(Top Banner Ad)
oh my god
A2
Thán từ A2 Giao tiếp hàng ngày, Cảm xúc

oh my god

UK: /ˌəʊ maɪ ˈɡɒd/ • US: /ˌoʊ maɪ ˈɡɑːd/

Nghĩa tiếng Việt

Ôi trời ơi Trời ơi Ôi chúa ơi
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An exclamation of surprise, shock, disbelief, frustration, or excitement.

Vietnamese Meaning

Một thán từ thể hiện sự ngạc nhiên, sốc, không tin, bực bội hoặc phấn khích.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Oh my god, I can't believe I won the lottery!"

    "Ôi trời ơi, tôi không thể tin được là mình đã trúng xổ số!"

  • "Oh my god, this is the best pizza I've ever had."

    "Ôi trời ơi, đây là chiếc pizza ngon nhất mà tôi từng ăn."

  • "She just told me she's pregnant. Oh my god!"

    "Cô ấy vừa nói với tôi là cô ấy có thai. Ôi trời ơi!"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun God Chúa, Thượng đế
Noun goddess nữ thần
Adjective godly ngoan đạo, sùng đạo
Adjective godless vô thần, không có đạo đức
Noun godsend món quà trời ban, điều may mắn bất ngờ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày, Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
Oh (ēa/ēah), my (mīn), God (god)
Middle English
O my God
Modern English
Oh my God

Nguồn gốc lời cảm thán "Oh my God"

Cụm từ "Oh my God" (hay "My God") có nguồn gốc rất lâu đời, xuất hiện trong nhiều ngôn ngữ để bày tỏ cảm xúc mạnh mẽ. Trong tiếng Anh, nó được hình thành từ các từ cổ như "oh" (thán từ), "my" (từ sở hữu) và "God" (Chúa). Ban đầu, đây là một lời kêu cầu Chúa trong bối cảnh tôn giáo, thường được dùng để thể hiện sự ngạc nhiên, đau khổ, hoặc khẩn cầu sự giúp đỡ từ Chúa. Qua thời gian, đặc biệt là từ thế kỷ 18-19, cụm từ này dần trở nên phổ biến và được sử dụng rộng rãi bởi cả những người không theo đạo, trở thành một cách diễn đạt cảm xúc chung chung mà không nhất thiết mang ý nghĩa tôn giáo sâu sắc.

Usage Note

Cụm từ này là một cách diễn đạt cảm xúc mạnh mẽ. Nó có thể được sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau, từ những điều nhỏ nhặt hàng ngày đến những sự kiện lớn lao. Mức độ trang trọng của cụm từ này có thể thay đổi tùy thuộc vào ngữ cảnh. 'Oh my goodness' hoặc 'Oh my gosh' là những lựa chọn thay thế ít gây tranh cãi hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Oh my God + Câu trần thuật (Statement)
  • can't believe it Oh my god, I can't believe it!
    (Trời ơi, tôi không thể tin được!)
  • that's amazing Oh my god, that's amazing!
    (Trời ơi, thật tuyệt vời!)
  • I'm so sorry Oh my god, I'm so sorry!
    (Trời ơi, tôi xin lỗi rất nhiều!)
Oh my God + Câu hỏi (Question)
  • what happened Oh my god, what happened?
    (Trời ơi, chuyện gì đã xảy ra vậy?)
  • are you serious Oh my god, are you serious?
    (Trời ơi, bạn nói thật à?)
  • are you okay Oh my god, are you okay?
    (Trời ơi, bạn có sao không?)
Oh my God + Thán từ/Cụm từ ngắn (Short Exclamation)
  • no way Oh my god, no way!
    (Trời ơi, không đời nào!)
  • wow Oh my god, wow!
    (Trời ơi, chà chà!)
  • help Oh my god, help!
    (Trời ơi, cứu!)

Idioms

  • Oh my God, give me a break!

    Trời ơi, tha cho tôi đi! / Để tôi yên đi!

    "He's complaining about the same thing again? Oh my God, give me a break!"

    (Anh ta lại than vãn về chuyện cũ nữa à? Trời ơi, tha cho tôi đi!)

  • Oh my God, you scared me!

    Trời ơi, bạn làm tôi sợ chết khiếp!

    "Oh my God, you scared me! I didn't see you there."

    (Trời ơi, bạn làm tôi sợ chết khiếp! Tôi không thấy bạn ở đó.)

  • Oh my God, I almost forgot!

    Trời ơi, tôi suýt nữa quên mất!

    "Oh my God, I almost forgot it was your birthday today!"

    (Trời ơi, tôi suýt nữa quên mất hôm nay là sinh nhật bạn!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

oh my god

Thán từ
Lật mặt

Một thán từ thể hiện sự ngạc nhiên, sốc, không tin, bực bội hoặc phấn khích.

"Oh my god, I can't believe I won the lottery!"

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although I knew it was coming, oh my god, I was still shocked when the news arrived.
Mặc dù tôi biết chuyện đó sắp xảy ra, ôi trời ơi, tôi vẫn bị sốc khi tin tức đến.
Phủ định
Even though she expected to win, she didn't say 'oh my god' when she received the trophy, maintaining her composure.
Mặc dù cô ấy mong đợi chiến thắng, cô ấy đã không nói 'ôi trời ơi' khi nhận được chiếc cúp, vẫn giữ được sự điềm tĩnh.
Nghi vấn
Since he saw the incredible magic trick, did he exclaim, 'Oh my god, how did you do that?'
Kể từ khi anh ấy xem màn ảo thuật tuyệt vời, anh ấy đã thốt lên, 'Ôi trời ơi, bạn đã làm điều đó như thế nào?' phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "oh my god".

Nguồn gốc tôn giáo và việc sử dụng từ "God"

Trong nhiều truyền thống Kitô giáo, có một điều răn cấm việc sử dụng tên của Chúa ("God") một cách vô cớ hoặc không tôn kính, thường được gọi là "lạm dụng tên Chúa". Điều này khiến một số người tìm cách tránh dùng "Oh my God" và thay thế bằng các từ cảm thán nhẹ hơn như "Oh my goodness" hoặc "Oh my gosh" để không xúc phạm đến đức tin, đặc biệt trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc khi nói chuyện với những người theo đạo.

Từ biểu cảm đến ngôn ngữ hàng ngày và viết tắt

Mặc dù có nguồn gốc tôn giáo, "Oh my God" đã trở thành một biểu cảm phổ biến trong ngôn ngữ hàng ngày để thể hiện nhiều cảm xúc khác nhau như ngạc nhiên, sốc, vui mừng, bực bội hoặc thất vọng, bất kể niềm tin tôn giáo của người nói. Trong thời đại kỹ thuật số, cụm từ này còn được rút gọn thành "OMG" trong tin nhắn văn bản và mạng xã hội, minh chứng cho sự phổ biến rộng rãi và sự thích nghi của nó trong giao tiếp hiện đại.