(Top Banner Ad)
having a good run
B2
Idiom B2 General English

having a good run

UK: /ˈhævɪŋ ə ɡʊd rʌn/ • US: /ˈhævɪŋ ə ɡʊd rʌn/

Nghĩa tiếng Việt

gặp vận may thời tới đang trên đà thành công ăn nên làm ra gặp nhiều may mắn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be experiencing a period of success or good fortune.

Vietnamese Meaning

Đang trải qua một giai đoạn thành công hoặc may mắn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company has been having a good run of profits this year."

    "Công ty đã có một năm sinh lời tốt đẹp."

  • "He's having a good run at the casino lately."

    "Gần đây anh ấy đang gặp may tại sòng bạc."

  • "The team is having a good run, winning all their games."

    "Đội đang có một chuỗi trận thắng, thắng tất cả các trận đấu của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb run Chạy; vận hành; điều hành
Noun runner Người chạy; vận động viên; người tham gia cuộc đua
Noun running Sự chạy; việc vận hành; một giai đoạn liên tục (ví dụ: in the long run)
Verb rerun Chạy lại; chiếu lại; thi đấu lại
Adjective good Tốt; giỏi; có chất lượng cao
Noun goodness Sự tốt đẹp; lòng tốt; phẩm chất tốt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General English

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ryne
Middle English
run
Early Modern English
a good run

Nguồn gốc từ chuyển động và may mắn

Cụm từ 'having a good run' bắt nguồn từ nghĩa đen của từ 'run' là 'chạy' hoặc 'một cuộc đua'. Khi nói về một cuộc đua, 'a good run' có nghĩa là một màn trình diễn tốt. Dần dần, nghĩa này được mở rộng ra ngoài thể thao để chỉ một giai đoạn hoặc chuỗi sự kiện liên tục mà trong đó mọi thứ diễn ra tốt đẹp, mang lại thành công hoặc may mắn. Nó ngụ ý một dòng chảy suôn sẻ hoặc một chuỗi chiến thắng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một khoảng thời gian khi mọi thứ diễn ra tốt đẹp, thành công liên tiếp. Nó có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực như kinh doanh, thể thao, sự nghiệp cá nhân,... Nó không chỉ đơn thuần là may mắn mà còn bao hàm sự nỗ lực, khả năng nắm bắt cơ hội để đạt được thành công. Khác với 'lucky', 'having a good run' nhấn mạnh đến một chuỗi sự kiện tích cực kéo dài.

Collocations (Từ đi kèm)

Chủ thể (Noun) đang có một 'good run'
  • team The team is having a good run this season.
    (Đội bóng đang có một mùa giải thành công.)
  • company The company has been having a good run recently.
    (Công ty gần đây đang ăn nên làm ra (kinh doanh tốt).)
  • athlete The athlete is having a good run in her career.
    (Vận động viên đó đang có một giai đoạn thăng hoa trong sự nghiệp.)
  • business Their new business is having a good run.
    (Công việc kinh doanh mới của họ đang rất thuận lợi.)
Trạng từ (Adverb) bổ nghĩa
  • still Despite challenges, he is still having a good run.
    (Dù có thử thách, anh ấy vẫn đang có một chuỗi thành công tốt đẹp.)
  • really They are really having a good run with this project.
    (Họ thực sự đang rất thành công với dự án này.)
  • surprisingly The small store is surprisingly having a good run.
    (Cửa hàng nhỏ đó đang có một giai đoạn thành công đáng ngạc nhiên.)
  • recently The market has been having a good run recently.
    (Thị trường gần đây đang có một giai đoạn phát triển tốt.)

Idioms

  • All good runs must come to an end.

    Mọi chuỗi thành công tốt đẹp rồi cũng sẽ đến hồi kết. (Ý nói không có gì là mãi mãi, đặc biệt là may mắn hay thành công).

    "They've won five games in a row, but all good runs must come to an end."

    (Họ đã thắng năm trận liên tiếp, nhưng mọi chuỗi thành công rồi cũng sẽ kết thúc.)

  • To have a good run of luck.

    Có một chuỗi may mắn liên tục. (Nhấn mạnh yếu tố may mắn trong thành công).

    "After years of hardship, she's finally having a good run of luck."

    (Sau nhiều năm khó khăn, cuối cùng cô ấy cũng có một chuỗi may mắn liên tục.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

having a good run

Idiom
Lật mặt

Đang trải qua một giai đoạn thành công hoặc may mắn.

"The company has been having a good run of profits this year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "having a good run".

Mối liên hệ với thể thao và may rủi

Cụm từ 'having a good run' thường được sử dụng trong thể thao, đặc biệt là các môn đua (chạy, đua ngựa) hoặc các trò chơi liên quan đến may rủi (đánh bạc). Nó ngụ ý một giai đoạn mà một người chơi, một đội, hoặc một dự án liên tục đạt được kết quả tốt, thường do sự kết hợp của kỹ năng và may mắn. Trong cờ bạc, nó chỉ một 'chuỗi thắng' mà người chơi trải qua.

Quan niệm về sự thăng trầm trong cuộc sống

Trong văn hóa phương Tây, 'having a good run' phản ánh một quan điểm thực tế về cuộc sống: thành công hay may mắn không kéo dài mãi mãi. Mặc dù cụm từ này chúc mừng một giai đoạn tốt đẹp, nhưng nó cũng ngụ ý rằng giai đoạn đó có thể kết thúc. Điều này khuyến khích mọi người tận hưởng và tận dụng những khoảng thời gian thuận lợi, đồng thời chuẩn bị cho những thách thức có thể đến.