(Top Banner Ad)
games record
B2
Danh từ B2 Thể thao, Giải trí

games record

UK: /ˈɡeɪmz ˈrekɔːd/ • US: /ˈɡeɪmz ˈrekərd/

Nghĩa tiếng Việt

thành tích thi đấu hồ sơ thi đấu kỷ lục thi đấu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A summary of a particular sports team's performance or an individual's performance over a period of time.

Vietnamese Meaning

Một bản tóm tắt về thành tích của một đội thể thao cụ thể hoặc thành tích của một cá nhân trong một khoảng thời gian.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The team has an impressive games record this season."

    "Đội bóng có một thành tích thi đấu ấn tượng trong mùa giải này."

  • "The athlete broke the games record with a stunning performance."

    "Vận động viên đã phá kỷ lục đại hội với một màn trình diễn ấn tượng."

  • "The games record shows a clear improvement in the team's performance."

    "Hồ sơ thi đấu cho thấy sự cải thiện rõ rệt trong hiệu suất của đội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun game Trò chơi, trận đấu
Verb game Chơi trò chơi điện tử
Noun gamer Người chơi game
Noun record Kỷ lục, hồ sơ, đĩa hát
Verb record Ghi lại, lập kỷ lục
Noun recorder Máy ghi âm, người ghi chép
Adjective record-breaking Phá kỷ lục

Synonyms

sports record (thành tích thể thao)track record (lịch sử thành tích)

Related Words

Subject Area

Thể thao, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
recordari
Old French
record
Middle English
recorde
Modern English
record

Nguồn gốc của 'record'

Từ 'record' (kỷ lục/ghi chép) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'recordari', mang nghĩa 'nhớ lại', 'khắc ghi vào tim'. Trong đó, 're-' có nghĩa là 'trở lại' và 'cor' là 'trái tim'. Ban đầu, nó thường dùng để chỉ việc nhớ lại một sự kiện. Theo thời gian, nghĩa của nó phát triển thành 'ghi chép lại' hoặc 'chứng thực'. Khi kết hợp với 'games' (trò chơi, thi đấu), 'games record' dùng để chỉ thành tích được ghi nhận trong các cuộc thi đấu thể thao hoặc trò chơi, thể hiện sự ghi nhớ và lưu giữ những thành tựu nổi bật.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ số liệu thống kê về số trận thắng, trận thua, điểm số hoặc các thành tích khác liên quan đến một người chơi hoặc một đội trong một giải đấu hoặc mùa giải. Nó nhấn mạnh tính khách quan và có thể kiểm chứng của thành tích.

Prepositions

of for

‘Games record of [team/player]’: Chỉ thành tích của một đội hoặc người chơi cụ thể. ‘Games record for [season/tournament]’: Chỉ thành tích trong một mùa giải hoặc giải đấu cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + games record
  • impressive an impressive games record
    (một thành tích thi đấu ấn tượng)
  • unbeaten an unbeaten games record
    (một thành tích thi đấu bất bại)
  • clean a clean games record
    (một thành tích thi đấu không tì vết (chưa từng thua))
  • outstanding an outstanding games record
    (một thành tích thi đấu xuất sắc)
Verb + games record
  • hold to hold a games record
    (nắm giữ một kỷ lục thi đấu)
  • break to break a games record
    (phá một kỷ lục thi đấu)
  • set to set a new games record
    (thiết lập một kỷ lục thi đấu mới)
  • improve to improve a games record
    (cải thiện thành tích thi đấu)

Idioms

  • to set a games record

    Thiết lập một kỷ lục thi đấu mới (đạt được thành tích tốt nhất từ trước đến nay)

    "The athlete managed to set a new games record in the long jump."

    (Vận động viên đã đạt được kỷ lục thi đấu mới trong môn nhảy xa.)

  • to break a games record

    Phá vỡ một kỷ lục thi đấu hiện có (vượt qua thành tích tốt nhất đã được thiết lập)

    "She trained hard to break the existing games record in swimming."

    (Cô ấy đã tập luyện chăm chỉ để phá vỡ kỷ lục thi đấu bơi lội hiện có.)

  • to hold a games record

    Nắm giữ một kỷ lục thi đấu (là người hiện có thành tích tốt nhất trong một lĩnh vực cụ thể)

    "He has held the national games record for discus throw for five years."

    (Anh ấy đã nắm giữ kỷ lục quốc gia về ném đĩa trong năm năm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

games record

Danh từ
Lật mặt

Một bản tóm tắt về thành tích của một đội thể thao cụ thể hoặc thành tích của một cá nhân trong một khoảng thời gian.

"The team has an impressive games record this season."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The athlete broke the games record in the 100-meter sprint.
Vận động viên đã phá kỷ lục đại hội thể thao ở nội dung chạy 100 mét.
Phủ định
No one has managed to beat the existing games record for the high jump.
Chưa ai có thể phá được kỷ lục đại hội thể thao hiện tại ở môn nhảy cao.
Nghi vấn
Does this year's competition promise any new games records?
Liệu cuộc thi năm nay có hứa hẹn bất kỳ kỷ lục đại hội thể thao mới nào không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the end of the season, the team will have broken the games record for most consecutive wins.
Vào cuối mùa giải, đội tuyển sẽ phá kỷ lục trò chơi về số trận thắng liên tiếp nhiều nhất.
Phủ định
By next year, no one will have beaten her games record in the competition.
Đến năm sau, sẽ không ai đánh bại được kỷ lục trò chơi của cô ấy trong cuộc thi.
Nghi vấn
Will they have reviewed the old games records before making their decision?
Liệu họ đã xem xét các kỷ lục trò chơi cũ trước khi đưa ra quyết định của mình chưa?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He keeps the games record meticulously.
Anh ấy lưu giữ kỷ lục các trò chơi một cách tỉ mỉ.
Phủ định
She doesn't break the games record every year.
Cô ấy không phá kỷ lục các trò chơi mỗi năm.
Nghi vấn
Do they update the games record regularly?
Họ có cập nhật kỷ lục các trò chơi thường xuyên không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "games record".

Ý nghĩa của kỷ lục trong thể thao

Trong văn hóa thể thao phương Tây và toàn cầu, các kỷ lục thi đấu (games record) đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Chúng không chỉ là thước đo hiệu suất mà còn là biểu tượng của sự xuất sắc, giới hạn của con người và mục tiêu để các vận động viên phấn đấu. Việc thiết lập, phá vỡ hay nắm giữ một kỷ lục mang lại vinh quang lớn cho cá nhân, đội tuyển và thậm chí cả quốc gia, góp phần định hình di sản của các huyền thoại thể thao.

Kỷ lục và Di sản

Kỷ lục thi đấu thường gắn liền với khái niệm 'di sản' (legacy) của vận động viên. Những người giữ nhiều kỷ lục hoặc có những kỷ lục khó phá thường được xem là 'GOAT' (Greatest Of All Time - Vĩ đại nhất mọi thời đại) trong môn thể thao của họ. Kỷ lục không chỉ ghi lại thành tích tại một thời điểm mà còn kể câu chuyện về sự cống hiến, tài năng và ý chí vượt qua giới hạn của con người.