(Top Banner Ad)
on a winning streak
B2
Idiom B2 Thể thao, Kinh doanh, Chung

on a winning streak

UK: ɒn ə ˈwɪnɪŋ striːk • US: ɑːn ə ˈwɪnɪŋ striːk

Nghĩa tiếng Việt

đang trên đà thắng chuỗi chiến thắng thời kỳ hoàng kim vận may đang đến
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Experiencing a series of successes or wins.

Vietnamese Meaning

Đang trải qua một chuỗi thành công hoặc chiến thắng liên tiếp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The basketball team is on a winning streak, having won their last ten games."

    "Đội bóng rổ đang có một chuỗi thắng, đã thắng mười trận gần nhất của họ."

  • "The company is on a winning streak with its new product launch."

    "Công ty đang có một chuỗi thành công với việc ra mắt sản phẩm mới của mình."

  • "He's on a winning streak at the casino."

    "Anh ấy đang gặp vận đỏ tại sòng bạc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb win thắng, giành chiến thắng
Noun winner người chiến thắng
Adjective winning chiến thắng, thắng lợi
Noun streak chuỗi, vệt, giai đoạn liên tiếp
Adjective streaky có vệt, không đều (về màu sắc); may rủi, lúc thắng lúc thua (về thành tích)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao, Kinh doanh, Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
winnan
Middle English
winnen
Modern English
win
Old English
strica
Middle English
streke
Modern English
streak

Nguồn Gốc Cụm Từ 'on a winning streak'

Cụm từ "on a winning streak" là một thành ngữ tương đối hiện đại. Từ "streak" ban đầu có nghĩa là một vệt dài, một đường kẻ hoặc một dải. Theo thời gian, đặc biệt là vào thế kỷ 19, từ này bắt đầu được sử dụng trong ngữ cảnh thể thao để chỉ một chuỗi liên tục các sự kiện, có thể là chiến thắng hoặc thất bại. Vì vậy, "winning streak" có nghĩa là một chuỗi các chiến thắng liên tiếp, mang lại may mắn và thành công liên tục. Cấu trúc 'on a [X] streak' trở nên phổ biến để diễn tả việc đang trải qua một giai đoạn thành công hoặc thất bại liên tục.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một người, đội, hoặc tổ chức đang có phong độ tốt và liên tục đạt được kết quả tích cực. Nó thường mang ý nghĩa tạm thời và có thể kết thúc bất cứ lúc nào. So sánh với 'having a good run', 'on a roll', đều diễn tả sự thành công liên tiếp, nhưng 'winning streak' nhấn mạnh hơn vào yếu tố cạnh tranh và chiến thắng.

Prepositions

on

Giới từ 'on' trong cụm từ này chỉ trạng thái đang diễn ra, đang trong quá trình có chuỗi thắng. Nó không có nghĩa là 'trên' theo nghĩa đen.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs (hành động hoặc trạng thái)
  • be be on a winning streak
    (đang trên đà chiến thắng)
  • go go on a winning streak
    (bắt đầu/có được một chuỗi chiến thắng)
  • remain remain on a winning streak
    (duy trì/tiếp tục đà chiến thắng)
  • stay stay on a winning streak
    (giữ vững đà chiến thắng)
  • continue continue on a winning streak
    (tiếp tục trên đà chiến thắng)
Adjectives (mô tả chuỗi chiến thắng)
  • long on a long winning streak
    (đang trên một chuỗi chiến thắng dài)
  • impressive on an impressive winning streak
    (đang trên một chuỗi chiến thắng ấn tượng)
  • remarkable on a remarkable winning streak
    (đang trên một chuỗi chiến thắng đáng chú ý)
  • unbroken on an unbroken winning streak
    (đang trên một chuỗi chiến thắng bất bại)

Idioms

  • on a winning streak

    đang trên đà chiến thắng, đang trong chuỗi may mắn/thành công liên tiếp

    "The football team has been on a winning streak for five games, and fans are ecstatic."

    (Đội bóng đá đã thắng liên tiếp năm trận, và người hâm mộ đang rất phấn khích.)

  • on a losing streak

    đang trên đà thất bại, đang trong chuỗi thua cuộc liên tiếp

    "After several bad investments, he felt like he was on a losing streak and decided to take a break."

    (Sau nhiều khoản đầu tư tồi tệ, anh ấy cảm thấy mình đang trên đà thất bại và quyết định nghỉ ngơi một thời gian.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

on a winning streak

Idiom
Lật mặt

Đang trải qua một chuỗi thành công hoặc chiến thắng liên tiếp.

"The basketball team is on a winning streak, having won their last ten games."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "on a winning streak".

Hiện Tượng "Tay Nóng" (Hot Hand) và Đà Tâm Lý trong Thể Thao

Trong văn hóa thể thao phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, có một niềm tin phổ biến về "winning streak" được gọi là "hot hand" (tay nóng). Người ta tin rằng một cầu thủ hoặc một đội đang "trên đà chiến thắng" (on a winning streak) sẽ có được đà tâm lý và thể chất, khiến họ tiếp tục chơi tốt hơn và dễ dàng giành chiến thắng hơn. Mặc dù các nghiên cứu khoa học đôi khi tranh cãi về mức độ ảnh hưởng thực sự của "hot hand" nhưng niềm tin này vẫn tồn tại mạnh mẽ trong giới vận động viên và người hâm mộ, tạo nên sự phấn khích và kỳ vọng.

Ảnh Hưởng Đến Kinh Doanh và Cuộc Sống Cá Nhân

Khái niệm "on a winning streak" không chỉ giới hạn trong thể thao mà còn được áp dụng rộng rãi trong kinh doanh và cuộc sống cá nhân. Khi một công ty liên tục đạt được các hợp đồng lớn hoặc tăng trưởng doanh thu, người ta nói họ đang "on a winning streak". Tương tự, một người có thể cảm thấy mình đang "on a winning streak" khi mọi việc trong cuộc sống cá nhân, từ công việc đến các mối quan hệ, đều diễn ra suôn sẻ và thành công liên tiếp. Nó thể hiện sự lạc quan và tin tưởng vào khả năng tiếp tục gặt hái thành quả.