(Top Banner Ad)
olympic record
B2
Danh từ B2 Thể thao

olympic record

UK: /əˈlɪmpɪk ˈrekɔːd/ • US: /əˈlɪmpɪk ˈrekərd/

Nghĩa tiếng Việt

kỷ lục Olympic kỷ lục Thế vận hội
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The best performance ever recorded at an Olympic Games in a particular event.

Vietnamese Meaning

Thành tích tốt nhất từng được ghi nhận tại một kỳ Thế vận hội Olympic trong một sự kiện cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He broke the Olympic record in the 100-meter sprint."

    "Anh ấy đã phá kỷ lục Olympic ở nội dung chạy nước rút 100 mét."

  • "The swimmer shattered the Olympic record by almost two seconds."

    "Vận động viên bơi lội đã phá kỷ lục Olympic gần hai giây."

  • "Setting a new Olympic record is the dream of every athlete."

    "Thiết lập một kỷ lục Olympic mới là giấc mơ của mọi vận động viên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Olympics Thế vận hội (Tên gọi chung cho Thế vận hội Mùa hè hoặc Mùa đông)
Noun Olympian Vận động viên Olympic; Người tham gia hoặc đã từng tham gia Thế vận hội
Adjective Olympic Thuộc về hoặc liên quan đến Thế vận hội
Noun record Kỷ lục; thành tích tốt nhất từng đạt được
Verb record Ghi lại; lập kỷ lục (trong thể thao)
Noun record-breaker Người phá kỷ lục
Adjective record-breaking Phá kỷ lục; lập kỷ lục mới

Related Words

Subject Area

Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
Olympia
Latin
recordari (to remember)
Old French
recorder (to recount, commit to writing)
Middle English
recorde
English
Olympic record

Nguồn gốc của 'Olympic'

Từ 'Olympic' bắt nguồn từ Olympia, một địa điểm linh thiêng ở Hy Lạp cổ đại, nơi Thế vận hội cổ đại được tổ chức để vinh danh thần Zeus. Ngày nay, nó dùng để chỉ các Thế vận hội hiện đại, một sự kiện thể thao quốc tế lớn.

Ý nghĩa của 'Record'

Từ 'record' (kỷ lục) có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'recordari', có nghĩa là 'ghi nhớ'. Sau đó, qua tiếng Pháp cổ, nó mang nghĩa 'ghi lại' hoặc 'tường thuật'. Trong thể thao, 'record' là thành tích tốt nhất từng đạt được, được ghi lại và công nhận.

Usage Note

Cụm từ này chỉ được sử dụng để mô tả những kỷ lục được thiết lập tại Thế vận hội Olympic. Nó khác với 'world record', kỷ lục thế giới, có thể được thiết lập ở bất kỳ giải đấu nào.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + olympic record
  • set set an Olympic record
    (lập kỷ lục Olympic)
  • break break an Olympic record
    (phá kỷ lục Olympic)
  • hold hold an Olympic record
    (giữ kỷ lục Olympic)
  • establish establish an Olympic record
    (thiết lập kỷ lục Olympic)
  • improve improve an Olympic record
    (cải thiện/nâng cao kỷ lục Olympic)
Adjective + olympic record
  • new a new Olympic record
    (một kỷ lục Olympic mới)
  • previous the previous Olympic record
    (kỷ lục Olympic trước đó)
  • existing the existing Olympic record
    (kỷ lục Olympic hiện có)
  • current the current Olympic record
    (kỷ lục Olympic hiện tại)

Idioms

  • to set an Olympic record

    Lập một kỷ lục Olympic mới; đạt được thành tích tốt nhất chưa từng có trong lịch sử Olympic.

    "The swimmer managed to set an Olympic record in the 100-meter freestyle."

    (Vận động viên bơi lội đã lập kỷ lục Olympic ở nội dung bơi tự do 100 mét.)

  • to break an Olympic record

    Phá vỡ kỷ lục Olympic hiện có; vượt qua thành tích tốt nhất trước đó trong Thế vận hội.

    "She trained for years with the goal of breaking an Olympic record."

    (Cô ấy đã tập luyện nhiều năm với mục tiêu phá kỷ lục Olympic.)

  • to hold an Olympic record

    Giữ kỷ lục Olympic; là người có thành tích tốt nhất được ghi nhận ở một nội dung cụ thể tại Thế vận hội.

    "The athlete has held the Olympic record for long jump for over a decade."

    (Vận động viên đó đã giữ kỷ lục Olympic nhảy xa trong hơn một thập kỷ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

olympic record

Danh từ
Lật mặt

Thành tích tốt nhất từng được ghi nhận tại một kỳ Thế vận hội Olympic trong một sự kiện cụ thể.

"He broke the Olympic record in the 100-meter sprint."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he broke the olympic record was unexpected.
Việc anh ấy phá kỷ lục Olympic là điều không ngờ.
Phủ định
Whether she will break the olympic record isn't clear.
Việc liệu cô ấy có phá kỷ lục Olympic hay không vẫn chưa rõ ràng.
Nghi vấn
How often an olympic record is broken depends on the sport.
Tần suất một kỷ lục Olympic bị phá vỡ phụ thuộc vào môn thể thao.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "olympic record".

Đỉnh cao của thành tích thể thao

Kỷ lục Olympic đại diện cho đỉnh cao của thành tích thể thao nhân loại tại Thế vận hội. Nó là minh chứng cho sự cống hiến, tài năng và sức mạnh ý chí của một vận động viên, trở thành mục tiêu tối thượng cho nhiều người trong giới thể thao.

Biểu tượng của sự ưu tú và di sản

Việc lập hoặc phá kỷ lục Olympic không chỉ mang lại vinh quang cá nhân mà còn tạo ra một di sản lâu dài. Nó khắc tên vận động viên vào lịch sử Olympic, truyền cảm hứng cho các thế hệ sau và thường gắn liền với những khoảnh khắc đáng nhớ nhất trong lịch sử thể thao toàn cầu.