(Top Banner Ad)
oh my goodness
A2
Thán từ A2 Giao tiếp hàng ngày, Cảm xúc

oh my goodness

UK: /əʊ maɪ ˈɡʊdnəs/ • US: /oʊ maɪ ˈɡʊdnəs/

Nghĩa tiếng Việt

Ôi trời ơi Trời ơi Ôi chao Ôi mẹ ơi
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An expression of surprise, shock, amazement, or mild annoyance.

Vietnamese Meaning

Một cách diễn đạt sự ngạc nhiên, sốc, kinh ngạc hoặc khó chịu nhẹ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Oh my goodness, I didn't realize it was so late!"

    "Ôi trời ơi, tôi không nhận ra là muộn như vậy!"

  • "Oh my goodness, look at that beautiful sunset!"

    "Ôi trời ơi, hãy nhìn kìa, hoàng hôn đẹp quá!"

  • "Oh my goodness, I forgot my keys!"

    "Ôi trời ơi, tôi quên chìa khóa rồi!"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective good tốt, giỏi, tử tế, thiện
Noun goodness lòng tốt, sự tốt lành, phẩm chất tốt
Noun the good điều tốt đẹp, lợi ích chung
Adverb well tốt, khỏe, giỏi (trạng thái hoặc cách thức)

Synonyms

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày, Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
gōdnes
Middle English
godness
Early Modern English
Oh my God
Late 19th - Early 20th Century English
Oh my goodness

Sự ra đời của một lời thốt lịch sự

Cụm từ 'oh my goodness' là một cách nói uyển ngữ (minced oath), được sử dụng để thay thế cho cụm từ mạnh hơn 'Oh my God' nhằm tránh việc phạm húy hoặc thể hiện sự kính trọng đối với Chúa. Nó bắt đầu trở nên phổ biến vào cuối thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20, đặc biệt ở những nơi mà việc sử dụng tên Chúa một cách vô cớ được coi là thiếu tôn trọng hoặc thô tục. 'Goodness' ở đây đóng vai trò như một từ thay thế cho 'God'.

Usage Note

Đây là một cách diễn đạt lịch sự hơn so với 'Oh my God'. Nó thường được sử dụng để tránh xúc phạm những người có thể cảm thấy khó chịu với việc sử dụng tên của Chúa một cách tùy tiện. Mức độ cảm xúc có thể thay đổi tùy thuộc vào ngữ cảnh và cách phát âm.

Collocations (Từ đi kèm)

Các biểu đạt bất ngờ/sốc
  • Oh my goodness, look! Oh my goodness, look at that!
    (Trời ơi, nhìn kìa!)
  • Oh my goodness, I forgot! Oh my goodness, I completely forgot about that!
    (Trời đất ơi, tôi quên béng mất chuyện đó rồi!)
  • Oh my goodness, you're right! Oh my goodness, you're absolutely right!
    (Trời đất ơi, bạn nói hoàn toàn đúng!)
  • Oh my goodness, what a mess! Oh my goodness, what a mess you've made!
    (Trời ơi, bạn đã bày ra cái đống bừa bộn gì thế này!)

Idioms

  • Oh my goodness!

    Trời ơi! / Trời đất ơi!

    "Oh my goodness, you startled me!"

    (Trời ơi, bạn làm tôi giật cả mình!)

  • Oh my goodness me!

    Trời ơi là trời! / Trời đất thánh thần ơi!

    "Oh my goodness me, I can't believe it's already midnight!"

    (Trời ơi là trời, tôi không thể tin đã nửa đêm rồi!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

oh my goodness

Thán từ
Lật mặt

Một cách diễn đạt sự ngạc nhiên, sốc, kinh ngạc hoặc khó chịu nhẹ.

"Oh my goodness, I didn't realize it was so late!"

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "oh my goodness".

Cách nói lịch sự để tránh phạm húy

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở các cộng đồng có truyền thống tôn giáo mạnh mẽ, việc sử dụng tên Chúa một cách vô cớ (như trong các lời thề) thường được coi là thiếu tôn trọng hoặc phạm húy. 'Oh my goodness' là một cách nói thay thế mềm mỏng, lịch sự hơn, giúp người nói thể hiện cảm xúc mạnh mẽ mà vẫn giữ được sự tôn trọng, phù hợp hơn trong giao tiếp hàng ngày hoặc trong các môi trường trang trọng.

Phản ứng cảm xúc đa dạng

Cụm từ này được dùng để diễn tả nhiều cung bậc cảm xúc khác nhau như sự ngạc nhiên tột độ, sốc, vui mừng, thất vọng, hay thậm chí là sợ hãi. Mặc dù là một cách nói uyển ngữ, nó vẫn truyền tải được cường độ cảm xúc mạnh mẽ, nhưng theo một cách 'lành tính' hơn so với 'Oh my God'. Nó thường được sử dụng trong các tình huống không chính thức hoặc khi người nói muốn thể hiện phản ứng một cách nhẹ nhàng hơn.