days gone by
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The past; former times.
Vietnamese Meaning
Những ngày đã qua; thời xưa; quá khứ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He often spoke of the days gone by when life seemed simpler."
"Anh ấy thường nói về những ngày đã qua khi cuộc sống dường như đơn giản hơn."
-
"The old photographs reminded her of days gone by."
"Những bức ảnh cũ làm cô ấy nhớ lại những ngày đã qua."
-
"Many people long for the days gone by when communities were closer."
"Nhiều người mong mỏi những ngày đã qua khi các cộng đồng gắn bó hơn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "days gone by" mang sắc thái hoài niệm, thường được sử dụng để nói về những khoảng thời gian trong quá khứ mà người nói có thể nhớ đến một cách trìu mến hoặc đôi khi là nuối tiếc. Nó nhấn mạnh sự trôi qua của thời gian và sự khác biệt giữa hiện tại và quá khứ. So với những cụm từ như "in the past" (trong quá khứ) hoặc "former times" (thời xưa), "days gone by" có tính văn chương và cảm xúc hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
fond fond days gone by (những ngày tháng xưa cũ đáng nhớ)
-
happy happy days gone by (những ngày tháng hạnh phúc đã qua)
-
good good days gone by (những ngày tháng tươi đẹp đã qua)
-
remember remember days gone by (nhớ về những ngày tháng đã qua)
-
recall recall days gone by (gợi nhớ những ngày tháng đã qua)
-
reflect on reflect on days gone by (suy ngẫm về những ngày tháng đã qua)
-
in in days gone by (vào những ngày tháng đã qua, thuở xưa)
-
from from days gone by (từ những ngày tháng đã qua)
Idioms
-
In days gone by
Vào những ngày tháng đã qua, thuở xưa
"In days gone by, children played outside until dark."
(Thuở xưa, trẻ con chơi bên ngoài cho đến khi trời tối.)
-
Memories of days gone by
Những kỷ niệm về những ngày tháng đã qua
"Looking at old photos brought back memories of days gone by."
(Nhìn những bức ảnh cũ gợi lại những kỷ niệm về những ngày tháng đã qua.)
-
The good old days gone by
Những ngày tháng tươi đẹp xa xưa
"He often talks about the good old days gone by, when life was simpler."
(Anh ấy thường nói về những ngày tháng tươi đẹp xa xưa, khi cuộc sống còn đơn giản hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
days gone by
Cụm từNhững ngày đã qua; thời xưa; quá khứ.
"He often spoke of the days gone by when life seemed simpler."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "days gone by".
