(Top Banner Ad)
wow
A1
thán từ A1 Giao tiếp hàng ngày

wow

UK: /waʊ/ • US: /waʊ/

Nghĩa tiếng Việt

wao chà tuyệt vời ấn tượng quá
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An expression of surprise, wonder, pleasure, or admiration.

Vietnamese Meaning

Một biểu cảm thể hiện sự ngạc nhiên, kinh ngạc, thích thú hoặc ngưỡng mộ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Wow, that's an amazing car!"

    "Wow, đó là một chiếc xe hơi tuyệt vời!"

  • "Wow, I didn't expect that!"

    "Wow, tôi không ngờ điều đó!"

  • "The view from the top of the mountain was simply wow."

    "Khung cảnh từ đỉnh núi thật sự rất ấn tượng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Interjection Wow! Ồ!/Tuyệt vời!
Verb Wow Gây ấn tượng mạnh/Làm ai đó ngạc nhiên.
Adjective Wow factor Yếu tố gây ấn tượng mạnh.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Nguồn gốc của 'wow'

Từ 'wow' xuất hiện lần đầu tiên vào khoảng thế kỷ 16, có lẽ là một cách diễn tả tự nhiên của sự ngạc nhiên hoặc kinh ngạc. Nó không có một lịch sử phức tạp như nhiều từ khác, mà đơn giản là một âm thanh được con người tạo ra để thể hiện cảm xúc mạnh mẽ.

Usage Note

Thường được sử dụng để phản ứng tức thì với một điều gì đó gây ấn tượng mạnh. Nó có thể diễn tả một loạt các cảm xúc tích cực, từ sự thích thú nhẹ nhàng đến sự kinh ngạc tột độ. So với 'amazing' (tuyệt vời), 'wow' thường mang tính bộc phát và ít trang trọng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wow
  • Total total wow
    (Hoàn toàn kinh ngạc/thực sự ấn tượng.)
Verb + wow
  • To to wow someone
    (Làm ai đó kinh ngạc/gây ấn tượng mạnh với ai đó.)

Idioms

  • Wow them

    Gây ấn tượng mạnh với họ.

    "The company tried to wow them with a new design."

    (Công ty đã cố gắng gây ấn tượng mạnh với họ bằng một thiết kế mới.)

  • Knock their socks off / wow them

    Gây ấn tượng cực kỳ mạnh mẽ/ làm họ choáng váng

    "We want to knock their socks off with our presentation."

    (Chúng tôi muốn làm họ choáng váng với bài thuyết trình của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wow

thán từ
Lật mặt

Một biểu cảm thể hiện sự ngạc nhiên, kinh ngạc, thích thú hoặc ngưỡng mộ.

"Wow, that's an amazing car!"

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, that's an amazing performance!
Wow, đó là một màn trình diễn tuyệt vời!
Phủ định
Wow, I can't believe she didn't win.
Wow, tôi không thể tin được cô ấy đã không thắng.
Nghi vấn
Wow, did you see that incredible goal?
Wow, bạn có thấy bàn thắng đáng kinh ngạc đó không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The audience had wowed at her performance before the encore.
Khán giả đã trầm trồ trước màn trình diễn của cô ấy trước khi diễn lại.
Phủ định
She had not wowed the critics with her latest movie, unfortunately.
Thật không may, cô ấy đã không gây ấn tượng với các nhà phê bình bằng bộ phim mới nhất của mình.
Nghi vấn
Had the new technology wowed investors before the market crash?
Liệu công nghệ mới đã gây ấn tượng với các nhà đầu tư trước khi thị trường sụp đổ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wow".

Sử dụng 'wow' trong giao tiếp

Ở các nước phương Tây, 'wow' thường được sử dụng để thể hiện sự ngạc nhiên, thích thú hoặc ấn tượng một cách tự nhiên. Nó có thể dùng trong nhiều tình huống, từ giao tiếp hàng ngày đến công việc, nhưng nên tránh sử dụng trong những ngữ cảnh quá trang trọng.