(Top Banner Ad)
omniscient perspective
C1
Noun Phrase C1 Văn học, Ngôn ngữ học

omniscient perspective

UK: /ɒmˈnɪʃənt pəˈspektɪv/ • US: /ɑːmˈnɪʃənt pərˈspektɪv/

Nghĩa tiếng Việt

góc nhìn toàn tri quan điểm toàn tri
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A narrative point of view in which the narrator knows the thoughts and feelings of all of the characters in the story.

Vietnamese Meaning

Góc nhìn toàn tri, một cách kể chuyện mà người kể chuyện biết được suy nghĩ và cảm xúc của tất cả các nhân vật trong câu chuyện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The story is told from an omniscient perspective, allowing the reader to understand the motivations of every character."

    "Câu chuyện được kể từ góc nhìn toàn tri, cho phép người đọc hiểu được động cơ của mọi nhân vật."

  • "Using an omniscient perspective, the author reveals the hidden thoughts of the protagonist."

    "Sử dụng góc nhìn toàn tri, tác giả tiết lộ những suy nghĩ thầm kín của nhân vật chính."

  • "The novel benefits from its omniscient perspective, offering a comprehensive view of the war."

    "Cuốn tiểu thuyết được hưởng lợi từ góc nhìn toàn tri của nó, mang đến một cái nhìn toàn diện về cuộc chiến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective omniscient toàn tri, biết hết mọi sự
Noun omniscience sự toàn tri, sự biết hết mọi sự
Adverb omnisciently một cách toàn tri, một cách biết hết mọi sự
Noun perspective quan điểm, góc nhìn, viễn cảnh
Adjective perspectival thuộc về quan điểm, thuộc về góc nhìn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
omnis
Latin
sciens
Latin
perspicere
Latin
perspectivus
English
omniscient
English
perspective
English
omniscient perspective

Nguồn gốc 'Omniscient'

Từ 'omniscient' xuất phát từ tiếng Latin, ghép từ 'omnis' có nghĩa là 'tất cả' và 'sciens' có nghĩa là 'biết'. Do đó, 'omniscient' mang ý nghĩa 'biết tất cả', 'toàn tri'.

Nguồn gốc 'Perspective'

'Perspective' cũng có nguồn gốc từ tiếng Latin, từ 'perspicere' có nghĩa là 'nhìn xuyên qua' hoặc 'xem xét kỹ lưỡng'. Nó đã phát triển để chỉ cách một người nhìn nhận thế giới hoặc một vấn đề cụ thể.

Góc nhìn toàn tri

Khi kết hợp, 'omniscient perspective' mô tả một góc nhìn mà người đó hoặc người kể chuyện biết mọi thứ, không bị giới hạn bởi không gian hay thời gian, hiểu rõ suy nghĩ và cảm xúc của tất cả.

Usage Note

Góc nhìn toàn tri cho phép người kể chuyện cung cấp thông tin đầy đủ về bối cảnh, nhân vật và các sự kiện trong câu chuyện, giúp người đọc hiểu rõ hơn về thế giới mà câu chuyện diễn ra. Khác với góc nhìn thứ nhất (chỉ biết suy nghĩ của một nhân vật) hoặc góc nhìn thứ ba hạn chế (chỉ biết suy nghĩ của một số nhân vật), góc nhìn toàn tri mang lại sự bao quát và khách quan hơn. Tuy nhiên, cần sử dụng khéo léo để tránh làm mất đi sự bí ẩn và hồi hộp của câu chuyện.

