having a good run
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Đang trải qua một giai đoạn thành công hoặc may mắn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company has been having a good run of profits this year."
"Công ty đã có một năm sinh lời tốt đẹp."
-
"He's having a good run at the casino lately."
"Gần đây anh ấy đang gặp may tại sòng bạc."
-
"The team is having a good run, winning all their games."
"Đội đang có một chuỗi trận thắng, thắng tất cả các trận đấu của họ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | run | Chạy; vận hành; điều hành |
| Noun | runner | Người chạy; vận động viên; người tham gia cuộc đua |
| Noun | running | Sự chạy; việc vận hành; một giai đoạn liên tục (ví dụ: in the long run) |
| Verb | rerun | Chạy lại; chiếu lại; thi đấu lại |
| Adjective | good | Tốt; giỏi; có chất lượng cao |
| Noun | goodness | Sự tốt đẹp; lòng tốt; phẩm chất tốt |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một khoảng thời gian khi mọi thứ diễn ra tốt đẹp, thành công liên tiếp. Nó có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực như kinh doanh, thể thao, sự nghiệp cá nhân,... Nó không chỉ đơn thuần là may mắn mà còn bao hàm sự nỗ lực, khả năng nắm bắt cơ hội để đạt được thành công. Khác với 'lucky', 'having a good run' nhấn mạnh đến một chuỗi sự kiện tích cực kéo dài.
Collocations (Từ đi kèm)
-
team The team is having a good run this season. (Đội bóng đang có một mùa giải thành công.)
-
company The company has been having a good run recently. (Công ty gần đây đang ăn nên làm ra (kinh doanh tốt).)
-
athlete The athlete is having a good run in her career. (Vận động viên đó đang có một giai đoạn thăng hoa trong sự nghiệp.)
-
business Their new business is having a good run. (Công việc kinh doanh mới của họ đang rất thuận lợi.)
-
still Despite challenges, he is still having a good run. (Dù có thử thách, anh ấy vẫn đang có một chuỗi thành công tốt đẹp.)
-
really They are really having a good run with this project. (Họ thực sự đang rất thành công với dự án này.)
-
surprisingly The small store is surprisingly having a good run. (Cửa hàng nhỏ đó đang có một giai đoạn thành công đáng ngạc nhiên.)
-
recently The market has been having a good run recently. (Thị trường gần đây đang có một giai đoạn phát triển tốt.)
Idioms
-
All good runs must come to an end.
Mọi chuỗi thành công tốt đẹp rồi cũng sẽ đến hồi kết. (Ý nói không có gì là mãi mãi, đặc biệt là may mắn hay thành công).
"They've won five games in a row, but all good runs must come to an end."
(Họ đã thắng năm trận liên tiếp, nhưng mọi chuỗi thành công rồi cũng sẽ kết thúc.)
-
To have a good run of luck.
Có một chuỗi may mắn liên tục. (Nhấn mạnh yếu tố may mắn trong thành công).
"After years of hardship, she's finally having a good run of luck."
(Sau nhiều năm khó khăn, cuối cùng cô ấy cũng có một chuỗi may mắn liên tục.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
having a good run
IdiomĐang trải qua một giai đoạn thành công hoặc may mắn.
"The company has been having a good run of profits this year."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "having a good run".
