(Top Banner Ad)
world record
B1
danh từ B1 Thể thao, thành tích

world record

UK: /ˈwɜːld ˈrekɔːd/ • US: /ˈwɜːrld ˈrekərd/

Nghĩa tiếng Việt

kỷ lục thế giới
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The best performance ever recorded in a specific activity, especially a sport.

Vietnamese Meaning

Thành tích tốt nhất từng được ghi nhận trong một hoạt động cụ thể, đặc biệt là thể thao; kỷ lục thế giới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He broke the world record in the marathon."

    "Anh ấy đã phá kỷ lục thế giới ở môn chạy marathon."

  • "The athlete set a new world record."

    "Vận động viên đã lập một kỷ lục thế giới mới."

  • "She is attempting to break the world record in swimming."

    "Cô ấy đang cố gắng phá kỷ lục thế giới ở môn bơi lội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun world-record holder Người nắm giữ kỷ lục thế giới
Adjective world-record-breaking Phá kỷ lục thế giới, đạt kỷ lục thế giới
Noun record-breaker Người phá kỷ lục
Adjective record-breaking Phá kỷ lục, lập kỷ lục mới

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao, thành tích

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*weruldiz* (meaning 'age of man' or 'human existence')
Old English
worold (meaning 'world, age, human affairs')
Middle English
world
Latin
recordari (meaning 'to remember, call to mind')
Old French
recorder (meaning 'to relate, report')
Middle English
record (meaning 'an official account, a report')
Modern English
world record (as a compound term)

Nguồn gốc 'World Record'

Cụm từ 'world record' là sự kết hợp của hai từ có lịch sử riêng. 'World' (thế giới) có nguồn gốc từ tiếng German cổ, ban đầu có nghĩa là 'thời đại của con người'. 'Record' (kỷ lục) bắt nguồn từ tiếng Latin 'recordari', nghĩa là 'ghi nhớ' hoặc 'gọi lại trong trí nhớ', sau đó phát triển thành 'ghi chép chính thức' hoặc 'thành tích tốt nhất'. Vào cuối thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20, khi các cuộc thi thể thao và thành tích được chuẩn hóa toàn cầu, hai từ này kết hợp lại để chỉ thành tích xuất sắc nhất từng được ghi nhận trên thế giới.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ những thành tích xuất sắc, vượt trội so với những người khác trên toàn thế giới. Nó mang ý nghĩa về sự nỗ lực, cố gắng để đạt được một cột mốc đáng nhớ. Khác với 'record' (kỷ lục) đơn thuần, 'world record' nhấn mạnh phạm vi toàn cầu của thành tích đó.

Prepositions

for in

'world record for' dùng để chỉ kỷ lục thế giới cho một hoạt động cụ thể. Ví dụ: 'She holds the world record for the 100-meter sprint.' 'world record in' dùng để chỉ kỷ lục thế giới trong một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: 'He broke the world record in weightlifting.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + world record
  • new a new world record
    (một kỷ lục thế giới mới)
  • existing the existing world record
    (kỷ lục thế giới hiện có)
  • previous the previous world record
    (kỷ lục thế giới trước đó)
  • current the current world record
    (kỷ lục thế giới hiện tại)
  • official an official world record
    (một kỷ lục thế giới chính thức)
  • impressive an impressive world record
    (một kỷ lục thế giới ấn tượng)
Verb + world record
  • break break a world record
    (phá kỷ lục thế giới)
  • set set a world record
    (thiết lập kỷ lục thế giới)
  • hold hold the world record
    (nắm giữ kỷ lục thế giới)
  • achieve achieve a world record
    (đạt được kỷ lục thế giới)
  • establish establish a world record
    (xác lập kỷ lục thế giới)
  • smash smash a world record
    (phá vỡ kỷ lục thế giới (một cách mạnh mẽ))
Noun + world record
  • attempt a world record attempt
    (một nỗ lực phá kỷ lục thế giới)
  • holder the world record holder
    (người nắm giữ kỷ lục thế giới)
  • time a world record time
    (một thành tích thời gian kỷ lục thế giới)
Prepositional Phrases
  • in a world record in swimming
    (kỷ lục thế giới trong môn bơi lội)
  • for a world record for the longest jump
    (kỷ lục thế giới về cú nhảy xa nhất)

Idioms

  • To break a world record

    Phá vỡ kỷ lục thế giới (đạt thành tích tốt hơn kỷ lục hiện tại)

    "She trained for years to break the world record in the marathon."

