omniscient perspective
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A narrative point of view in which the narrator knows the thoughts and feelings of all of the characters in the story.
Vietnamese Meaning
Góc nhìn toàn tri, một cách kể chuyện mà người kể chuyện biết được suy nghĩ và cảm xúc của tất cả các nhân vật trong câu chuyện.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The story is told from an omniscient perspective, allowing the reader to understand the motivations of every character."
"Câu chuyện được kể từ góc nhìn toàn tri, cho phép người đọc hiểu được động cơ của mọi nhân vật."
-
"Using an omniscient perspective, the author reveals the hidden thoughts of the protagonist."
"Sử dụng góc nhìn toàn tri, tác giả tiết lộ những suy nghĩ thầm kín của nhân vật chính."
-
"The novel benefits from its omniscient perspective, offering a comprehensive view of the war."
"Cuốn tiểu thuyết được hưởng lợi từ góc nhìn toàn tri của nó, mang đến một cái nhìn toàn diện về cuộc chiến."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | omniscient | toàn tri, biết hết mọi sự |
| Noun | omniscience | sự toàn tri, sự biết hết mọi sự |
| Adverb | omnisciently | một cách toàn tri, một cách biết hết mọi sự |
| Noun | perspective | quan điểm, góc nhìn, viễn cảnh |
| Adjective | perspectival | thuộc về quan điểm, thuộc về góc nhìn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Góc nhìn toàn tri cho phép người kể chuyện cung cấp thông tin đầy đủ về bối cảnh, nhân vật và các sự kiện trong câu chuyện, giúp người đọc hiểu rõ hơn về thế giới mà câu chuyện diễn ra. Khác với góc nhìn thứ nhất (chỉ biết suy nghĩ của một nhân vật) hoặc góc nhìn thứ ba hạn chế (chỉ biết suy nghĩ của một số nhân vật), góc nhìn toàn tri mang lại sự bao quát và khách quan hơn. Tuy nhiên, cần sử dụng khéo léo để tránh làm mất đi sự bí ẩn và hồi hộp của câu chuyện.
Prepositions
“From an omniscient perspective” được dùng để chỉ việc quan sát hoặc đánh giá một sự việc từ góc độ của người biết hết mọi thứ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
author's an author's omniscient perspective (góc nhìn toàn tri của tác giả)
-
narrative a narrative's omniscient perspective (góc nhìn toàn tri của người kể chuyện)
-
limited a limited omniscient perspective (góc nhìn toàn tri có giới hạn)
-
divine a divine omniscient perspective (góc nhìn toàn tri của thần thánh)
-
adopt adopt an omniscient perspective (áp dụng một góc nhìn toàn tri)
-
employ employ an omniscient perspective (sử dụng một góc nhìn toàn tri)
-
maintain maintain an omniscient perspective (duy trì một góc nhìn toàn tri)
-
from from an omniscient perspective (từ một góc nhìn toàn tri)
-
in in an omniscient perspective (theo một góc nhìn toàn tri)
Idioms
-
adopt an omniscient perspective
áp dụng/lựa chọn một góc nhìn toàn tri (trong kể chuyện, phân tích, v.v.)
"The novelist chose to adopt an omniscient perspective, allowing readers into the minds of all characters."
(Tiểu thuyết gia đã chọn áp dụng góc nhìn toàn tri, cho phép độc giả thâm nhập vào tâm trí của tất cả các nhân vật.)
-
narrate from an omniscient perspective
kể chuyện từ góc nhìn toàn tri
"Many classic fairy tales narrate from an omniscient perspective, knowing everything about the hero and the villain."
(Nhiều truyện cổ tích kinh điển kể chuyện từ góc nhìn toàn tri, biết mọi thứ về người hùng và kẻ phản diện.)
-
the author's omniscient perspective
góc nhìn toàn tri của tác giả (đề cập đến phong cách kể chuyện)
"The author's omniscient perspective revealed hidden motives and untold secrets."
(Góc nhìn toàn tri của tác giả đã hé lộ những động cơ tiềm ẩn và những bí mật chưa kể.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
omniscient perspective
Noun PhraseGóc nhìn toàn tri, một cách kể chuyện mà người kể chuyện biết được suy nghĩ và cảm xúc của tất cả các nhân vật trong câu chuyện.
"The story is told from an omniscient perspective, allowing the reader to understand the motivations of every character."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | From an omniscient perspective, the narrator knows every character's thoughts and feelings. |
Từ góc nhìn toàn tri, người kể chuyện biết suy nghĩ và cảm xúc của mọi nhân vật. |
| Phủ định | The author doesn't adopt an omniscient perspective; therefore, the reader only knows what the protagonist knows. |
Tác giả không sử dụng góc nhìn toàn tri; do đó, người đọc chỉ biết những gì nhân vật chính biết. |
| Nghi vấn | Does the story benefit from an omniscient perspective, or would a limited viewpoint be more effective? |
Câu chuyện có lợi từ góc nhìn toàn tri không, hay một góc nhìn hạn chế sẽ hiệu quả hơn? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "omniscient perspective".
