elderly person
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who is old or advanced in age.
Vietnamese Meaning
Một người lớn tuổi hoặc đã cao tuổi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The city provides special services for elderly persons."
"Thành phố cung cấp các dịch vụ đặc biệt cho người cao tuổi."
-
"We need to ensure adequate healthcare for elderly persons."
"Chúng ta cần đảm bảo chăm sóc sức khỏe đầy đủ cho người cao tuổi."
-
"Many elderly persons live alone and need support."
"Nhiều người cao tuổi sống một mình và cần sự hỗ trợ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | elderly | Lớn tuổi, cao tuổi (dùng để chỉ người) |
| Noun | elder | Người lớn tuổi hơn, người bề trên, bậc trưởng lão |
| Adjective | elder | Lớn hơn (chỉ tuổi tác, thường dùng trước danh từ, ví dụ: 'my elder brother') |
| Noun | old age | Tuổi già, tuổi xế chiều |
| Adjective | old | Già, cũ (rộng hơn 'elderly') |
| Noun | person | Người |
| Noun | personnel | Nhân sự, cán bộ công nhân viên (một nhóm người) |
| Adjective | personal | Cá nhân, riêng tư (liên quan đến một người) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để thể hiện sự tôn trọng và lịch sự khi nói về người già. 'Elderly' có sắc thái trang trọng hơn so với 'old'. Cần tránh các từ ngữ có thể gây khó chịu hoặc xúc phạm như 'old person' nếu không có ngữ cảnh phù hợp.
Prepositions
'for' được dùng khi nói về sự chăm sóc hoặc các dịch vụ dành cho người cao tuổi (e.g., 'Programs for the elderly'). 'to' được dùng khi nói về thái độ hoặc hành động đối với người cao tuổi (e.g., 'Respect to the elderly').
Collocations (Từ đi kèm)
-
frail a frail elderly person (một người lớn tuổi yếu ớt, ốm yếu)
-
vulnerable a vulnerable elderly person (một người lớn tuổi dễ bị tổn thương)
-
active an active elderly person (một người lớn tuổi năng động)
-
respected a respected elderly person (một người lớn tuổi đáng kính trọng)
-
care for care for an elderly person (chăm sóc một người lớn tuổi)
-
assist assist an elderly person (hỗ trợ một người lớn tuổi)
-
help help an elderly person (giúp đỡ một người lớn tuổi)
-
respect respect an elderly person (tôn trọng một người lớn tuổi)
-
support for support for elderly persons (sự hỗ trợ dành cho người lớn tuổi)
-
the needs of the needs of elderly persons (nhu cầu của người lớn tuổi)
Idioms
-
The wisdom of an elderly person
Trí tuệ của một người lớn tuổi (ám chỉ sự thông thái, kinh nghiệm sống được tích lũy qua năm tháng)
"We often seek the wisdom of an elderly person when facing difficult life decisions."
(Chúng ta thường tìm kiếm trí tuệ của một người lớn tuổi khi đối mặt với những quyết định khó khăn trong cuộc sống.)
-
To show respect for an elderly person
Thể hiện sự tôn trọng đối với một người lớn tuổi (ám chỉ hành động và thái độ kính trọng, lễ phép)
"It is important to teach children to show respect for an elderly person."
(Điều quan trọng là phải dạy trẻ em biết thể hiện sự tôn trọng đối với một người lớn tuổi.)
-
Care for an elderly person
Chăm sóc một người lớn tuổi (bao hàm ý nghĩa về sự quan tâm, hỗ trợ về sức khỏe, tinh thần và sinh hoạt hàng ngày)
"Many families hire professional caregivers to care for an elderly person at home."
(Nhiều gia đình thuê người chăm sóc chuyên nghiệp để chăm sóc một người lớn tuổi tại nhà.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
elderly person
Noun PhraseMột người lớn tuổi hoặc đã cao tuổi.
"The city provides special services for elderly persons."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "elderly person".
