record-breaking
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Surpassing or exceeding a previous record.
Vietnamese Meaning
Vượt qua hoặc phá vỡ một kỷ lục trước đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The athlete achieved a record-breaking performance in the Olympic Games."
"Vận động viên đã đạt được một màn trình diễn phá kỷ lục tại Thế vận hội Olympic."
-
"The company reported record-breaking profits this year."
"Công ty đã báo cáo lợi nhuận phá kỷ lục trong năm nay."
-
"The film had a record-breaking opening weekend at the box office."
"Bộ phim đã có một tuần mở màn phá kỷ lục tại phòng vé."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả các thành tích thể thao, doanh số bán hàng, hoặc các sự kiện đạt được những kết quả chưa từng có trước đây. Nhấn mạnh sự vượt trội và chưa từng có.
Collocations (Từ đi kèm)
-
sales record-breaking sales (doanh số kỷ lục)
-
performance record-breaking performance (màn trình diễn phá kỷ lục)
-
speed record-breaking speed (tốc độ kỷ lục)
-
numbers record-breaking numbers (những con số kỷ lục)
-
year record-breaking year (năm đạt kỷ lục (về thành tích))
-
season record-breaking season (mùa giải kỷ lục)
-
achieve achieve record-breaking success (đạt được thành công kỷ lục)
-
report report record-breaking profits (báo cáo lợi nhuận kỷ lục)
-
witness witness record-breaking temperatures (chứng kiến nhiệt độ kỷ lục)
-
post post record-breaking results (công bố kết quả kỷ lục)
-
set set a record-breaking pace (thiết lập một tốc độ kỷ lục)
Idioms
-
on a record-breaking spree
trong một chuỗi hoạt động/thành công phá kỷ lục liên tục, không ngừng nghỉ
"The athlete is on a record-breaking spree, winning every race this season."
(Vận động viên này đang trong chuỗi thắng lợi phá kỷ lục, giành chiến thắng mọi cuộc đua mùa này.)
-
a record-breaking run of victories
một chuỗi chiến thắng kỷ lục
"The team had a record-breaking run of victories, winning 15 games in a row."
(Đội đã có một chuỗi chiến thắng kỷ lục, thắng 15 trận liên tiếp.)
-
reach record-breaking heights
đạt đến những đỉnh cao kỷ lục (mức độ chưa từng có)
"The company's stock price reached record-breaking heights after the new product launch."
(Giá cổ phiếu của công ty đạt đến những đỉnh cao kỷ lục sau khi ra mắt sản phẩm mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
record-breaking
AdjectiveVượt qua hoặc phá vỡ một kỷ lục trước đó.
"The athlete achieved a record-breaking performance in the Olympic Games."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If a runner breaks a record, they feel a record-breaking sense of accomplishment. |
Nếu một vận động viên phá kỷ lục, họ cảm thấy một cảm giác thành tựu phá kỷ lục. |
| Phủ định | If a team doesn't train hard, they don't achieve record-breaking results. |
Nếu một đội không tập luyện chăm chỉ, họ không đạt được những kết quả phá kỷ lục. |
| Nghi vấn | If a new product is innovative, does it achieve record-breaking sales? |
Nếu một sản phẩm mới mang tính đột phá, nó có đạt được doanh số bán hàng kỷ lục không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The runner achieved a record-breaking time, didn't she? |
Vận động viên đã đạt được thời gian phá kỷ lục, phải không? |
| Phủ định | This year's sales weren't record-breaking, were they? |
Doanh số năm nay không phải là phá kỷ lục, phải không? |
| Nghi vấn | It was a record-breaking event, wasn't it? |
Đó là một sự kiện phá kỷ lục, phải không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The runner achieved a record-breaking time in the marathon. |
Người chạy đã đạt được thời gian phá kỷ lục trong cuộc thi marathon. |
| Phủ định | This year, no athlete has achieved a record-breaking performance at the Olympics. |
Năm nay, không có vận động viên nào đạt được thành tích phá kỷ lục tại Thế vận hội Olympic. |
| Nghi vấn | Which athlete set a record-breaking time at the competition? |
Vận động viên nào đã lập thời gian phá kỷ lục tại cuộc thi? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The athlete has achieved a record-breaking performance this season. |
Vận động viên đã đạt được một màn trình diễn phá kỷ lục trong mùa giải này. |
| Phủ định | She has not broken any record-breaking records this year. |
Cô ấy đã không phá vỡ bất kỳ kỷ lục phá kỷ lục nào trong năm nay. |
| Nghi vấn | Has the company launched a record-breaking product recently? |
Công ty có mới ra mắt sản phẩm phá kỷ lục nào gần đây không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The athlete has been training incredibly hard, aiming for a record-breaking performance. |
Vận động viên đã và đang tập luyện vô cùng chăm chỉ, hướng đến một màn trình diễn phá kỷ lục. |
| Phủ định | The weather hasn't been cooperating, so the team hasn't been attempting any record-breaking feats recently. |
Thời tiết không ủng hộ, vì vậy đội chưa thực hiện bất kỳ kỳ tích phá kỷ lục nào gần đây. |
| Nghi vấn | Has the company been achieving record-breaking sales figures this quarter? |
Công ty có đang đạt được doanh số bán hàng phá kỷ lục trong quý này không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The athletes' record-breaking performances stunned the audience. |
Những màn trình diễn phá kỷ lục của các vận động viên đã làm kinh ngạc khán giả. |
| Phủ định | The team's record-breaking streak wasn't enough to secure the championship. |
Chuỗi trận phá kỷ lục của đội không đủ để đảm bảo chức vô địch. |
| Nghi vấn | Was it Chris's record-breaking time that won him the gold medal? |
Có phải thời gian phá kỷ lục của Chris đã giúp anh ấy giành được huy chương vàng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "record-breaking".
