offline world
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Thế giới thực, hữu hình, trái ngược với thế giới trực tuyến hoặc kỹ thuật số.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many people still prefer shopping in the offline world."
"Nhiều người vẫn thích mua sắm trong thế giới thực hơn."
-
"Connecting with nature in the offline world is a great way to de-stress."
"Kết nối với thiên nhiên trong thế giới thực là một cách tuyệt vời để giảm căng thẳng."
-
"The offline world offers unique experiences that you can't replicate online."
"Thế giới thực mang đến những trải nghiệm độc đáo mà bạn không thể tái tạo trực tuyến."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | offline | ngoại tuyến, không kết nối mạng |
| Noun | online world | thế giới trực tuyến (đối lập với offline world) |
| Noun | real world | thế giới thực (thường dùng để chỉ thế giới vật lý, không phải thế giới ảo) |
| Noun | physical world | thế giới vật lý (một cách nói khác của thế giới ngoại tuyến, tập trung vào khía cạnh hữu hình) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'offline world' thường được sử dụng để nhấn mạnh sự khác biệt giữa các hoạt động, tương tác và trải nghiệm trong thế giới vật lý so với những hoạt động tương tự trên internet hoặc các nền tảng kỹ thuật số. Nó bao hàm tất cả những khía cạnh của cuộc sống không liên quan đến mạng internet, bao gồm các mối quan hệ trực tiếp, công việc thực tế, giải trí ngoại tuyến, và các sự kiện diễn ra trong không gian vật lý.
Collocations (Từ đi kèm)
-
the real the real offline world (thế giới ngoại tuyến thực sự)
-
our our offline world (thế giới ngoại tuyến của chúng ta)
-
the traditional the traditional offline world (thế giới ngoại tuyến truyền thống)
-
engage with engage with the offline world (tương tác/gắn kết với thế giới ngoại tuyến)
-
connect with connect with the offline world (kết nối với thế giới ngoại tuyến)
-
return to return to the offline world (quay trở lại thế giới ngoại tuyến)
-
experience experience the offline world (trải nghiệm thế giới ngoại tuyến)
-
life in life in the offline world (cuộc sống trong thế giới ngoại tuyến)
-
activities in activities in the offline world (các hoạt động trong thế giới ngoại tuyến)
-
the realities of the realities of the offline world (những thực tế của thế giới ngoại tuyến)
Idioms
-
get back to the offline world
trở lại với cuộc sống thực/thế giới ngoại tuyến (sau khi dành nhiều thời gian trực tuyến)
"After hours of gaming, it's time to get back to the offline world and finish my chores."
(Sau hàng giờ chơi game, đã đến lúc quay lại thế giới thực và hoàn thành việc nhà.)
-
balance the online and offline worlds
cân bằng giữa thế giới trực tuyến và ngoại tuyến (giữa thời gian sử dụng thiết bị và thời gian tương tác thực tế)
"It's important for mental health to learn how to balance the online and offline worlds."
(Để có sức khỏe tinh thần tốt, điều quan trọng là phải học cách cân bằng giữa thế giới trực tuyến và ngoại tuyến.)
-
disconnect from the online, connect with the offline world
ngắt kết nối khỏi thế giới trực tuyến, kết nối với thế giới ngoại tuyến (thường ám chỉ việc 'digital detox')
"Many people go on vacation to disconnect from the online and connect with the offline world."
(Nhiều người đi nghỉ mát để ngắt kết nối khỏi thế giới trực tuyến và kết nối với thế giới ngoại tuyến.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
offline world
Danh từThế giới thực, hữu hình, trái ngược với thế giới trực tuyến hoặc kỹ thuật số.
"Many people still prefer shopping in the offline world."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "offline world".
