oldest
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Già nhất; lâu đời nhất; lớn tuổi nhất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He is the oldest member of the club."
"Anh ấy là thành viên lớn tuổi nhất của câu lạc bộ."
-
"This is the oldest tree in the park."
"Đây là cái cây lâu đời nhất trong công viên."
-
"She is the oldest of five children."
"Cô ấy là người lớn tuổi nhất trong năm người con."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Oldest" là dạng so sánh nhất của tính từ "old". Nó được dùng để chỉ người hoặc vật có tuổi hoặc thời gian tồn tại lớn nhất trong một nhóm hoặc tập hợp.
Prepositions
"Oldest of" được sử dụng để chỉ một thành viên cụ thể trong một nhóm có tuổi hoặc thời gian tồn tại lớn nhất. Ví dụ: "She is the oldest of three sisters."
Collocations (Từ đi kèm)
-
world's the world's oldest civilization (nền văn minh lâu đời nhất thế giới)
-
one of one of the oldest trees (một trong những cây lâu đời nhất)
-
city's the city's oldest market (khu chợ lâu đời nhất của thành phố)
-
oldest oldest member (thành viên lớn tuổi nhất)
-
oldest oldest building (tòa nhà cổ nhất)
-
oldest oldest tradition (truyền thống lâu đời nhất)
-
is This church is the oldest structure in the village. (Nhà thờ này là kiến trúc cổ nhất trong làng.)
-
became She became the oldest marathon runner. (Bà ấy trở thành vận động viên marathon lớn tuổi nhất.)
Idioms
-
the oldest trick in the book
một mánh khóe/chiêu trò cũ rích, ai cũng biết
"Don't fall for that; it's the oldest trick in the book!"
(Đừng mắc bẫy cái đó; đó là mánh khóe cũ rích rồi!)
-
the oldest story in the world
một câu chuyện cũ rích, một điều đã xảy ra rất nhiều lần, không có gì mới mẻ
"Their relationship problems are the oldest story in the world: he never listened, she felt neglected."
(Những vấn đề trong mối quan hệ của họ là câu chuyện cũ rích: anh ta chẳng bao giờ lắng nghe, cô ấy cảm thấy bị bỏ bê.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
oldest
adjectiveGià nhất; lâu đời nhất; lớn tuổi nhất.
"He is the oldest member of the club."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My oldest brother, John, is a doctor. |
Anh trai cả của tôi, John, là một bác sĩ. |
| Phủ định | Although she is old, she is not weak, nor is she fragile. |
Mặc dù bà ấy đã già, bà ấy không hề yếu đuối, cũng không hề dễ vỡ. |
| Nghi vấn | Is he the oldest, and is he responsible for his younger siblings? |
Anh ấy có phải là người lớn tuổi nhất không, và anh ấy có chịu trách nhiệm với các em của mình không? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My oldest brother is a doctor. |
Anh trai cả của tôi là bác sĩ. |
| Phủ định | This isn't the oldest building in the city. |
Đây không phải là tòa nhà cổ nhất trong thành phố. |
| Nghi vấn | Who is the oldest person in your family? |
Ai là người lớn tuổi nhất trong gia đình bạn? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My grandfather is the oldest person in our family. |
Ông tôi là người lớn tuổi nhất trong gia đình chúng tôi. |
| Phủ định | This building isn't the oldest one in the city; there are others older. |
Tòa nhà này không phải là tòa nhà cổ nhất trong thành phố; có những tòa nhà khác cổ hơn. |
| Nghi vấn | Is she the oldest student in the class? |
Cô ấy có phải là học sinh lớn tuổi nhất trong lớp không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time she graduated, she had been the oldest student in her class. |
Vào thời điểm cô ấy tốt nghiệp, cô ấy đã là sinh viên lớn tuổi nhất trong lớp của mình. |
| Phủ định | He had not felt this old until he saw his grandchildren. |
Anh ấy đã không cảm thấy già đến vậy cho đến khi anh ấy nhìn thấy các cháu của mình. |
| Nghi vấn | Had the oldest building in the city been renovated before the earthquake? |
Tòa nhà cổ nhất trong thành phố đã được cải tạo trước trận động đất chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "oldest".
