official position
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A job or rank held in an organization or government.
Vietnamese Meaning
Một công việc hoặc chức vụ được nắm giữ trong một tổ chức hoặc chính phủ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His official position is Director of Marketing."
"Chức vụ chính thức của anh ấy là Giám đốc Marketing."
-
"The government has not yet released its official position on the matter."
"Chính phủ vẫn chưa đưa ra lập trường chính thức về vấn đề này."
-
"She holds an official position within the United Nations."
"Cô ấy giữ một chức vụ chính thức trong Liên Hợp Quốc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | official | Quan chức, người có chức vụ |
| Adverb | officially | Một cách chính thức |
| Noun | position | Vị trí, chức vụ, quan điểm |
| Verb | position | Đặt vào vị trí, định vị |
| Noun | office | Văn phòng; chức vụ, nhiệm vụ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'official position' thường được dùng để chỉ một vai trò hoặc trách nhiệm cụ thể mà một người được ủy quyền hoặc bổ nhiệm để thực hiện. Nó mang tính chính thức và thường liên quan đến quyền hạn và trách nhiệm nhất định. Khác với 'unofficial position', 'official position' có giá trị pháp lý hoặc quy chuẩn rõ ràng.
Trong ngữ cảnh này, 'official position' chỉ quan điểm, lập trường chính thức của một cá nhân hoặc tổ chức về một vấn đề nào đó. Nó thể hiện sự cam kết và thường được công bố rộng rãi.
Prepositions
Khi dùng 'in', nó thường đề cập đến tổ chức hoặc lĩnh vực mà vị trí đó tồn tại (e.g., 'in the government'). Khi dùng 'on', nó có thể đề cập đến một ủy ban hoặc dự án cụ thể (e.g., 'on the board').
Collocations (Từ đi kèm)
-
high a high official position (một chức vụ chính thức cấp cao)
-
senior a senior official position (một chức vụ chính thức cấp cao)
-
important an important official position (một chức vụ chính thức quan trọng)
-
influential an influential official position (một chức vụ chính thức có ảnh hưởng)
-
hold to hold an official position (giữ một chức vụ chính thức)
-
assume to assume an official position (đảm nhận một chức vụ chính thức)
-
resign from to resign from an official position (từ chức khỏi một chức vụ chính thức)
-
fill to fill an official position (lấp đầy một chức vụ chính thức)
-
in an in an official position (trong một chức vụ chính thức)
-
from an from an official position (từ một chức vụ chính thức / với tư cách chính thức)
Idioms
-
speak from an official position
Phát biểu với tư cách/quyền hạn của chức vụ chính thức
"The spokesperson must speak from an official position, not personal opinion."
(Người phát ngôn phải phát biểu với tư cách là người có chức vụ chính thức, không phải ý kiến cá nhân.)
-
be in an official position to do something
Có đủ quyền hạn/thẩm quyền chính thức để làm gì đó
"As CEO, she is in an official position to approve the budget."
(Với tư cách là Giám đốc điều hành, cô ấy có đủ thẩm quyền chính thức để phê duyệt ngân sách.)
-
abuse one's official position
Lạm dụng chức vụ chính thức của mình
"He was accused of abusing his official position for personal gain."
(Anh ta bị buộc tội lạm dụng chức vụ chính thức của mình để trục lợi cá nhân.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
official position
Danh từMột công việc hoặc chức vụ được nắm giữ trong một tổ chức hoặc chính phủ.
"His official position is Director of Marketing."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If someone holds an official position, they usually have specific responsibilities. |
Nếu ai đó giữ một vị trí chính thức, họ thường có những trách nhiệm cụ thể. |
| Phủ định | When someone doesn't perform well in their official position, their reputation suffers. |
Khi ai đó không hoàn thành tốt công việc ở vị trí chính thức của họ, danh tiếng của họ bị ảnh hưởng. |
| Nghi vấn | If you apply for an official position, do you need to have relevant experience? |
Nếu bạn ứng tuyển vào một vị trí chính thức, bạn có cần phải có kinh nghiệm liên quan không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will apply for the official position next month. |
Cô ấy sẽ nộp đơn cho vị trí chính thức vào tháng tới. |
| Phủ định | He is not going to accept the position officially. |
Anh ấy sẽ không chính thức chấp nhận vị trí đó. |
| Nghi vấn | Will they offer him the official position? |
Liệu họ có đề nghị anh ấy vị trí chính thức không? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He was officially announcing his position on the board yesterday. |
Anh ấy đã chính thức công bố vị trí của mình trong hội đồng quản trị vào ngày hôm qua. |
| Phủ định | She wasn't seeking an official position within the company at the time. |
Cô ấy đã không tìm kiếm một vị trí chính thức trong công ty vào thời điểm đó. |
| Nghi vấn | Were they discussing his position during the meeting? |
Họ có đang thảo luận về vị trí của anh ấy trong cuộc họp không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "official position".
