olympic record
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The best performance ever recorded at an Olympic Games in a particular event.
Vietnamese Meaning
Thành tích tốt nhất từng được ghi nhận tại một kỳ Thế vận hội Olympic trong một sự kiện cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He broke the Olympic record in the 100-meter sprint."
"Anh ấy đã phá kỷ lục Olympic ở nội dung chạy nước rút 100 mét."
-
"The swimmer shattered the Olympic record by almost two seconds."
"Vận động viên bơi lội đã phá kỷ lục Olympic gần hai giây."
-
"Setting a new Olympic record is the dream of every athlete."
"Thiết lập một kỷ lục Olympic mới là giấc mơ của mọi vận động viên."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Olympics | Thế vận hội (Tên gọi chung cho Thế vận hội Mùa hè hoặc Mùa đông) |
| Noun | Olympian | Vận động viên Olympic; Người tham gia hoặc đã từng tham gia Thế vận hội |
| Adjective | Olympic | Thuộc về hoặc liên quan đến Thế vận hội |
| Noun | record | Kỷ lục; thành tích tốt nhất từng đạt được |
| Verb | record | Ghi lại; lập kỷ lục (trong thể thao) |
| Noun | record-breaker | Người phá kỷ lục |
| Adjective | record-breaking | Phá kỷ lục; lập kỷ lục mới |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này chỉ được sử dụng để mô tả những kỷ lục được thiết lập tại Thế vận hội Olympic. Nó khác với 'world record', kỷ lục thế giới, có thể được thiết lập ở bất kỳ giải đấu nào.
Collocations (Từ đi kèm)
-
set set an Olympic record (lập kỷ lục Olympic)
-
break break an Olympic record (phá kỷ lục Olympic)
-
hold hold an Olympic record (giữ kỷ lục Olympic)
-
establish establish an Olympic record (thiết lập kỷ lục Olympic)
-
improve improve an Olympic record (cải thiện/nâng cao kỷ lục Olympic)
-
new a new Olympic record (một kỷ lục Olympic mới)
-
previous the previous Olympic record (kỷ lục Olympic trước đó)
-
existing the existing Olympic record (kỷ lục Olympic hiện có)
-
current the current Olympic record (kỷ lục Olympic hiện tại)
Idioms
-
to set an Olympic record
Lập một kỷ lục Olympic mới; đạt được thành tích tốt nhất chưa từng có trong lịch sử Olympic.
"The swimmer managed to set an Olympic record in the 100-meter freestyle."
(Vận động viên bơi lội đã lập kỷ lục Olympic ở nội dung bơi tự do 100 mét.)
-
to break an Olympic record
Phá vỡ kỷ lục Olympic hiện có; vượt qua thành tích tốt nhất trước đó trong Thế vận hội.
"She trained for years with the goal of breaking an Olympic record."
(Cô ấy đã tập luyện nhiều năm với mục tiêu phá kỷ lục Olympic.)
-
to hold an Olympic record
Giữ kỷ lục Olympic; là người có thành tích tốt nhất được ghi nhận ở một nội dung cụ thể tại Thế vận hội.
"The athlete has held the Olympic record for long jump for over a decade."
(Vận động viên đó đã giữ kỷ lục Olympic nhảy xa trong hơn một thập kỷ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
olympic record
Danh từThành tích tốt nhất từng được ghi nhận tại một kỳ Thế vận hội Olympic trong một sự kiện cụ thể.
"He broke the Olympic record in the 100-meter sprint."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That he broke the olympic record was unexpected. |
Việc anh ấy phá kỷ lục Olympic là điều không ngờ. |
| Phủ định | Whether she will break the olympic record isn't clear. |
Việc liệu cô ấy có phá kỷ lục Olympic hay không vẫn chưa rõ ràng. |
| Nghi vấn | How often an olympic record is broken depends on the sport. |
Tần suất một kỷ lục Olympic bị phá vỡ phụ thuộc vào môn thể thao. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "olympic record".
