(Top Banner Ad)
all-knowing viewpoint
C1
Danh từ C1 Văn học, Triết học, Nghiên cứu Tôn giáo

all-knowing viewpoint

Nghĩa tiếng Việt

quan điểm toàn tri góc nhìn toàn tri lập trường toàn tri
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A perspective or narrative stance that assumes complete knowledge of all events, thoughts, and motivations of characters and circumstances.

Vietnamese Meaning

Một quan điểm hoặc lập trường tường thuật giả định kiến thức đầy đủ về tất cả các sự kiện, suy nghĩ và động cơ của các nhân vật và hoàn cảnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The novel is written from an all-knowing viewpoint, allowing the reader access to the innermost thoughts of every character."

    "Cuốn tiểu thuyết được viết từ một quan điểm toàn tri, cho phép người đọc tiếp cận những suy nghĩ sâu kín nhất của mọi nhân vật."

  • "The author adopts an all-knowing viewpoint to explore the complexities of human relationships."

    "Tác giả sử dụng quan điểm toàn tri để khám phá sự phức tạp của các mối quan hệ con người."

  • "From an all-knowing viewpoint, it is clear that the characters are destined for tragedy."

    "Từ quan điểm toàn tri, rõ ràng là các nhân vật được định sẵn để gặp bi kịch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective all-knowing biết tuốt, toàn tri, thông suốt mọi sự
Adjective omniscient toàn tri (mang tính học thuật hơn)
Noun omniscience sự toàn tri, khả năng biết mọi thứ
Noun Phrase point of view quan điểm, góc nhìn
Noun knowledge kiến thức, sự hiểu biết
Verb to know biết, nhận biết, hiểu rõ

Synonyms

omniscient perspective (quan điểm toàn tri)god's-eye view (góc nhìn của thượng đế)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Triết học, Nghiên cứu Tôn giáo

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*allaz ('all')
Old English
eall ('all')
Old English
cnāwan ('to know')
Old French
veue ('view')
Latin
omniscientem ('all-knowing')
Modern English
all-knowing viewpoint

Góc Nhìn của Đấng Sáng Tạo

Khái niệm 'toàn tri' (all-knowing) bắt nguồn sâu sắc từ thần học và triết học. Trong nhiều tôn giáo lớn, đặc biệt là các tôn giáo khởi nguồn từ Abraham (Do Thái giáo, Cơ đốc giáo, Hồi giáo), Thượng Đế được mô tả là đấng toàn tri, biết mọi thứ—quá khứ, hiện tại và tương lai. 'All-knowing viewpoint' chính là góc nhìn của một thực thể như vậy, một góc nhìn không bị giới hạn bởi thời gian hay kiến thức.

Người Kể Chuyện 'Biết Tuốt' trong Tiểu Thuyết

Trong văn học, 'all-knowing viewpoint' gắn liền với kỹ thuật 'người kể chuyện toàn tri' (omniscient narrator). Đây là người kể chuyện ở ngôi thứ ba, không phải là một nhân vật trong truyện nhưng lại biết hết mọi suy nghĩ, cảm xúc và bí mật của tất cả các nhân vật. Kỹ thuật này trở nên cực kỳ phổ biến trong các tiểu thuyết thế kỷ 19, cho phép tác giả khám phá tâm lý nhân vật một cách sâu sắc.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong phân tích văn học để mô tả một người kể chuyện toàn tri. Nó cũng có thể được sử dụng một cách hình tượng để chỉ một người hoặc tổ chức có vẻ như có kiến thức vô hạn hoặc hiểu biết sâu sắc.

Prepositions

from

Khi sử dụng 'from', ta nhấn mạnh đến nguồn gốc hoặc vị trí mà từ đó quan điểm toàn tri được thể hiện. Ví dụ: 'From an all-knowing viewpoint, the narrator reveals...'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + all-knowing viewpoint
  • adopt an all-knowing viewpoint
    (chọn/áp dụng một góc nhìn toàn tri)
  • narrate from an all-knowing viewpoint
    (tường thuật từ một góc nhìn toàn tri)
  • write from an all-knowing viewpoint
    (viết từ một góc nhìn toàn tri)
  • provide an all-knowing viewpoint
    (cung cấp một góc nhìn toàn tri)
Adjective + all-knowing viewpoint
  • a seemingly all-knowing viewpoint
    (một góc nhìn có vẻ như toàn tri)
  • a detached, all-knowing viewpoint
    (một góc nhìn khách quan, toàn tri)
  • a godlike, all-knowing viewpoint
    (một góc nhìn toàn tri như của thánh thần)

Idioms

  • from a God's-eye / all-knowing viewpoint

    Từ một góc nhìn bao quát, toàn diện như của Chúa trời, biết hết mọi chuyện và kết quả.

