(Top Banner Ad)
senior citizen
B1
noun B1 Xã hội học, Nhân khẩu học

senior citizen

UK: /ˈsiːnɪə ˈsɪtɪzən/ • US: /ˈsiːniər ˈsɪtɪzən/

Nghĩa tiếng Việt

người cao tuổi người lớn tuổi công dân cao tuổi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An elderly person, typically retired and over a certain age (e.g., 60 or 65), who is entitled to certain benefits or considerations.

Vietnamese Meaning

Người cao tuổi, thường đã nghỉ hưu và trên một độ tuổi nhất định (ví dụ: 60 hoặc 65), được hưởng một số quyền lợi hoặc sự quan tâm nhất định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many stores offer discounts for senior citizens."

    "Nhiều cửa hàng cung cấp giảm giá cho người cao tuổi."

  • "The community center provides activities for senior citizens."

    "Trung tâm cộng đồng cung cấp các hoạt động cho người cao tuổi."

  • "The government offers various benefits to senior citizens."

    "Chính phủ cung cấp nhiều lợi ích khác nhau cho người cao tuổi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun seniority thâm niên, địa vị cao cấp (do tuổi tác hoặc thời gian làm việc)
Noun citizenship quyền công dân, quốc tịch

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Nhân khẩu học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
senior
Old French
citisein
English
senior citizen

Nguồn gốc của 'senior' và 'citizen'

Từ 'senior' (cao cấp, lớn tuổi) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'senex' (già) và 'senior' (già hơn). Từ 'citizen' (công dân) đến từ tiếng Latin 'civitas' (thành phố, nhà nước) qua tiếng Pháp cổ 'citezin', có nghĩa là cư dân thành phố.

Thuật ngữ 'senior citizen' ra đời

Cụm từ 'senior citizen' (công dân cao tuổi) được phổ biến ở Mỹ vào thế kỷ 20, đặc biệt là vào những năm 1930 và 1940. Nó được tạo ra như một uyển ngữ (euphemism) để thay thế các thuật ngữ như 'old people' (người già) vốn bị coi là thiếu tôn trọng. Mục đích là để thể hiện sự kính trọng và công nhận vị trí của những người lớn tuổi trong xã hội.

Usage Note

Cụm từ 'senior citizen' là một cách gọi tôn trọng và lịch sự hơn để chỉ người lớn tuổi. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị, xã hội và kinh tế để chỉ những người được hưởng các chính sách và chương trình đặc biệt dành cho người cao tuổi. Mặc dù các thuật ngữ khác như 'elderly', 'old person' hoặc 'pensioner' có thể được sử dụng thay thế, 'senior citizen' mang sắc thái trang trọng hơn và thường liên quan đến quyền lợi và trách nhiệm công dân.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + senior citizen
  • elderly elderly senior citizen
    (công dân cao tuổi lớn tuổi)
  • respected respected senior citizen
    (công dân cao tuổi được kính trọng)
  • active active senior citizen
    (công dân cao tuổi năng động)
Verb + senior citizen
  • support support senior citizens
    (hỗ trợ người cao tuổi)
  • care for care for senior citizens
    (chăm sóc người cao tuổi)
  • provide for provide for senior citizens
    (cung cấp (nhu yếu phẩm/dịch vụ) cho người cao tuổi)
Senior citizen + Noun
  • discounts senior citizen discounts
    (giảm giá dành cho người cao tuổi)
  • benefits senior citizen benefits
    (phúc lợi dành cho người cao tuổi)
  • center senior citizen center
    (trung tâm người cao tuổi)

Idioms

  • senior citizen discount

    Giảm giá dành cho người cao tuổi (ưu đãi giá đặc biệt cho người lớn tuổi)

    "Many museums offer a senior citizen discount for visitors over 65."

    (Nhiều bảo tàng có ưu đãi giảm giá dành cho người cao tuổi trên 65 tuổi.)

  • senior citizen center

    Trung tâm người cao tuổi (nơi sinh hoạt, vui chơi, học tập cho người lớn tuổi)

    "My grandmother enjoys playing bingo at the local senior citizen center."

    (Bà tôi thích chơi bingo tại trung tâm người cao tuổi ở địa phương.)

  • senior citizen housing

    Nhà ở dành cho người cao tuổi (khu dân cư hoặc căn hộ có tiện ích phù hợp cho người lớn tuổi)

    "The city plans to build more senior citizen housing units."

    (Thành phố có kế hoạch xây thêm nhiều đơn vị nhà ở dành cho người cao tuổi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

senior citizen

noun
Lật mặt

Người cao tuổi, thường đã nghỉ hưu và trên một độ tuổi nhất định (ví dụ: 60 hoặc 65), được hưởng một số quyền lợi hoặc sự quan tâm nhất định.

"Many stores offer discounts for senior citizens."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had enough money, I would donate more to support senior citizens.
Nếu tôi có đủ tiền, tôi sẽ quyên góp nhiều hơn để hỗ trợ người cao tuổi.
Phủ định
If the government didn't provide social security, many senior citizens wouldn't have enough to live on.
Nếu chính phủ không cung cấp an sinh xã hội, nhiều người cao tuổi sẽ không có đủ để sống.
Nghi vấn
Would more people volunteer their time if senior citizens lived closer to them?
Liệu có nhiều người tình nguyện thời gian của họ hơn nếu người cao tuổi sống gần họ hơn không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My grandmother is a senior citizen.
Bà tôi là một người cao tuổi.
Phủ định
Is he not a senior citizen?
Có phải ông ấy không phải là một người cao tuổi?
Nghi vấn
Are many senior citizens opting for early retirement?
Có nhiều người cao tuổi chọn nghỉ hưu sớm không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish my grandfather were not a senior citizen, so he could still travel easily.
Tôi ước ông tôi không phải là một người cao tuổi, để ông vẫn có thể đi du lịch dễ dàng.
Phủ định
If only there weren't so many senior citizens struggling with poverty.
Giá như không có quá nhiều người cao tuổi phải vật lộn với nghèo đói.
Nghi vấn
If only the government would provide better healthcare for senior citizens, what a better world it would be?
Giá như chính phủ cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe tốt hơn cho người cao tuổi, thế giới sẽ tốt đẹp hơn biết bao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "senior citizen".

Thuật ngữ tôn trọng

Thuật ngữ 'senior citizen' được phổ biến vào thế kỷ 20 để thay thế các cụm từ như 'old people' (người già) vốn bị coi là thiếu tôn trọng. Nó phản ánh mong muốn sử dụng ngôn ngữ nhã nhặn hơn, công nhận giá trị và đóng góp của người lớn tuổi trong xã hội.

Quyền lợi và Dịch vụ đặc biệt

Tại nhiều quốc gia phương Tây, người cao tuổi (senior citizens) thường được hưởng nhiều quyền lợi và ưu đãi đặc biệt. Chúng bao gồm giảm giá khi sử dụng phương tiện công cộng, vào cửa bảo tàng, rạp chiếu phim; các chương trình chăm sóc sức khỏe ưu tiên; và các trung tâm cộng đồng cung cấp hoạt động giải trí, giáo dục.