(Top Banner Ad)
record-breaking
B2
Adjective B2 Thể thao, Tin tức, Kinh doanh

record-breaking

UK: /ˈrekɔːdˌbreɪkɪŋ/ • US: /ˈrekərdˌbreɪkɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

phá kỷ lục vượt kỷ lục chưa từng có (về mặt kỷ lục)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Surpassing or exceeding a previous record.

Vietnamese Meaning

Vượt qua hoặc phá vỡ một kỷ lục trước đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The athlete achieved a record-breaking performance in the Olympic Games."

    "Vận động viên đã đạt được một màn trình diễn phá kỷ lục tại Thế vận hội Olympic."

  • "The company reported record-breaking profits this year."

    "Công ty đã báo cáo lợi nhuận phá kỷ lục trong năm nay."

  • "The film had a record-breaking opening weekend at the box office."

    "Bộ phim đã có một tuần mở màn phá kỷ lục tại phòng vé."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun record kỷ lục, hồ sơ, bản ghi, đĩa nhạc
Verb record ghi lại, thu âm, lập kỷ lục
Noun break sự phá vỡ, giờ giải lao, vết nứt
Verb break phá vỡ, làm vỡ, vi phạm
Noun record-breaker người/vật phá kỷ lục

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao, Tin tức, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

English
record (n.)
English
breaking (adj.)
English
record-breaking (adj.)

Nguồn gốc của 'Record'

Từ 'record' (kỷ lục, bản ghi) bắt nguồn từ từ 'recordari' trong tiếng Latin cổ, có nghĩa là 'gọi lại trong tâm trí, nhớ lại'. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ thành 'record' với nghĩa là 'bản ghi chép, tuyên bố sự thật'. Trong tiếng Anh hiện đại, 'record' phát triển thêm nghĩa là 'thành tích cao nhất từng được ghi nhận'.

Sự kết hợp 'Record-breaking'

Phần 'breaking' (phá vỡ) xuất phát từ 'brecan' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'làm vỡ, vi phạm, vượt qua'. Khi 'record' và 'breaking' kết hợp thành 'record-breaking', nó tạo ra một tính từ mô tả điều gì đó đã vượt qua, phá vỡ hoặc vượt trội so với thành tích cao nhất đã được ghi nhận trước đó.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả các thành tích thể thao, doanh số bán hàng, hoặc các sự kiện đạt được những kết quả chưa từng có trước đây. Nhấn mạnh sự vượt trội và chưa từng có.

Collocations (Từ đi kèm)

Record-breaking + Noun
  • sales record-breaking sales
    (doanh số kỷ lục)
  • performance record-breaking performance
    (màn trình diễn phá kỷ lục)
  • speed record-breaking speed
    (tốc độ kỷ lục)
  • numbers record-breaking numbers
    (những con số kỷ lục)
  • year record-breaking year
    (năm đạt kỷ lục (về thành tích))
  • season record-breaking season
    (mùa giải kỷ lục)
Verb + record-breaking [Noun]
  • achieve achieve record-breaking success
    (đạt được thành công kỷ lục)
  • report report record-breaking profits
    (báo cáo lợi nhuận kỷ lục)
  • witness witness record-breaking temperatures
    (chứng kiến nhiệt độ kỷ lục)
  • post post record-breaking results
    (công bố kết quả kỷ lục)
  • set set a record-breaking pace
    (thiết lập một tốc độ kỷ lục)

Idioms

  • on a record-breaking spree

    trong một chuỗi hoạt động/thành công phá kỷ lục liên tục, không ngừng nghỉ

    "The athlete is on a record-breaking spree, winning every race this season."

    (Vận động viên này đang trong chuỗi thắng lợi phá kỷ lục, giành chiến thắng mọi cuộc đua mùa này.)

  • a record-breaking run of victories

    một chuỗi chiến thắng kỷ lục

    "The team had a record-breaking run of victories, winning 15 games in a row."

    (Đội đã có một chuỗi chiến thắng kỷ lục, thắng 15 trận liên tiếp.)

  • reach record-breaking heights

    đạt đến những đỉnh cao kỷ lục (mức độ chưa từng có)

    "The company's stock price reached record-breaking heights after the new product launch."

