wow
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An expression of surprise, wonder, pleasure, or admiration.
Vietnamese Meaning
Một biểu cảm thể hiện sự ngạc nhiên, kinh ngạc, thích thú hoặc ngưỡng mộ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Wow, that's an amazing car!"
"Wow, đó là một chiếc xe hơi tuyệt vời!"
-
"Wow, I didn't expect that!"
"Wow, tôi không ngờ điều đó!"
-
"The view from the top of the mountain was simply wow."
"Khung cảnh từ đỉnh núi thật sự rất ấn tượng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Interjection | Wow! | Ồ!/Tuyệt vời! |
| Verb | Wow | Gây ấn tượng mạnh/Làm ai đó ngạc nhiên. |
| Adjective | Wow factor | Yếu tố gây ấn tượng mạnh. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Thường được sử dụng để phản ứng tức thì với một điều gì đó gây ấn tượng mạnh. Nó có thể diễn tả một loạt các cảm xúc tích cực, từ sự thích thú nhẹ nhàng đến sự kinh ngạc tột độ. So với 'amazing' (tuyệt vời), 'wow' thường mang tính bộc phát và ít trang trọng hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Total total wow (Hoàn toàn kinh ngạc/thực sự ấn tượng.)
-
To to wow someone (Làm ai đó kinh ngạc/gây ấn tượng mạnh với ai đó.)
Idioms
-
Wow them
Gây ấn tượng mạnh với họ.
"The company tried to wow them with a new design."
(Công ty đã cố gắng gây ấn tượng mạnh với họ bằng một thiết kế mới.)
-
Knock their socks off / wow them
Gây ấn tượng cực kỳ mạnh mẽ/ làm họ choáng váng
"We want to knock their socks off with our presentation."
(Chúng tôi muốn làm họ choáng váng với bài thuyết trình của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
wow
thán từMột biểu cảm thể hiện sự ngạc nhiên, kinh ngạc, thích thú hoặc ngưỡng mộ.
"Wow, that's an amazing car!"
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, that's an amazing performance! |
Wow, đó là một màn trình diễn tuyệt vời! |
| Phủ định | Wow, I can't believe she didn't win. |
Wow, tôi không thể tin được cô ấy đã không thắng. |
| Nghi vấn | Wow, did you see that incredible goal? |
Wow, bạn có thấy bàn thắng đáng kinh ngạc đó không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The audience had wowed at her performance before the encore. |
Khán giả đã trầm trồ trước màn trình diễn của cô ấy trước khi diễn lại. |
| Phủ định | She had not wowed the critics with her latest movie, unfortunately. |
Thật không may, cô ấy đã không gây ấn tượng với các nhà phê bình bằng bộ phim mới nhất của mình. |
| Nghi vấn | Had the new technology wowed investors before the market crash? |
Liệu công nghệ mới đã gây ấn tượng với các nhà đầu tư trước khi thị trường sụp đổ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wow".
