pantheon
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
All the gods of a people or religion collectively.
Vietnamese Meaning
Tất cả các vị thần của một dân tộc hoặc tôn giáo, được tập hợp lại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The ancient Greeks had a large pantheon of gods and goddesses."
"Người Hy Lạp cổ đại có một hệ thống các vị thần và nữ thần rất lớn."
-
"Shakespeare is in the pantheon of English writers."
"Shakespeare nằm trong số những nhà văn Anh vĩ đại nhất."
-
"The Roman pantheon included gods like Jupiter, Mars, and Venus."
"Hệ thống thần La Mã bao gồm các vị thần như Jupiter, Mars và Venus."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | pantheon | Nhóm tất cả các vị thần của một tôn giáo cụ thể (ví dụ: các vị thần Hy Lạp), hoặc một nhóm những người nổi tiếng, tài năng được kính trọng và ngưỡng mộ trong một lĩnh vực (ví dụ: pantheon of great artists). |
| Noun | pantheism | Thuyết phiếm thần; niềm tin rằng Chúa hoặc một lực lượng thần thánh bao trùm và đồng nhất với toàn bộ vũ trụ và vạn vật, không phải là một thực thể riêng biệt bên ngoài thế giới. |
| Noun | pantheist | Người theo thuyết phiếm thần. |
| Adjective | pantheistic | Thuộc hoặc liên quan đến thuyết phiếm thần. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'pantheon' thường được dùng để chỉ tập hợp các vị thần trong các tôn giáo đa thần, đặc biệt là Hy Lạp và La Mã cổ đại. Nó cũng có thể được dùng một cách ẩn dụ để chỉ một nhóm những người nổi tiếng và được tôn kính trong một lĩnh vực cụ thể.
Prepositions
'Pantheon of' thường được dùng để chỉ các vị thần của một nền văn hóa hoặc tôn giáo cụ thể (ví dụ: 'the pantheon of Greek gods').
Collocations (Từ đi kèm)
-
Greek the Greek pantheon (Các vị thần Hy Lạp)
-
Roman the Roman pantheon (Các vị thần La Mã)
-
literary the literary pantheon (Hàng ngũ các nhà văn vĩ đại)
-
cultural the cultural pantheon (Hàng ngũ các nhân vật văn hóa xuất chúng)
-
enter enter the pantheon (Gia nhập hàng ngũ những người được công nhận là vĩ đại, xuất chúng)
-
join join the pantheon (Gia nhập hàng ngũ những người được công nhận là vĩ đại, xuất chúng)
-
elevate to elevate someone to the pantheon (Nâng ai đó lên hàng ngũ những người được kính trọng, vĩ đại)
-
of gods a pantheon of gods (Một nhóm các vị thần)
-
of heroes a pantheon of heroes (Một nhóm các anh hùng vĩ đại)
-
of legends a pantheon of legends (Một nhóm các huyền thoại)
Idioms
-
join the pantheon of (something/someone)
Gia nhập hàng ngũ những người/vật được công nhận là vĩ đại, xuất chúng hoặc có ảnh hưởng lâu dài trong một lĩnh vực cụ thể, đạt được sự tôn trọng và danh tiếng bền vững.
"With his latest novel, he officially joined the pantheon of great American writers."
(Với cuốn tiểu thuyết mới nhất, anh ấy đã chính thức gia nhập hàng ngũ các nhà văn vĩ đại của Mỹ.)
-
enter the pantheon of (something/someone)
Được công nhận và xếp vào nhóm những người/vật nổi bật, có tầm cỡ lớn trong lịch sử hoặc lĩnh vực chuyên môn, thường là do thành tựu hoặc cống hiến đặc biệt.
"Her groundbreaking research ensured her entry into the pantheon of scientific pioneers."
(Nghiên cứu đột phá của bà đã đảm bảo bà được ghi danh vào hàng ngũ những nhà khoa học tiên phong.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pantheon
danh từTất cả các vị thần của một dân tộc hoặc tôn giáo, được tập hợp lại.
"The ancient Greeks had a large pantheon of gods and goddesses."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I were a historian, I would study the pantheon of ancient Rome to understand their religious beliefs. |
Nếu tôi là một nhà sử học, tôi sẽ nghiên cứu đền thờ của La Mã cổ đại để hiểu tín ngưỡng tôn giáo của họ. |
| Phủ định | If there weren't such a well-documented pantheon of Greek gods, we wouldn't know so much about their mythology. |
Nếu không có một đền thờ các vị thần Hy Lạp được ghi chép đầy đủ như vậy, chúng ta sẽ không biết nhiều về thần thoại của họ. |
| Nghi vấn | Would you feel intimidated if you had to give a lecture on the entire Egyptian pantheon? |
Bạn có cảm thấy e ngại nếu phải giảng bài về toàn bộ đền thờ Ai Cập không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish the ancient Greeks hadn't believed so strongly in their pantheon of gods. |
Tôi ước rằng người Hy Lạp cổ đại đã không tin quá mạnh mẽ vào các vị thần trong đền thờ của họ. |
| Phủ định | If only the pantheon of Roman gods weren't such a source of endless fascination for historians. |
Giá mà điện thờ các vị thần La Mã không phải là một nguồn hấp dẫn vô tận đối với các nhà sử học. |
| Nghi vấn | I wish we could understand why people would imagine such a powerful pantheon. |
Tôi ước chúng ta có thể hiểu tại sao mọi người lại tưởng tượng ra một điện thờ hùng mạnh như vậy. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pantheon".