Prepositions

from

“From an omniscient perspective” được dùng để chỉ việc quan sát hoặc đánh giá một sự việc từ góc độ của người biết hết mọi thứ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + omniscient perspective
  • author's an author's omniscient perspective
    (góc nhìn toàn tri của tác giả)
  • narrative a narrative's omniscient perspective
    (góc nhìn toàn tri của người kể chuyện)
  • limited a limited omniscient perspective
    (góc nhìn toàn tri có giới hạn)
  • divine a divine omniscient perspective
    (góc nhìn toàn tri của thần thánh)
Verb + omniscient perspective
  • adopt adopt an omniscient perspective
    (áp dụng một góc nhìn toàn tri)
  • employ employ an omniscient perspective
    (sử dụng một góc nhìn toàn tri)
  • maintain maintain an omniscient perspective
    (duy trì một góc nhìn toàn tri)
Prepositional Phrase
  • from from an omniscient perspective
    (từ một góc nhìn toàn tri)
  • in in an omniscient perspective
    (theo một góc nhìn toàn tri)

Idioms

  • adopt an omniscient perspective

    áp dụng/lựa chọn một góc nhìn toàn tri (trong kể chuyện, phân tích, v.v.)

    "The novelist chose to adopt an omniscient perspective, allowing readers into the minds of all characters."

    (Tiểu thuyết gia đã chọn áp dụng góc nhìn toàn tri, cho phép độc giả thâm nhập vào tâm trí của tất cả các nhân vật.)

  • narrate from an omniscient perspective

    kể chuyện từ góc nhìn toàn tri

    "Many classic fairy tales narrate from an omniscient perspective, knowing everything about the hero and the villain."

    (Nhiều truyện cổ tích kinh điển kể chuyện từ góc nhìn toàn tri, biết mọi thứ về người hùng và kẻ phản diện.)

  • the author's omniscient perspective

    góc nhìn toàn tri của tác giả (đề cập đến phong cách kể chuyện)

    "The author's omniscient perspective revealed hidden motives and untold secrets."

    (Góc nhìn toàn tri của tác giả đã hé lộ những động cơ tiềm ẩn và những bí mật chưa kể.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

omniscient perspective

Noun Phrase
Lật mặt

Góc nhìn toàn tri, một cách kể chuyện mà người kể chuyện biết được suy nghĩ và cảm xúc của tất cả các nhân vật trong câu chuyện.

"The story is told from an omniscient perspective, allowing the reader to understand the motivations of every character."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
From an omniscient perspective, the narrator knows every character's thoughts and feelings.
Từ góc nhìn toàn tri, người kể chuyện biết suy nghĩ và cảm xúc của mọi nhân vật.
Phủ định
The author doesn't adopt an omniscient perspective; therefore, the reader only knows what the protagonist knows.
Tác giả không sử dụng góc nhìn toàn tri; do đó, người đọc chỉ biết những gì nhân vật chính biết.
Nghi vấn
Does the story benefit from an omniscient perspective, or would a limited viewpoint be more effective?
Câu chuyện có lợi từ góc nhìn toàn tri không, hay một góc nhìn hạn chế sẽ hiệu quả hơn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "omniscient perspective".

Góc nhìn toàn tri trong văn học

Trong văn học, góc nhìn toàn tri (omniscient perspective) là một kỹ thuật kể chuyện mà người kể chuyện (tường thuật) biết mọi thứ về tất cả các nhân vật, sự kiện và cả suy nghĩ, cảm xúc bên trong của họ. Người kể chuyện có thể di chuyển tự do qua thời gian và không gian, cung cấp cho độc giả một cái nhìn bao quát về câu chuyện. Đây là một trong những góc nhìn phổ biến nhất, mang lại sự hiểu biết sâu sắc cho người đọc về thế giới và các nhân vật trong tác phẩm.

Khái niệm toàn tri trong tôn giáo và triết học

Ngoài văn học, khái niệm 'toàn tri' cũng gắn liền với các học thuyết tôn giáo và triết học. Nhiều tín ngưỡng xem 'toàn tri' là một trong những thuộc tính của Đấng Tối Cao (ví dụ: Chúa Trời), người được cho là có khả năng biết hết thảy mọi sự, bao gồm quá khứ, hiện tại và tương lai, cũng như mọi suy nghĩ và ý định. Từ góc nhìn này, không có gì có thể che giấu khỏi Đấng toàn tri.