world record
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The best performance ever recorded in a specific activity, especially a sport.
Vietnamese Meaning
Thành tích tốt nhất từng được ghi nhận trong một hoạt động cụ thể, đặc biệt là thể thao; kỷ lục thế giới.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He broke the world record in the marathon."
"Anh ấy đã phá kỷ lục thế giới ở môn chạy marathon."
-
"The athlete set a new world record."
"Vận động viên đã lập một kỷ lục thế giới mới."
-
"She is attempting to break the world record in swimming."
"Cô ấy đang cố gắng phá kỷ lục thế giới ở môn bơi lội."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | world-record holder | Người nắm giữ kỷ lục thế giới |
| Adjective | world-record-breaking | Phá kỷ lục thế giới, đạt kỷ lục thế giới |
| Noun | record-breaker | Người phá kỷ lục |
| Adjective | record-breaking | Phá kỷ lục, lập kỷ lục mới |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ những thành tích xuất sắc, vượt trội so với những người khác trên toàn thế giới. Nó mang ý nghĩa về sự nỗ lực, cố gắng để đạt được một cột mốc đáng nhớ. Khác với 'record' (kỷ lục) đơn thuần, 'world record' nhấn mạnh phạm vi toàn cầu của thành tích đó.
Prepositions
'world record for' dùng để chỉ kỷ lục thế giới cho một hoạt động cụ thể. Ví dụ: 'She holds the world record for the 100-meter sprint.' 'world record in' dùng để chỉ kỷ lục thế giới trong một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: 'He broke the world record in weightlifting.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
new a new world record (một kỷ lục thế giới mới)
-
existing the existing world record (kỷ lục thế giới hiện có)
-
previous the previous world record (kỷ lục thế giới trước đó)
-
current the current world record (kỷ lục thế giới hiện tại)
-
official an official world record (một kỷ lục thế giới chính thức)
-
impressive an impressive world record (một kỷ lục thế giới ấn tượng)
-
break break a world record (phá kỷ lục thế giới)
-
set set a world record (thiết lập kỷ lục thế giới)
-
hold hold the world record (nắm giữ kỷ lục thế giới)
-
achieve achieve a world record (đạt được kỷ lục thế giới)
-
establish establish a world record (xác lập kỷ lục thế giới)
-
smash smash a world record (phá vỡ kỷ lục thế giới (một cách mạnh mẽ))
-
attempt a world record attempt (một nỗ lực phá kỷ lục thế giới)
-
holder the world record holder (người nắm giữ kỷ lục thế giới)
-
time a world record time (một thành tích thời gian kỷ lục thế giới)
-
in a world record in swimming (kỷ lục thế giới trong môn bơi lội)
-
for a world record for the longest jump (kỷ lục thế giới về cú nhảy xa nhất)
Idioms
-
To break a world record
Phá vỡ kỷ lục thế giới (đạt thành tích tốt hơn kỷ lục hiện tại)
"She trained for years to break the world record in the marathon."
(Cô ấy đã tập luyện nhiều năm để phá kỷ lục thế giới marathon.)
-
To set a new world record
Thiết lập một kỷ lục thế giới mới (là người đầu tiên đạt thành tích đó hoặc cải thiện kỷ lục trước đó)
"The athlete was determined to set a new world record at the Olympics."
(Vận động viên quyết tâm thiết lập một kỷ lục thế giới mới tại Thế vận hội.)
-
That's a world record for X!
Đây là kỷ lục thế giới về X! (Cách nói cường điệu, thường dùng để chỉ một điều gì đó cực đoan, nổi bật, có thể là tiêu cực hoặc hài hước, không phải một kỷ lục chính thức)
""You've been watching TV for ten hours? That's a world record for laziness!""
("Bạn đã xem TV mười tiếng rồi ư? Đó là kỷ lục thế giới về sự lười biếng đấy!")
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
world record
danh từThành tích tốt nhất từng được ghi nhận trong một hoạt động cụ thể, đặc biệt là thể thao; kỷ lục thế giới.
"He broke the world record in the marathon."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, he broke the world record in the 100-meter dash! |
Wow, anh ấy đã phá kỷ lục thế giới ở cự ly 100 mét! |
| Phủ định | Alas, she didn't beat the world record this time. |
Tiếc thay, cô ấy đã không phá được kỷ lục thế giới lần này. |
| Nghi vấn | Hey, do you think they'll set a new world record at the Olympics? |
Này, bạn có nghĩ họ sẽ lập kỷ lục thế giới mới tại Thế vận hội không? |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He broke the world record, and that made him famous. |
Anh ấy đã phá kỷ lục thế giới, và điều đó khiến anh ấy nổi tiếng. |
| Phủ định | They didn't break any world record, which disappointed their fans. |
Họ đã không phá kỷ lục thế giới nào, điều này khiến người hâm mộ của họ thất vọng. |
| Nghi vấn | Did anyone here witness the world record being broken? |
Có ai ở đây chứng kiến kỷ lục thế giới bị phá không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The athlete's world record is still unbroken after 20 years. |
Kỷ lục thế giới của vận động viên đó vẫn chưa bị phá sau 20 năm. |
| Phủ định | That team's world record isn't as impressive as it seems; it was achieved under questionable circumstances. |
Kỷ lục thế giới của đội đó không ấn tượng như vẻ ngoài của nó; nó đạt được trong những hoàn cảnh đáng ngờ. |
| Nghi vấn | Is it true that the scientist's world record discovery was purely accidental? |
Có đúng là khám phá kỷ lục thế giới của nhà khoa học đó hoàn toàn là do tình cờ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "world record".
