oldest
adjectiveNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Oldest'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Già nhất; lâu đời nhất; lớn tuổi nhất.
Ví dụ Thực tế với 'Oldest'
-
"He is the oldest member of the club."
"Anh ấy là thành viên lớn tuổi nhất của câu lạc bộ."
-
"This is the oldest tree in the park."
"Đây là cái cây lâu đời nhất trong công viên."
-
"She is the oldest of five children."
"Cô ấy là người lớn tuổi nhất trong năm người con."
Từ loại & Từ liên quan của 'Oldest'
Các dạng từ (Word Forms)
- Adjective: old
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Oldest'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
"Oldest" là dạng so sánh nhất của tính từ "old". Nó được dùng để chỉ người hoặc vật có tuổi hoặc thời gian tồn tại lớn nhất trong một nhóm hoặc tập hợp.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
"Oldest of" được sử dụng để chỉ một thành viên cụ thể trong một nhóm có tuổi hoặc thời gian tồn tại lớn nhất. Ví dụ: "She is the oldest of three sisters."
Ngữ pháp ứng dụng với 'Oldest'
Rule: punctuation-comma
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
My oldest brother, John, is a doctor.
|
Anh trai cả của tôi, John, là một bác sĩ. |
| Phủ định |
Although she is old, she is not weak, nor is she fragile.
|
Mặc dù bà ấy đã già, bà ấy không hề yếu đuối, cũng không hề dễ vỡ. |
| Nghi vấn |
Is he the oldest, and is he responsible for his younger siblings?
|
Anh ấy có phải là người lớn tuổi nhất không, và anh ấy có chịu trách nhiệm với các em của mình không? |
Rule: punctuation-period
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
My oldest brother is a doctor.
|
Anh trai cả của tôi là bác sĩ. |
| Phủ định |
This isn't the oldest building in the city.
|
Đây không phải là tòa nhà cổ nhất trong thành phố. |
| Nghi vấn |
Who is the oldest person in your family?
|
Ai là người lớn tuổi nhất trong gia đình bạn? |
Rule: sentence-subject-verb-agreement
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
My grandfather is the oldest person in our family.
|
Ông tôi là người lớn tuổi nhất trong gia đình chúng tôi. |
| Phủ định |
This building isn't the oldest one in the city; there are others older.
|
Tòa nhà này không phải là tòa nhà cổ nhất trong thành phố; có những tòa nhà khác cổ hơn. |
| Nghi vấn |
Is she the oldest student in the class?
|
Cô ấy có phải là học sinh lớn tuổi nhất trong lớp không? |
Rule: tenses-past-perfect
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
By the time she graduated, she had been the oldest student in her class.
|
Vào thời điểm cô ấy tốt nghiệp, cô ấy đã là sinh viên lớn tuổi nhất trong lớp của mình. |
| Phủ định |
He had not felt this old until he saw his grandchildren.
|
Anh ấy đã không cảm thấy già đến vậy cho đến khi anh ấy nhìn thấy các cháu của mình. |
| Nghi vấn |
Had the oldest building in the city been renovated before the earthquake?
|
Tòa nhà cổ nhất trong thành phố đã được cải tạo trước trận động đất chưa? |