(Top Banner Ad)
digital world
B1
Danh từ B1 Công nghệ thông tin

digital world

UK: /ˈdɪdʒɪtl wɜːld/ • US: /ˈdɪdʒɪtəl wɜːrld/

Nghĩa tiếng Việt

thế giới số thế giới kỹ thuật số
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The environment created by the interconnected network of digital devices and platforms, including the internet, computers, mobile devices, and other digital technologies.

Vietnamese Meaning

Môi trường được tạo ra bởi mạng lưới kết nối của các thiết bị và nền tảng kỹ thuật số, bao gồm internet, máy tính, thiết bị di động và các công nghệ kỹ thuật số khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many businesses are adapting to thrive in the digital world."

    "Nhiều doanh nghiệp đang thích nghi để phát triển mạnh trong thế giới kỹ thuật số."

  • "The digital world offers countless opportunities for learning and growth."

    "Thế giới kỹ thuật số mang đến vô số cơ hội học hỏi và phát triển."

  • "Navigating the digital world requires a strong understanding of online safety."

    "Việc điều hướng thế giới kỹ thuật số đòi hỏi sự hiểu biết vững chắc về an toàn trực tuyến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun digit chữ số, con số
Verb digitize số hóa, chuyển đổi sang dạng kỹ thuật số
Adjective digital thuộc về kỹ thuật số
Adverb digitally bằng kỹ thuật số
Noun digitalization sự số hóa
Adjective worldly thuộc về thế tục, trần tục
Adjective worldwide khắp thế giới, toàn cầu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
digitus
English
digit
English
digital
Proto-Germanic
*weraltiz
Old English
woruld
Modern English
world

Nguồn gốc của 'Digital'

Từ 'digital' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'digitus' nghĩa là 'ngón tay', vì ngón tay được dùng để đếm số. Sau đó, nó phát triển thành 'digit' (chữ số) trong tiếng Anh. Đến thế kỷ 20, 'digital' được dùng để chỉ các phương pháp xử lý thông tin bằng các tín hiệu rời rạc, đối lập với 'analog'.

Nguồn gốc của 'World'

Từ 'world' (thế giới) bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic '*weraltiz', rồi thành 'woruld' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa đen là 'tuổi của con người' hoặc 'thời đại của con người'. Nó mô tả sự tồn tại và trải nghiệm của con người trên Trái Đất.

Sự kết hợp 'Digital World'

Cụm từ 'digital world' là một kết hợp hiện đại, xuất hiện khi công nghệ số trở nên phổ biến. Nó dùng để chỉ không gian ảo, mạng lưới thông tin và môi trường tương tác được tạo ra bởi máy tính, internet và các thiết bị điện tử, nơi con người kết nối và hoạt động.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả một thế giới nơi thông tin và giao tiếp chủ yếu diễn ra thông qua các phương tiện điện tử. Nó nhấn mạnh sự kết nối và tương tác thông qua công nghệ.

Prepositions

in of

Khi sử dụng 'in the digital world', nó đề cập đến việc tồn tại hoặc hoạt động trong môi trường kỹ thuật số. 'Of the digital world' thường mô tả các đặc điểm, tính chất thuộc về thế giới kỹ thuật số.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + digital world
  • vast the vast digital world
    (thế giới kỹ thuật số rộng lớn)
  • interconnected the interconnected digital world
    (thế giới kỹ thuật số kết nối liên thông)
  • immersive an immersive digital world
    (một thế giới kỹ thuật số sống động/đắm chìm)
  • global the global digital world
    (thế giới kỹ thuật số toàn cầu)
Verb + digital world
  • navigate to navigate the digital world
    (điều hướng/làm chủ thế giới kỹ thuật số)
  • explore to explore the digital world
    (khám phá thế giới kỹ thuật số)
  • connect with to connect with the digital world
    (kết nối với thế giới kỹ thuật số)
  • thrive in to thrive in the digital world
    (phát triển thịnh vượng trong thế giới kỹ thuật số)
  • shape to shape the digital world
    (định hình thế giới kỹ thuật số)
Preposition + digital world
  • in in the digital world
    (trong thế giới kỹ thuật số)
  • into to step into the digital world
    (bước vào thế giới kỹ thuật số)

Idioms

  • immerse oneself in the digital world

    đắm chìm vào thế giới kỹ thuật số (tham gia sâu sắc, dành nhiều thời gian)

    "Many young people like to immerse themselves in the digital world through gaming and social media."