    (Giá cổ phiếu của công ty đạt đến những đỉnh cao kỷ lục sau khi ra mắt sản phẩm mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

record-breaking

Adjective
Lật mặt

Vượt qua hoặc phá vỡ một kỷ lục trước đó.

"The athlete achieved a record-breaking performance in the Olympic Games."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a runner breaks a record, they feel a record-breaking sense of accomplishment.
Nếu một vận động viên phá kỷ lục, họ cảm thấy một cảm giác thành tựu phá kỷ lục.
Phủ định
If a team doesn't train hard, they don't achieve record-breaking results.
Nếu một đội không tập luyện chăm chỉ, họ không đạt được những kết quả phá kỷ lục.
Nghi vấn
If a new product is innovative, does it achieve record-breaking sales?
Nếu một sản phẩm mới mang tính đột phá, nó có đạt được doanh số bán hàng kỷ lục không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The runner achieved a record-breaking time, didn't she?
Vận động viên đã đạt được thời gian phá kỷ lục, phải không?
Phủ định
This year's sales weren't record-breaking, were they?
Doanh số năm nay không phải là phá kỷ lục, phải không?
Nghi vấn
It was a record-breaking event, wasn't it?
Đó là một sự kiện phá kỷ lục, phải không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The runner achieved a record-breaking time in the marathon.
Người chạy đã đạt được thời gian phá kỷ lục trong cuộc thi marathon.
Phủ định
This year, no athlete has achieved a record-breaking performance at the Olympics.
Năm nay, không có vận động viên nào đạt được thành tích phá kỷ lục tại Thế vận hội Olympic.
Nghi vấn
Which athlete set a record-breaking time at the competition?
Vận động viên nào đã lập thời gian phá kỷ lục tại cuộc thi?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The athlete has achieved a record-breaking performance this season.
Vận động viên đã đạt được một màn trình diễn phá kỷ lục trong mùa giải này.
Phủ định
She has not broken any record-breaking records this year.
Cô ấy đã không phá vỡ bất kỳ kỷ lục phá kỷ lục nào trong năm nay.
Nghi vấn
Has the company launched a record-breaking product recently?
Công ty có mới ra mắt sản phẩm phá kỷ lục nào gần đây không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The athlete has been training incredibly hard, aiming for a record-breaking performance.
Vận động viên đã và đang tập luyện vô cùng chăm chỉ, hướng đến một màn trình diễn phá kỷ lục.
Phủ định
The weather hasn't been cooperating, so the team hasn't been attempting any record-breaking feats recently.
Thời tiết không ủng hộ, vì vậy đội chưa thực hiện bất kỳ kỳ tích phá kỷ lục nào gần đây.
Nghi vấn
Has the company been achieving record-breaking sales figures this quarter?
Công ty có đang đạt được doanh số bán hàng phá kỷ lục trong quý này không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The athletes' record-breaking performances stunned the audience.
Những màn trình diễn phá kỷ lục của các vận động viên đã làm kinh ngạc khán giả.
Phủ định
The team's record-breaking streak wasn't enough to secure the championship.
Chuỗi trận phá kỷ lục của đội không đủ để đảm bảo chức vô địch.
Nghi vấn
Was it Chris's record-breaking time that won him the gold medal?
Có phải thời gian phá kỷ lục của Chris đã giúp anh ấy giành được huy chương vàng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "record-breaking".

Sách Kỷ lục Guinness Thế giới

Guinness World Records là một cuốn sách tham khảo nổi tiếng thế giới, xuất bản hàng năm, ghi lại các kỷ lục thế giới về thành tích của con người và các hiện tượng tự nhiên. Nó phản ánh sự say mê của văn hóa phương Tây (và toàn cầu) đối với việc phá vỡ giới hạn và đạt được những thành tựu chưa từng có, biến 'record-breaking' thành một khái niệm được ngưỡng mộ và theo đuổi.

Văn hóa cạnh tranh và vượt qua giới hạn

Khái niệm 'record-breaking' gắn liền sâu sắc với tinh thần thể thao, khoa học và kinh doanh ở các nước phương Tây. Nó thể hiện khát vọng tự nhiên của con người muốn cạnh tranh, vượt qua bản thân và những người khác, không ngừng cải thiện và thiết lập những cột mốc mới. Việc phá kỷ lục thường được xem là biểu tượng của sự nỗ lực, đổi mới và thành công vượt trội.