(Top Banner Ad)
oh my gosh
A2
Thán từ (Interjection) A2 Giao tiếp hàng ngày

oh my gosh

UK: /əʊ maɪ ɡɒʃ/ • US: /oʊ maɪ ɡɑːʃ/

Nghĩa tiếng Việt

Ôi trời ơi Trời ơi! Ôi Chúa ơi!
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An expression of surprise, shock, amazement, or dismay.

Vietnamese Meaning

Một cách diễn đạt sự ngạc nhiên, sốc, kinh ngạc hoặc thất vọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Oh my gosh, I can't believe I forgot my keys!"

    "Ôi trời ơi, tôi không thể tin được là tôi quên chìa khóa!"

  • "Oh my gosh, look at that cute puppy!"

    "Ôi trời ơi, nhìn con chó con dễ thương kia kìa!"

  • "Oh my gosh, I spilled coffee all over my shirt!"

    "Ôi trời ơi, tôi làm đổ cà phê lên khắp áo sơ mi rồi!"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Interjection Oh my God Ôi Chúa ơi (Cách nói gốc, mạnh hơn)
Interjection Oh my goodness Ôi trời ơi (Một cách nói giảm nói tránh tương tự)
Interjection Gosh Trời ơi (Từ giảm tránh cho God, thường dùng độc lập)
Interjection Goodness gracious Trời đất ơi (Một cách nói giảm tránh khác)

Synonyms

oh my goodness (ôi trời ơi)oh my word (ôi trời ơi)wow (ồ)

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

English (16th Century)
God
English (17th Century)
Oh my God
English (18th Century onwards)
Gosh

Nguồn gốc từ 'Oh my God'

'Oh my gosh' là một cách nói giảm nói tránh (euphemism) của cụm từ 'Oh my God'. Từ 'gosh' được tạo ra để thay thế cho từ 'God' nhằm tránh việc sử dụng tên Chúa một cách vô cẩn hoặc không tôn trọng, một điều được coi là phạm thượng trong một số nền văn hóa Kitô giáo.

Usage Note

Đây là một biến thể nhẹ nhàng hơn của "oh my God". Nó được sử dụng rộng rãi trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt là để tránh sử dụng tên của Chúa một cách vô ích. Mức độ trang trọng thấp hơn so với "oh my God". So với "wow" hoặc "amazing", "oh my gosh" thường mang sắc thái hơi tiêu cực hoặc bối rối hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Oh my gosh + Clause
  • Oh my gosh Oh my gosh, I forgot!
    (Ôi trời ơi, tôi quên mất rồi!)
  • Oh my gosh Oh my gosh, look at that!
    (Ôi trời ơi, nhìn kìa!)
  • Oh my gosh Oh my gosh, you're here!
    (Ôi trời ơi, bạn đến rồi!)
Adverb + Oh my gosh
  • Seriously Seriously, oh my gosh, that was close!
    (Thật sự, ôi trời ơi, suýt nữa thì!)
  • Like And then, like, oh my gosh, it just broke!
    (Và rồi, kiểu như, ôi trời ơi, nó tự nhiên hỏng luôn!)

Idioms

  • Oh my gosh, you scared me!

    Trời ơi, bạn làm tôi sợ hết hồn!

    "Someone jumped out from behind the door. "Oh my gosh, you scared me!""

    (Có người nhảy ra từ phía sau cửa. "Trời ơi, bạn làm tôi sợ hết hồn!")

  • Oh my gosh, I totally forgot!

    Ôi trời ơi, tôi hoàn toàn quên mất!

    "When asked about the meeting, she exclaimed, "Oh my gosh, I totally forgot!""

    (Khi được hỏi về cuộc họp, cô ấy kêu lên, "Ôi trời ơi, tôi hoàn toàn quên mất!")

  • Oh my gosh, that's amazing!

    Trời ơi, cái đó tuyệt vời quá!

    "He showed her the new car. She gasped, "Oh my gosh, that's amazing!""

    (Anh ấy cho cô ấy xem chiếc xe mới. Cô ấy thở hổn hển, "Trời ơi, cái đó tuyệt vời quá!")

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

oh my gosh

Thán từ (Interjection)
Lật mặt

Một cách diễn đạt sự ngạc nhiên, sốc, kinh ngạc hoặc thất vọng.

"Oh my gosh, I can't believe I forgot my keys!"

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "oh my gosh".

Tránh gọi tên Chúa

Trong các nền văn hóa chịu ảnh hưởng của Kitô giáo, có truyền thống tránh việc 'lạm dụng tên Chúa' (taking the Lord's name in vain). 'Oh my gosh' là một ví dụ điển hình của 'minced oath' – một cách nói giảm nói tránh để thể hiện sự ngạc nhiên, sốc hoặc thất vọng mà không dùng từ 'God' một cách trực tiếp, vốn có thể bị coi là thiếu tôn trọng hoặc phạm thượng.

Biểu cảm thông dụng và nhẹ nhàng

So với 'Oh my God', cụm từ 'Oh my gosh' được coi là một biểu cảm nhẹ nhàng và lịch sự hơn, phù hợp với hầu hết các tình huống xã giao và không gây khó chịu cho những người nhạy cảm về mặt tôn giáo. Nó thể hiện cảm xúc mạnh mẽ nhưng vẫn giữ được sự tế nhị.