senior citizen
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Senior citizen'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Người cao tuổi, thường đã nghỉ hưu và trên một độ tuổi nhất định (ví dụ: 60 hoặc 65), được hưởng một số quyền lợi hoặc sự quan tâm nhất định.
Definition (English Meaning)
An elderly person, typically retired and over a certain age (e.g., 60 or 65), who is entitled to certain benefits or considerations.
Ví dụ Thực tế với 'Senior citizen'
-
"Many stores offer discounts for senior citizens."
"Nhiều cửa hàng cung cấp giảm giá cho người cao tuổi."
-
"The community center provides activities for senior citizens."
"Trung tâm cộng đồng cung cấp các hoạt động cho người cao tuổi."
-
"The government offers various benefits to senior citizens."
"Chính phủ cung cấp nhiều lợi ích khác nhau cho người cao tuổi."
Từ loại & Từ liên quan của 'Senior citizen'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: senior citizen
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Senior citizen'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ 'senior citizen' là một cách gọi tôn trọng và lịch sự hơn để chỉ người lớn tuổi. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị, xã hội và kinh tế để chỉ những người được hưởng các chính sách và chương trình đặc biệt dành cho người cao tuổi. Mặc dù các thuật ngữ khác như 'elderly', 'old person' hoặc 'pensioner' có thể được sử dụng thay thế, 'senior citizen' mang sắc thái trang trọng hơn và thường liên quan đến quyền lợi và trách nhiệm công dân.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Senior citizen'
Rule: sentence-conditionals-second
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
If I had enough money, I would donate more to support senior citizens.
|
Nếu tôi có đủ tiền, tôi sẽ quyên góp nhiều hơn để hỗ trợ người cao tuổi. |
| Phủ định |
If the government didn't provide social security, many senior citizens wouldn't have enough to live on.
|
Nếu chính phủ không cung cấp an sinh xã hội, nhiều người cao tuổi sẽ không có đủ để sống. |
| Nghi vấn |
Would more people volunteer their time if senior citizens lived closer to them?
|
Liệu có nhiều người tình nguyện thời gian của họ hơn nếu người cao tuổi sống gần họ hơn không? |
Rule: sentence-yes-no-questions
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
My grandmother is a senior citizen.
|
Bà tôi là một người cao tuổi. |
| Phủ định |
Is he not a senior citizen?
|
Có phải ông ấy không phải là một người cao tuổi? |
| Nghi vấn |
Are many senior citizens opting for early retirement?
|
Có nhiều người cao tuổi chọn nghỉ hưu sớm không? |
Rule: usage-wish-if-only
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
I wish my grandfather were not a senior citizen, so he could still travel easily.
|
Tôi ước ông tôi không phải là một người cao tuổi, để ông vẫn có thể đi du lịch dễ dàng. |
| Phủ định |
If only there weren't so many senior citizens struggling with poverty.
|
Giá như không có quá nhiều người cao tuổi phải vật lộn với nghèo đói. |
| Nghi vấn |
If only the government would provide better healthcare for senior citizens, what a better world it would be?
|
Giá như chính phủ cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe tốt hơn cho người cao tuổi, thế giới sẽ tốt đẹp hơn biết bao? |