games record
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A summary of a particular sports team's performance or an individual's performance over a period of time.
Vietnamese Meaning
Một bản tóm tắt về thành tích của một đội thể thao cụ thể hoặc thành tích của một cá nhân trong một khoảng thời gian.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The team has an impressive games record this season."
"Đội bóng có một thành tích thi đấu ấn tượng trong mùa giải này."
-
"The athlete broke the games record with a stunning performance."
"Vận động viên đã phá kỷ lục đại hội với một màn trình diễn ấn tượng."
-
"The games record shows a clear improvement in the team's performance."
"Hồ sơ thi đấu cho thấy sự cải thiện rõ rệt trong hiệu suất của đội."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ số liệu thống kê về số trận thắng, trận thua, điểm số hoặc các thành tích khác liên quan đến một người chơi hoặc một đội trong một giải đấu hoặc mùa giải. Nó nhấn mạnh tính khách quan và có thể kiểm chứng của thành tích.
Prepositions
‘Games record of [team/player]’: Chỉ thành tích của một đội hoặc người chơi cụ thể. ‘Games record for [season/tournament]’: Chỉ thành tích trong một mùa giải hoặc giải đấu cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
impressive an impressive games record (một thành tích thi đấu ấn tượng)
-
unbeaten an unbeaten games record (một thành tích thi đấu bất bại)
-
clean a clean games record (một thành tích thi đấu không tì vết (chưa từng thua))
-
outstanding an outstanding games record (một thành tích thi đấu xuất sắc)
-
hold to hold a games record (nắm giữ một kỷ lục thi đấu)
-
break to break a games record (phá một kỷ lục thi đấu)
-
set to set a new games record (thiết lập một kỷ lục thi đấu mới)
-
improve to improve a games record (cải thiện thành tích thi đấu)
Idioms
-
to set a games record
Thiết lập một kỷ lục thi đấu mới (đạt được thành tích tốt nhất từ trước đến nay)
"The athlete managed to set a new games record in the long jump."
(Vận động viên đã đạt được kỷ lục thi đấu mới trong môn nhảy xa.)
-
to break a games record
Phá vỡ một kỷ lục thi đấu hiện có (vượt qua thành tích tốt nhất đã được thiết lập)
"She trained hard to break the existing games record in swimming."
(Cô ấy đã tập luyện chăm chỉ để phá vỡ kỷ lục thi đấu bơi lội hiện có.)
-
to hold a games record
Nắm giữ một kỷ lục thi đấu (là người hiện có thành tích tốt nhất trong một lĩnh vực cụ thể)
"He has held the national games record for discus throw for five years."
(Anh ấy đã nắm giữ kỷ lục quốc gia về ném đĩa trong năm năm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
games record
Danh từMột bản tóm tắt về thành tích của một đội thể thao cụ thể hoặc thành tích của một cá nhân trong một khoảng thời gian.
"The team has an impressive games record this season."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The athlete broke the games record in the 100-meter sprint. |
Vận động viên đã phá kỷ lục đại hội thể thao ở nội dung chạy 100 mét. |
| Phủ định | No one has managed to beat the existing games record for the high jump. |
Chưa ai có thể phá được kỷ lục đại hội thể thao hiện tại ở môn nhảy cao. |
| Nghi vấn | Does this year's competition promise any new games records? |
Liệu cuộc thi năm nay có hứa hẹn bất kỳ kỷ lục đại hội thể thao mới nào không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the end of the season, the team will have broken the games record for most consecutive wins. |
Vào cuối mùa giải, đội tuyển sẽ phá kỷ lục trò chơi về số trận thắng liên tiếp nhiều nhất. |
| Phủ định | By next year, no one will have beaten her games record in the competition. |
Đến năm sau, sẽ không ai đánh bại được kỷ lục trò chơi của cô ấy trong cuộc thi. |
| Nghi vấn | Will they have reviewed the old games records before making their decision? |
Liệu họ đã xem xét các kỷ lục trò chơi cũ trước khi đưa ra quyết định của mình chưa? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He keeps the games record meticulously. |
Anh ấy lưu giữ kỷ lục các trò chơi một cách tỉ mỉ. |
| Phủ định | She doesn't break the games record every year. |
Cô ấy không phá kỷ lục các trò chơi mỗi năm. |
| Nghi vấn | Do they update the games record regularly? |
Họ có cập nhật kỷ lục các trò chơi thường xuyên không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "games record".