    (Nhiều người trẻ thích đắm chìm vào thế giới kỹ thuật số thông qua trò chơi và mạng xã hội.)

  • the darker side of the digital world

    mặt tối của thế giới kỹ thuật số (các vấn đề tiêu cực như lừa đảo, bắt nạt trực tuyến)

    "Parents worry about the darker side of the digital world and its effects on their children."

    (Các bậc phụ huynh lo lắng về mặt tối của thế giới kỹ thuật số và những ảnh hưởng của nó đến con cái họ.)

  • bridging the gap in the digital world

    thu hẹp khoảng cách trong thế giới kỹ thuật số (giữa những người có/không có quyền truy cập công nghệ)

    "Governments are working on initiatives for bridging the gap in the digital world, especially in rural areas."

    (Các chính phủ đang nỗ lực thực hiện các sáng kiến nhằm thu hẹp khoảng cách trong thế giới kỹ thuật số, đặc biệt ở các vùng nông thôn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

digital world

Danh từ
Lật mặt

Môi trường được tạo ra bởi mạng lưới kết nối của các thiết bị và nền tảng kỹ thuật số, bao gồm internet, máy tính, thiết bị di động và các công nghệ kỹ thuật số khác.

"Many businesses are adapting to thrive in the digital world."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the digital world is constantly evolving, continuous learning is essential for professionals.
Bởi vì thế giới kỹ thuật số liên tục phát triển, việc học tập liên tục là rất cần thiết cho các chuyên gia.
Phủ định
Even though many people embrace the digital world, not everyone has equal access to its resources.
Mặc dù nhiều người đón nhận thế giới kỹ thuật số, không phải ai cũng có quyền truy cập bình đẳng vào các nguồn tài nguyên của nó.
Nghi vấn
If we want to understand the future, should we analyze the current trends in the digital world?
Nếu chúng ta muốn hiểu tương lai, chúng ta có nên phân tích các xu hướng hiện tại trong thế giới kỹ thuật số không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is interested in the digital world.
Cô ấy quan tâm đến thế giới kỹ thuật số.
Phủ định
He does not understand the digital world very well.
Anh ấy không hiểu rõ về thế giới kỹ thuật số lắm.
Nghi vấn
Do they live in the digital world?
Họ có sống trong thế giới kỹ thuật số không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
People used to rely on physical libraries before the digital world became so prevalent.
Mọi người từng dựa vào thư viện vật lý trước khi thế giới kỹ thuật số trở nên phổ biến như vậy.
Phủ định
My grandparents didn't use to understand the concept of online shopping, but now they are experts in the digital world.
Ông bà tôi đã từng không hiểu khái niệm mua sắm trực tuyến, nhưng bây giờ họ là những chuyên gia trong thế giới kỹ thuật số.
Nghi vấn
Did students use to take notes by hand more often before the digital world offered so many note-taking apps?
Có phải sinh viên đã từng ghi chép bằng tay thường xuyên hơn trước khi thế giới kỹ thuật số cung cấp quá nhiều ứng dụng ghi chú không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "digital world".

Công Dân Kỹ Thuật Số (Digital Citizenship)

Trong thế giới kỹ thuật số, khái niệm 'công dân kỹ thuật số' đề cập đến những người sử dụng công nghệ một cách có trách nhiệm và đạo đức. Điều này bao gồm việc hiểu rõ quyền và trách nhiệm của mình khi trực tuyến, biết cách bảo vệ thông tin cá nhân, tôn trọng người khác và tránh các hành vi tiêu cực như bắt nạt trên mạng.

Kết Nối Toàn Cầu và Tác Động Xã Hội

Thế giới kỹ thuật số đã thay đổi cách chúng ta tương tác và kết nối. Nó cho phép mọi người từ các nền văn hóa và địa điểm khác nhau giao tiếp ngay lập tức, hình thành cộng đồng trực tuyến và truy cập thông tin khổng lồ. Tuy nhiên, nó cũng đặt ra thách thức về thông tin sai lệch, quyền riêng tư và sự phụ thuộc quá mức vào màn hình.