    "From an all-knowing viewpoint, we can see the hero's quest is doomed from the start."

    (Từ góc nhìn toàn tri, chúng ta có thể thấy rằng hành trình của người hùng đã được định sẵn là sẽ thất bại ngay từ đầu.)

  • to play the all-knowing narrator

    Hành động như thể mình là người biết tuốt, kể lại một sự kiện mà mình biết rõ mọi khía cạnh và suy nghĩ của những người liên quan.

    "He loves to play the all-knowing narrator when telling office gossip, claiming he knows exactly what everyone was thinking."

    (Anh ta thích đóng vai người kể chuyện biết tuốt khi buôn chuyện văn phòng, tự cho là mình biết chính xác mọi người đang nghĩ gì.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

all-knowing viewpoint

Danh từ
Lật mặt

Một quan điểm hoặc lập trường tường thuật giả định kiến thức đầy đủ về tất cả các sự kiện, suy nghĩ và động cơ của các nhân vật và hoàn cảnh.

"The novel is written from an all-knowing viewpoint, allowing the reader access to the innermost thoughts of every character."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The author used an all-knowing viewpoint to tell the story, revealing the thoughts of every character.
Tác giả đã sử dụng một góc nhìn toàn tri để kể câu chuyện, tiết lộ suy nghĩ của mọi nhân vật.
Phủ định
The limited perspective prevented the narrator from having an all-knowing viewpoint.
Góc nhìn hạn chế đã ngăn người kể chuyện có một góc nhìn toàn tri.
Nghi vấn
Does the narrator's all-knowing viewpoint give the reader an unfair advantage?
Liệu góc nhìn toàn tri của người kể chuyện có mang lại cho người đọc một lợi thế không công bằng không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
From his all-knowing viewpoint, a vantage point gained after years of research, the professor easily predicted the outcome.
Từ góc nhìn thấu suốt của mình, một lợi thế có được sau nhiều năm nghiên cứu, vị giáo sư dễ dàng dự đoán kết quả.
Phủ định
Frankly, from an all-knowing viewpoint, the company's failure, many believed, was avoidable.
Thẳng thắn mà nói, từ một góc nhìn thấu suốt, sự thất bại của công ty, nhiều người tin rằng, là có thể tránh được.
Nghi vấn
Considering your all-knowing viewpoint, Sarah, can you explain the complexities of quantum physics?
Xét đến góc nhìn thấu suốt của bạn, Sarah, bạn có thể giải thích sự phức tạp của vật lý lượng tử không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The author had been writing from an all-knowing viewpoint, revealing secrets one by one.
Tác giả đã viết từ một góc nhìn toàn tri, tiết lộ bí mật từng cái một.
Phủ định
She hadn't been judging their actions from an all-knowing viewpoint before understanding their motives.
Cô ấy đã không đánh giá hành động của họ từ góc nhìn toàn tri trước khi hiểu động cơ của họ.
Nghi vấn
Had the narrator been observing the events from an all-knowing viewpoint, foreshadowing the tragic ending?
Người kể chuyện đã quan sát các sự kiện từ một góc nhìn toàn tri, báo trước kết cục bi thảm phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "all-knowing viewpoint".

Người Kể Chuyện Toàn Tri trong Văn học Phương Tây

Trong văn học, 'all-knowing viewpoint' (góc nhìn toàn tri) là một công cụ tường thuật kinh điển. Người kể chuyện không chỉ mô tả các sự kiện mà còn có thể đi sâu vào tâm trí của bất kỳ nhân vật nào, vào bất kỳ lúc nào, để tiết lộ những suy nghĩ và cảm xúc thầm kín nhất của họ. Các tác giả vĩ đại như Leo Tolstoy (trong 'Chiến tranh và Hòa bình') đã sử dụng kỹ thuật này để tạo ra một bức tranh toàn cảnh, phức tạp về xã hội và bản chất con người.

Sự Khách Quan và Giới Hạn của Con Người

Trong triết học, 'góc nhìn toàn tri' thường được dùng như một lý tưởng về sự thật khách quan tuyệt đối—một 'cái nhìn từ hư không'. Tuy nhiên, các nhà tư tưởng hiện đại thường cho rằng con người không bao giờ có thể đạt được góc nhìn này. Kiến thức của chúng ta luôn bị giới hạn bởi kinh nghiệm, văn hóa và định kiến cá nhân. Việc nhận ra điều này là một bước quan trọng trong tư duy phản biện.