(Top Banner Ad)
old age pensioner
B2
Danh từ B2 Kinh tế - Xã hội

old age pensioner

UK: /əʊld eɪdʒ ˈpɛnʃənər/ • US: /oʊld eɪdʒ ˈpɛnʃənər/

Nghĩa tiếng Việt

người hưởng lương hưu tuổi già người cao tuổi hưởng lương hưu cụ già hưởng lương hưu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who receives a pension, especially an old-age pension.

Vietnamese Meaning

Người nhận lương hưu, đặc biệt là lương hưu tuổi già.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government is increasing pensions for old age pensioners."

    "Chính phủ đang tăng lương hưu cho người cao tuổi."

  • "Many old age pensioners rely on state benefits."

    "Nhiều người cao tuổi sống dựa vào trợ cấp của nhà nước."

  • "The rising cost of living is a concern for old age pensioners."

    "Chi phí sinh hoạt tăng cao là một mối lo ngại đối với người cao tuổi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pension lương hưu, tiền trợ cấp
Verb pension trả lương hưu, cho nghỉ hưu
Noun pensioner người hưởng lương hưu
Adjective pensionable đủ tuổi/điều kiện hưởng lương hưu
Noun old age tuổi già
Adjective old-aged cao tuổi, đã về già

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế - Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
eald (meaning 'old')
Old French
aage (meaning 'age')
Latin
pensio (meaning 'payment', via Old French 'pension')
English
pensioner (from 'pension' + '-er' suffix)
English
old age pensioner (a compound phrase)

Nguồn gốc của các từ cấu thành

Cụm từ 'old age pensioner' là một cụm từ ghép trong tiếng Anh hiện đại. Từ 'old' có nguồn gốc từ 'eald' trong tiếng Anh cổ. Từ 'age' đến từ 'aage' trong tiếng Pháp cổ. Còn từ 'pensioner' được tạo thành từ 'pension' (lương hưu, có nguồn gốc từ tiếng Latin 'pensio' qua tiếng Pháp) và hậu tố '-er' (chỉ người) của tiếng Anh. Khi kết hợp lại, nó mô tả người đã đến tuổi nghỉ hưu và nhận lương hưu.

Bối cảnh ra đời của cụm từ

Cụm từ 'old age pensioner' trở nên phổ biến ở Anh Quốc vào đầu thế kỷ 20, đặc biệt sau khi Đạo luật Lương hưu Tuổi già (Old Age Pensions Act) được ban hành vào năm 1908. Đạo luật này lần đầu tiên cung cấp một khoản trợ cấp tài chính thường xuyên cho những người lao động nghèo khi họ về già, đánh dấu sự ra đời của hệ thống lương hưu nhà nước và làm cho thuật ngữ này trở thành một phần quen thuộc trong đời sống xã hội.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính sách xã hội, luật pháp, và các vấn đề liên quan đến người cao tuổi. 'Old age' nhấn mạnh rằng đây là lương hưu dành cho người cao tuổi, không phải các loại lương hưu khác (ví dụ: lương hưu thương tật). 'Pensioner' chỉ người đang nhận lương hưu. Phân biệt với 'retiree' là người đã nghỉ hưu (có thể nhận hoặc không nhận lương hưu).

Prepositions

for to

'Pensioner for': chỉ mục đích hoặc đối tượng mà lương hưu hướng đến. Ví dụ: 'a pension scheme for old age pensioners'. 'Pensioner to': ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để chỉ sự liên kết hoặc trách nhiệm với người nhận lương hưu. Ví dụ: 'Organizations that provide support to old age pensioners'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + old age pensioner
  • elderly an elderly old age pensioner
    (một người hưởng lương hưu cao tuổi đã già yếu)
  • vulnerable vulnerable old age pensioners
    (những người hưởng lương hưu dễ bị tổn thương)
Verb + old age pensioner
  • support to support old age pensioners
    (hỗ trợ những người hưởng lương hưu tuổi già)
  • assist to assist old age pensioners
    (giúp đỡ những người hưởng lương hưu tuổi già)
old age pensioner + Noun/Prepositional Phrase
  • rights of the rights of old age pensioners
    (quyền lợi của những người hưởng lương hưu tuổi già)
  • benefits for benefits for old age pensioners
    (các khoản trợ cấp cho người hưởng lương hưu tuổi già)

Idioms

  • to be an old age pensioner

    trở thành/là một người hưởng lương hưu tuổi già

    "After a lifetime of work, she finally became an old age pensioner."

    (Sau cả đời làm việc, cuối cùng bà ấy cũng trở thành người hưởng lương hưu tuổi già.)

  • old age pensioners' association/club

    hội/câu lạc bộ của người hưởng lương hưu tuổi già

    "My grandmother spends her afternoons at the local old age pensioners' club."

    (Bà tôi dành các buổi chiều ở câu lạc bộ của người hưởng lương hưu tuổi già tại địa phương.)

  • benefits for old age pensioners

    các khoản trợ cấp cho người hưởng lương hưu tuổi già

    "The government announced new benefits for old age pensioners to help with living costs."

    (Chính phủ đã công bố các khoản trợ cấp mới cho người hưởng lương hưu tuổi già để giúp chi phí sinh hoạt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

old age pensioner

Danh từ
Lật mặt

Người nhận lương hưu, đặc biệt là lương hưu tuổi già.

"The government is increasing pensions for old age pensioners."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "old age pensioner".

Hệ thống lương hưu nhà nước ở Vương quốc Anh

Cụm từ 'old age pensioner' gắn liền mật thiết với hệ thống lương hưu nhà nước (State Pension) tại Vương quốc Anh. Đây là một khoản trợ cấp tài chính được chính phủ cấp cho những người đủ tuổi nghỉ hưu và đáp ứng các điều kiện về đóng góp bảo hiểm quốc gia. Hệ thống này được thành lập với Đạo luật Lương hưu Tuổi già năm 1908, đánh dấu một bước ngoặt quan trọng trong lịch sử phúc lợi xã hội của Anh.

Viết tắt 'OAP' và ý nghĩa

Trong tiếng Anh-Anh, 'old age pensioner' thường được viết tắt là 'OAP'. Thuật ngữ này khá phổ biến và thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức như chính sách, tài liệu xã hội hoặc để chỉ các ưu đãi giảm giá (ví dụ: 'OAP discount' – giảm giá cho người cao tuổi hưởng lương hưu) tại các cửa hàng, bảo tàng hay phương tiện giao thông công cộng. Tuy nhiên, việc sử dụng từ này đôi khi có thể mang sắc thái hơi lỗi thời hoặc trang trọng hơn so với các từ khác như 'senior citizen' (công dân cao tuổi).