(Top Banner Ad)
narrative voice
C1
Danh từ C1 Văn học, Ngôn ngữ học

narrative voice

UK: /ˈnærətɪv vɔɪs/ • US: /ˈnærətɪv vɔɪs/

Nghĩa tiếng Việt

giọng kể giọng văn quan điểm trần thuật lời kể
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The perspective or persona through which a story is told.

Vietnamese Meaning

Quan điểm hoặc nhân cách mà qua đó một câu chuyện được kể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The narrative voice in 'The Catcher in the Rye' is distinctive due to Holden Caulfield's cynical tone."

    "Giọng kể trong 'Bắt trẻ đồng xanh' rất đặc biệt do giọng điệu hoài nghi của Holden Caulfield."

  • "The author experimented with different narrative voices to find the most effective way to tell the story."

    "Tác giả đã thử nghiệm với các giọng kể khác nhau để tìm ra cách hiệu quả nhất để kể câu chuyện."

  • "A strong narrative voice can make a novel more engaging and memorable."

    "Một giọng kể mạnh mẽ có thể làm cho một cuốn tiểu thuyết hấp dẫn và đáng nhớ hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb narrate kể lại, tường thuật
Noun narration sự kể chuyện, lời kể
Noun narrator người kể chuyện
Noun narrative câu chuyện, bài tường thuật
Adjective narrative có tính kể chuyện, liên quan đến việc kể chuyện
Noun voice giọng nói, tiếng nói
Verb voice bày tỏ, lên tiếng, phát biểu
Adjective vocal thuộc về giọng nói, có tiếng nói
Verb vocalize phát âm, hát, cất tiếng
Adjective voiceless không có tiếng nói, vô thanh

Synonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*gneh₃-
Latin
gnarus
Latin
narrare
Old French
narratif
English
narrative
Proto-Indo-European
*wokʷs-
Latin
vox
Old French
vois
English
voice

Nguồn gốc của 'narrative'

Từ 'narrative' (lời kể, câu chuyện) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'narrare', có nghĩa là 'kể lại' hoặc 'làm cho biết'. Nó liên quan sâu sắc đến hành động truyền đạt một chuỗi các sự kiện hoặc kinh nghiệm một cách có cấu trúc.

Nguồn gốc của 'voice'

Từ 'voice' (giọng nói) xuất phát từ tiếng Latin 'vox', mang nghĩa 'âm thanh' hoặc 'lời nói'. Trong ngữ cảnh văn học, 'voice' không chỉ là âm thanh vật lý mà còn là cách người kể chuyện bộc lộ cá tính, quan điểm và cảm xúc của mình.

Sự kết hợp 'narrative voice'

'Narrative voice' là một thuật ngữ tương đối hiện đại trong phê bình văn học tiếng Anh, ghép từ hai từ có nguồn gốc cổ xưa để mô tả cách một câu chuyện được kể và cách người kể chuyện thể hiện bản thân cũng như thế giới quan của họ trong tác phẩm.

Usage Note

Thuật ngữ 'narrative voice' đề cập đến cách một câu chuyện được trình bày cho độc giả. Nó bao gồm sự lựa chọn ngôi kể (ngôi thứ nhất, ngôi thứ ba, v.v.), phong cách ngôn ngữ, giọng điệu và thái độ của người kể chuyện. Nó quan trọng trong việc định hình nhận thức của độc giả về câu chuyện và các nhân vật. Các yếu tố cấu thành nên narrative voice bao gồm: point of view (POV), diction, tone, and style.

Prepositions

in with through

Sử dụng 'in' để chỉ việc sử dụng một narrative voice cụ thể (e.g., 'The story is told in a third-person narrative voice.'). 'With' dùng để mô tả đặc điểm của narrative voice (e.g., 'The author uses a narrative voice with a humorous tone.'). 'Through' chỉ ra rằng thông qua narrative voice, độc giả tiếp cận câu chuyện (e.g., 'Through the narrative voice, we understand the protagonist's feelings.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + narrative voice
  • strong strong narrative voice
    (giọng kể mạnh mẽ, có cá tính)
  • distinct distinct narrative voice
    (giọng kể đặc trưng, riêng biệt)
  • first-person first-person narrative voice
    (giọng kể ngôi thứ nhất)
  • third-person third-person narrative voice
    (giọng kể ngôi thứ ba)
  • omniscient omniscient narrative voice
    (giọng kể toàn tri (biết hết mọi thứ))
  • unreliable unreliable narrative voice
    (giọng kể không đáng tin cậy)
Verb + narrative voice
  • employ employ a narrative voice
    (sử dụng một giọng kể)
  • establish establish a narrative voice
    (thiết lập một giọng kể)
  • develop develop a narrative voice
    (phát triển một giọng kể)
  • shift shift the narrative voice
    (thay đổi giọng kể)
Prepositional phrases
  • through through the narrative voice
    (thông qua giọng kể)

Idioms

  • first-person narrative voice

    giọng kể ngôi thứ nhất (khi người kể chuyện là một nhân vật trong câu chuyện và dùng 'tôi' để kể)

    "The novel uses a first-person narrative voice, giving readers direct access to the protagonist's thoughts."

    (Cuốn tiểu thuyết sử dụng giọng kể ngôi thứ nhất, giúp độc giả tiếp cận trực tiếp suy nghĩ của nhân vật chính.)

  • unreliable narrative voice

    giọng kể không đáng tin cậy (khi người kể chuyện có thể cố tình hoặc vô ý nói sai sự thật, hoặc bị thiên vị)

    "The author intentionally created an unreliable narrative voice to challenge the reader's perception of truth."

    (Tác giả cố tình tạo ra một giọng kể không đáng tin cậy để thách thức nhận thức của người đọc về sự thật.)

  • find one's narrative voice

    tìm thấy giọng kể của mình (ám chỉ một nhà văn phát triển phong cách độc đáo, đặc trưng riêng khi viết)

    "After years of experimenting, the young writer finally found his unique narrative voice."

    (Sau nhiều năm thử nghiệm, nhà văn trẻ cuối cùng đã tìm thấy giọng kể độc đáo của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

narrative voice

Danh từ
Lật mặt

Quan điểm hoặc nhân cách mà qua đó một câu chuyện được kể.

"The narrative voice in 'The Catcher in the Rye' is distinctive due to Holden Caulfield's cynical tone."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "narrative voice".

Tầm quan trọng trong văn học

Trong văn học phương Tây, 'narrative voice' là một yếu tố then chốt, đặc biệt từ thời kỳ hiện đại. Nó không chỉ đơn thuần là việc ai kể chuyện, mà còn là cách kể chuyện đó định hình trải nghiệm của độc giả, truyền tải chủ đề và tạo ra sự đồng cảm. Sự lựa chọn giọng kể có thể thay đổi hoàn toàn ý nghĩa và tác động cảm xúc của một tác phẩm.

Tác động đến sự gắn kết của độc giả

Trong văn hóa kể chuyện, giọng kể ảnh hưởng sâu sắc đến cách người đọc tiếp nhận và tương tác với câu chuyện. Một giọng kể lôi cuốn, chân thực có thể khiến độc giả hoàn toàn đắm chìm vào thế giới được kể, trong khi một giọng kể xa cách hoặc phức tạp có thể tạo ra trải nghiệm đọc suy ngẫm hoặc thách thức hơn, tùy thuộc vào mục đích của tác giả.