    (Cô ấy đã tập luyện nhiều năm để phá kỷ lục thế giới marathon.)

  • To set a new world record

    Thiết lập một kỷ lục thế giới mới (là người đầu tiên đạt thành tích đó hoặc cải thiện kỷ lục trước đó)

    "The athlete was determined to set a new world record at the Olympics."

    (Vận động viên quyết tâm thiết lập một kỷ lục thế giới mới tại Thế vận hội.)

  • That's a world record for X!

    Đây là kỷ lục thế giới về X! (Cách nói cường điệu, thường dùng để chỉ một điều gì đó cực đoan, nổi bật, có thể là tiêu cực hoặc hài hước, không phải một kỷ lục chính thức)

    ""You've been watching TV for ten hours? That's a world record for laziness!""

    ("Bạn đã xem TV mười tiếng rồi ư? Đó là kỷ lục thế giới về sự lười biếng đấy!")

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

world record

danh từ
Lật mặt

Thành tích tốt nhất từng được ghi nhận trong một hoạt động cụ thể, đặc biệt là thể thao; kỷ lục thế giới.

"He broke the world record in the marathon."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, he broke the world record in the 100-meter dash!
Wow, anh ấy đã phá kỷ lục thế giới ở cự ly 100 mét!
Phủ định
Alas, she didn't beat the world record this time.
Tiếc thay, cô ấy đã không phá được kỷ lục thế giới lần này.
Nghi vấn
Hey, do you think they'll set a new world record at the Olympics?
Này, bạn có nghĩ họ sẽ lập kỷ lục thế giới mới tại Thế vận hội không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He broke the world record, and that made him famous.
Anh ấy đã phá kỷ lục thế giới, và điều đó khiến anh ấy nổi tiếng.
Phủ định
They didn't break any world record, which disappointed their fans.
Họ đã không phá kỷ lục thế giới nào, điều này khiến người hâm mộ của họ thất vọng.
Nghi vấn
Did anyone here witness the world record being broken?
Có ai ở đây chứng kiến kỷ lục thế giới bị phá không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The athlete's world record is still unbroken after 20 years.
Kỷ lục thế giới của vận động viên đó vẫn chưa bị phá sau 20 năm.
Phủ định
That team's world record isn't as impressive as it seems; it was achieved under questionable circumstances.
Kỷ lục thế giới của đội đó không ấn tượng như vẻ ngoài của nó; nó đạt được trong những hoàn cảnh đáng ngờ.
Nghi vấn
Is it true that the scientist's world record discovery was purely accidental?
Có đúng là khám phá kỷ lục thế giới của nhà khoa học đó hoàn toàn là do tình cờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "world record".

Kỷ lục Guinness Thế giới (Guinness World Records)

Guinness World Records là một cuốn sách tham khảo nổi tiếng được xuất bản hàng năm, chuyên ghi nhận và liệt kê các kỷ lục thế giới về mọi mặt, từ thành tựu của con người đến các hiện tượng tự nhiên cực đoan. Cuốn sách này đã truyền cảm hứng cho hàng triệu người trên khắp thế giới cố gắng thiết lập hoặc phá vỡ các kỷ lục độc đáo, từ đó tạo ra một nền văn hóa phấn đấu và sáng tạo.

Tinh thần vượt giới hạn của con người

Khái niệm 'kỷ lục thế giới' phản ánh khát khao bẩm sinh của con người muốn vượt qua giới hạn của bản thân và của những gì đã biết. Nó không chỉ thể hiện trong thể thao mà còn trong khoa học, nghệ thuật và các lĩnh vực khác, khuyến khích sự cống hiến, đổi mới và tinh thần cạnh tranh lành mạnh để đạt đến đỉnh cao của thành tích và khả năng.