(Top Banner Ad)
oldest
A2
adjective A2 General

oldest

UK: /ˈəʊldɪst/ • US: /ˈoʊldɪst/

Nghĩa tiếng Việt

già nhất lớn tuổi nhất lâu đời nhất
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having lived or existed for the longest time; having the greatest age.

Vietnamese Meaning

Già nhất; lâu đời nhất; lớn tuổi nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He is the oldest member of the club."

    "Anh ấy là thành viên lớn tuổi nhất của câu lạc bộ."

  • "This is the oldest tree in the park."

    "Đây là cái cây lâu đời nhất trong công viên."

  • "She is the oldest of five children."

    "Cô ấy là người lớn tuổi nhất trong năm người con."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective old cũ, già, lâu đời
Adjective older cũ hơn, già hơn, lớn tuổi hơn
Noun oldness sự cũ kỹ, tuổi già
Adjective old-fashioned lỗi thời, cổ hủ
Noun eldest người lớn tuổi nhất (trong một gia đình), anh/chị/em cả
Noun elder người lớn tuổi hơn, trưởng lão

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₂eltós
Proto-Germanic
*aldaz
Old English
eald
Middle English
oldest
Modern English
oldest

Câu chuyện về sự lâu đời

Từ 'oldest' là dạng so sánh nhất của tính từ 'old' (cũ, già). Gốc rễ của nó có thể truy ngược về tiếng Anh cổ 'eald' và xa hơn nữa là tiếng Proto-Germanic '*aldaz', mang ý nghĩa 'đã lớn, trưởng thành'. Điều này cho thấy khái niệm về tuổi tác và sự tồn tại lâu dài đã có từ rất xa xưa trong lịch sử ngôn ngữ.

Usage Note

"Oldest" là dạng so sánh nhất của tính từ "old". Nó được dùng để chỉ người hoặc vật có tuổi hoặc thời gian tồn tại lớn nhất trong một nhóm hoặc tập hợp.

Prepositions

of

"Oldest of" được sử dụng để chỉ một thành viên cụ thể trong một nhóm có tuổi hoặc thời gian tồn tại lớn nhất. Ví dụ: "She is the oldest of three sisters."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + oldest
  • world's the world's oldest civilization
    (nền văn minh lâu đời nhất thế giới)
  • one of one of the oldest trees
    (một trong những cây lâu đời nhất)
  • city's the city's oldest market
    (khu chợ lâu đời nhất của thành phố)
Noun + oldest
  • oldest oldest member
    (thành viên lớn tuổi nhất)
  • oldest oldest building
    (tòa nhà cổ nhất)
  • oldest oldest tradition
    (truyền thống lâu đời nhất)
Verb + oldest
  • is This church is the oldest structure in the village.
    (Nhà thờ này là kiến trúc cổ nhất trong làng.)
  • became She became the oldest marathon runner.
    (Bà ấy trở thành vận động viên marathon lớn tuổi nhất.)

Idioms

  • the oldest trick in the book

    một mánh khóe/chiêu trò cũ rích, ai cũng biết

    "Don't fall for that; it's the oldest trick in the book!"

    (Đừng mắc bẫy cái đó; đó là mánh khóe cũ rích rồi!)

  • the oldest story in the world

    một câu chuyện cũ rích, một điều đã xảy ra rất nhiều lần, không có gì mới mẻ

    "Their relationship problems are the oldest story in the world: he never listened, she felt neglected."

    (Những vấn đề trong mối quan hệ của họ là câu chuyện cũ rích: anh ta chẳng bao giờ lắng nghe, cô ấy cảm thấy bị bỏ bê.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

oldest

adjective
Lật mặt

Già nhất; lâu đời nhất; lớn tuổi nhất.

"He is the oldest member of the club."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My oldest brother, John, is a doctor.
Anh trai cả của tôi, John, là một bác sĩ.
Phủ định
Although she is old, she is not weak, nor is she fragile.
Mặc dù bà ấy đã già, bà ấy không hề yếu đuối, cũng không hề dễ vỡ.
Nghi vấn
Is he the oldest, and is he responsible for his younger siblings?
Anh ấy có phải là người lớn tuổi nhất không, và anh ấy có chịu trách nhiệm với các em của mình không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My oldest brother is a doctor.
Anh trai cả của tôi là bác sĩ.
Phủ định
This isn't the oldest building in the city.
Đây không phải là tòa nhà cổ nhất trong thành phố.
Nghi vấn
Who is the oldest person in your family?
Ai là người lớn tuổi nhất trong gia đình bạn?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My grandfather is the oldest person in our family.
Ông tôi là người lớn tuổi nhất trong gia đình chúng tôi.
Phủ định
This building isn't the oldest one in the city; there are others older.
Tòa nhà này không phải là tòa nhà cổ nhất trong thành phố; có những tòa nhà khác cổ hơn.
Nghi vấn
Is she the oldest student in the class?
Cô ấy có phải là học sinh lớn tuổi nhất trong lớp không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she graduated, she had been the oldest student in her class.
Vào thời điểm cô ấy tốt nghiệp, cô ấy đã là sinh viên lớn tuổi nhất trong lớp của mình.
Phủ định
He had not felt this old until he saw his grandchildren.
Anh ấy đã không cảm thấy già đến vậy cho đến khi anh ấy nhìn thấy các cháu của mình.
Nghi vấn
Had the oldest building in the city been renovated before the earthquake?
Tòa nhà cổ nhất trong thành phố đã được cải tạo trước trận động đất chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "oldest".

Tôn trọng người lớn tuổi

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở châu Á như Việt Nam, việc tôn trọng và kính trọng người lớn tuổi nhất (oldest) trong gia đình hoặc cộng đồng là một giá trị cốt lõi. Người lớn tuổi thường được coi là biểu tượng của trí tuệ, kinh nghiệm và được đối xử với sự ưu tiên, lắng nghe.

Kỷ lục 'lâu đời nhất'

Con người luôn có xu hướng tìm kiếm và ghi nhận những điều 'lâu đời nhất' (oldest) trên thế giới. Từ người già nhất, cây cổ thụ nhất, tòa nhà cổ nhất cho đến những truyền thống lâu đời nhất, việc này thường được tôn vinh và ghi vào sách kỷ lục (như Guinness World Records), thể hiện sự ngưỡng mộ đối với thời gian và sự bền bỉ.