old technique
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having existed for a long time; not new.
Vietnamese Meaning
Đã tồn tại trong một thời gian dài; không mới.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This is an old technique that is no longer effective."
"Đây là một kỹ thuật cũ không còn hiệu quả nữa."
-
"The old technique of hand-crafting is becoming rare."
"Kỹ thuật thủ công truyền thống đang trở nên hiếm hoi."
-
"He prefers the old technique despite the availability of new methods."
"Anh ấy thích kỹ thuật cũ mặc dù có sẵn các phương pháp mới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adj | older | cũ hơn, lớn tuổi hơn |
| Adj | oldest | cũ nhất, lớn tuổi nhất |
| Noun | age | tuổi, thời đại |
| Adj | technical | thuộc về kỹ thuật |
| Adv | technically | về mặt kỹ thuật |
| Noun | technician | kỹ thuật viên |
| Noun | technology | công nghệ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong cụm 'old technique', 'old' chỉ sự lỗi thời, cổ điển hoặc đã được sử dụng từ lâu của một phương pháp, kỹ thuật nào đó. Nó mang ý nghĩa không còn hiện đại hoặc hiệu quả như những phương pháp mới hơn.
'Technique' chỉ một phương pháp, kỹ thuật hoặc quy trình cụ thể được sử dụng để thực hiện một công việc nào đó. Khi đi kèm với 'old', nó ám chỉ một phương pháp đã lỗi thời.
Collocations (Từ đi kèm)
-
use use an old technique (sử dụng một kỹ thuật cũ)
-
master master an old technique (nắm vững một kỹ thuật cũ)
-
abandon abandon an old technique (từ bỏ một kỹ thuật cũ)
-
revive revive an old technique (hồi sinh một kỹ thuật cũ)
-
traditional a traditional old technique (một kỹ thuật cũ truyền thống)
-
proven a proven old technique (một kỹ thuật cũ đã được kiểm chứng)
-
forgotten a forgotten old technique (một kỹ thuật cũ bị lãng quên)
-
simple a simple old technique (một kỹ thuật cũ đơn giản)
Idioms
-
fall back on an old technique
quay lại/dùng đến một kỹ thuật cũ (thường khi các phương pháp mới thất bại)
"When the new software failed, they had to fall back on an old technique to process the data."
(Khi phần mềm mới bị lỗi, họ phải quay lại dùng một kỹ thuật cũ để xử lý dữ liệu.)
-
a tried and true old technique
một kỹ thuật cũ đã được thử nghiệm và chứng minh hiệu quả qua thời gian
"Despite new innovations, a tried and true old technique of hand-weaving remains popular."
(Mặc dù có nhiều đổi mới, một kỹ thuật cũ dệt thủ công đã được kiểm chứng vẫn được ưa chuộng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
old technique
Tính từĐã tồn tại trong một thời gian dài; không mới.
"This is an old technique that is no longer effective."
Grammar Rules
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company will abandon the old technique next year. |
Công ty sẽ từ bỏ kỹ thuật cũ vào năm tới. |
| Phủ định | They are not going to use that old technique anymore. |
Họ sẽ không sử dụng kỹ thuật cũ đó nữa. |
| Nghi vấn | Will the new system replace the old technique? |
Hệ thống mới có thay thế kỹ thuật cũ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "old technique".
