(Top Banner Ad)
offline world
B1
Danh từ B1 Công nghệ, Xã hội

offline world

Nghĩa tiếng Việt

thế giới thực thế giới ngoại tuyến cuộc sống thực thế giới vật lý
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The physical world, as opposed to the online or digital world.

Vietnamese Meaning

Thế giới thực, hữu hình, trái ngược với thế giới trực tuyến hoặc kỹ thuật số.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many people still prefer shopping in the offline world."

    "Nhiều người vẫn thích mua sắm trong thế giới thực hơn."

  • "Connecting with nature in the offline world is a great way to de-stress."

    "Kết nối với thiên nhiên trong thế giới thực là một cách tuyệt vời để giảm căng thẳng."

  • "The offline world offers unique experiences that you can't replicate online."

    "Thế giới thực mang đến những trải nghiệm độc đáo mà bạn không thể tái tạo trực tuyến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective offline ngoại tuyến, không kết nối mạng
Noun online world thế giới trực tuyến (đối lập với offline world)
Noun real world thế giới thực (thường dùng để chỉ thế giới vật lý, không phải thế giới ảo)
Noun physical world thế giới vật lý (một cách nói khác của thế giới ngoại tuyến, tập trung vào khía cạnh hữu hình)

Synonyms

Antonyms

online world (thế giới trực tuyến)digital world (thế giới kỹ thuật số)

Related Words

Subject Area

Công nghệ, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*af
Old English
of
English
off
Latin
linea
Old English
line
English
line
English (early 20th C.)
offline (telecommunications)
Proto-Germanic
*wira-aldiz
Old English
woruld
English
world
English (late 20th/early 21st C.)
offline world

Nguồn gốc của 'offline world'

Cụm từ 'offline world' là một khái niệm tương đối mới, xuất hiện và trở nên phổ biến cùng với sự phát triển mạnh mẽ của internet và công nghệ số. Nó được dùng để chỉ thế giới vật lý, thực tại, nơi các tương tác và hoạt động diễn ra mà không cần kết nối internet hay các thiết bị điện tử. 'Offline' ban đầu mang nghĩa 'không kết nối với mạng' trong lĩnh vực viễn thông. Khi internet tạo ra một 'thế giới trực tuyến' (online world), nhu cầu cần một cụm từ để phân biệt rõ ràng giữa hai không gian này đã thúc đẩy sự ra đời của 'offline world', nhấn mạnh giá trị của các mối liên hệ và trải nghiệm thực tế.

Usage Note

Cụm từ 'offline world' thường được sử dụng để nhấn mạnh sự khác biệt giữa các hoạt động, tương tác và trải nghiệm trong thế giới vật lý so với những hoạt động tương tự trên internet hoặc các nền tảng kỹ thuật số. Nó bao hàm tất cả những khía cạnh của cuộc sống không liên quan đến mạng internet, bao gồm các mối quan hệ trực tiếp, công việc thực tế, giải trí ngoại tuyến, và các sự kiện diễn ra trong không gian vật lý.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + offline world
  • the real the real offline world
    (thế giới ngoại tuyến thực sự)
  • our our offline world
    (thế giới ngoại tuyến của chúng ta)
  • the traditional the traditional offline world
    (thế giới ngoại tuyến truyền thống)
Verb + offline world
  • engage with engage with the offline world
    (tương tác/gắn kết với thế giới ngoại tuyến)
  • connect with connect with the offline world
    (kết nối với thế giới ngoại tuyến)
  • return to return to the offline world
    (quay trở lại thế giới ngoại tuyến)
  • experience experience the offline world
    (trải nghiệm thế giới ngoại tuyến)
Noun + offline world (phrases)
  • life in life in the offline world
    (cuộc sống trong thế giới ngoại tuyến)
  • activities in activities in the offline world
    (các hoạt động trong thế giới ngoại tuyến)
  • the realities of the realities of the offline world
    (những thực tế của thế giới ngoại tuyến)

Idioms

  • get back to the offline world

    trở lại với cuộc sống thực/thế giới ngoại tuyến (sau khi dành nhiều thời gian trực tuyến)

    "After hours of gaming, it's time to get back to the offline world and finish my chores."

    (Sau hàng giờ chơi game, đã đến lúc quay lại thế giới thực và hoàn thành việc nhà.)

  • balance the online and offline worlds

    cân bằng giữa thế giới trực tuyến và ngoại tuyến (giữa thời gian sử dụng thiết bị và thời gian tương tác thực tế)

    "It's important for mental health to learn how to balance the online and offline worlds."

    (Để có sức khỏe tinh thần tốt, điều quan trọng là phải học cách cân bằng giữa thế giới trực tuyến và ngoại tuyến.)

  • disconnect from the online, connect with the offline world

    ngắt kết nối khỏi thế giới trực tuyến, kết nối với thế giới ngoại tuyến (thường ám chỉ việc 'digital detox')

    "Many people go on vacation to disconnect from the online and connect with the offline world."

    (Nhiều người đi nghỉ mát để ngắt kết nối khỏi thế giới trực tuyến và kết nối với thế giới ngoại tuyến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

offline world

Danh từ
Lật mặt

Thế giới thực, hữu hình, trái ngược với thế giới trực tuyến hoặc kỹ thuật số.

"Many people still prefer shopping in the offline world."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "offline world".

Kỷ nguyên số và sự phân biệt

Trong bối cảnh kỷ nguyên số ngày nay, 'offline world' trở thành một thuật ngữ quan trọng để phân biệt rõ ràng giữa các hoạt động và mối quan hệ diễn ra trong môi trường thực tế, không có sự can thiệp của internet và thiết bị điện tử, với những gì diễn ra 'trực tuyến'. Sự phân biệt này giúp con người nhận thức rõ hơn về hai không gian sống khác biệt mà họ tồn tại song song, đồng thời nhấn mạnh tầm quan trọng của việc duy trì cân bằng.

Xu hướng 'Thải độc số' (Digital Detox)

Với sự phụ thuộc ngày càng tăng vào công nghệ, xu hướng 'thải độc số' (digital detox) đã trở nên phổ biến ở nhiều nền văn hóa phương Tây và đang lan rộng. Mục tiêu chính của trào lưu này là khuyến khích mọi người tạm gác lại các thiết bị điện tử, internet để hoàn toàn đắm mình vào 'offline world'. Điều này giúp cải thiện sức khỏe tinh thần, tăng cường sự tập trung, và xây dựng các mối quan hệ xã hội chân thực hơn.