on a winning streak
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Experiencing a series of successes or wins.
Vietnamese Meaning
Đang trải qua một chuỗi thành công hoặc chiến thắng liên tiếp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The basketball team is on a winning streak, having won their last ten games."
"Đội bóng rổ đang có một chuỗi thắng, đã thắng mười trận gần nhất của họ."
-
"The company is on a winning streak with its new product launch."
"Công ty đang có một chuỗi thành công với việc ra mắt sản phẩm mới của mình."
-
"He's on a winning streak at the casino."
"Anh ấy đang gặp vận đỏ tại sòng bạc."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một người, đội, hoặc tổ chức đang có phong độ tốt và liên tục đạt được kết quả tích cực. Nó thường mang ý nghĩa tạm thời và có thể kết thúc bất cứ lúc nào. So sánh với 'having a good run', 'on a roll', đều diễn tả sự thành công liên tiếp, nhưng 'winning streak' nhấn mạnh hơn vào yếu tố cạnh tranh và chiến thắng.
Prepositions
Giới từ 'on' trong cụm từ này chỉ trạng thái đang diễn ra, đang trong quá trình có chuỗi thắng. Nó không có nghĩa là 'trên' theo nghĩa đen.
Collocations (Từ đi kèm)
-
be be on a winning streak (đang trên đà chiến thắng)
-
go go on a winning streak (bắt đầu/có được một chuỗi chiến thắng)
-
remain remain on a winning streak (duy trì/tiếp tục đà chiến thắng)
-
stay stay on a winning streak (giữ vững đà chiến thắng)
-
continue continue on a winning streak (tiếp tục trên đà chiến thắng)
-
long on a long winning streak (đang trên một chuỗi chiến thắng dài)
-
impressive on an impressive winning streak (đang trên một chuỗi chiến thắng ấn tượng)
-
remarkable on a remarkable winning streak (đang trên một chuỗi chiến thắng đáng chú ý)
-
unbroken on an unbroken winning streak (đang trên một chuỗi chiến thắng bất bại)
Idioms
-
on a winning streak
đang trên đà chiến thắng, đang trong chuỗi may mắn/thành công liên tiếp
"The football team has been on a winning streak for five games, and fans are ecstatic."
(Đội bóng đá đã thắng liên tiếp năm trận, và người hâm mộ đang rất phấn khích.)
-
on a losing streak
đang trên đà thất bại, đang trong chuỗi thua cuộc liên tiếp
"After several bad investments, he felt like he was on a losing streak and decided to take a break."
(Sau nhiều khoản đầu tư tồi tệ, anh ấy cảm thấy mình đang trên đà thất bại và quyết định nghỉ ngơi một thời gian.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
on a winning streak
IdiomĐang trải qua một chuỗi thành công hoặc chiến thắng liên tiếp.
"The basketball team is on a winning streak, having won their last ten games."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "on a winning streak".
