nó du nhập vào tiếng Anh với nghĩa 'thuộc về một chức vụ hoặc quyền hạn', 'chính thức' hoặc 'được ủy quyền'.

Nguồn gốc của 'Position'

Từ 'position' cũng bắt nguồn từ tiếng Latin 'positio', có nghĩa là 'hành động đặt, vị trí, trạng thái'. Qua tiếng Pháp cổ 'posicion', từ này đi vào tiếng Anh với nhiều nghĩa, bao gồm 'nơi chốn, vị trí', 'thái độ' và đặc biệt là 'chức vụ, địa vị' hoặc 'quan điểm, lập trường'.

Sự kết hợp 'Official Position'

Khi kết hợp, 'official position' tạo thành một cụm từ tiếng Anh mang ý nghĩa rõ ràng là 'chức vụ chính thức' (một công việc, vai trò được công nhận trong một tổ chức) hoặc 'quan điểm chính thức' (lập trường được tổ chức phê duyệt, không phải ý kiến cá nhân). Cụm từ này phản ánh sự cần thiết của việc phân biệt giữa cá nhân và vai trò chính thức trong xã hội hiện đại.

Usage Note

Cụm từ 'official position' thường được dùng để chỉ một vai trò hoặc trách nhiệm cụ thể mà một người được ủy quyền hoặc bổ nhiệm để thực hiện. Nó mang tính chính thức và thường liên quan đến quyền hạn và trách nhiệm nhất định. Khác với 'unofficial position', 'official position' có giá trị pháp lý hoặc quy chuẩn rõ ràng.
Trong ngữ cảnh này, 'official position' chỉ quan điểm, lập trường chính thức của một cá nhân hoặc tổ chức về một vấn đề nào đó. Nó thể hiện sự cam kết và thường được công bố rộng rãi.

Prepositions

in on

Khi dùng 'in', nó thường đề cập đến tổ chức hoặc lĩnh vực mà vị trí đó tồn tại (e.g., 'in the government'). Khi dùng 'on', nó có thể đề cập đến một ủy ban hoặc dự án cụ thể (e.g., 'on the board').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + official position
  • high a high official position
    (một chức vụ chính thức cấp cao)
  • senior a senior official position
    (một chức vụ chính thức cấp cao)
  • important an important official position
    (một chức vụ chính thức quan trọng)
  • influential an influential official position
    (một chức vụ chính thức có ảnh hưởng)
Verb + official position
  • hold to hold an official position
    (giữ một chức vụ chính thức)
  • assume to assume an official position
    (đảm nhận một chức vụ chính thức)
  • resign from to resign from an official position
    (từ chức khỏi một chức vụ chính thức)
  • fill to fill an official position
    (lấp đầy một chức vụ chính thức)
Preposition + official position
  • in an in an official position
    (trong một chức vụ chính thức)
  • from an from an official position
    (từ một chức vụ chính thức / với tư cách chính thức)

Idioms

  • speak from an official position

    Phát biểu với tư cách/quyền hạn của chức vụ chính thức

    "The spokesperson must speak from an official position, not personal opinion."

    (Người phát ngôn phải phát biểu với tư cách là người có chức vụ chính thức, không phải ý kiến cá nhân.)

  • be in an official position to do something

    Có đủ quyền hạn/thẩm quyền chính thức để làm gì đó

    "As CEO, she is in an official position to approve the budget."

    (Với tư cách là Giám đốc điều hành, cô ấy có đủ thẩm quyền chính thức để phê duyệt ngân sách.)

  • abuse one's official position

    Lạm dụng chức vụ chính thức của mình

    "He was accused of abusing his official position for personal gain."

    (Anh ta bị buộc tội lạm dụng chức vụ chính thức của mình để trục lợi cá nhân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

official position

Danh từ
Lật mặt

Một công việc hoặc chức vụ được nắm giữ trong một tổ chức hoặc chính phủ.

"His official position is Director of Marketing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If someone holds an official position, they usually have specific responsibilities.
Nếu ai đó giữ một vị trí chính thức, họ thường có những trách nhiệm cụ thể.
Phủ định
When someone doesn't perform well in their official position, their reputation suffers.
Khi ai đó không hoàn thành tốt công việc ở vị trí chính thức của họ, danh tiếng của họ bị ảnh hưởng.
Nghi vấn
If you apply for an official position, do you need to have relevant experience?
Nếu bạn ứng tuyển vào một vị trí chính thức, bạn có cần phải có kinh nghiệm liên quan không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will apply for the official position next month.
Cô ấy sẽ nộp đơn cho vị trí chính thức vào tháng tới.
Phủ định
He is not going to accept the position officially.
Anh ấy sẽ không chính thức chấp nhận vị trí đó.
Nghi vấn
Will they offer him the official position?
Liệu họ có đề nghị anh ấy vị trí chính thức không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He was officially announcing his position on the board yesterday.
Anh ấy đã chính thức công bố vị trí của mình trong hội đồng quản trị vào ngày hôm qua.
Phủ định
She wasn't seeking an official position within the company at the time.
Cô ấy đã không tìm kiếm một vị trí chính thức trong công ty vào thời điểm đó.
Nghi vấn
Were they discussing his position during the meeting?
Họ có đang thảo luận về vị trí của anh ấy trong cuộc họp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "official position".

Phân biệt Quan điểm Cá nhân và Chính thức

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường công sở và chính trị, việc phân biệt rõ ràng giữa 'quan điểm cá nhân' và 'quan điểm chính thức' (official position) của một tổ chức là rất quan trọng. Một cá nhân có thể có ý kiến riêng, nhưng khi đại diện cho một tổ chức, họ phải trình bày 'quan điểm chính thức' của tổ chức đó.

Trách nhiệm và Quyền hạn

Việc nắm giữ một 'official position' không chỉ mang lại quyền hạn mà còn đi kèm với trách nhiệm nặng nề. Người nắm giữ chức vụ phải hành động vì lợi ích của tổ chức hoặc cộng đồng mà họ đại diện, tuân thủ các quy tắc và đạo đức nghề nghiệp. Lạm dụng chức vụ là hành vi bị lên án và có thể bị xử lý nghiêm khắc.