(Top Banner Ad)
old technique
B1
Tính từ B1 Tổng quát

old technique

UK: /əʊld tekˈniːk/ • US: /oʊld tekˈniːk/

Nghĩa tiếng Việt

kỹ thuật cũ phương pháp cổ điển kỹ thuật lỗi thời
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having existed for a long time; not new.

Vietnamese Meaning

Đã tồn tại trong một thời gian dài; không mới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This is an old technique that is no longer effective."

    "Đây là một kỹ thuật cũ không còn hiệu quả nữa."

  • "The old technique of hand-crafting is becoming rare."

    "Kỹ thuật thủ công truyền thống đang trở nên hiếm hoi."

  • "He prefers the old technique despite the availability of new methods."

    "Anh ấy thích kỹ thuật cũ mặc dù có sẵn các phương pháp mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj older cũ hơn, lớn tuổi hơn
Adj oldest cũ nhất, lớn tuổi nhất
Noun age tuổi, thời đại
Adj technical thuộc về kỹ thuật
Adv technically về mặt kỹ thuật
Noun technician kỹ thuật viên
Noun technology công nghệ

Synonyms

outdated technique (kỹ thuật lỗi thời)archaic method (phương pháp cổ xưa)traditional technique (kỹ thuật truyền thống)

Antonyms

modern technique (kỹ thuật hiện đại)new method (phương pháp mới)

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

old
technique

Nguồn gốc của 'old'

Từ 'old' có gốc rễ rất sâu xa, bắt nguồn từ ngôn ngữ Tiền Ấn-Âu (Proto-Indo-European) *h₂eltós, mang nghĩa 'đã lớn, được nuôi dưỡng'. Qua tiếng German cổ (*aldaz) và tiếng Anh cổ (eald), từ này đã phát triển để chỉ những gì đã tồn tại lâu năm, trưởng thành hoặc không còn mới nữa.

Sự ra đời của 'technique'

Từ 'technique' đến với tiếng Anh thông qua tiếng Pháp, nhưng gốc gác sâu xa của nó lại nằm trong tiếng Hy Lạp cổ đại. Từ 'tekhne' của Hy Lạp mang ý nghĩa 'nghệ thuật, kỹ năng, nghề thủ công', từ đó tạo nên 'tekhnikos' (thuộc về kỹ năng). Điều này nhấn mạnh bản chất của kỹ thuật là một phương pháp đòi hỏi sự khéo léo và thực hành.

Sự kết hợp 'old technique'

Khi 'old' và 'technique' kết hợp, chúng tạo thành một cụm từ mô tả một phương pháp hoặc kỹ năng đã tồn tại từ lâu. Cụm từ này thường mang hàm ý về sự truyền thống, đã được chứng minh qua thời gian, nhưng đôi khi cũng có thể ám chỉ sự lỗi thời so với các phương pháp mới hơn.

Usage Note

Trong cụm 'old technique', 'old' chỉ sự lỗi thời, cổ điển hoặc đã được sử dụng từ lâu của một phương pháp, kỹ thuật nào đó. Nó mang ý nghĩa không còn hiện đại hoặc hiệu quả như những phương pháp mới hơn.
'Technique' chỉ một phương pháp, kỹ thuật hoặc quy trình cụ thể được sử dụng để thực hiện một công việc nào đó. Khi đi kèm với 'old', nó ám chỉ một phương pháp đã lỗi thời.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + old technique
  • use use an old technique
    (sử dụng một kỹ thuật cũ)
  • master master an old technique
    (nắm vững một kỹ thuật cũ)
  • abandon abandon an old technique
    (từ bỏ một kỹ thuật cũ)
  • revive revive an old technique
    (hồi sinh một kỹ thuật cũ)
Adjective + old technique
  • traditional a traditional old technique
    (một kỹ thuật cũ truyền thống)
  • proven a proven old technique
    (một kỹ thuật cũ đã được kiểm chứng)
  • forgotten a forgotten old technique
    (một kỹ thuật cũ bị lãng quên)
  • simple a simple old technique
    (một kỹ thuật cũ đơn giản)

Idioms

  • fall back on an old technique

    quay lại/dùng đến một kỹ thuật cũ (thường khi các phương pháp mới thất bại)

    "When the new software failed, they had to fall back on an old technique to process the data."

    (Khi phần mềm mới bị lỗi, họ phải quay lại dùng một kỹ thuật cũ để xử lý dữ liệu.)

  • a tried and true old technique

    một kỹ thuật cũ đã được thử nghiệm và chứng minh hiệu quả qua thời gian

    "Despite new innovations, a tried and true old technique of hand-weaving remains popular."

    (Mặc dù có nhiều đổi mới, một kỹ thuật cũ dệt thủ công đã được kiểm chứng vẫn được ưa chuộng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

old technique

Tính từ
Lật mặt

Đã tồn tại trong một thời gian dài; không mới.

"This is an old technique that is no longer effective."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will abandon the old technique next year.
Công ty sẽ từ bỏ kỹ thuật cũ vào năm tới.
Phủ định
They are not going to use that old technique anymore.
Họ sẽ không sử dụng kỹ thuật cũ đó nữa.
Nghi vấn
Will the new system replace the old technique?
Hệ thống mới có thay thế kỹ thuật cũ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "old technique".

Giá trị của kỹ thuật thủ công truyền thống

Trong nhiều nền văn hóa, các kỹ thuật cũ được lưu truyền qua nhiều thế hệ không chỉ là phương pháp làm việc mà còn là một phần di sản văn hóa. Chúng thường được đánh giá cao vì sự khéo léo, độ bền, và tính độc đáo mà máy móc hiện đại khó có thể tái tạo hoàn toàn.

Sự cân bằng giữa truyền thống và đổi mới

Thuật ngữ 'kỹ thuật cũ' thường gợi lên sự tương phản với các phương pháp hiện đại, công nghệ cao. Mặc dù các kỹ thuật mới thường hiệu quả và nhanh hơn, nhiều người vẫn chọn bảo tồn hoặc hồi sinh các kỹ thuật cũ vì chất lượng vượt trội, tính bền vững hoặc để duy trì bản sắc văn hóa và lịch sử.