(Top Banner Ad)
personal best
B2
danh từ B2 Thể thao, thành tích cá nhân

personal best

UK: /ˌpɜːsənəl ˈbest/ • US: /ˌpɜːrsənəl ˈbest/

Nghĩa tiếng Việt

thành tích cá nhân tốt nhất kỷ lục cá nhân
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The best performance ever achieved by an individual in a particular activity or sport.

Vietnamese Meaning

Thành tích tốt nhất mà một cá nhân từng đạt được trong một hoạt động hoặc môn thể thao cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She achieved a personal best in the marathon."

    "Cô ấy đã đạt được thành tích cá nhân tốt nhất trong cuộc thi marathon."

  • "He beat his personal best in the 100m sprint."

    "Anh ấy đã vượt qua thành tích cá nhân tốt nhất của mình trong cuộc chạy nước rút 100m."

  • "This project represents my personal best work to date."

    "Dự án này thể hiện công việc tốt nhất mà tôi đã từng làm cho đến nay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective personal thuộc về cá nhân, riêng tư
Adverb personally đích thân, một cách cá nhân
Noun person người, cá nhân
Adjective/Adverb best tốt nhất, giỏi nhất
Adjective/Adverb better tốt hơn, giỏi hơn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao, thành tích cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

English
personal
English
best
English (compound phrase)
personal best

Nguồn gốc khái niệm

Cụm từ 'personal best' (thường viết tắt là PB) là một khái niệm tương đối hiện đại, xuất hiện phổ biến trong ngôn ngữ tiếng Anh vào khoảng thế kỷ 20, đặc biệt trong các môn thể thao điền kinh. Nó được tạo thành từ tính từ 'personal' (thuộc về cá nhân) và tính từ 'best' (tốt nhất), để chỉ thành tích cá nhân cao nhất mà một người từng đạt được. Cụm từ này nhấn mạnh vào sự cải thiện và vượt qua chính mình, thay vì chỉ tập trung vào việc cạnh tranh với người khác.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh thể thao, nhưng cũng có thể áp dụng cho các lĩnh vực khác như học tập, công việc, hoặc bất kỳ hoạt động nào mà cá nhân muốn cải thiện thành tích. Nó nhấn mạnh sự nỗ lực cá nhân và vượt qua giới hạn của bản thân. Khác với 'world record' (kỷ lục thế giới), 'personal best' chỉ liên quan đến thành tích của một người duy nhất.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + personal best
  • achieve achieve a personal best
    (đạt được thành tích cá nhân tốt nhất)
  • set set a personal best
    (lập một kỷ lục cá nhân)
  • beat beat one's personal best
    (phá kỷ lục cá nhân của mình)
  • improve on improve on a personal best
    (cải thiện kỷ lục cá nhân)
  • record record a personal best
    (ghi nhận thành tích cá nhân tốt nhất)
Adjective + personal best
  • new a new personal best
    (một kỷ lục cá nhân mới)
  • lifetime a lifetime personal best
    (kỷ lục cá nhân tốt nhất trong đời)
Common phrases with personal best
  • run run a personal best
    (chạy đạt thành tích cá nhân tốt nhất)
  • aim for aim for a personal best
    (đặt mục tiêu đạt thành tích cá nhân tốt nhất)

Idioms

  • achieve a personal best

    Đạt được thành tích cao nhất của cá nhân (trong một lĩnh vực nào đó, thường là thể thao hoặc công việc).

    "She trained hard for months to achieve a personal best in the marathon."

    (Cô ấy đã luyện tập chăm chỉ trong nhiều tháng để đạt được thành tích cá nhân tốt nhất trong cuộc thi marathon.)

  • set a new personal best

    Lập một kỷ lục cá nhân mới, vượt qua thành tích trước đó của bản thân.

    "The young swimmer was thrilled to set a new personal best in the 50-meter freestyle."

    (Vận động viên bơi lội trẻ tuổi vô cùng phấn khích khi lập một kỷ lục cá nhân mới ở nội dung bơi tự do 50 mét.)

  • beat one's personal best

    Vượt qua hoặc tốt hơn thành tích cá nhân cao nhất mà mình từng đạt được.

    "He is determined to beat his personal best in the upcoming weightlifting competition."

    (Anh ấy quyết tâm phá kỷ lục cá nhân của mình trong cuộc thi cử tạ sắp tới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

personal best

danh từ
Lật mặt

Thành tích tốt nhất mà một cá nhân từng đạt được trong một hoạt động hoặc môn thể thao cụ thể.

"She achieved a personal best in the marathon."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I train hard, I will achieve a new personal best in the marathon.
Nếu tôi luyện tập chăm chỉ, tôi sẽ đạt được thành tích cá nhân tốt nhất mới trong cuộc thi marathon.
Phủ định
If you don't focus, you won't achieve a personal best in the competition.
Nếu bạn không tập trung, bạn sẽ không đạt được thành tích cá nhân tốt nhất trong cuộc thi.
Nghi vấn
Will she achieve a personal best if she practices every day?
Liệu cô ấy có đạt được thành tích cá nhân tốt nhất nếu cô ấy luyện tập mỗi ngày không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She achieved a personal best in the 100-meter sprint at the competition.
Cô ấy đã đạt được thành tích cá nhân tốt nhất trong cuộc chạy nước rút 100 mét tại cuộc thi.
Phủ định
He didn't reach a personal best during the entire season.
Anh ấy đã không đạt được thành tích cá nhân tốt nhất trong suốt cả mùa giải.
Nghi vấn
What personal best are you aiming for in the upcoming marathon?
Bạn đang nhắm đến thành tích cá nhân tốt nhất nào trong cuộc thi marathon sắp tới?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "personal best".

Tinh thần thể thao và sự tự cải thiện

Trong thể thao, khái niệm 'personal best' khuyến khích các vận động viên tập trung vào việc vượt qua chính mình thay vì chỉ so sánh với đối thủ. Nó phản ánh giá trị của sự kiên trì, nỗ lực không ngừng và quá trình tự hoàn thiện. Đây là một khái niệm quan trọng trong văn hóa thể thao hiện đại, nơi mỗi cá nhân được khuyến khích đặt ra mục tiêu và nỗ lực hết mình để đạt được chúng, tạo nên một động lực tích cực.

Áp dụng ngoài thể thao

Khái niệm 'personal best' không chỉ giới hạn trong lĩnh vực thể thao mà còn được áp dụng rộng rãi trong đời sống cá nhân và công việc. Nó có thể là đạt được một thành tích học tập cao nhất, hoàn thành một dự án với hiệu suất tốt nhất từ trước đến nay, hoặc cải thiện kỹ năng cá nhân lên một tầm cao mới. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tự đánh giá và phát triển bản thân một cách liên tục trong mọi khía cạnh của cuộc sống.