digital world
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The environment created by the interconnected network of digital devices and platforms, including the internet, computers, mobile devices, and other digital technologies.
Vietnamese Meaning
Môi trường được tạo ra bởi mạng lưới kết nối của các thiết bị và nền tảng kỹ thuật số, bao gồm internet, máy tính, thiết bị di động và các công nghệ kỹ thuật số khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many businesses are adapting to thrive in the digital world."
"Nhiều doanh nghiệp đang thích nghi để phát triển mạnh trong thế giới kỹ thuật số."
-
"The digital world offers countless opportunities for learning and growth."
"Thế giới kỹ thuật số mang đến vô số cơ hội học hỏi và phát triển."
-
"Navigating the digital world requires a strong understanding of online safety."
"Việc điều hướng thế giới kỹ thuật số đòi hỏi sự hiểu biết vững chắc về an toàn trực tuyến."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả một thế giới nơi thông tin và giao tiếp chủ yếu diễn ra thông qua các phương tiện điện tử. Nó nhấn mạnh sự kết nối và tương tác thông qua công nghệ.
Prepositions
Khi sử dụng 'in the digital world', nó đề cập đến việc tồn tại hoặc hoạt động trong môi trường kỹ thuật số. 'Of the digital world' thường mô tả các đặc điểm, tính chất thuộc về thế giới kỹ thuật số.
Collocations (Từ đi kèm)
-
vast the vast digital world (thế giới kỹ thuật số rộng lớn)
-
interconnected the interconnected digital world (thế giới kỹ thuật số kết nối liên thông)
-
immersive an immersive digital world (một thế giới kỹ thuật số sống động/đắm chìm)
-
global the global digital world (thế giới kỹ thuật số toàn cầu)
-
navigate to navigate the digital world (điều hướng/làm chủ thế giới kỹ thuật số)
-
explore to explore the digital world (khám phá thế giới kỹ thuật số)
-
connect with to connect with the digital world (kết nối với thế giới kỹ thuật số)
-
thrive in to thrive in the digital world (phát triển thịnh vượng trong thế giới kỹ thuật số)
-
shape to shape the digital world (định hình thế giới kỹ thuật số)
-
in in the digital world (trong thế giới kỹ thuật số)
-
into to step into the digital world (bước vào thế giới kỹ thuật số)
Idioms
-
immerse oneself in the digital world
đắm chìm vào thế giới kỹ thuật số (tham gia sâu sắc, dành nhiều thời gian)
"Many young people like to immerse themselves in the digital world through gaming and social media."
(Nhiều người trẻ thích đắm chìm vào thế giới kỹ thuật số thông qua trò chơi và mạng xã hội.)
-
the darker side of the digital world
mặt tối của thế giới kỹ thuật số (các vấn đề tiêu cực như lừa đảo, bắt nạt trực tuyến)
"Parents worry about the darker side of the digital world and its effects on their children."
(Các bậc phụ huynh lo lắng về mặt tối của thế giới kỹ thuật số và những ảnh hưởng của nó đến con cái họ.)
-
bridging the gap in the digital world
thu hẹp khoảng cách trong thế giới kỹ thuật số (giữa những người có/không có quyền truy cập công nghệ)
"Governments are working on initiatives for bridging the gap in the digital world, especially in rural areas."
(Các chính phủ đang nỗ lực thực hiện các sáng kiến nhằm thu hẹp khoảng cách trong thế giới kỹ thuật số, đặc biệt ở các vùng nông thôn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
digital world
Danh từMôi trường được tạo ra bởi mạng lưới kết nối của các thiết bị và nền tảng kỹ thuật số, bao gồm internet, máy tính, thiết bị di động và các công nghệ kỹ thuật số khác.
"Many businesses are adapting to thrive in the digital world."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because the digital world is constantly evolving, continuous learning is essential for professionals. |
Bởi vì thế giới kỹ thuật số liên tục phát triển, việc học tập liên tục là rất cần thiết cho các chuyên gia. |
| Phủ định | Even though many people embrace the digital world, not everyone has equal access to its resources. |
Mặc dù nhiều người đón nhận thế giới kỹ thuật số, không phải ai cũng có quyền truy cập bình đẳng vào các nguồn tài nguyên của nó. |
| Nghi vấn | If we want to understand the future, should we analyze the current trends in the digital world? |
Nếu chúng ta muốn hiểu tương lai, chúng ta có nên phân tích các xu hướng hiện tại trong thế giới kỹ thuật số không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is interested in the digital world. |
Cô ấy quan tâm đến thế giới kỹ thuật số. |
| Phủ định | He does not understand the digital world very well. |
Anh ấy không hiểu rõ về thế giới kỹ thuật số lắm. |
| Nghi vấn | Do they live in the digital world? |
Họ có sống trong thế giới kỹ thuật số không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | People used to rely on physical libraries before the digital world became so prevalent. |
Mọi người từng dựa vào thư viện vật lý trước khi thế giới kỹ thuật số trở nên phổ biến như vậy. |
| Phủ định | My grandparents didn't use to understand the concept of online shopping, but now they are experts in the digital world. |
Ông bà tôi đã từng không hiểu khái niệm mua sắm trực tuyến, nhưng bây giờ họ là những chuyên gia trong thế giới kỹ thuật số. |
| Nghi vấn | Did students use to take notes by hand more often before the digital world offered so many note-taking apps? |
Có phải sinh viên đã từng ghi chép bằng tay thường xuyên hơn trước khi thế giới kỹ thuật số cung cấp quá nhiều ứng dụng ghi chú không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "digital world".
