(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ oldest
A2

oldest

adjective

Nghĩa tiếng Việt

già nhất lớn tuổi nhất lâu đời nhất
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Oldest'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Già nhất; lâu đời nhất; lớn tuổi nhất.

Definition (English Meaning)

Having lived or existed for the longest time; having the greatest age.

Ví dụ Thực tế với 'Oldest'

  • "He is the oldest member of the club."

    "Anh ấy là thành viên lớn tuổi nhất của câu lạc bộ."

  • "This is the oldest tree in the park."

    "Đây là cái cây lâu đời nhất trong công viên."

  • "She is the oldest of five children."

    "Cô ấy là người lớn tuổi nhất trong năm người con."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Oldest'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adjective: old
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

General

Ghi chú Cách dùng 'Oldest'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

"Oldest" là dạng so sánh nhất của tính từ "old". Nó được dùng để chỉ người hoặc vật có tuổi hoặc thời gian tồn tại lớn nhất trong một nhóm hoặc tập hợp.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of

"Oldest of" được sử dụng để chỉ một thành viên cụ thể trong một nhóm có tuổi hoặc thời gian tồn tại lớn nhất. Ví dụ: "She is the oldest of three sisters."

Ngữ pháp ứng dụng với 'Oldest'

Rule: punctuation-comma

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My oldest brother, John, is a doctor.
Anh trai cả của tôi, John, là một bác sĩ.
Phủ định
Although she is old, she is not weak, nor is she fragile.
Mặc dù bà ấy đã già, bà ấy không hề yếu đuối, cũng không hề dễ vỡ.
Nghi vấn
Is he the oldest, and is he responsible for his younger siblings?
Anh ấy có phải là người lớn tuổi nhất không, và anh ấy có chịu trách nhiệm với các em của mình không?

Rule: punctuation-period

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My oldest brother is a doctor.
Anh trai cả của tôi là bác sĩ.
Phủ định
This isn't the oldest building in the city.
Đây không phải là tòa nhà cổ nhất trong thành phố.
Nghi vấn
Who is the oldest person in your family?
Ai là người lớn tuổi nhất trong gia đình bạn?

Rule: sentence-subject-verb-agreement

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My grandfather is the oldest person in our family.
Ông tôi là người lớn tuổi nhất trong gia đình chúng tôi.
Phủ định
This building isn't the oldest one in the city; there are others older.
Tòa nhà này không phải là tòa nhà cổ nhất trong thành phố; có những tòa nhà khác cổ hơn.
Nghi vấn
Is she the oldest student in the class?
Cô ấy có phải là học sinh lớn tuổi nhất trong lớp không?

Rule: tenses-past-perfect

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she graduated, she had been the oldest student in her class.
Vào thời điểm cô ấy tốt nghiệp, cô ấy đã là sinh viên lớn tuổi nhất trong lớp của mình.
Phủ định
He had not felt this old until he saw his grandchildren.
Anh ấy đã không cảm thấy già đến vậy cho đến khi anh ấy nhìn thấy các cháu của mình.
Nghi vấn
Had the oldest building in the city been renovated before the earthquake?
Tòa nhà cổ nhất trong thành phố đã được cải tạo trước trận động đất chưa?
(Vị trí vocab_tab4_inline)