narrative voice
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The perspective or persona through which a story is told.
Vietnamese Meaning
Quan điểm hoặc nhân cách mà qua đó một câu chuyện được kể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The narrative voice in 'The Catcher in the Rye' is distinctive due to Holden Caulfield's cynical tone."
"Giọng kể trong 'Bắt trẻ đồng xanh' rất đặc biệt do giọng điệu hoài nghi của Holden Caulfield."
-
"The author experimented with different narrative voices to find the most effective way to tell the story."
"Tác giả đã thử nghiệm với các giọng kể khác nhau để tìm ra cách hiệu quả nhất để kể câu chuyện."
-
"A strong narrative voice can make a novel more engaging and memorable."
"Một giọng kể mạnh mẽ có thể làm cho một cuốn tiểu thuyết hấp dẫn và đáng nhớ hơn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | narrate | kể lại, tường thuật |
| Noun | narration | sự kể chuyện, lời kể |
| Noun | narrator | người kể chuyện |
| Noun | narrative | câu chuyện, bài tường thuật |
| Adjective | narrative | có tính kể chuyện, liên quan đến việc kể chuyện |
| Noun | voice | giọng nói, tiếng nói |
| Verb | voice | bày tỏ, lên tiếng, phát biểu |
| Adjective | vocal | thuộc về giọng nói, có tiếng nói |
| Verb | vocalize | phát âm, hát, cất tiếng |
| Adjective | voiceless | không có tiếng nói, vô thanh |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'narrative voice' đề cập đến cách một câu chuyện được trình bày cho độc giả. Nó bao gồm sự lựa chọn ngôi kể (ngôi thứ nhất, ngôi thứ ba, v.v.), phong cách ngôn ngữ, giọng điệu và thái độ của người kể chuyện. Nó quan trọng trong việc định hình nhận thức của độc giả về câu chuyện và các nhân vật. Các yếu tố cấu thành nên narrative voice bao gồm: point of view (POV), diction, tone, and style.
Prepositions
Sử dụng 'in' để chỉ việc sử dụng một narrative voice cụ thể (e.g., 'The story is told in a third-person narrative voice.'). 'With' dùng để mô tả đặc điểm của narrative voice (e.g., 'The author uses a narrative voice with a humorous tone.'). 'Through' chỉ ra rằng thông qua narrative voice, độc giả tiếp cận câu chuyện (e.g., 'Through the narrative voice, we understand the protagonist's feelings.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong strong narrative voice (giọng kể mạnh mẽ, có cá tính)
-
distinct distinct narrative voice (giọng kể đặc trưng, riêng biệt)
-
first-person first-person narrative voice (giọng kể ngôi thứ nhất)
-
third-person third-person narrative voice (giọng kể ngôi thứ ba)
-
omniscient omniscient narrative voice (giọng kể toàn tri (biết hết mọi thứ))
-
unreliable unreliable narrative voice (giọng kể không đáng tin cậy)
-
employ employ a narrative voice (sử dụng một giọng kể)
-
establish establish a narrative voice (thiết lập một giọng kể)
-
develop develop a narrative voice (phát triển một giọng kể)
-
shift shift the narrative voice (thay đổi giọng kể)
-
through through the narrative voice (thông qua giọng kể)
Idioms
-
first-person narrative voice
giọng kể ngôi thứ nhất (khi người kể chuyện là một nhân vật trong câu chuyện và dùng 'tôi' để kể)
"The novel uses a first-person narrative voice, giving readers direct access to the protagonist's thoughts."
(Cuốn tiểu thuyết sử dụng giọng kể ngôi thứ nhất, giúp độc giả tiếp cận trực tiếp suy nghĩ của nhân vật chính.)
-
unreliable narrative voice
giọng kể không đáng tin cậy (khi người kể chuyện có thể cố tình hoặc vô ý nói sai sự thật, hoặc bị thiên vị)
"The author intentionally created an unreliable narrative voice to challenge the reader's perception of truth."
(Tác giả cố tình tạo ra một giọng kể không đáng tin cậy để thách thức nhận thức của người đọc về sự thật.)
-
find one's narrative voice
tìm thấy giọng kể của mình (ám chỉ một nhà văn phát triển phong cách độc đáo, đặc trưng riêng khi viết)
"After years of experimenting, the young writer finally found his unique narrative voice."
(Sau nhiều năm thử nghiệm, nhà văn trẻ cuối cùng đã tìm thấy giọng kể độc đáo của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
narrative voice
Danh từQuan điểm hoặc nhân cách mà qua đó một câu chuyện được kể.
"The narrative voice in 'The Catcher in the Rye' is distinctive due to Holden Caulfield's cynical tone."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "narrative voice".
